Homepage // Cao đẳng và Đại học // Cornell University
Du học Cornell University là ước mơ của nhiều thế hệ học sinh Việt Nam khi nhắc đến các trường đại học danh giá thuộc nhóm Ivy League tại Mỹ. Được thành lập với sứ mệnh "I would found an institution where any person can find instruction in any study", Cornell đã và đang khẳng định vị thế là một trong những trường đại học nghiên cứu hàng đầu thế giới.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Cornell University |
| Tên viết tắt | Cornell |
| Năm thành lập | 1865 |
| Địa chỉ | Ithaca, New York, Hoa Kỳ |
| Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026) | #16 thế giới |
| Website | www.cornell.edu |
Xếp hạng quốc tế (2026)
| Hệ thống | Xếp hạng |
|---|---|
| QS World University Rankings 2026 | #16 |
| Times Higher Education (THE) 2025 | #22 |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | #13 |
Thành tích khác:
Vì sao nên chọn Đại học Cornell?
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Mỹ, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục Đại học Cornell – từ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài.
Thành phố Ithaca & môi trường sống
Ithaca là một thành phố đại học điển hình tại bang New York, cách thành phố New York khoảng 4 giờ lái xe. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các gia đình Việt Nam quan tâm đến môi trường học tập yên tĩnh, an toàn và chi phí sinh hoạt hợp lý hơn so với các đô thị lớn.
Sự đa dạng văn hóa: Ithaca là thành phố có tính đa văn hóa cao với hơn 30% dân số là sinh viên quốc tế và người nhập cư. Cộng đồng Á Đông, đặc biệt là người Việt, Trung Quốc, Hàn Quốc rất đông đảo. Thành phố có nhiều nhà hàng Á Đông, siêu thị bán thực phẩm châu Á, giúp du học sinh Việt Nam dễ dàng thích nghi.
Giao thông công cộng: Hệ thống xe buýt TCAT (Tompkins Consolidated Area Transit) phục vụ miễn phí cho sinh viên Cornell với thẻ sinh viên. Xe buýt kết nối tất cả các khu vực quan trọng của thành phố và campus. Nhiều sinh viên sử dụng xe đạp hoặc đi bộ do khuôn viên trường rất đẹp và an toàn.
Không gian sống an toàn, thân thiện: Ithaca được xếp hạng trong top 10 thành phố an toàn nhất tại New York với tỷ lệ tội phạm thấp. Thành phố có văn hóa cởi mở, thân thiện với du học sinh. Khí hậu bốn mùa rõ rệt với mùa đông có tuyết, phù hợp cho những bạn muốn trải nghiệm khí hậu ôn đới.
Hệ thống campus
Campus chính - Ithaca: Tọa lạc trên diện tích 2,300 acres với kiến trúc đa dạng từ cổ điển đến hiện đại. Campus nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên, có nhiều thác nước, hẻm núi và hồ Cayuga. Đây là nơi tập trung phần lớn các khoa và dịch vụ sinh viên, bao gồm 7 trường đại học và cao đẳng chuyên ngành: College of Arts & Sciences, College of Engineering, School of Hotel Administration (hàng đầu thế giới), College of Agriculture and Life Sciences, College of Architecture, Art, and Planning, College of Human Ecology, và Cornell SC Johnson College of Business.
Cornell Tech Campus - New York City: Được thành lập năm 2017 tại Roosevelt Island, Manhattan, chuyên về công nghệ, kinh doanh và khởi nghiệp. Campus này phù hợp cho sinh viên theo đuổi các chương trình thạc sĩ về computer science, data science, và MBA công nghệ. Đây là cơ hội tuyệt vời để sinh viên kết nối với Silicon Alley và các công ty công nghệ lớn tại New York.
Weill Cornell Medicine - New York City: Trường Y khoa của Cornell đặt tại Upper East Side, Manhattan, là một trong những trường y hàng đầu nước Mỹ. Campus này có bệnh viện đào tạo riêng và các trung tâm nghiên cứu y sinh tiên tiến.
