Homepage // Cao đẳng và Đại học // University at Buffalo
Đại học Buffalo (University at Buffalo - UB) là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh Việt Nam với chất lượng giáo dục đẳng cấp thế giới, chi phí hợp lý và cộng đồng quốc tế sôi động. Là trường công lập lớn nhất và toàn diện nhất trong hệ thống SUNY, UB mang đến cơ hội học tập xuất sắc tại trung tâm nghiên cứu hàng đầu nước Mỹ.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | University at Buffalo, The State University of New York |
| Tên viết tắt | UB, SUNY Buffalo |
| Năm thành lập | 1846 |
| Địa chỉ | Buffalo, New York, Hoa Kỳ |
| Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026) | #373 thế giới |
| Website | buffalo.edu |
Xếp hạng quốc tế (2026)
| Hệ thống | Xếp hạng |
|---|---|
| QS World University Rankings 2026 | #373 thế giới |
| Times Higher Education (THE) 2025 | #251-300 thế giới |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | #201-300 thế giới |
| US News Best Global Universities | #214 thế giới, #89 tại Mỹ |
Thành tích khác:
Vì sao nên chọn Đại học Buffalo?
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Mỹ, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục Đại học Buffalo – từ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài.
Thành phố Buffalo & môi trường sống
Buffalo là thành phố lớn thứ hai của bang New York, nằm ngay bên bờ hồ Erie và sát biên giới Canada. Đây là điểm đến lý tưởng cho du học sinh Việt Nam với chi phí sinh hoạt hợp lý nhưng vẫn đảm bảo chất lượng cuộc sống cao.
Sự đa dạng văn hóa: Buffalo có cộng đồng đa văn hóa phong phú với hơn 20% dân số là người nhập cư. Cộng đồng Á Đông đông đảo với nhiều nhà hàng Việt, Trung, Hàn và siêu thị châu Á. Sinh viên Việt Nam dễ dàng tìm thấy nguyên liệu nấu ăn quen thuộc và không gian văn hóa thân thiện.
Giao thông công cộng: Hệ thống NFTA Metro Rail miễn phí trong khu trung tâm, xe bus kết nối các campus với giá vé 2 USD/lượt. Sinh viên được giảm giá 50% với thẻ sinh viên UB. Nhiều sinh viên sử dụng xe đạp hoặc shuttle bus miễn phí của trường giữa các campus.
Không gian sống an toàn, thân thiện: Buffalo được xếp hạng trong top 50 thành phố an toàn nhất nước Mỹ cho sinh viên. Campus có dịch vụ an ninh 24/7, xe đưa đón ban đêm miễn phí. Chi phí sinh hoạt thấp hơn 40-50% so với các thành phố lớn như New York hay Boston, phù hợp với ngân sách của gia đình Việt Nam.
Hệ thống campus
North Campus (Amherst): Campus chính rộng 1,350 acres, hiện đại và xanh mát. Đây là nơi học tập của hầu hết sinh viên với các ngành Kỹ thuật, Khoa học Tự nhiên, Quản trị Kinh doanh, Y học và Dược. Campus có ký túc xá hiện đại, trung tâm thể thao Olympic-standard, thư viện khoa học công nghệ và hơn 20 nhà ăn với đa dạng món ăn quốc tế.
South Campus (Buffalo): Campus lịch sử với kiến trúc cổ điển, là trung tâm đào tạo Kiến trúc & Quy hoạch, Nghệ thuật, Y tế Cộng đồng. Nằm gần trung tâm thành phố, thuận tiện cho sinh viên thực tập tại các bệnh viện và công ty thiết kế hàng đầu.
Downtown Campus: Trụ sở của Trường Y và Nha khoa Jacobs, nơi sinh viên y khoa thực hành tại các bệnh viện liên kết. Kết nối trực tiếp với Buffalo Niagara Medical Campus - khu y tế lớn thứ 2 bang New York.
