Homepage // Cao đẳng và Đại học // University of Auckland
Du học Đại học Auckland là lựa chọn hàng đầu của hàng nghìn sinh viên quốc tế, trong đó có đông đảo học sinh Việt Nam. Là trường đại học lớn nhất và uy tín nhất New Zealand, Đại học Auckland không chỉ nổi bật với chất lượng giảng dạy xuất sắc mà còn mang đến môi trường học tập đa văn hóa, an toàn và nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | University of Auckland (Đại học Auckland) |
| Tên viết tắt | UoA |
| Năm thành lập | 1883 |
| Địa chỉ | 12 Grafton Road, Auckland 1010, New Zealand |
| Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026) | #65 thế giới |
| Website | www.auckland.ac.nz |
Xếp hạng quốc tế (2026)
| Hệ thống | Xếp hạng |
|---|---|
| QS World University Rankings 2026 | #65 thế giới, #1 New Zealand |
| Times Higher Education (THE) 2025 | #137 thế giới |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | Top 150 thế giới |
Thành tích khác:
Vì sao nên chọn Đại học Auckland?
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học New Zealand, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục Đại học Auckland – từ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài.
Thành phố Auckland & môi trường sống
Auckland là thành phố lớn nhất New Zealand với hơn 1.6 triệu dân, được mệnh danh là "Thành phố của những cánh buồm" (City of Sails) nhờ vị trí đắc địa giữa hai bến cảng tuyệt đẹp. Đối với các gia đình Việt Nam, Auckland mang đến sự cân bằng lý tưởng giữa chất lượng cuộc sống cao và chi phí sinh hoạt hợp lý hơn so với các thành phố lớn ở Úc, Anh hay Mỹ.
Sự đa dạng văn hoá: Auckland là thành phố đa văn hóa nhất New Zealand với gần 40% dân số sinh ra ở nước ngoài. Cộng đồng người Á Đông chiếm tỷ lệ lớn, đặc biệt khu vực Dominion Road và Howick có nhiều cửa hàng, nhà hàng Việt Nam, giúp du học sinh dễ dàng tìm thấy hương vị quê nhà. Cộng đồng người Việt tại Auckland có khoảng 10,000 người, tạo nên mạng lưới hỗ trợ vững chắc.
Giao thông công cộng: Hệ thống giao thông công cộng Auckland Transport (AT) bao gồm xe buýt, tàu điện và phà. Sinh viên được giảm 30-40% giá vé với thẻ AT HOP Student. Chi phí giao thông trung bình khoảng 80-120 NZD/tháng. Nhiều sinh viên Việt Nam chọn thuê nhà gần trường hoặc sử dụng xe đạp để tiết kiệm chi phí.
Không gian sống an toàn, thân thiện: New Zealand liên tục được xếp hạng trong Top 5 quốc gia an toàn nhất thế giới theo Global Peace Index. Auckland có tỷ lệ tội phạm rất thấp, đặc biệt trong khu vực trường học. Người dân địa phương thân thiện, cởi mở và sẵn sàng giúp đỡ du học sinh. Khí hậu ôn hòa quanh năm (nhiệt độ trung bình 15-25°C) phù hợp với người Việt Nam.
Hệ thống campus
Campus City (Campus chính): Tọa lạc tại trung tâm thành phố Auckland, đây là campus lớn nhất với hơn 40,000 sinh viên. Campus này tập trung các khoa: Kinh doanh & Kinh tế, Khoa học, Nghệ thuật, Luật, Y học, và Kỹ thuật. Thư viện General Library có 9 tầng với hơn 2 triệu đầu sách. Dịch vụ sinh viên bao gồm: trung tâm tư vấn nghề nghiệp, phòng gym hiện đại, khu ẩm thực đa văn hóa, và không gian học nhóm 24/7. Gần các tuyến xe buýt chính và ga tàu Britomart, rất thuận tiện cho sinh viên đi lại.
