Homepage // Cao đẳng và Đại học // Emily Carr University
Đại học Emily Carr (Emily Carr University of Art + Design) là một trong những học viện nghệ thuật và thiết kế uy tín nhất Canada, là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên Việt Nam đam mê sáng tạo và nghệ thuật. Với truyền thống đào tạo hơn 90 năm, trường đã trở thành cái tên quen thuộc trong cộng đồng du học nghệ thuật tại Việt Nam.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Emily Carr University of Art + Design |
| Tên viết tắt | ECU |
| Năm thành lập | 1925 |
| Địa chỉ | 520 East 1st Avenue, Vancouver, British Columbia, Canada |
| Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026) | Top 50 trường nghệ thuật và thiết kế thế giới |
| Website | ecuad.ca |
Xếp hạng quốc tế (2026)
| Hệ thống | Xếp hạng |
|---|---|
| QS World University Rankings 2026 | Top 51-100 (Art & Design) |
| Times Higher Education (THE) 2025 | Không xếp hạng tổng thể (Trường chuyên ngành) |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | Không xếp hạng tổng thể (Trường chuyên ngành) |
Thành tích khác:
Vì sao nên chọn Đại học Emily Carr?
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Canada theo đuổi đam mê nghệ thuật và thiết kế, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục Đại học Emily Carr – từ chuẩn bị portfolio, hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài trong ngành sáng tạo.
Thành phố Vancouver & môi trường sống
Vancouver là thành phố cảng lớn nhất miền Tây Canada, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp và là trung tâm công nghiệp sáng tạo của Bắc Mỹ. Đối với các gia đình Việt Nam, Vancouver là điểm đến du học lý tưởng với nhiều ưu điểm vượt trội.
Sự đa dạng văn hoá: Vancouver có cộng đồng người Á Đông đông đảo nhất Canada với gần 30% dân số, trong đó có cộng đồng người Việt khoảng 20,000 người. Sinh viên Việt Nam dễ dàng tìm thấy thực phẩm quen thuộc tại khu Richmond và các chợ Á Đông, cảm giác gần gũi như ở nhà.
Giao thông công cộng: Hệ thống SkyTrain, xe buýt và SeaBus hiện đại, kết nối toàn thành phố. Sinh viên được giảm 40% giá vé với thẻ U-Pass (khoảng 41 CAD/tháng - tương đương 780,000 VNĐ), rất tiết kiệm so với việc sở hữu xe riêng.
Không gian sống an toàn, thân thiện: Vancouver có tỷ lệ tội phạm thấp, được xếp hạng thành phố an toàn thứ 5 tại Bắc Mỹ. Khí hậu ôn hoà quanh năm, không quá lạnh như các thành phố khác ở Canada, phù hợp với sinh viên Việt Nam. Thành phố cũng có nhiều hoạt động ngoài trời, từ leo núi, trượt tuyết đến các bãi biển đẹp.
Hệ thống campus
Campus chính - Great Northern Way: Tọa lạc tại trung tâm khu công nghiệp sáng tạo của Vancouver, campus hiện đại này được khánh thành năm 2017 với diện tích 8,000 m2. Đây là nơi tập trung các ngành Media Arts, Design, Visual Arts và Fine Arts. Campus được trang bị các studio chuyên nghiệp, phòng lab công nghệ cao, không gian triển lãm và thư viện nghệ thuật với hơn 40,000 tài liệu. Sinh viên được hưởng các dịch vụ hỗ trợ toàn diện bao gồm tư vấn học tập, hỗ trợ sức khỏe tâm thần, và trung tâm phát triển nghề nghiệp.
Các cơ sở chuyên biệt: Trường có các studio và workshop chuyên dụng cho từng ngành như: Wood Shop (xưởng gỗ), Metal Shop (xưởng kim loại), Printmaking Studio (xưởng in), Ceramics Studio (xưởng gốm), và các phòng lab công nghệ như Motion Capture Lab, 3D Printing Lab, và VR/AR Lab. Tất cả đều mở cửa cho sinh viên 24/7 với hệ thống bảo mật hiện đại.
