Homepage // Cao đẳng và Đại học // Đại học Liberty
Du học Liberty University là lựa chọn đáng cân nhắc cho các bạn trẻ Việt Nam mong muốn trải nghiệm môi trường giáo dục đại học chất lượng với chi phí hợp lý tại Hoa Kỳ. Đại học Liberty nổi tiếng với quy mô lớn, đa dạng chương trình đào tạo và môi trường học tập thân thiện.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Liberty University |
| Tên viết tắt | LU |
| Năm thành lập | 1971 |
| Địa chỉ | 1971 University Blvd, Lynchburg, Virginia 24515, Hoa Kỳ |
| Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026) | (Đang cập nhật) |
| Website | www.liberty.edu |
Xếp hạng quốc tế (2026)
| Hệ thống | Xếp hạng |
|---|---|
| QS World University Rankings 2026 | (Đang cập nhật) |
| Times Higher Education (THE) 2025 | (Đang cập nhật) |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | (Đang cập nhật) |
Thành tích khác:
Vì sao nên chọn Đại học Liberty?
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Hoa Kỳ, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục Đại học Liberty – từ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài.
Thành phố Lynchburg & môi trường sống
Lynchburg là một thành phố trung bình nằm ở trung tâm bang Virginia, cách thủ đô Washington D.C. khoảng 3 giờ lái xe. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các gia đình Việt Nam quan tâm đến môi trường học tập yên tĩnh, an toàn và chi phí sinh hoạt phải chăng so với các thành phố lớn như New York hay Los Angeles.
Sự đa dạng văn hoá: Lynchburg có cộng đồng đa văn hóa với nhiều sinh viên quốc tế từ châu Á, trong đó có số lượng đáng kể sinh viên Việt Nam và các nước Đông Nam Á. Thành phố có các cửa hàng thực phẩm châu Á và nhà hàng Việt Nam, giúp du học sinh dễ dàng thích nghi.
Giao thông công cộng: Thành phố có hệ thống xe buýt công cộng Greater Lynchburg Transit Company (GLTC) với giá vé khoảng 1.50 USD/lượt. Sinh viên Liberty University được miễn phí đi lại trong khuôn viên trường bằng hệ thống xe buýt nội bộ hoạt động 24/7.
Không gian sống an toàn, thân thiện: Lynchburg được xếp hạng là một trong những thành phố an toàn nhất Virginia với tỷ lệ tội phạm thấp. Khí hậu bốn mùa ôn hòa, mùa đông không quá lạnh, mùa hè mát mẻ, rất phù hợp với người Việt Nam.
Hệ thống campus
Campus chính (Main Campus): Tọa lạc trên khuôn viên rộng hơn 7,000 acres tại Lynchburg, đây là trung tâm chính của mọi hoạt động học tập và sinh hoạt. Campus được trang bị hiện đại với thư viện LaHaye Student Union, trung tâm thể thao Vines Center sức chứa 10,000 người, và hơn 40 tòa nhà học thuật. Tất cả các ngành học đều có mặt tại campus này với đầy đủ phòng thí nghiệm, xưởng thực hành và không gian nghiên cứu.
Liberty University Online: Bên cạnh campus truyền thống, Liberty còn nổi tiếng với chương trình đào tạo trực tuyến quy mô lớn nhất nước Mỹ, phục vụ hơn 100,000 sinh viên toàn cầu. Đây là lựa chọn linh hoạt cho những ai muốn học từ xa hoặc kết hợp học tại Việt Nam trước khi sang Mỹ.
Các trung tâm chuyên biệt: Trường có Trung tâm Hàng không (School of Aeronautics) với sân bay riêng và đội máy bay huấn luyện, Trung tâm Y khoa Osteopathic, và nhiều phòng thí nghiệm nghiên cứu công nghệ cao phục vụ sinh viên các ngành kỹ thuật và khoa học.
Bậc Cử nhân (Undergraduate)
Đại học Liberty cung cấp hơn 600 chương trình đào tạo ở nhiều bậc học khác nhau. Các ngành học phổ biến được sinh viên Việt Nam lựa chọn bao gồm:
Thời gian học: 4 năm cho hầu hết các ngành (120-130 tín chỉ), một số ngành đặc biệt như Kỹ thuật, Y khoa có thể kéo dài 5-6 năm.
Học phí ước tính: 24,000 - 26,000 USD/năm ≈ 624,000,000 - 676,000,000 VNĐ/năm
Bậc Sau đại học (Postgraduate)
Thạc sĩ: MBA (Master of Business Administration), Master of Education, Master of Public Health, Master of Divinity, Master of Arts in Counseling, Master of Science in Nursing. Các chương trình thạc sĩ tại Liberty rất linh hoạt với lựa chọn học toàn thời gian hoặc bán thời gian, học tại campus hoặc trực tuyến.
