Homepage // Cao đẳng và Đại học // Manitoba Institute of Trades & Technology
Manitoba Institute of Trades and Technology (MITT) là một trong những học viện đào tạo kỹ thuật và công nghệ uy tín tại Canada, mang đến cơ hội du học Manitoba Institute of Trades Technology với chương trình thực hành cao, định hướng nghề nghiệp rõ ràng và chi phí hợp lý cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là các bạn trẻ Việt Nam đang tìm kiếm lộ trình định cư và phát triển sự nghiệp tại xứ sở lá phong.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Manitoba Institute of Trades and Technology |
| Tên viết tắt | MITT |
| Năm thành lập | 1985 |
| Địa chỉ | Winnipeg, Manitoba, Canada |
| Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026) | (Đang cập nhật) |
| Website | mitt.ca |
Xếp hạng quốc tế (2026)
| Hệ thống | Xếp hạng |
|---|---|
| QS World University Rankings 2026 | (Đang cập nhật) |
| Times Higher Education (THE) 2025 | (Đang cập nhật) |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | (Đang cập nhật) |
Thành tích khác:
Vì sao nên chọn Manitoba Institute of Trades Technology?
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Canada với lộ trình định cư rõ ràng, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục Manitoba Institute of Trades Technology – từ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài.
Thành phố Winnipeg & môi trường sống
Winnipeg, thủ phủ của tỉnh bang Manitoba, là thành phố lý tưởng cho du học sinh Việt Nam với chi phí sinh hoạt phải chăng, cộng đồng đa văn hóa thân thiện và chính sách định cư thuận lợi. Thành phố này được mệnh danh là "Trái tim của Bắc Mỹ" với vị trí địa lý trung tâm, kết nối dễ dàng với các thành phố lớn khác.
Sự đa dạng văn hoá: Winnipeg là ngôi nhà của hơn 200 cộng đồng dân tộc khác nhau, trong đó cộng đồng người Việt có lịch sử hơn 40 năm với khu phố Tây Sài Gòn (West End) sầm uất, nhiều nhà hàng phở, bánh mì và siêu thị Á Đông như Lucky Supermarket. Sinh viên Việt Nam sẽ không cảm thấy xa lạ khi có thể tìm thấy các món ăn quen thuộc và tham gia các hoạt động cộng đồng như Tết Nguyên Đán, Trung Thu.
Giao thông công cộng: Hệ thống xe buýt Winnipeg Transit bao phủ toàn thành phố với giá vé ưu đãi sinh viên chỉ khoảng 95 CAD/tháng (khoảng 1.8 triệu VNĐ). Sinh viên MITT còn được hỗ trợ U-Pass - thẻ đi xe buýt không giới hạn với giá ưu đãi. Thành phố cũng có mạng lưới đường xe đạp an toàn và nhiều bãi đỗ xe miễn phí.
Không gian sống an toàn, thân thiện: Winnipeg được xếp hạng là một trong những thành phố an toàn nhất Canada với tỷ lệ tội phạm thấp ở các khu vực sinh viên sinh sống. Chi phí thuê nhà chỉ từ 700-1,000 CAD/tháng cho căn hộ 1-2 phòng ngủ, thấp hơn nhiều so với Toronto (2,000+ CAD) hay Vancouver (2,500+ CAD).
Hệ thống campus
Campus chính Henlow: Tọa lạc tại 130 Henlow Bay, đây là campus lớn nhất với các chương trình đào tạo về Automotive Technology, Welding, Electrical, HVAC, và Business Administration. Campus được trang bị các xưởng thực hành hiện đại với thiết bị công nghiệp chuẩn, phòng học thông minh và trung tâm hỗ trợ sinh viên quốc tế. Khu vực này có nhiều nhà ở cho thuê giá phải chăng và kết nối thuận tiện với các tuyến xe buýt chính.
Campus Notre Dame: Chuyên về các chương trình Health Care (Practical Nursing, Health Care Aide, Dental Assistant) và Community Support. Campus này nổi bật với các phòng lab mô phỏng bệnh viện thực tế, giúp sinh viên làm quen với môi trường làm việc chuyên nghiệp ngay từ khi học. Đây là lựa chọn phổ biến của sinh viên nữ Việt Nam theo đuổi ngành y tế.
Campus Paterson GlobalFoods Institute: Trung tâm đào tạo Culinary Arts và Hospitality Management với bếp công nghiệp tiêu chuẩn 5 sao, nhà hàng thực hành Red River College và các phòng đào tạo dịch vụ khách sạn. Sinh viên được thực tập tại các khách sạn và nhà hàng hàng đầu Winnipeg, tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp trong ngành du lịch - khách sạn.
Bậc Certificate và Diploma (Post-Secondary)
MITT chuyên cung cấp các chương trình certificate (6-12 tháng) và diploma (1-2 năm) với định hướng thực hành cao, phù hợp với sinh viên muốn nhanh chóng có việc làm và định cư tại Canada.