Grafton Campus: Cách campus chính 2km, chuyên về Y học, Y tế và Khoa học Sinh học. Đây là nơi đào tạo các bác sĩ, y tá và nhà nghiên cứu y sinh hàng đầu New Zealand. Campus có bệnh viện đào tạo Auckland City Hospital ngay bên cạnh, tạo cơ hội thực hành lâm sàng tuyệt vời cho sinh viên ngành Y.
Epsom Campus (Trường Giáo dục): Nằm ở ngoại ô Epsom yên tĩnh, đây là trung tâm đào tạo giáo viên và nghiên cứu giáo dục hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Campus có không gian xanh mát, thư viện chuyên ngành giáo dục phong phú và các phòng thực hành giảng dạy hiện đại.
Newmarket Campus (Khoa Kiến trúc & Quy hoạch): Campus boutique dành riêng cho sinh viên ngành Kiến trúc, Quy hoạch Đô thị và Thiết kế. Trang bị studio thiết kế 24/7, xưởng mô hình, và phòng lab công nghệ 3D printing. Nằm tại khu Newmarket sầm uất, gần các văn phòng kiến trúc lớn, thuận lợi cho thực tập.
Tai Tokerau Campus (Northland): Campus vệ tinh ở vùng Northland, phục vụ sinh viên địa phương với các chương trình Y tế, Giáo dục và Kinh doanh. Phù hợp cho sinh viên muốn trải nghiệm môi trường học tập nhỏ, gần gúi.
Bậc Cử nhân (Undergraduate)
Đại học Auckland cung cấp hơn 150 chương trình cử nhân trong 8 khoa lớn. Các ngành học được sinh viên Việt Nam ưa chuộng nhất bao gồm:
Khối Kinh doanh: Bachelor of Commerce (Kế toán, Tài chính, Marketing, Quản trị Kinh doanh Quốc tế), Bachelor of Property. Trường Kinh doanh của Auckland được công nhận "Triple Crown" (AACSB, EQUIS, AMBA) - chỉ 1% trường kinh doanh toàn cầu đạt được.
Khối Kỹ thuật: Bachelor of Engineering (Honours) với các chuyên ngành: Kỹ thuật Phần mềm, Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Điện & Điện tử, Kỹ thuật Dân dụng, Kỹ thuật Sinh học. Chương trình được Washington Accord công nhận, bằng cấp có giá trị toàn cầu.
Khối Công nghệ Thông tin: Bachelor of Science (Computer Science), Bachelor of Advanced Science (Honours). Auckland là trung tâm công nghệ lớn nhất New Zealand với nhiều công ty IT như Xero, Datacom, Fisher & Paykel Healthcare.
Khối Khoa học Sức khỏe: Bachelor of Health Sciences, Bachelor of Nursing, Bachelor of Pharmacy. Tỷ lệ sinh viên y khoa có việc làm đạt 100% sau tốt nghiệp.
Khối Nghệ thuật & Nhân văn: Bachelor of Arts (Tâm lý học, Truyền thông, Quan hệ Quốc tế, Ngôn ngữ), Bachelor of Fine Arts. Đặc biệt, ngành Tâm lý học của Auckland xếp #35 thế giới.
Thời gian học: 3 năm cho hầu hết các ngành. Một số ngành đặc biệt: Kỹ thuật 4 năm, Y khoa 6 năm, Luật 4 năm, Kiến trúc 5 năm.
