I. Giới thiệu chung
Tổng quan
Đại học Cornell là một trong những ngôi trường danh giá nhất thế giới, thuộc nhóm Ivy League tại Hoa Kỳ. Với phương châm "I would found an institution where any person can find instruction in any study", Cornell luôn là điểm đến mơ ước của hàng triệu sinh viên quốc tế, trong đó có đông đảo du học sinh Việt Nam.
| Thông tin |
Chi tiết |
| Tên đầy đủ |
Cornell University |
| Tên viết tắt |
Cornell |
| Năm thành lập |
1865 |
| Địa chỉ |
Ithaca, New York, Hoa Kỳ |
| Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026) |
#16 thế giới |
| Website |
https://www.cornell.edu |
Xếp hạng và thành tích nổi bật
Xếp hạng quốc tế (2026)
| Hệ thống |
Xếp hạng |
| QS World University Rankings 2026 |
#16 thế giới |
| Times Higher Education (THE) 2025 |
#20 thế giới |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) |
#13 thế giới |
Thành tích ngoài thứ hạng:
- Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm: 95% sinh viên có việc làm trong vòng 6 tháng sau khi tốt nghiệp, với mức lương khởi điểm trung bình 75.000 - 85.000 USD/năm
- Tỷ lệ hài lòng sinh viên quốc tế: 93% sinh viên quốc tế đánh giá cao môi trường học tập và hỗ trợ từ nhà trường
- Nghiên cứu học thuật: Cornell dẫn đầu về nghiên cứu trong lĩnh vực nông nghiệp, khách sạn, kỹ thuật và khoa học máy tính với kinh phí nghiên cứu hơn 1 tỷ USD mỗi năm
- Cựu sinh viên: Hơn 61 người đoạt giải Nobel, 14 người đoạt giải Turing Award, bao gồm nhiều doanh nhân và lãnh đạo người Việt thành công trong các tập đoàn đa quốc gia
Vì sao nên chọn Đại học Cornell?
- Danh tiếng được công nhận toàn cầu và tại Việt Nam - thành viên Ivy League duy nhất có tính chất công tư kết hợp
- Học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế với chính sách need-blind admission cho công dân Mỹ và một số quốc gia
- Cộng đồng sinh viên Việt Nam đông đảo với hơn 200 du học sinh, có Hội sinh viên Việt Nam (Vietnamese Student Association) hoạt động tích cực
- Cơ hội việc làm xuất sắc sau tốt nghiệp với mạng lưới alumni hơn 260.000 người trên toàn thế giới
- Môi trường sống an toàn tại Ithaca - thành phố được xếp hạng trong top 10 thành phố an toàn nhất nước Mỹ
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Mỹ, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục Đại học Cornell – từ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài.
II. Vị trí & hệ thống campus
Thành phố Ithaca & môi trường sống
Ithaca là một thành phố nhỏ xinh, yên bình nằm ở vùng Finger Lakes, bang New York. Với dân số khoảng 32.000 người, trong đó có hơn 20.000 sinh viên, Ithaca được mệnh danh là "thành phố của sinh viên" với môi trường sống an toàn, thân thiện và chi phí sinh hoạt hợp lý hơn nhiều so với các thành phố lớn như New York City hay Boston.