Cornell in Qatar: Chi nhánh tại Doha, Qatar, cung cấp chương trình Y khoa tiền lâm sàng, phục vụ sinh viên khu vực Trung Đông và quốc tế muốn học y tại môi trường Cornell với học phí được Qatar Foundation hỗ trợ.
Bậc Cử nhân (Undergraduate)
Cornell cung cấp hơn 80 chuyên ngành và 120 chuyên ngành phụ cho bậc cử nhân. Các ngành học phổ biến với sinh viên Việt Nam bao gồm:
Khối Kỹ thuật: Computer Science, Electrical and Computer Engineering, Mechanical Engineering, Civil Engineering - các ngành này có tỷ lệ sinh viên quốc tế cao và cơ hội việc làm xuất sắc với mức lương khởi điểm 80,000-100,000 USD/năm.
Khối Kinh doanh: Applied Economics and Management, Hotel Administration (Cornell được xếp hạng #1 thế giới về ngành quản trị khách sạn), Business Analytics - rất phù hợp cho sinh viên muốn làm việc trong ngành dịch vụ và kinh doanh.
Khối Khoa học tự nhiên: Biology, Chemistry, Physics, Mathematics - nền tảng vững chắc cho những ai muốn theo đuổi nghiên cứu hoặc học tiếp các chương trình y khoa, dược.
Khối Khoa học xã hội: Economics, Psychology, Government, Communication - phù hợp cho sinh viên quan tâm đến chính sách, truyền thông và phát triển xã hội.
Thời gian học: 4 năm (8 học kỳ), một số chương trình kỹ thuật có thể kéo dài 5 năm nếu kết hợp với thạc sĩ.
Học phí ước tính: 65,000-68,000 USD/năm ≈ 1.69-1.77 tỷ VNĐ/năm (bao gồm học phí, phí bắt buộc, chưa bao gồm ăn ở).
Bậc Sau đại học (Postgraduate)
Thạc sĩ: Cornell cung cấp hơn 100 chương trình thạc sĩ. Các chương trình phổ biến với sinh viên Việt Nam gồm: MBA (Johnson School), Master of Engineering (MEng) trong các chuyên ngành Computer Science, Electrical Engineering, Operations Research; Master of Public Administration (MPA), Master of Science in Information Systems, Master of Management in Hospitality (MMH).
Tiến sĩ (PhD): Cornell có hơn 70 chương trình tiến sĩ với học bổng nghiên cứu toàn phần. Các lĩnh vực nghiên cứu mạnh bao gồm: khoa học máy tính và AI, kỹ thuật, khoa học đời sống, vật lý, kinh tế học, và khoa học xã hội. Hầu hết sinh viên PhD được nhận học bổng toàn phần kèm trợ cấp sinh hoạt khoảng 35,000-40,000 USD/năm.
Thời gian: Thạc sĩ 1-2 năm (thạc sĩ nghiên cứu 2 năm, thạc sĩ chuyên nghiệp 1-1.5 năm), Tiến sĩ 4-6 năm tùy ngành.
Học phí ước tính: 35,000-75,000 USD/năm ≈ 910 triệu - 1.95 tỷ VNĐ/năm (tùy chương trình, MBA và các chương trình chuyên nghiệp có học phí cao hơn).
Khóa học dự bị (Foundation/Pathway)
Cornell không cung cấp chương trình pathway trực tiếp tại trường. Tuy nhiên, sinh viên quốc tế có thể tham gia các chương trình sau:
Summer Session: Chương trình học hè 3-6 tuần giúp sinh viên làm quen với môi trường học tập tại Cornell, tích lũy tín chỉ và cải thiện kỹ năng học thuật. Đây là lựa chọn tốt cho học sinh Việt Nam muốn trải nghiệm trước khi nộp đơn chính thức.