Học phí ước tính: 28,000 - 45,000 USD/năm ≈ 728 triệu - 1.17 tỷ VNĐ/năm (tùy ngành học, ngành Y và Kỹ thuật có học phí cao nhất)
Bậc Sau đại học (Postgraduate)
Thạc sĩ: Các chương trình phổ biến với sinh viên Việt Nam bao gồm:
Master of Business Administration (MBA) - Top 100 MBA toàn cầu
Master of Professional Accounting - được CPA Australia và ACCA công nhận
Master of Engineering - các chuyên ngành Cơ khí, Điện, Phần mềm, Quản lý Kỹ thuật
Master of Information Technology
Master of Applied Finance
Master of Marketing
Master of Education (chuyên ngành TESOL rất phù hợp cho giáo viên Việt Nam)
Tiến sĩ (PhD): Auckland là trường nghiên cứu hàng đầu New Zealand với nguồn kinh phí nghiên cứu lớn nhất cả nước. Các lĩnh vực nghiên cứu mạnh: Khoa học Sinh học, Công nghệ, Y học, Khoa học Xã hội. Sinh viên PhD được hưởng học bổng toàn phần và trợ cấp sinh hoạt hào phóng (khoảng 28,000 NZD/năm). Nhiều cơ hội hợp tác nghiên cứu với các tập đoàn lớn như Fonterra, Auckland Bioengineering Institute.
Thời gian: Thạc sĩ coursework 1-1.5 năm, Thạc sĩ nghiên cứu 2 năm, Tiến sĩ 3-4 năm
Học phí ước tính: 30,000 - 50,000 USD/năm ≈ 780 triệu - 1.3 tỷ VNĐ/năm cho Thạc sĩ; PhD thường được miễn học phí nếu nhận học bổng
Khóa học dự bị (Foundation/Pathway)
University of Auckland Foundation Studies (UniPrep): Chương trình 12 tháng (3 học kỳ) hoặc 8 tháng (2 học kỳ tăng cường) được thiết kế đặc biệt cho sinh viên quốc tế chưa đáp ứng đủ điều kiện nhập học thẳng. Học tại UP Education (đối tác chính thức của Đại học Auckland) ngay trong campus City.
Nội dung chính: Sinh viên học 5 môn mỗi học kỳ bao gồm tiếng Anh học thuật và 4 môn chuyên ngành tùy theo định hướng (Kinh doanh, Kỹ thuật, Khoa học, Y tế, Nghệ thuật). Điểm số Foundation được chuyển đổi trực tiếp vào điểm nhập học đại học.
Lợi ích cho sinh viên Việt Nam: Đây là con đường phổ biến nhất cho học sinh tốt nghiệp THPT Việt Nam vì: (1) Không cần điểm IELTS quá cao (5.0-5.5 tùy chương trình), (2) Làm quen dần với phương pháp học tập New Zealand, (3) Được đảm bảo chỗ vào đại học nếu đạt điểm yêu cầu, (4) Tiết kiệm 1 năm so với việc học lại năm 12 tại New Zealand.
Học phí: Khoảng 27,000 NZD ≈ 440 triệu VNĐ cho toàn khóa
Chuyển tiếp từ Việt Nam
Đại học Auckland có chính sách chuyển tiếp tín chỉ khá linh hoạt cho sinh viên đã hoàn thành ít nhất 1 năm đại học tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc được công nhận bao nhiêu tín chỉ phụ thuộc vào:
Thực tế, tỷ lệ sinh viên Việt Nam được chuyển tiếp thành công khoảng 30-40%, chủ yếu ở các ngành Kinh doanh, Khoa học và Công nghệ Thông tin. Mỗi trường hợp được đánh giá riêng biệt.