Tiến sĩ (PhD): Liberty University cung cấp nhiều chương trình tiến sĩ trong các lĩnh vực Business, Education, Psychology, Theology, Leadership. Sinh viên PhD thường được hỗ trợ học bổng nghiên cứu và có cơ hội làm trợ giảng. Định hướng nghiên cứu tập trung vào ứng dụng thực tiễn và phát triển lãnh đạo.
Thời gian: Thạc sĩ 1-2 năm (30-60 tín chỉ), Tiến sĩ 3-5 năm tuỳ chuyên ngành
Học phí ước tính:
Khóa học dự bị (Foundation/Pathway)
English Language Institute (ELI): Chương trình dự bị tiếng Anh kéo dài 8-16 tuần, giúp sinh viên quốc tế đạt chuẩn TOEFL/IELTS trước khi vào chương trình chính. Học phí khoảng 3,500 - 7,000 USD tuỳ thời lượng. Chương trình kết hợp học tiếng Anh học thuật, kỹ năng nghiên cứu và làm quen với văn hóa Mỹ.
Undergraduate Pathway Program: Dành cho học sinh THPT Việt Nam chưa đủ điểm tiếng Anh hoặc GPA, cho phép học kết hợp tiếng Anh và một số môn đại học trong năm đầu. Sau khi hoàn thành, sinh viên chuyển tiếp trực tiếp vào năm 2 mà không mất thời gian.
Lợi ích của chương trình dự bị cho sinh viên Việt Nam: Giúp làm quen dần với môi trường học tập Mỹ, giảm áp lực văn hóa và ngôn ngữ, tăng cơ hội được nhận vào các ngành hot như Kinh doanh và Kỹ thuật.
Chuyển tiếp từ Việt Nam
Đại học Liberty có chính sách chuyển tiếp tín chỉ (transfer credit) khá linh hoạt cho sinh viên đã học đại học tại Việt Nam. Sinh viên có thể chuyển tối đa 90 tín chỉ (tương đương 3 năm đại học) nếu học tại các trường được công nhận.
Điều kiện chuyển tiếp:
Lợi ích: Tiết kiệm 1-2 năm học phí và thời gian, phù hợp với sinh viên đang học tại các trường đại học Việt Nam muốn có bằng Mỹ. ATS có kinh nghiệm hỗ trợ đánh giá và tối đa hóa số tín chỉ được chuyển.
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Hoa Kỳ mới nhất, hãy liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết.
1. Bậc Đại học (Undergraduate)
Học vấn: Tốt nghiệp THPT Việt Nam với GPA từ 6.5/10 trở lên (tương đương 2.5/4.0). Ưu tiên học sinh có điểm cao môn Toán, Tiếng Anh và môn chuyên ngành liên quan. Một số ngành như Kỹ thuật, Y khoa yêu cầu GPA từ 7.5/10 trở lên.
Tiếng Anh:
IELTS: 6.0 tổng điểm (không band nào dưới 5.5)
TOEFL iBT: 70 điểm
Duolingo English Test: 95 điểm
Hoặc hoàn thành chương trình ELI của trường
Yêu cầu khác:
Một số ngành như Thiết kế, Nghệ thuật yêu cầu Portfolio sáng tạo
Ngành Hàng không yêu cầu khám sức khỏe đặc biệt
Ngành Y tế cần có kinh nghiệm tình nguyện hoặc làm việc trong lĩnh vực y tế
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Đơn xin nhập học (Application Form) – miễn phí
Bảng điểm THPT (có công chứng và dịch tiếng Anh)
Chứng chỉ tốt nghiệp THPT (có công chứng và dịch tiếng Anh)
Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/TOEFL)
Thư giới thiệu từ giáo viên (1-2 thư)
Bài luận cá nhân (Personal Statement) 500-750 từ
Chứng minh tài chính (Bank Statement) tối thiểu 35,000 USD
Hộ chiếu còn hạn
Đặc biệt, Đại học Liberty có chương trình tuyển thẳng dành cho sinh viên quốc tế từ Việt Nam. Học sinh tốt nghiệp từ các trường THPT chuyên, trường quốc tế hoặc có thành tích học tập xuất sắc có thể được xét tuyển thẳng mà không cần SAT/ACT. Liên hệ ATS để nhận danh sách các trường THPT tại Việt Nam được tuyển thẳng.
2. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)
Học vấn: Bằng cử nhân từ trường đại học được công nhận với GPA từ 3.0/4.0 trở lên (tương đương 7.0/10 tại Việt Nam). Bằng cử nhân phải liên quan đến chuyên ngành dự định học.