Bậc Cử nhân (Undergraduate)
Đại học Emily Carr cung cấp chương trình Bachelor of Fine Arts (BFA), Bachelor of Design (BDes) và Bachelor of Media Arts (BMed) với thời gian đào tạo 4 năm. Các ngành học được sinh viên Việt Nam ưa chuộng nhất bao gồm:
Thời gian học: 4 năm (8 học kỳ), bao gồm 1 năm Foundation và 3 năm chuyên ngành
Học phí ước tính: 22,000 - 24,000 CAD/năm ≈ 416,000,000 - 468,000,000 VNĐ/năm (tỷ giá 1 CAD = 19,500 VNĐ, quy đổi về USD: khoảng 16,500 - 18,000 USD ≈ 429,000,000 - 468,000,000 VNĐ/năm)
Bậc Sau đại học (Postgraduate)
Master of Applied Arts (MAA): Chương trình 2 năm tập trung vào nghiên cứu ứng dụng trong thiết kế, media arts và visual arts. Sinh viên thực hiện các dự án nghiên cứu độc lập với sự hướng dẫn của giảng viên là các nghệ sĩ và nhà thiết kế nổi tiếng.
Master of Design (MDes): Chương trình 2 năm chuyên sâu về Design Thinking, Strategic Design và Social Innovation, phù hợp cho những ai muốn trở thành Design Leader.
Master of Fine Arts (MFA) - Low Residency: Chương trình linh hoạt 2 năm kết hợp học online và intensive residencies, phù hợp cho nghệ sĩ đang hành nghề muốn nâng cao trình độ.
Thời gian: Thạc sĩ 2 năm, trường không cung cấp chương trình Tiến sĩ (PhD)
Học phí ước tính: 18,000 - 20,000 CAD/năm ≈ 13,800 - 15,400 USD/năm ≈ 358,800,000 - 400,400,000 VNĐ/năm
Khóa học dự bị (Foundation/Pathway)
Foundation Year: Đây là năm đầu tiên bắt buộc cho tất cả sinh viên năm nhất tại Emily Carr. Chương trình 1 năm giúp sinh viên khám phá các lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế khác nhau trước khi chọn chuyên ngành. Sinh viên sẽ học các môn cơ bản như Drawing, 2D Design, 3D Design, Digital Media, Art History và Critical Studies. Đây là cơ hội tuyệt vời để xây dựng nền tảng vững chắc và khám phá đam mê thực sự.
English Language Preparation: Đối với sinh viên Việt Nam chưa đạt yêu cầu tiếng Anh, trường hợp tác với Vancouver Community College (VCC) cung cấp chương trình English for Academic Purposes (EAP) từ 4-8 tháng. Sau khi hoàn thành EAP level 4, sinh viên được nhận thẳng vào Emily Carr mà không cần thi IELTS/TOEFL lại.
Chuyển tiếp từ Việt Nam
Đại học Emily Carr có chính sách chuyển tiếp tín chỉ (transfer credit) linh hoạt cho sinh viên đã hoàn thành các chương trình nghệ thuật/thiết kế tại Việt Nam. Sinh viên từ các trường như Đại học Kiến trúc TP.HCM, Đại học Mỹ thuật TP.HCM, hoặc các chương trình quốc tế tại Việt Nam có thể được xét chuyển tín chỉ.
Quy trình chuyển tiếp:
Lợi ích: Tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời có nền tảng vững chắc hơn khi bắt đầu học tại Canada. Tuy nhiên, do tỷ lệ chuyển tiếp thành công không cao (khoảng 20%), ATS khuyến nghị sinh viên Việt Nam nên chuẩn bị kế hoạch học đầy đủ 4 năm để đảm bảo chất lượng đào tạo tốt nhất.
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Canada mới nhất dành cho sinh viên nghệ thuật, hãy liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ chuẩn bị portfolio chuyên nghiệp.
1. Bậc Đại học (Undergraduate)
Học vấn:
Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình tối thiểu 7.0/10 (hoặc tương đương)
Đối với học sinh tốt nghiệp THPT Việt Nam, cần có bằng tốt nghiệp THPT quốc gia
Một số trường THPT quốc tế tại Việt Nam (IB, A-Level, AP) có thể được xét tuyển thẳng với điểm số tương ứng
Tiếng Anh:
IELTS Academic: 6.5 tổng điểm, không band nào dưới 6.0
TOEFL iBT: 84 tổng điểm, không phần nào dưới 20
Duolingo English Test: 115 điểm trở lên
Hoặc hoàn thành chương trình EAP Level 4 tại VCC
Yêu cầu khác:
Portfolio: Đây là yếu tố quan trọng nhất trong hồ sơ du học Emily Carr University. Portfolio cần bao gồm 10-15 tác phẩm thể hiện kỹ năng, sáng tạo và tư duy nghệ thuật. Portfolio có thể bao gồm: drawing, painting, photography, digital art, 3D work, video, hoặc bất kỳ hình thức sáng tạo nào. Trường khuyến khích đưa vào sketchbook và work-in-progress để thể hiện quá trình sáng tạo.