Lộ trình thay thế hiệu quả hơn: Nếu bạn đang học năm 1-2 đại học tại Việt Nam và muốn chuyển sang Auckland, ATS khuyến nghị nên:
1. Bậc Đại học (Undergraduate)
Học vấn:
Tốt nghiệp THPT Việt Nam với điểm trung bình tối thiểu 8.0/10 (hoặc tương đương) cho 3 năm THPT
Hoặc hoàn thành Foundation Studies với điểm yêu cầu (thường từ 250/380 trở lên tùy ngành)
Hoặc hoàn thành năm 1 đại học tại Việt Nam với GPA 7.0/10 trở lên
Một số ngành có yêu cầu cao hơn: Y khoa yêu cầu 9.0/10, Kỹ thuật yêu cầu 8.5/10
Tiếng Anh:
IELTS Academic: 6.0 overall (không band nào dưới 5.5) cho hầu hết các ngành
Ngành Giáo dục, Y tế, Luật: IELTS 7.0 (không band nào dưới 6.5)
TOEFL iBT: 80 (Writing 21) hoặc tương đương
Pearson PTE Academic: 50 overall (không kỹ năng nào dưới 42)
Sinh viên hoàn thành Foundation tại New Zealand được miễn IELTS
Yêu cầu khác:
Ngành Kiến trúc, Nghệ thuật, Âm nhạc, Múa: Nộp Portfolio hoặc thi tuyển thực hành
Ngành Y khoa: Phải thi UMAT (Undergraduate Medicine and Health Sciences Admission Test)
Một số ngành Kỹ thuật: Yêu cầu điểm Toán và Lý cao trong THPT
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Bằng tốt nghiệp THPT (bản dịch công chứng tiếng Anh)
Bảng điểm THPT 3 năm (bản dịch công chứng tiếng Anh)
Chứng chỉ IELTS/TOEFL (bản gốc)
Hộ chiếu (còn hạn tối thiểu 6 tháng)
Thư giới thiệu (1-2 thư từ giáo viên hoặc hiệu trưởng)
Personal Statement (bài luận động lực 500-1000 từ)
CV cá nhân (nếu có kinh nghiệm hoạt động ngoại khóa, tình nguyện)
Giấy chứng nhận năng lực tài chính (ít nhất 20,000 NZD/năm)
Đặc biệt, Đại học Auckland có chương trình tuyển thẳng dành cho sinh viên quốc tế từ Việt Nam. Các trường THPT chuyên và trường quốc tế có thành tích học tập xuất sắc có thể được xét tuyển thẳng nếu đáp ứng điều kiện về điểm số và tiếng Anh. Liên hệ ATS để nhận danh sách các trường THPT tại Việt Nam được tuyển thẳng và tư vấn hồ sơ chi tiết.
2. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)
Học vấn:
Bằng cử nhân (4 năm) từ trường đại học được công nhận
GPA tối thiểu: 6.5-7.0/10 (B average) cho Postgraduate Diploma/Certificate
GPA tối thiểu: 7.0-7.5/10 (B+ average) cho Master
GPA tối thiểu: 8.0/10 (A- average) cho PhD
Ngành học cử nhân phải liên quan đến ngành thạc sĩ dự định học
Tiếng Anh:
IELTS Academic: 6.5 overall (không band nào dưới 6.0) cho hầu hết chương trình Thạc sĩ
MBA, Master of Education, Master of Social Work: IELTS 7.0 (không band nào dưới 6.5)
PhD: IELTS 6.5-7.0 tùy ngành
TOEFL iBT: 90 (Writing 21) hoặc tương đương
Yêu cầu khác:
Kinh nghiệm làm việc: MBA yêu cầu tối thiểu 3 năm kinh nghiệm quản lý; một số Master of Professional Practice yêu cầu 2-5 năm kinh nghiệm ngành
GMAT/GRE: MBA khuyến khích nộp GMAT (điểm tốt tăng cơ hội nhận học bổng), một số chương trình Kinh tế, Tài chính yêu cầu GRE
Research Proposal: Bắt buộc cho Master by Research và PhD (2000-3000 từ, phải có supervisor đồng ý hướng dẫn trước khi nộp hồ sơ)
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Bằng cử nhân và bảng điểm đại học (bản dịch công chứng tiếng Anh)
Chứng chỉ IELTS/TOEFL (bản gốc)
Hộ chiếu (còn hạn tối thiểu 6 tháng)
CV chi tiết (bao gồm kinh nghiệm làm việc, nghiên cứu, xuất bản)
Thư giới thiệu (2-3 thư từ giảng viên đại học hoặc người quản lý)