Ngành học phổ biến với sinh viên Việt Nam:
Automotive Service Technician: Kỹ thuật viên ô tô - nghề thiếu hụt nhân lực tại Manitoba với mức lương 45,000-65,000 CAD/năm
Electrical Applications: Điện công nghiệp và dân dụng - cơ hội việc làm cao với Red Seal Certificate
Welding: Hàn công nghiệp - nghề "hot" tại Canada với thu nhập 50,000-75,000 CAD/năm
Practical Nursing: Điều dưỡng thực hành - nghề được ưu tiên định cư với nhu cầu lớn trong hệ thống y tế Canada
Business Administration: Quản trị kinh doanh - nền tảng cho các vị trí quản lý và khởi nghiệp
Information Technology Support: Hỗ trợ công nghệ thông tin - ngành đang phát triển mạnh
Culinary Arts: Nghệ thuật ẩm thực - cơ hội làm việc tại các nhà hàng cao cấp và khách sạn
Thời gian học: Certificate 6-12 tháng, Diploma 1-2 năm (tùy chương trình)
Học phí ước tính: 14,000-18,000 CAD/năm ≈ 273-351 triệu VNĐ/năm
Chương trình Apprenticeship (Học nghề có lương)
MITT là một trong số ít học viện tại Canada cung cấp chương trình apprenticeship - kết hợp học lý thuyết tại trường và làm việc có lương tại doanh nghiệp. Đây là lộ trình lý tưởng cho sinh viên muốn vừa học vừa kiếm tiền và tích lũy kinh nghiệm thực tế.
Chương trình English as an Additional Language (EAL)
Dành cho sinh viên quốc tế chưa đạt yêu cầu tiếng Anh, MITT cung cấp các khóa học EAL từ cơ bản đến nâng cao:
Chuyển tiếp từ Việt Nam
MITT hiện chưa có chương trình chuyển tiếp trực tiếp từ các trường cao đẳng, đại học tại Việt Nam do đặc thù các chương trình đào tạo tập trung vào kỹ năng nghề nghiệp theo tiêu chuẩn Canada. Tuy nhiên, sinh viên đã có bằng cao đẳng hoặc đại học tại Việt Nam có thể:
Lộ trình được nhiều sinh viên Việt Nam lựa chọn là: Hoàn thành chương trình 1-2 năm tại MITT → Xin Post-Graduation Work Permit (3 năm) → Tích lũy kinh nghiệm làm việc → Đăng ký định cư qua Manitoba Provincial Nominee Program (MPNP).
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Canada mới nhất, hãy liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết.
1. Chương trình Certificate/Diploma
Học vấn:
Tốt nghiệp THPT Việt Nam với điểm trung bình từ 6.0/10 trở lên
Một số ngành yêu cầu điểm Toán, Lý, Hóa từ 6.5 trở lên (Electrical, Welding, Automotive)
Bằng tốt nghiệp cần được dịch công chứng sang tiếng Anh và công chứng bởi Bộ Ngoại giao Việt Nam
Tiếng Anh:
IELTS Academic: 6.0 overall (không band nào dưới 5.5)
TOEFL iBT: 69 overall
Duolingo English Test: 95
Hoặc hoàn thành chương trình EAL Level 5 tại MITT
Yêu cầu khác:
Một số chương trình Health Care yêu cầu kiểm tra sức khỏe, chứng nhận tiêm chủng đầy đủ và Criminal Record Check
Chương trình Culinary Arts có thể yêu cầu phỏng vấn để đánh giá động lực và đam mê
Practical Nursing yêu cầu điểm Sinh học và Hóa học tốt nghiệp THPT từ 7.0 trở lên
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Đơn đăng ký trực tuyến qua website MITT
Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm (có dịch công chứng)
Chứng chỉ tiếng Anh IELTS/TOEFL/Duolingo
Passport (còn hạn ít nhất 2 năm)
Thư giới thiệu (nếu có)
CV và Personal Statement (một số chương trình)
Chứng minh tài chính: Ít nhất 25,000-30,000 CAD (650-780 triệu VNĐ) cho năm đầu tiên
Đặc biệt, Manitoba Institute of Trades Technology có chương trình pathway linh hoạt cho sinh viên chưa đủ điều kiện tiếng Anh. Liên hệ ATS để được tư vấn lộ trình học EAL và chuyển tiếp vào chương trình chính phù hợp nhất.
2. Chương trình Apprenticeship
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
Kỳ nhập học chính:
Fall Semester: Tháng 9 (kỳ chính, nhiều chương trình nhất)
Winter Semester: Tháng 1 (một số chương trình)
Spring/Summer: Tháng 5 (chương trình ngắn hạn và EAL)
Hạn chót nộp hồ sơ:
Fall intake: 30/6 (khuyến khích nộp trước 31/3 để có thời gian xin visa)
Winter intake: 31/10
Spring intake: 28/2
Lưu ý: Một số chương trình hot như Practical Nursing, Welding có thể đóng sớm khi đủ số lượng
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline và có đủ thời gian chuẩn bị visa, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 9-12 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước từ chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ đến xin visa thành công.
