| Quốc Gia | Tên Trường | Học Bổng |
|---|---|---|
| AUS | The University of Melbourne | 50% |
| AUS | The University of New South Wales (UNSW) | 15% |
| AUS | Monash University | 100% |
| AUS | University of Technology Sydney | 100% |
| AUS | Macquarie University | 15,000 AUD |
| AUS | Swinburne University of Technology | 30% |
| AUS | Adelaide University | 50% |
| AUS | Curtin University | 40% |
| AUS | Griffith University | 50% |
| AUS | International College of Management, Sydney | 35,000 AUD |
| AUS | Western Sydney University | 50% |
| AUS | Deakin University | 100% |
| AUS | Federation University | 50% |
| AUS | Kaplan Business School | 30% |
| AUS | RMIT University | 20% |
| AUS | University of Canberra | 30% |
| AUS | University of Wollongong | 30% |
| AUS | Victoria University | 15,500 AUD |
| AUS | Torrens University | 50% |
| CAN | University of New Brunswick | 7,000 CAD |
| USA | Arizona State University | 30,000 USD |
| USA | Pace University | 140,000 USD |
| USA | University of Oregon | 20,000 USD |
Chất lượng giáo dục hàng đầu thế giới
MỸ
• Visa F-1 linh hoạt: Gia hạn dễ, ngành STEM được ở lại thực tập (OPT) đến 3 năm
• Lương cao sau tốt nghiệp: 50.000–80.000 USD/năm
• Việc làm tại tập đoàn lớn: Google, Amazon, Tesla, v.v.
• Nền giáo dục số 1: Hơn 50 trường trong Top 100 thế giới
• Học bổng toàn phần: Từ 50% – 100% tại nhiều đại học TOP
CANADA
• Visa ở lại làm việc (PGWP) hấp dẫn: Ở lại làm việc đến 3 năm sau tốt nghiệp
• Lương khởi điểm tốt: Từ 50.000 CAD/năm (công nghệ, tài chính, kỹ thuật)
• Lộ trình định cư rõ: Kết hợp Express Entry & Chương trình đề cử Tỉnh Bang (PNP) tăng cơ hội PR
• Chi phí hợp lý: Học phí thấp hơn Mỹ/Anh ~30%
• Nhiều học bổng: Hỗ trợ tài chính đa dạng cho sinh viên quốc tế
* Theo SEEK Australia
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account