Master of Engineering (Civil)

The University of Melbourne
Master
Grade
36 months
Duration
2 - 7
Intake (month)
$44,736
Tuition Fee (Annual)
1
Campus

Đại học Melbourne là trường đại học nghiên cứu công lập ở Melbourne, Úc. Được thành lập vào năm 1853, trường là cơ sở giáo dục đại học lâu đời thứ hai tại Úc và lâu đời nhất tại tiểu bang Victoria. Đại học Melbourne luôn đứng đầu trong số các trường đại học tốt nhất tại Úc và trong nhóm các trường đại học tốt trên thế giới, đặc biệt là trong các ngành khoa học sinh học, y khoa và công nghệ thông tin.

 

ABOUT THIS COURSE

1. Thông tin chung về khóa học:

Qua khóa học, bạn sẽ học được cách thiết kế, lập kế hoạch và xây dựng cơ sở hạ tầng tiên tiến cần thiết để xử lý dân số ngày càng tăng, tài nguyên hữu hạn và các sự kiện cực đoan.
 

2. Cấu trúc khóa học:

First 100 point:
+Core

  • Engineering Mathematics
  • Material and Energy Balances
  • Chemical Process Analysis
  • Transport Processes
  • Fluid Mechanics
  • The World of Engineering Management
  • Safety and Sustainability Case Studies
  • Heat and Mass Transport Processes
  • + Selective:
    A.Engineering
    B.Critical Communication for Engineers
    C.Creating Innovative Engineering
    D.Creating Innovative Professionals

    Second 100 ponits:
    +Core

  • Sustainable Infrastructure Engineering
  • Engineering Site Characterisation
  • Structural Theory and Design 2
  • Engineering Project Implementation
  • Transport Systems
  • Civil Hydraulics
  • + Selective:

  • Concrete Design and Technology
  • Earthquake Resistant Design of Buildings
  • Structural Dynamics and Modelling
  • Sustainable Water Resources Systems
  • High Rise Structures
  • Extreme Loading of Structures
  • Geotechnical Applications
  • Steel and Composite Structures Design
  • Freight Systems
  • Building Information Modeling
  • Transport System Modelling
  • Metocean Engineering
  • Port Structural Design
  • Port Access and Navigation
  • Dredging Engineering
  • Port and Harbour Engineering
  • Environmental Management ISO 14000
  • Solid Wastes to Sustainable Resources
  • Energy Efficiency Technology
  • Sustainable Buildings
  • Energy for Sustainable Development
  • Water and Waste Water Management
  • Groundwater Hydrology
  • Solar Energy
  • Environmental Applied Hydrology
  • International River Basin Management
  • Engineering Contracts and Procurement
  • Project Management Practices
  • Engineering Entrepreneurship
  • Internship
  • Leadership for Innovation
  • Water Sensitive Urban Design
  • Satellite Positioning Systems

  • Third 100 points:
    +Core

  • Geotechnical Engineering
  • Construction Engineering
  • Engineering Contracts and Procurement
  • Economic Analysis for Engineers
  • Strategy Execution for Engineers

  • +Capstone

  • Engineering Capstone Project Part 1
  • Engineering Capstone Project Part 2

  • + Electives:

  • Concrete Design and Technology
  • Earthquake Resistant Design of Buildings
  • Structural Dynamics and Modelling
  • Sustainable Water Resources Systems
  • High Rise Structures
  • Extreme Loading of Structures
  • Geotechnical Applications
  • Steel and Composite Structures Design
  • Freight Systems
  • Building Information Modeling
  • Transport System Modelling
  • Metocean Engineering
  • Port Structural Design
  • Port Access and Navigation
  • Dredging Engineering
  • Port and Harbour Engineering
  • Environmental Management ISO 14000
  • Solid Wastes to Sustainable Resources
  • Energy Efficiency Technology
  • Sustainable Buildings
  • Energy for Sustainable Development
  • Water and Waste Water Management
  • Groundwater Hydrology
  • Solar Energy
  • Environmental Applied Hydrology
  • International River Basin Management
  • Engineering Contracts and Procurement
  • Project Management Practices
  • Engineering Entrepreneurship
  • Internship
  • Leadership for Innovation
  • Water Sensitive Urban Design
  • Satellite Positioning Systems


  •  

3. Tháng có kỳ nhập học: Tháng 2,7 hàng năm

4. Học Phí: $A 44,736/năm

5. Xếp hạng theo chuyên ngành: Xếp hạng 40 thế giới về Kĩ thuật và Công nghệ và xếp hạng 32 về Kĩ thuật Hóa học.


Để biết yêu cầu nhập học và nhận danh sách học bổng mới nhất, vui lòng bấm ĐĂNG KÝ để được tư vấn bởi Chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm của ATS!

Scholarship

Bachelor of Commerce Global Scholarship
Science Graduate Scholarship (International)
Science Graduate Scholarship
Melbourne School of Engineering Scholarship
Melbourne School of Engineering Scholarship
Melbourne International Undergraduate Scholarship
Melbourne Graduate Scholarship
Melbourne International Undergraduate Scholarship
Melbourne School of Engineering Scholarship