Personal Statement/Statement of Purpose (1000-1500 từ)
Research Proposal (nếu apply Master by Research hoặc PhD)
Chứng chỉ GMAT/GRE (nếu ngành yêu cầu)
Portfolio/Publication (nếu có)
Giấy chứng nhận năng lực tài chính (ít nhất 25,000 NZD/năm)
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
Kỳ nhập học chính:
Semester 1 (Học kỳ 1): Bắt đầu cuối tháng 2 - đầu tháng 3
Semester 2 (Học kỳ 2): Bắt đầu giữa tháng 7
Một số chương trình Postgraduate có thêm kỳ Summer (tháng 11-2)
Hạn chót nộp hồ sơ:
Semester 1: Đóng hồ sơ 8/12 năm trước (đối với sinh viên quốc tế)
Semester 2: Đóng hồ sơ 1/5 cùng năm
Lưu ý: Một số ngành hot (Y khoa, Kỹ thuật, Kiến trúc) đóng sớm hơn 1-2 tháng
Apply học bổng: Thường đóng trước deadline nhập học 2-3 tháng
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 9–12 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước, từ chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ, luyện IELTS, đến săn học bổng và xin visa.
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Đại học Auckland là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Đại học Auckland năm 2025 (tỷ giá: 1 USD = 26,000 VNĐ; 1 NZD ≈ 16,000 VNĐ).
| Chương trình | Học phí (USD/Năm) | Học phí (VNĐ/Năm) |
|---|---|---|
| Cử nhân (Undergraduate) | 28,000 - 45,000 | 728 triệu - 1.17 tỷ |
| Thạc sĩ (Postgraduate) | 30,000 - 50,000 | 780 triệu - 1.3 tỷ |
| Tiến sĩ (PhD) | 8,000 - 10,000 | 208 triệu - 260 triệu (có học bổng) |
| Khóa dự bị | 25,000 - 27,000 | 650 triệu - 702 triệu |
| Chuyển tiếp | 28,000 - 35,000 | 728 triệu - 910 triệu |
Chi tiết học phí theo ngành (năm 2025):
| Hạng mục | Chi phí (USD/năm) | Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Nhà ở | 8,000 - 15,000 | 208 - 390 |
| - Ký túc xá | 10,000 - 15,000 | 260 - 390 |
| - Thuê nhà/share house | 8,000 - 12,000 | 208 - 312 |
| Ăn uống | 4,000 - 6,000 | 104 - 156 |
| Giao thông | 1,200 - 1,800 | 31 - 47 |
| Bảo hiểm y tế | 600 - 800 | 16 - 21 |
| Sách vở và học liệu | 800 - 1,200 | 21 - 31 |
| Chi phí cá nhân | 2,000 - 3,000 | 52 - 78 |
| Tổng cộng | 16,600 - 27,800 | 432 - 723 |
Chi tiết chi phí sinh hoạt:
Nhà ở: Auckland có nhiều lựa chọn:
Ký túc xá trường (University Accommodation): $250-350/tuần, bao bữa ăn, tiện nghi đầy đủ, an toàn nhất cho năm đầu
Homestay (ở cùng gia đình New Zealand): $250-300/tuần, bao 2 bữa ăn, giúp cải thiện tiếng Anh
Share house/flat (thuê chung với bạn): $150-250/tuần, tự nấu ăn, tự do hơn nhưng cần kỹ năng sống độc lập
Ăn uống:
Tự nấu: $80-100/tuần (siêu thị Pak'nSave, Countdown có giá tốt)
Ăn quán: $10-20/bữa (khu vực Dominion Road có nhiều quán Việt với giá $12-15/phần)
Ăn tại trường: $8-15/bữa
Giao thông:
Thẻ AT HOP sinh viên: $25-30/tuần (giảm 30% so với vé thường)
Xe đạp: $200-500 mua 1 lần (nhiều sinh viên Việt Nam chọn phương án này)
Bảo hiểm y tế:
Bắt buộc mua bảo hiểm du học sinh (Student Health Insurance): $600-800/năm
Các nhà cung cấp: Studentsafe, Southern Cross, Uni-Care
Tổng chi phí du học Đại học Auckland cho 1 năm (bao gồm học phí + sinh hoạt):
Cơ hội làm thêm:
Sinh viên quốc tế được phép làm thêm 20 giờ/tuần trong học kỳ và full-time trong kỳ nghỉ. Mức lương tối thiểu New Zealand là $23.15/giờ (2024), sinh viên có thể kiếm thêm $8,000-12,000/năm để trang trải một phần sinh hoạt phí.