Statement of Intent: Bài luận 500-750 từ giải thích động lực học tập, mục tiêu nghề nghiệp và lý do chọn Emily Carr
Hồ sơ cần chuẩn bị:
2. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)
Học vấn:
Bằng cử nhân trong lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế hoặc lĩnh vực liên quan
GPA tối thiểu 3.0/4.0 (hoặc tương đương 7.5/10)
Đối với sinh viên Việt Nam tốt nghiệp từ các trường không phải chuyên ngành nghệ thuật, cần chứng minh kinh nghiệm làm việc hoặc portfolio mạnh
Tiếng Anh:
IELTS Academic: 7.0 tổng điểm, không band nào dưới 6.5
TOEFL iBT: 100 tổng điểm, không phần nào dưới 22
Duolingo English Test: 125 điểm trở lên
Yêu cầu khác:
Portfolio chuyên nghiệp: 15-20 tác phẩm thể hiện trình độ cao, bao gồm cả dự án cá nhân và professional work
Research Proposal: Đề xuất nghiên cứu 1,000-1,500 từ cho chương trình MAA
CV: Kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực nghệ thuật/thiết kế là lợi thế lớn
Thư giới thiệu: 2-3 thư từ giảng viên hoặc employer
Không yêu cầu GMAT/GRE
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
Kỳ nhập học chính:
Fall Semester (tháng 9): Kỳ nhập học chính, bắt đầu từ đầu tháng 9
Không có kỳ nhập học tháng 1 (Winter) cho sinh viên quốc tế năm nhất
Hạn chót nộp hồ sơ:
Undergraduate Fall 2025: 15 tháng 1, 2025 (đối với sinh viên quốc tế)
Postgraduate Fall 2025: 15 tháng 1, 2025 cho MAA và MDes
Lưu ý: Portfolio deadline thường sớm hơn 1-2 tuần so với deadline chính thức
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline và có thời gian chuẩn bị portfolio chất lượng cao, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 12-15 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS với chuyên gia portfolio sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước, từ brainstorming ý tưởng, chụp ảnh tác phẩm chuyên nghiệp đến viết artist statement ấn tượng.
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Emily Carr University là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Emily Carr University, được quy đổi theo tỷ giá 1 CAD = 19,500 VNĐ và 1 USD = 26,000 VNĐ (lưu ý: Emily Carr sử dụng CAD, nhưng để thống nhất theo yêu cầu, chúng tôi sẽ quy đổi sang USD).
| Chương trình | Học phí (USD/Năm) | Học phí (VNĐ/Năm) |
|---|---|---|
| Cử nhân (Undergraduate) | 16,500 - 18,000 | 429,000,000 - 468,000,000 |
| Thạc sĩ (Postgraduate) | 13,800 - 15,400 | 358,800,000 - 400,400,000 |
| Tiến sĩ (PhD) | (Không có chương trình) | (Không có chương trình) |
| Khóa dự bị | 12,000 - 14,000 | 312,000,000 - 364,000,000 |
| Chuyển tiếp | 16,500 - 18,000 | 429,000,000 - 468,000,000 |
Các khoản phí bổ sung:
| Hạng mục | Chi phí (USD/năm) | Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Nhà ở | 8,400 - 14,400 | 218.4 - 374.4 |
| - Ký túc xá | 10,800 - 12,000 | 280.8 - 312.0 |
| - Thuê nhà/share house | 8,400 - 14,400 | 218.4 - 374.4 |
| Ăn uống | 3,600 - 4,800 | 93.6 - 124.8 |
| Giao thông | 780 - 1,200 | 20.3 - 31.2 |
| Bảo hiểm y tế | 900 | 23.4 |
| Sách vở và học liệu | 1,500 - 2,000 | 39.0 - 52.0 |
| Chi phí cá nhân | 2,400 - 3,600 | 62.4 - 93.6 |
| Tổng cộng | 17,580 - 27,000 | 457.1 - 702.0 |
Giải thích chi tiết:
Nhà ở: Vancouver là thành phố có chi phí nhà ở cao ở Canada. Ký túc xá của Emily Carr không nằm trong campus mà là partnership với các residence gần đó. Nhiều sinh viên Việt Nam chọn thuê chung căn hộ (share house) tại khu Richmond hoặc Burnaby để tiết kiệm chi phí, với mức 700-1,200 USD/tháng tùy vị trí và tiện nghi.
