Đại học Cornell là một trong những ngôi trường danh giá nhất thế giới, thuộc nhóm Ivy League tại Hoa Kỳ. Với phương châm "I would found an institution where any person can find instruction in any study", Cornell luôn là điểm đến mơ ước của hàng triệu sinh viên quốc tế, trong đó có đông đảo du học sinh Việt Nam.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Cornell University |
| Tên viết tắt | Cornell |
| Năm thành lập | 1865 |
| Địa chỉ | Ithaca, New York, Hoa Kỳ |
| Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026) | #16 thế giới |
| Website | https://www.cornell.edu |
Xếp hạng quốc tế (2026)
| Hệ thống | Xếp hạng |
|---|---|
| QS World University Rankings 2026 | #16 thế giới |
| Times Higher Education (THE) 2025 | #20 thế giới |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | #13 thế giới |
Thành tích ngoài thứ hạng:
Vì sao nên chọn Đại học Cornell?
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Mỹ, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục Đại học Cornell – từ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài.
Thành phố Ithaca & môi trường sống
Ithaca là một thành phố nhỏ xinh, yên bình nằm ở vùng Finger Lakes, bang New York. Với dân số khoảng 32.000 người, trong đó có hơn 20.000 sinh viên, Ithaca được mệnh danh là "thành phố của sinh viên" với môi trường sống an toàn, thân thiện và chi phí sinh hoạt hợp lý hơn nhiều so với các thành phố lớn như New York City hay Boston.
Hệ thống campus
Lời khuyên khi chọn campus:
Bậc Cử nhân (Undergraduate)
Cornell có 7 khoa đại học (undergraduate colleges), mỗi khoa có điểm mạnh riêng:
Thời gian học: 4 năm cho hầu hết các ngành (một số ngành kỹ thuật và kiến trúc có thể 5 năm)
Học phí ước tính: 62.000 - 65.000 USD/năm tương đương 1.612.000.000 - 1.690.000.000 VNĐ/năm
Bậc Sau đại học (Postgraduate)
Khóa học dự bị (Foundation/Pathway)
Cornell không có chương trình Foundation trực tiếp, nhưng hợp tác với:
Chuyển tiếp từ Việt Nam
Hiện tại, Đại học Cornell có xem xét hồ sơ chuyển tiếp dành cho sinh viên đang theo học tại các trường đại học ở Việt Nam. Với lộ trình này, sinh viên có thể công nhận tín chỉ đã hoàn thành tại Việt Nam (tùy thuộc vào chương trình và điểm số) và tiếp tục học tập tại Cornell để lấy bằng cử nhân quốc tế. Đây là cơ hội giúp du học sinh tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời trải nghiệm môi trường học thuật đẳng cấp của một trong những trường đại học hàng đầu tại Mỹ.
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Đại học Cornell mới nhất và phù hợp với hồ sơ của bạn, hãy liên hệ với ATS để được tư vấn chi tiết.
1. Bậc Đại học (Undergraduate)
2. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 12–18 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước – từ chọn ngành, hoàn thiện hồ sơ đến săn học bổng.
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Đại học Cornell là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Đại học Cornell để gia đình có thể chuẩn bị tài chính phù hợp.