Đại học Auckland cung cấp nhiều cơ hội học bổng Đại học Auckland hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ưu tiên sinh viên xuất sắc từ Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Tổng giá trị học bổng hàng năm lên đến hơn 35 triệu NZD.
| STT | Tên học bổng | Bậc học | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | University of Auckland International Student Excellence Scholarship | Cử nhân | $10,000/năm (tối đa 3 năm) |
| 2 | Faculty of Engineering International Excellence Scholarship | Cử nhân Kỹ thuật | $10,000 - $20,000/năm |
| 3 | Business School International Excellence Scholarship | Cử nhân/Thạc sĩ | $10,000 - $25,000 |
| 4 | Faculty of Science International Student Excellence Award | Cử nhân Khoa học | $5,000 - $20,000 |
| 5 | Auckland International Doctoral Scholarship | PhD | Học phí + $28,000/năm sinh hoạt (3 năm) |
| 6 | Doctoral Scholarship | PhD | $28,000/năm (3 năm) |
| 7 | University of Auckland International Postgraduate Excellence Scholarship | Thạc sĩ | $10,000 - $30,000 |
| 8 | New Zealand ASEAN Scholars Awards | Thạc sĩ | Toàn phần (học phí + sinh hoạt) |
| 9 | Faculty of Arts International Student Excellence Scholarship | Cử nhân Nghệ thuật | $5,000 - $10,000/năm |
| 10 | Faculty of Medical and Health Sciences Scholarship | Y khoa/Y tế | $10,000 - $15,000 |
| 11 | Master of Business Administration (MBA) Scholarship | MBA | $15,000 - $25,000 |
| 12 | Law School International Student Scholarship | Luật | $5,000 - $10,000 |
Chi tiết các học bổng quan trọng:
1. University of Auckland International Student Excellence Scholarship
2. Faculty of Engineering International Excellence Scholarship
3. Auckland International Doctoral Scholarship
4. New Zealand ASEAN Scholars Awards
5. Business School International Excellence Scholarship
6. Master of Business Administration (MBA) Scholarship
Mẹo săn học bổng thành công:
Ngoài các học bổng trên, Đại học Auckland còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác như học bổng theo ngành, học bổng nghiên cứu, học bổng thể thao, và các quỹ hỗ trợ khẩn cấp. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hoá lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi đã giúp hàng trăm sinh viên Việt Nam nhận được học bổng tại Auckland với tổng giá trị hơn 10 tỷ VNĐ trong 5 năm qua.
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Đại học Auckland ngay hôm nay.
Mục lục
×
| Sự Kiện |
|---|
|
Du học Úc cùng Đại học Adelaide
21/04 |
21/04 |
21/04
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
|
Lễ hội Du học & Học bổng tháng 5.2026
30/05 |
31/05
Hà Nội,
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Trở thành sinh viên Đại học Deakin - "Quán quân" Melbourne
28/02 |
28/02 |
28/02
Hà Nội,
TP. HCM,
Đà Nẵng
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account