English Language Support Program: Cornell cung cấp các khóa học tiếng Anh học thuật miễn phí cho sinh viên quốc tế đã được nhận vào trường nhưng cần cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
Chuyển tiếp từ Việt Nam
Cornell chấp nhận sinh viên chuyển tiếp (transfer students) nhưng tỷ lệ nhận rất thấp, chỉ khoảng 5-8% mỗi năm. Sinh viên Việt Nam đang học tại các trường đại học trong nước hoặc tại Mỹ có thể nộp đơn chuyển tiếp nếu đáp ứng các điều kiện:
Cornell thường chấp nhận chuyển đổi tối đa 60 tín chỉ (tương đương 2 năm học), nhưng số tín chỉ được công nhận tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Lộ trình thay thế hiệu quả hơn cho học sinh Việt Nam là hoàn thành chương trình THPT tại Việt Nam hoặc theo học tại các trường trung học quốc tế có chương trình AP, IB để nộp đơn vào năm nhất.
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Cornell University mới nhất, hãy liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết.
1. Bậc Đại học (Undergraduate)
Học vấn: Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình tối thiểu 8.5/10 trở lên. Cornell đánh giá cao học sinh có thành tích học tập xuất sắc, đặc biệt trong các môn toán, khoa học tự nhiên và ngoại ngữ. Học sinh có chứng chỉ quốc tế như SAT (1450+), ACT (33+), AP, hoặc IB sẽ có lợi thế lớn. Lưu ý: Cornell thực hiện chính sách test-optional, tức là không bắt buộc nộp SAT/ACT, nhưng điểm thi tốt sẽ tăng cơ hội trúng tuyển.
Tiếng Anh: TOEFL iBT tối thiểu 100 (khuyến nghị 105+), IELTS tối thiểu 7.5 (khuyến nghị 8.0+), hoặc Duolingo English Test tối thiểu 120. Một số khoa như Engineering và Hotel Administration có thể yêu cầu điểm cao hơn.
Yêu cầu khác:
Thư giới thiệu: 2-3 thư từ giáo viên, cố vấn học tập
Personal Essay: Bài luận cá nhân thể hiện động lực, mục tiêu và cá tính
Supplemental Essays: Các bài luận bổ sung theo từng trường/khoa
Portfolio: Bắt buộc đối với ngành Architecture, Art, Music
Phỏng vấn: Không bắt buộc nhưng khuyến khích (alumni interview)
Hồ sơ cần chuẩn bị:
2. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)
Học vấn: Bằng cử nhân từ trường đại học được công nhận với GPA tối thiểu 3.3/4.0 (khuyến nghị 3.5+). Các chương trình cạnh tranh cao như MBA, Computer Science, Engineering thường yêu cầu GPA 3.7+.
Tiếng Anh: TOEFL iBT tối thiểu 100 (khuyến nghị 105+), IELTS tối thiểu 7.5. Một số chương trình như MBA yêu cầu TOEFL 105+ và Speaking tối thiểu 28.
Yêu cầu khác:
GRE: Bắt buộc cho hầu hết chương trình thạc sĩ và PhD (điểm Quantitative 165+, Verbal 155+ là lợi thế)
GMAT: Bắt buộc cho MBA (điểm trung bình 700+)
Kinh nghiệm làm việc: MBA yêu cầu tối thiểu 2 năm (trung bình 5 năm), một số chương trình thạc sĩ chuyên nghiệp khuyến khích có kinh nghiệm
Thư giới thiệu: 2-3 thư từ giáo sư hoặc người quản lý
Statement of Purpose: Bài luận mục đích nghiên cứu/học tập
CV/Resume chuyên nghiệp
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
Kỳ nhập học chính:
Fall Semester (Học kỳ Mùa Thu): Bắt đầu cuối tháng 8
Spring Semester (Học kỳ Mùa Xuân): Bắt đầu giữa tháng 1 (chỉ một số chương trình sau đại học)
Hạn chót nộp hồ sơ:
Undergraduate Early Decision: 1/11 (kết quả giữa tháng 12)
Undergraduate Regular Decision: 2/1 (kết quả cuối tháng 3)
Graduate Programs: Từ 1/12 đến 15/1 (tùy chương trình)
MBA: Có nhiều vòng từ tháng 9 đến tháng 4
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 9-12 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước.