Bậc Cử nhân (Undergraduate)
Đại học Buffalo cung cấp hơn 140 chương trình cử nhân với các ngành học được sinh viên Việt Nam ưa chuộng:
Khối Kỹ thuật: Computer Science & Engineering (AI, Cybersecurity), Electrical Engineering, Mechanical Engineering, Civil Engineering, Biomedical Engineering
Khối Kinh doanh: Business Administration, Accounting, Finance, Marketing, International Business
Khối Y - Dược - Sức khỏe: Pharmacy (PharmD - 6 năm), Nursing, Public Health, Exercise Science, Biomedical Sciences
Khối Khoa học Tự nhiên: Biology, Chemistry, Physics, Mathematics, Environmental Sciences
Khối Khoa học Xã hội: Psychology, Economics, Communication, Architecture (5 năm)
Thời gian học: 4 năm (Kiến trúc 5 năm, Dược 6 năm)
Học phí ước tính: 28,000 - 32,000 USD/năm ≈ 728 - 832 triệu VNĐ/năm
Bậc Sau đại học (Postgraduate)
Thạc sĩ: MBA (Full-time/Part-time), Master of Engineering (ME), MS in Computer Science, MS in Data Science, Master of Architecture, Master of Public Health, MS in Finance, MS in Accounting
Tiến sĩ (PhD): Chương trình PhD mạnh về nghiên cứu với học bổng toàn phần (full tuition waiver + stipend 25,000-30,000 USD/năm) trong các lĩnh vực Engineering, Computer Science, Biological Sciences, Chemistry, Physics, Psychology, Economics
Thời gian: Thạc sĩ 1.5-2 năm, Tiến sĩ 4-5 năm
Học phí ước tính Thạc sĩ: 24,000 - 45,000 USD/năm ≈ 624 triệu - 1.17 tỷ VNĐ/năm (MBA cao hơn)
Khóa học dự bị (Foundation/Pathway)
Chuyển tiếp từ Việt Nam
Đại học Buffalo có chính sách chuyển tiếp tín chỉ linh hoạt dành cho sinh viên đã hoàn thành 1-2 năm đại học tại Việt Nam. Sinh viên từ các trường đại học uy tín như ĐH Quốc gia Hà Nội, ĐH Quốc gia TP.HCM, ĐH Bách Khoa, ĐH Kinh tế Quốc dân có thể được xét chuyển 30-60 tín chỉ (tương đương 1-2 năm học).
Điều kiện: Bảng điểm đại học GPA từ 3.0/4.0, IELTS 6.5 hoặc TOEFL 79, có course description chi tiết bằng tiếng Anh. Ưu điểm: Tiết kiệm 1-2 năm học phí, nhanh chóng hội nhập môi trường Mỹ. Tuy nhiên, tỷ lệ chuyển tiếp thành công phụ thuộc vào sự tương đồng chương trình học, nên ATS khuyến nghị sinh viên tư vấn kỹ trước khi quyết định.
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Đại học Buffalo mới nhất, hãy liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết.
1. Bậc Đại học (Undergraduate)
Học vấn:
Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình từ 7.5/10 trở lên
Học sinh có điểm tốt nghiệp THPT từ 8.0/10 và IELTS 6.5 có cơ hội nhận học bổng tự động
Ưu tiên học sinh có thành tích học tập xuất sắc môn Toán, Lý, Hóa, Anh văn
Tiếng Anh:
IELTS 6.5 (không band nào dưới 6.0) hoặc TOEFL iBT 79
IELTS 6.0 có thể nộp qua chương trình Pathway
Miễn IELTS nếu học THPT quốc tế giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh
Yêu cầu khác:
SAT/ACT không bắt buộc (test-optional) nhưng nộp kèm sẽ tăng cơ hội học bổng
Portfolio bắt buộc cho ngành Architecture, Art, Design
Essay cá nhân (Personal Statement) 500-650 từ
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Bảng điểm THPT có công chứng và dịch tiếng Anh
Bằng tốt nghiệp THPT (hoặc giấy xác nhận đang học lớp 12)
Chứng chỉ IELTS/TOEFL
1-2 thư giới thiệu từ giáo viên
Essay cá nhân
Chứng minh tài chính (khoảng 50,000 USD/năm)
Passport còn hạn
Đặc biệt, Đại học Buffalo có chương trình tuyển thẳng dành cho sinh viên quốc tế từ Việt Nam. Liên hệ ATS để nhận danh sách các trường THPT tại Việt Nam được tuyển thẳng.
2. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)
Học vấn:
Bằng cử nhân từ trường được công nhận với GPA tối thiểu 3.0/4.0 (tương đương 7.0/10)
Các chương trình MBA, Engineering yêu cầu GPA từ 3.2/4.0
PhD yêu cầu GPA từ 3.5/4.0 và có kinh nghiệm nghiên cứu
Tiếng Anh:
IELTS 6.5-7.0 (tùy ngành) hoặc TOEFL iBT 79-90
Các chương trình MBA, Law yêu cầu IELTS 7.0+
Yêu cầu khác:
GMAT 550+ cho MBA (có thể miễn với kinh nghiệm làm việc 5+ năm)
GRE cho hầu hết chương trình Engineering, Sciences
2-5 năm kinh nghiệm làm việc (ưu tiên cho MBA, một số chương trình Master)
Research proposal cho PhD
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Bảng điểm đại học có công chứng và dịch
Bằng cử nhân (hoặc bằng thạc sĩ nếu apply PhD)
Chứng chỉ IELTS/TOEFL, GMAT/GRE
2-3 thư giới thiệu từ giảng viên/người quản lý
Statement of Purpose (1-2 trang)
CV/Resume
Chứng minh tài chính
Portfolio/Research papers (nếu có)
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
Kỳ nhập học chính:
Fall Semester (tháng 8-9): Kỳ chính, nhiều suất học bổng nhất
Spring Semester (tháng 1): Một số ngành hạn chế
Summer Session (tháng 5-6): Chủ yếu cho Pathway/Foundation
Hạn chót nộp hồ sơ:
Fall: 1/11 (Early Decision), 15/2 (Regular Decision - ưu tiên học bổng), 1/6 (Final deadline)
Spring: 1/10 (Undergraduate), 1/11 (Graduate)
Pathway: Linh động, có thể nộp đến 1 tháng trước khai giảng
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 9–12 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước.
