(QS 2026 & GRAS 2025)
| Ngành học | Xếp hạng nổi bật(1) |
Mức lương khởi điểm (AUD/năm) * |
Tỷ lệ việc làm |
|---|---|---|---|
| Dentistry / Dental Medicine | Top 50 thế giới | 103,100 AUD/năm | 84,6% |
| Engineering (Mineral & Mining) |
Top 50 Thế giới | 82,500 AUD/năm | 83,4% |
| Data Science / Computer Science | #1 Tây Úc | 80,000 AUD/năm | 65,3% |
| Health / Medicine | Top 100 thế giới | 85,900 AUD/năm | 93,2% |
| Environmental Science | #1 Tây Úc | 75,000 AUD/năm | 80,3% |
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account