Ăn uống: Nấu ăn tại nhà giúp tiết kiệm đáng kể, khoảng 250-300 USD/tháng. Ăn ngoài tại Vancouver khá đắt (15-20 USD/bữa), nhưng khu Richmond có nhiều quán ăn Việt Nam và Á Đông với giá cả phải chăng hơn.
Giao thông: Với thẻ U-Pass, sinh viên chỉ mất khoảng 65 USD/tháng (780 USD/năm) cho tất cả phương tiện công cộng, rất tiết kiệm.
Tổng chi phí du học Emily Carr University cho 1 năm (bao gồm học phí + sinh hoạt):
Lưu ý quan trọng cho gia đình Việt Nam:
Đại học Emily Carr cung cấp nhiều cơ hội học bổng Emily Carr University hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ưu tiên sinh viên xuất sắc từ Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Tổng giá trị học bổng mỗi năm lên đến 2 triệu CAD (khoảng 1.5 triệu USD).
| STT | Tên học bổng | Bậc học | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | International Entrance Scholarship | Undergraduate | 2,000 - 5,000 CAD/năm |
| 2 | President's Entrance Scholarship | Undergraduate | 10,000 CAD/năm (gia hạn 4 năm) |
| 3 | Emily Carr Continuing Student Awards | Undergraduate | 500 - 3,000 CAD/năm |
| 4 | Graduate Entrance Award | Postgraduate | 5,000 - 10,000 CAD |
| 5 | Graduate Teaching Assistantship | Postgraduate | 3,000 - 6,000 CAD/năm |
| 6 | Graduate Research Assistantship | Postgraduate | 5,000 - 10,000 CAD/năm |
| 7 | External Scholarships (ASEAN, Commonwealth) | Tất cả | Varies (lên đến full tuition) |
| 8 | Scotiabank Scholarship for International Students | Undergraduate | 5,000 CAD/năm |
| 9 | RBC Indigenous Student Awards Program | Undergraduate | 4,000 - 5,000 CAD/năm |
| 10 | Emily Carr Alumni Association Award | Tất cả | 1,000 - 3,000 CAD |
Chi tiết các học bổng quan trọng:
1. International Entrance Scholarship
2. President's Entrance Scholarship
3. Graduate Entrance Award
4. Graduate Teaching & Research Assistantship
5. External Scholarships cho sinh viên Việt Nam
Emily Carr khuyến khích sinh viên quốc tế apply các học bổng bên ngoài:
Chiến lược săn học bổng Emily Carr University cho sinh viên Việt Nam:
Ngoài các học bổng trên, Đại học Emily Carr còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác như bursaries (trợ cấp cho sinh viên khó khăn), emergency funds, và work-study programs. Tổng cộng, một sinh viên quốc tế xuất sắc có thể nhận được hỗ trợ tài chính lên đến 50-70% tổng chi phí. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hoá lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình, đồng thời được hỗ trợ xây dựng portfolio đạt chuẩn quốc tế.
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Đại học Emily Carr ngay hôm nay.
Mục lục
×
Bảng xếp hạng:
Đại Học, Sau Đại Học, Cao Đẳng
British Columbia
| Sự Kiện |
|---|
|
Tư vấn & lên lộ trình du học miễn phí cùng ATS Đà Nẵng
02/04
Đà Nẵng
|
|
Trở thành sinh viên Melbourne cùng RMIT
20/04 |
20/04 |
20/04
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
|
Du học Úc cùng Đại học Adelaide
21/04 |
21/04 |
21/04
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
|
Lễ hội Du học & Học bổng tháng 5.2026
30/05 |
31/05
Hà Nội,
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Trở thành sinh viên Đại học Deakin - "Quán quân" Melbourne
28/02 |
28/02 |
28/02
Hà Nội,
TP. HCM,
Đà Nẵng
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account