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Manitoba Institute of Trades Technology là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Manitoba Institute of Trades Technology (quy đổi theo tỷ giá: 1 CAD = 18,500 VNĐ để dễ tính toán, tương đương khoảng 1 USD = 26,000 VNĐ).
| Chương trình | Học phí (CAD/Năm) | Học phí (VNĐ/Năm) |
|---|---|---|
| Certificate (6-12 tháng) | 14,000-16,000 | 259-296 triệu |
| Diploma (1-2 năm) | 16,000-18,000 | 296-333 triệu |
| Practical Nursing | 18,500 | 342 triệu |
| Culinary Arts | 17,200 | 318 triệu |
| Business Administration | 15,800 | 292 triệu |
| Khóa EAL (8 tuần) | 3,500-4,000 | 65-74 triệu |
| Hạng mục | Chi phí (CAD/năm) | Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Nhà ở | 8,400-12,000 | 155-222 |
| - Ký túc xá | 8,400-9,600 | 155-178 |
| - Thuê nhà/share house | 9,600-12,000 | 178-222 |
| Ăn uống | 3,600-4,800 | 67-89 |
| Giao thông | 1,140 | 21 |
| Bảo hiểm y tế | 900 | 17 |
| Sách vở và học liệu | 1,200-1,500 | 22-28 |
| Chi phí cá nhân | 2,400-3,600 | 44-67 |
| Tổng cộng | 17,640-23,940 | 326-443 |
Chi tiết từng hạng mục:
Nhà ở: Sinh viên MITT có nhiều lựa chọn từ ký túc xá (homestay) với giá 700-800 CAD/tháng bao gồm ăn sáng và tối, đến thuê căn hộ chung (share house) với 2-3 bạn với giá 400-500 CAD/phòng/tháng. Khu vực gần campus như St. James, Weston có nhiều nhà cho thuê giá phải chăng và an toàn.
Ăn uống: Chi phí ăn uống tại Winnipeg rất hợp lý, một bữa ăn tại cafeteria trường khoảng 8-12 CAD, nấu ăn tự túc chỉ 200-300 CAD/tháng. Khu chợ Á Đông và siêu thị Lucky có đầy đủ nguyên liệu Việt Nam với giá cả phải chăng.
Giao thông: Thẻ U-Pass của MITT chỉ 95 CAD/tháng cho phép đi xe buýt không giới hạn trong thành phố. Nhiều sinh viên cũng chọn đi xe đạp vào mùa hè để tiết kiệm.
Tổng chi phí du học Manitoba Institute of Trades Technology cho 1 năm (bao gồm học phí + sinh hoạt):
So sánh với các tỉnh bang khác:
Cơ hội làm thêm:
Manitoba Institute of Trades Technology cung cấp nhiều cơ hội học bổng Manitoba Institute of Trades Technology hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ưu tiên sinh viên xuất sắc từ Việt Nam và các nước đang phát triển.
| STT | Tên học bổng | Bậc học | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | MITT International Student Entrance Scholarship | Certificate/Diploma | 1,000-2,500 CAD |
| 2 | Women in Trades Scholarship | Trades Programs | 1,500-3,000 CAD |
| 3 | Academic Excellence Award | Tất cả chương trình | 500-1,500 CAD |
| 4 | Manitoba Scholarship and Bursary Initiative | Certificate/Diploma | 500-2,000 CAD |
| 5 | Diversity and Inclusion Scholarship | Tất cả chương trình | 1,000-2,000 CAD |
| 6 | Skilled Trades Bursary | Apprenticeship | 1,000 CAD |
| 7 | Healthcare Student Support Fund | Practical Nursing/Health | 1,500-3,000 CAD |
| 8 | Emergency Financial Assistance | Tất cả chương trình | 500-1,000 CAD |
Chi tiết các học bổng quan trọng:
1. MITT International Student Entrance Scholarship
2. Women in Trades Scholarship
3. Manitoba Scholarship and Bursary Initiative (MSBI)
4. Healthcare Student Support Fund
5. Skilled Trades Bursary
Học bổng từ chính phủ và tổ chức bên ngoài:
Mẹo săn học bổng thành công:
Ngoài các học bổng trên, Manitoba Institute of Trades Technology còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác như emergency fund, work-study program và payment plan linh hoạt. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hoá lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình, giúp giảm 20-40% chi phí du học.
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Manitoba Institute of Trades Technology ngay hôm nay.
Mục lục
×
| Sự Kiện |
|---|
|
Du học Úc cùng Đại học Adelaide
21/04 |
21/04 |
21/04
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
|
Rút ngắn lộ trình vào Đại học với EQI
29/04 |
29/04 |
29/04
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
|
Lễ hội Du học & Học bổng tháng 5.2026
30/05 |
31/05
Hà Nội,
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Trở thành sinh viên Đại học Deakin - "Quán quân" Melbourne
28/02 |
28/02 |
28/02
Hà Nội,
TP. HCM,
Đà Nẵng
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account