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Cornell University là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Cornell University (tỷ giá: 1 USD = 26,000 VNĐ).
| Chương trình | Học phí (USD/Năm) | Học phí (VNĐ/Năm) |
|---|---|---|
| Cử nhân (Undergraduate) | 65,000-68,000 | 1,690,000,000-1,768,000,000 |
| Thạc sĩ (Postgraduate) | 35,000-75,000 | 910,000,000-1,950,000,000 |
| Tiến sĩ (PhD) | 35,000-40,000 | 910,000,000-1,040,000,000 |
| MBA (Johnson School) | 78,000 | 2,028,000,000 |
| Hotel Administration MS | 72,000 | 1,872,000,000 |
Lưu ý: Học phí trên bao gồm tuition và các khoản phí bắt buộc. Học phí có thể tăng 3-5% mỗi năm.
| Hạng mục | Chi phí (USD/năm) | Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Nhà ở | 10,000-16,000 | 260-416 |
| - Ký túc xá | 12,000-16,000 | 312-416 |
| - Thuê nhà/share house | 10,000-14,000 | 260-364 |
| Ăn uống | 6,000-8,000 | 156-208 |
| Giao thông | 500-1,000 | 13-26 |
| Bảo hiểm y tế | 3,500-4,000 | 91-104 |
| Sách vở và học liệu | 1,000-1,500 | 26-39 |
| Chi phí cá nhân | 2,000-3,000 | 52-78 |
| Tổng cộng | 23,000-33,500 | 598-871 |
Lưu ý: Ký túc xá bao gồm tiện ích (điện, nước, internet). Sinh viên năm nhất được ưu tiên ở ký túc xá trong khuôn viên. Giao thông công cộng miễn phí cho sinh viên Cornell.
Tổng chi phí du học Cornell University cho 1 năm (bao gồm học phí + sinh hoạt):
Chi phí một lần:
Đại học Cornell cung cấp nhiều cơ hội học bổng Cornell University hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ưu tiên sinh viên xuất sắc từ Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
| STT | Tên học bổng | Bậc học | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | Cornell Need-Based Financial Aid | Cử nhân | Toàn phần hoặc bộ phận theo nhu cầu |
| 2 | Cornell Presidential Research Scholars | Cử nhân | 5,000-10,000 USD/năm |
| 3 | Cornell Tradition Fellowship | Cử nhân | 4,000-6,000 USD/năm |
| 4 | Cornell Graduate School Fellowships | Thạc sĩ/PhD | Toàn phần + 35,000-40,000 USD/năm |
| 5 | Sage Fellowship (Graduate School) | PhD | Toàn phần + sinh hoạt phí |
| 6 | Cornell-Fulbright Scholarship | Thạc sĩ/PhD | Toàn phần + sinh hoạt phí |
| 7 | Johnson School MBA Fellowships | MBA | 10,000-50,000 USD |
| 8 | Park Leadership Fellows Program | MBA | Toàn phần |
| 9 | Tata Scholarship for Indian Students | Cử nhân | Toàn phần (dành cho sinh viên Ấn Độ) |
| 10 | Teaching Assistantship/Research Assistantship | Thạc sĩ/PhD | Miễn học phí + 2,000-3,000 USD/tháng |
Chi tiết các học bổng quan trọng:
1. Cornell Need-Based Financial Aid (Học bổng theo nhu cầu tài chính)
2. Cornell Graduate School Fellowships (Học bổng sau đại học)
3. Cornell-Fulbright Scholarship
4. Park Leadership Fellows Program (MBA)
5. Teaching Assistantship/Research Assistantship
Ngoài các học bổng trên, Đại học Cornell còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác từ các khoa, trung tâm nghiên cứu, và tổ chức bên ngoài. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hóa lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình.
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Đại học Cornell ngay hôm nay.
Mục lục
×
| Sự Kiện |
|---|
|
Du học Úc cùng Đại học Adelaide
21/04 |
21/04 |
21/04
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
|
Rút ngắn lộ trình vào Đại học với EQI
29/04 |
29/04 |
29/04
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
|
Lễ hội Du học & Học bổng tháng 5.2026
30/05 |
31/05
Hà Nội,
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Trở thành sinh viên Đại học Deakin - "Quán quân" Melbourne
28/02 |
28/02 |
28/02
Hà Nội,
TP. HCM,
Đà Nẵng
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account