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Đại học Buffalo là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Đại học Buffalo (tỷ giá: 1 USD = 26,000 VNĐ).
| Chương trình | Học phí (USD/Năm) | Học phí (VNĐ/Năm) |
|---|---|---|
| Cử nhân (Undergraduate) | 28,000 - 32,000 | 728 - 832 triệu |
| Thạc sĩ (Postgraduate) | 24,000 - 35,000 | 624 - 910 triệu |
| MBA | 42,000 - 45,000 | 1.09 - 1.17 tỷ |
| Tiến sĩ (PhD) | 24,000 - 28,000 | 624 - 728 triệu |
| Khóa dự bị (Pathway) | 22,000 - 28,000 | 572 - 728 triệu |
| Chuyển tiếp | 28,000 - 32,000 | 728 - 832 triệu |
| Hạng mục | Chi phí (USD/năm) | Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Nhà ở | 8,400 - 14,400 | 218 - 374 |
| - Ký túc xá | 10,800 - 14,400 | 281 - 374 |
| - Thuê nhà/share house | 8,400 - 12,000 | 218 - 312 |
| Ăn uống | 4,800 - 6,000 | 125 - 156 |
| Giao thông | 1,200 - 1,800 | 31 - 47 |
| Bảo hiểm y tế | 2,400 - 2,800 | 62 - 73 |
| Sách vở và học liệu | 1,000 - 1,500 | 26 - 39 |
| Chi phí cá nhân | 2,400 - 3,600 | 62 - 94 |
| Tổng cộng | 20,200 - 30,100 | 525 - 783 |
Tổng chi phí du học Đại học Buffalo cho 1 năm (bao gồm học phí + sinh hoạt):
Lưu ý:
Đại học Buffalo cung cấp nhiều cơ hội học bổng Đại học Buffalo hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ưu tiên sinh viên xuất sắc từ Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
| STT | Tên học bổng | Bậc học | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | Presidential Scholarship | Undergraduate | 12,000 - 15,000 USD/năm (tự động xét) |
| 2 | Provost Scholarship | Undergraduate | 8,000 - 12,000 USD/năm (tự động xét) |
| 3 | International Excellence Scholarship | Undergraduate | 5,000 - 10,000 USD/năm |
| 4 | STEM Excellence Award | Undergraduate/Master | 8,000 - 15,000 USD/năm |
| 5 | Graduate Assistantship (GA) | Master/PhD | Full tuition + 18,000 - 25,000 USD/năm |
| 6 | Research Assistantship (RA) | Master/PhD | Full tuition + 20,000 - 30,000 USD/năm |
| 7 | Teaching Assistantship (TA) | Master/PhD | Full tuition + 18,000 - 25,000 USD/năm |
| 8 | PhD Fellowship | PhD | Full tuition + 25,000 - 32,000 USD/năm |
| 9 | School of Management Merit Scholarship | MBA/Master | 5,000 - 20,000 USD/năm |
| 10 | School of Engineering International Award | Undergraduate/Master | 6,000 - 12,000 USD/năm |
| 11 | Architecture & Planning Scholarship | Undergraduate/Master | 4,000 - 10,000 USD/năm |
| 12 | Pharmacy Excellence Scholarship | PharmD | 5,000 - 15,000 USD/năm |
| 13 | International Transfer Student Scholarship | Undergraduate | 3,000 - 8,000 USD/năm |
| 14 | Diversity & Inclusion Scholarship | All levels | 2,000 - 7,000 USD/năm |
| 15 | INTO Pathway Scholarship | Pathway | 2,000 - 5,000 USD (giảm học phí Pathway) |
Chi tiết các học bổng quan trọng:
1. Presidential Scholarship
2. Graduate Assistantship (GA/RA/TA)
3. STEM Excellence Award
4. PhD Fellowship
5. School of Management Merit Scholarship
Ngoài các học bổng trên, Đại học Buffalo còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác như học bổng từ các tổ chức ngoài (Fulbright, IELTS Prize, VEF), chương trình trả góp học phí, việc làm on-campus. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hoá lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình.
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Đại học Buffalo ngay hôm nay.
Mục lục
×
| Sự Kiện |
|---|
|
Du học nghề tại Melbourne cùng Holmesglen
31/03 |
31/03 |
31/03
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
|
Lên lộ trình du học Úc với Federation Week 2026
23/03
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Du học Melbourne cùng Đại học La Trobe
13/04
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Trở thành sinh viên Melbourne cùng RMIT
20/04 |
20/04 |
20/04
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account