Homepage // Cao đẳng và Đại học // Federation University
Đại học Federation Úc (Federation University Australia) là lựa chọn sáng suốt cho sinh viên Việt Nam muốn trải nghiệm nền giáo dục đại học chất lượng cao với chi phí hợp lý tại Úc. Là một trong những trường đại học lâu đời nhất nước Úc, Federation University nổi bật với môi trường học tập thân thiện, học phí cạnh tranh và cơ hội việc làm xuất sắc sau tốt nghiệp.
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Tên đầy đủ |
Federation University Australia |
|
Tên viết tắt |
FedUni |
|
Năm thành lập |
1870 (tiền thân là Ballarat School of Mines) |
|
Địa chỉ |
Mount Helen Campus, Ballarat, Victoria, Australia |
|
Xếp hạng (Theo Times Higher Education 2026) |
501-600 |
|
Website |
Xếp hạng quốc tế (2026)
|
Hệ thống |
Xếp hạng |
|
QS World University Rankings 2026 |
(Đang cập nhật) |
|
Times Higher Education (THE) 2026 |
501-600 |
|
Academic Ranking of World Universities (ARWU) |
(Đang cập nhật) |
Thành tích nổi bật khác:
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Úc với chi phí hợp lý nhưng vẫn đảm bảo chất lượng giáo dục quốc tế, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục Đại học Federation Úc - từ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài.
Ballarat là thành phố lớn thứ ba của bang Victoria, cách Melbourne chỉ 90 phút lái xe, mang đến cho du học sinh Việt Nam một môi trường sống lý tưởng với sự kết hợp hoàn hảo giữa không gian yên tĩnh để học tập và tiện ích đô thị hiện đại. Với dân số khoảng 110,000 người, Ballarat được biết đến là thành phố di sản với kiến trúc Victorian đẹp mắt và là trung tâm văn hóa, nghệ thuật sôi động của vùng Victoria.
Đại học Federation Úc cung cấp hơn 100 chương trình cử nhân đa dạng, trong đó các ngành được sinh viên Việt Nam ưa chuộng nhất bao gồm:
Thời gian học: 3 năm (một số ngành Kỹ thuật 4 năm, Y tá 3 năm)
Học phí ước tính: 28,000 - 35,000 AUD/năm tương đương 476 triệu - 595 triệu VNĐ/năm
Thời gian: Thạc sĩ 1.5-2 năm, Tiến sĩ 3-4 năm
Học phí ước tính: 26,000 - 32,000 AUD/năm tương đương 442 triệu - 544 triệu VNĐ/năm
Hiện tại, Đại học Federation Úc có triển khai một số chương trình chuyển tiếp dành cho sinh viên đang theo học tại các trường đại học ở Việt Nam. Với lộ trình này, sinh viên có thể công nhận tín chỉ đã hoàn thành tại Việt Nam và tiếp tục học tập tại Úc để lấy bằng cử nhân quốc tế. Đây là cơ hội giúp du học sinh tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời trải nghiệm môi trường học thuật đẳng cấp của một trong những trường đại học hàng đầu tại Úc.
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Úc mới nhất và phù hợp với hồ sơ của bạn, hãy liên hệ với ATS để được tư vấn chi tiết.
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 9-12 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước - từ chọn ngành, hoàn thiện hồ sơ đến săn học bổng.
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Đại học Federation Úc là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Đại học Federation Úc để gia đình có thể chuẩn bị tài chính phù hợp.
|
Chương trình |
Học phí (AUD/Năm) |
Học phí (VNĐ/Năm) |
|
Cử nhân (Undergraduate) |
28,000 - 35,000 |
476 - 595 triệu |
|
Thạc sĩ (Postgraduate) |
26,000 - 32,000 |
442 - 544 triệu |
|
Tiến sĩ (PhD) |
28,000 - 32,000 |
476 - 544 triệu |
|
Khóa dự bị (Diploma) |
22,000 - 24,000 |
374 - 408 triệu |
|
ELICOS (Tiếng Anh) |
380/tuần |
6.5 triệu/tuần |
|
Hạng mục |
Chi phí (AUD/năm) |
Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
|
Nhà ở |
8,000 - 12,000 |
136 - 204 |
|
Ký túc xá |
10,000 - 12,000 |
170 - 204 |
|
Thuê nhà/share house |
8,000 - 10,000 |
136 - 170 |
|
Ăn uống |
4,000 - 6,000 |
68 - 102 |
|
Giao thông |
1,000 - 2,000 |
17 - 34 |
|
Bảo hiểm y tế (OSHC) |
560 - 600 |
9.5 - 10.2 |
|
Chi phí cá nhân |
2,000 - 3,000 |
34 - 51 |
|
Tổng cộng |
15,560 - 23,600 |
264.5 - 401.2 |
Đại học Federation Úc cung cấp nhiều cơ hội học bổng Đại học Federation Úc hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ưu tiên sinh viên xuất sắc từ Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
|
STT |
Tên học bổng |
Bậc học |
Giá trị |
|
1 |
Vice-Chancellor's Award |
Undergraduate |
50% học phí |
|
2 |
Merit Scholarship |
Undergraduate |
20% học phí |
|
3 |
Federation Pathways Scholarship |
College |
10% học phí |
|
4 |
Partner Scholarship |
Undergraduate, Postgraduate |
10% học phí |
|
5 |
Accommodation Subsidy |
Undergraduate, Postgraduate |
$2000 AUD |
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Đại học Federation Úc ngay hôm nay. Với hơn 15 năm kinh nghiệm tư vấn du học Úc, ATS tự hào đồng hành cùng hàng nghìn sinh viên Việt Nam thực hiện ước mơ du học và phát triển sự nghiệp quốc tế.
Mục lục
×
Bảng xếp hạng: 294
Đại Học, Sau Đại Học, Cao Đẳng
Victoria
| Sự Kiện |
|---|
|
Du học Melbourne cùng Đại học La Trobe
13/04
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Trở thành sinh viên Melbourne cùng RMIT
20/04 |
20/04 |
20/04
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account