| Chương trình | Học phí (USD/Năm) | Học phí (VNĐ/Năm) |
|---|---|---|
| Cử nhân (Undergraduate) | 62.000 - 65.000 | 1.612.000.000 - 1.690.000.000 |
| Thạc sĩ (Postgraduate) | 35.000 - 52.000 | 910.000.000 - 1.352.000.000 |
| MBA | 75.000 - 77.000 | 1.950.000.000 - 2.002.000.000 |
| Tiến sĩ (PhD) | Được miễn học phí + nhận stipend | Được tài trợ toàn phần |
| Chương trình hè | 6.000 - 12.000 | 156.000.000 - 312.000.000 |
| Hạng mục | Chi phí (USD/năm) | Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Nhà ở | 10.000 - 16.000 | 260 - 416 |
| - Ký túc xá | 10.000 - 13.000 | 260 - 338 |
| - Thuê nhà/share house | 12.000 - 16.000 | 312 - 416 |
| Ăn uống | 6.000 - 8.000 | 156 - 208 |
| Giao thông | 500 - 1.000 | 13 - 26 |
| Bảo hiểm y tế | 3.500 - 4.500 | 91 - 117 |
| Sách và học liệu | 1.000 - 1.500 | 26 - 39 |
| Chi phí cá nhân | 2.000 - 3.000 | 52 - 78 |
| Tổng cộng | 23.000 - 34.000 | 598 - 884 |
Mẹo tiết kiệm chi phí cho du học sinh Việt Nam:
Đại học Cornell cung cấp nhiều cơ hội học bổng Cornell hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt dựa trên nhu cầu tài chính (need-based) và thành tích học tập (merit-based).
| STT | Tên học bổng | Bậc học | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | Cornell Need-Based Financial Aid | Undergraduate | Lên đến 100% học phí + sinh hoạt |
| 2 | Cornell Presidential Research Scholars | Undergraduate | 5.000 USD/năm + kinh phí nghiên cứu |
| 3 | Tata Scholarship (sinh viên Ấn Độ) | Undergraduate | Toàn phần học phí + sinh hoạt |
| 4 | Cornell Graduate School Fellowships | Graduate | 35.000 - 45.000 USD/năm + miễn học phí |
| 5 | Johnson School MBA Fellowships | MBA | 20.000 - 65.000 USD |
| 6 | PhD Funding Package | PhD | Toàn phần học phí + 38.000-42.000 USD/năm |
| 7 | Fulbright Program (sinh viên Việt Nam) | Graduate | Toàn phần học phí + sinh hoạt + vé máy bay |
Học bổng đặc biệt dành cho sinh viên Việt Nam:
Chiến lược săn học bổng hiệu quả:
Ngoài các học bổng trên, Đại học Cornell còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác từ các khoa, phòng ban, và tổ chức alumni. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hoá lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình.
Mạng lưới hợp tác doanh nghiệp hàng đầu:
Cornell có quan hệ đối tác chiến lược với hơn 2.000 doanh nghiệp và tổ chức hàng đầu thế giới:
Trung tâm Hướng nghiệp (Career Services):
Cornell Career Services cung cấp hỗ trợ toàn diện:
Cơ hội việc làm tại Hoa Kỳ sau tốt nghiệp:
Ngành nghề có nhu cầu cao tại Hoa Kỳ:
Cơ hội nghề nghiệp khi trở về Việt Nam:
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có lợi thế cạnh tranh vượt trội tại Việt Nam:
Mạng lưới cựu sinh viên:
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Đại học Cornell ngay hôm nay.
[1] Website chính thức của Đại học Cornell - https://www.cornell.edu
[2] QS World University Rankings 2026 - https://www.topuniversities.com/universities/cornell-university
[3] Times Higher Education Rankings 2025 - https://www.timeshighereducation.com/world-university-rankings/cornell-university
[4] Academic Ranking of World Universities (ARWU) - https://www.shanghairanking.com/
[5] Cornell University Admissions - https://admissions.cornell.edu/
[6] Cornell Financial Aid Office - https://finaid.cornell.edu/
[7] Cornell Career Services - https://career.cornell.edu/
[8] U.S. News Best Colleges Rankings - https://www.usnews.com/best-colleges/cornell-university-2711
| Sự Kiện |
|---|
|
Du học New Zealand cùng Victoria University of Wellington
17/01 |
24/01
Hà Nội,
TP. HCM
|
|
The University of Melbourne Information Day
25/01
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Lễ hội Du học & Học bổng tháng 1.2026
31/01 |
01/02
Hà Nội,
TP. Hồ Chí Minh
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account