Tiếng Anh:
IELTS: 6.5 tổng điểm (không band nào dưới 6.0)
TOEFL iBT: 80-90 điểm tuỳ chương trình
Một số chương trình như MBA, Law yêu cầu IELTS 7.0
Yêu cầu khác:
MBA: Ưu tiên ứng viên có 2-3 năm kinh nghiệm làm việc, có thể yêu cầu GMAT (tối thiểu 500 điểm) cho một số chương trình
Master of Education: Yêu cầu kinh nghiệm giảng dạy hoặc làm việc trong lĩnh vực giáo dục
Chương trình nghiên cứu: CV nghiên cứu, đề cương nghiên cứu (Research Proposal)
GRE: Không bắt buộc cho hầu hết chương trình nhưng điểm tốt sẽ tăng cơ hội học bổng
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Đơn xin nhập học (Application Form)
Bảng điểm đại học (Transcript) có công chứng và dịch
Bằng cử nhân (có công chứng và dịch)
Chứng chỉ tiếng Anh
2-3 thư giới thiệu từ giảng viên hoặc người sử dụng lao động
Statement of Purpose (700-1000 từ) nêu rõ mục tiêu học tập và nghiên cứu
CV/Resume chi tiết
Chứng minh tài chính tối thiểu 40,000 USD
Hộ chiếu còn hạn
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
Kỳ nhập học chính:
Kỳ Mùa Thu (Fall Semester): Tháng 8 hàng năm – kỳ chính, nhiều suất học bổng nhất
Kỳ Mùa Xuân (Spring Semester): Tháng 1
Kỳ Mùa Hè (Summer Semester): Tháng 5 – ít chương trình hơn
Hạn chót nộp hồ sơ:
Kỳ Mùa Thu: 1 tháng 5 (ưu tiên học bổng trước 1 tháng 3)
Kỳ Mùa Xuân: 1 tháng 11 năm trước
Kỳ Mùa Hè: 1 tháng 3
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 9-12 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước.
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Liberty University là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Liberty University (tỷ giá: 1 USD = 26,000 VNĐ).
| Chương trình | Học phí (USD/Năm) | Học phí (VNĐ/Năm) |
|---|---|---|
| Cử nhân (Undergraduate) | 24,000 - 26,000 | 624,000,000 - 676,000,000 |
| Thạc sĩ (Postgraduate) | 12,000 - 18,000 | 312,000,000 - 468,000,000 |
| Tiến sĩ (PhD) | 15,000 - 20,000 | 390,000,000 - 520,000,000 |
| Khóa dự bị | 3,500 - 7,000 | 91,000,000 - 182,000,000 |
| Chuyển tiếp | 24,000 - 26,000 | 624,000,000 - 676,000,000 |
| Hạng mục | Chi phí (USD/năm) | Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Nhà ở | 6,000 - 10,000 | 156 - 260 |
| - Ký túc xá | 6,000 - 8,000 | 156 - 208 |
| - Thuê nhà/share house | 7,000 - 10,000 | 182 - 260 |
| Ăn uống | 3,600 - 5,000 | 93.6 - 130 |
| Giao thông | 800 - 1,200 | 20.8 - 31.2 |
| Bảo hiểm y tế | 1,500 - 2,000 | 39 - 52 |
| Sách vở và học liệu | 1,000 - 1,500 | 26 - 39 |
| Chi phí cá nhân | 2,000 - 3,000 | 52 - 78 |
| Tổng cộng | 14,900 - 22,700 | 387.4 - 590.2 |
Tổng chi phí du học Liberty University cho 1 năm (bao gồm học phí + sinh hoạt):
Lưu ý quan trọng về chi phí:
Đại học Liberty cung cấp nhiều cơ hội học bổng Liberty University hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ưu tiên sinh viên xuất sắc từ Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
| STT | Tên học bổng | Bậc học | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | Liberty University Academic Merit Scholarship | Undergraduate | 5,000 - 12,000 USD/năm |
| 2 | International Student Scholarship | Undergraduate | 3,000 - 8,000 USD/năm |
| 3 | Presidential Scholarship | Undergraduate | Toàn phần (Full tuition) |
| 4 | Graduate Assistantship | Postgraduate | 8,000 - 15,000 USD/năm |
| 5 | Graduate Academic Scholarship | Postgraduate | 2,000 - 6,000 USD/năm |
| 6 | PhD Research Fellowship | PhD | Toàn phần + sinh hoạt phí |
| 7 | Athletic Scholarship | Undergraduate | Một phần - Toàn phần |
| 8 | Military & Veterans Scholarship | Tất cả bậc | Giảm 50% học phí |
| 9 | Ministry & Church Leadership Scholarship | Undergraduate/Graduate | 2,000 - 5,000 USD/năm |
| 10 | Transfer Student Scholarship | Undergraduate | 2,000 - 7,000 USD/năm |
Chi tiết các học bổng quan trọng:
1. Liberty University Academic Merit Scholarship
2. International Student Scholarship
3. Presidential Scholarship
4. Graduate Assistantship
5. PhD Research Fellowship
6. Transfer Student Scholarship
Ngoài các học bổng trên, Đại học Liberty còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác như học bổng từ các tổ chức phi chính phủ, học bổng theo tôn giáo, và chương trình trả góp học phí. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hoá lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình.
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Đại học Liberty ngay hôm nay.
Mục lục
×
| Sự Kiện |
|---|
|
Lên lộ trình du học Úc với Federation Week 2026
23/03
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Du học nghề tại Melbourne cùng Holmesglen
31/03 |
31/03 |
31/03
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account