- Sự đa dạng văn hoá: Ithaca là nơi có cộng đồng quốc tế đa dạng với sinh viên từ hơn 120 quốc gia. Cộng đồng người Việt và người Á Đông khá đông, có nhiều nhà hàng Á, siêu thị bán thực phẩm Việt Nam, tạo cảm giác gần gũi cho du học sinh xa nhà
- Giao thông công cộng: Hệ thống xe bus miễn phí cho sinh viên Cornell (TCAT), kết nối các campus và khu vực trung tâm thành phố. Sinh viên cũng có thể đi xe đạp hoặc đi bộ dễ dàng trong khuôn viên trường rộng 2.300 acres
- Không gian sống an toàn, thân thiện: Tỷ lệ tội phạm thấp, cộng đồng thân thiện với du học sinh. Trường có dịch vụ đưa đón an toàn 24/7 và hệ thống camera giám sát hiện đại
Hệ thống campus
- Campus chính - Ithaca: Nằm trên đồi nhìn ra hồ Cayuga tuyệt đẹp, là nơi tập trung phần lớn các khoa và ngành học. Campus này có đầy đủ tiện ích: thư viện, phòng thí nghiệm hiện đại, ký túc xá, nhà ăn, trung tâm thể thao, và các khu vực sinh hoạt văn hóa. Đặc biệt nổi bật là Trường Quản trị Khách sạn (School of Hotel Administration) - top 1 thế giới về ngành này
- Cornell Tech Campus - New York City: Nằm trên đảo Roosevelt Island, Manhattan, chuyên về công nghệ, khởi nghiệp và kinh doanh. Campus này cung cấp các chương trình thạc sĩ về Computer Science, Data Science, và MBA Technology. Đây là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên muốn kết nối với Silicon Alley và hệ sinh thái startup của NYC
- Weill Cornell Medicine - New York City: Trường Y khoa danh tiếng nằm ở Upper East Side, Manhattan, đào tạo các chương trình y khoa và nghiên cứu y sinh. Có bệnh viện đào tạo riêng với hơn 2.000 giường bệnh
- Cornell in Washington: Chương trình học tập tại thủ đô Washington D.C., phục vụ sinh viên ngành chính sách công, quan hệ quốc tế và luật
Lời khuyên khi chọn campus:
- Xem xét khoảng cách đến trung tâm và các tiện ích cần thiết - Campus Ithaca phù hợp cho sinh viên muốn môi trường yên tĩnh tập trung học tập, còn NYC phù hợp với những ai muốn trải nghiệm đô thị sôi động
- Đăng ký ký túc xá sớm và tìm hiểu về quy trình đặt chỗ - ưu tiên dành cho sinh viên năm nhất
- Tìm hiểu các dịch vụ hỗ trợ tiếng Anh (ESL programs) và tư vấn visa tại Cornell International Students and Scholars Office (ISSO)
III. Ngành học & Chương trình đào tạo
Bậc Cử nhân (Undergraduate)
Cornell có 7 khoa đại học (undergraduate colleges), mỗi khoa có điểm mạnh riêng:
- College of Arts & Sciences: Khoa học xã hội, nhân văn, khoa học tự nhiên, toán học
- College of Engineering: Kỹ thuật cơ khí, điện, máy tính, hóa học, công nghệ sinh học - top 10 Mỹ
- School of Hotel Administration: Quản trị khách sạn #1 thế giới - ngành được sinh viên Việt Nam yêu thích
- College of Agriculture and Life Sciences: Nông nghiệp, khoa học thực phẩm, sinh học
- College of Architecture, Art, and Planning: Kiến trúc, quy hoạch đô thị, nghệ thuật
- College of Human Ecology: Dinh dưỡng, thiết kế, phát triển con người
- School of Industrial and Labor Relations: Quan hệ lao động, quản lý nhân sự
Thời gian học: 4 năm cho hầu hết các ngành (một số ngành kỹ thuật và kiến trúc có thể 5 năm)
Học phí ước tính: 62.000 - 65.000 USD/năm tương đương 1.612.000.000 - 1.690.000.000 VNĐ/năm
Bậc Sau đại học (Postgraduate)
- Thạc sĩ phổ biến: MBA (Johnson School), MEng (Master of Engineering), MPS (Master of Professional Studies), MS in Computer Science, Master in Public Administration
- Tiến sĩ (PhD): Cornell có chương trình PhD mạnh về khoa học máy tính, kỹ thuật, vật lý, kinh tế, với học bổng toàn phần cho hầu hết sinh viên PhD
- Thời gian: Thạc sĩ 1–2 năm, Tiến sĩ 4–6 năm
- Học phí ước tính: 35.000 - 75.000 USD/năm tương đương 910.000.000 - 1.950.000.000 VNĐ/năm (tùy chương trình)
Khóa học dự bị (Foundation/Pathway)
Cornell không có chương trình Foundation trực tiếp, nhưng hợp tác với:
- Cornell University Summer College: Chương trình hè 3-6 tuần cho học sinh THPT, giúp làm quen với môi trường đại học Mỹ và tăng cơ hội trúng tuyển
- Transfer Admission: Cornell chấp nhận sinh viên chuyển trường từ các community college hoặc đại học khác ở Mỹ sau khi hoàn thành 1-2 năm đầu
Chuyển tiếp từ Việt Nam
Hiện tại, Đại học Cornell có xem xét hồ sơ chuyển tiếp dành cho sinh viên đang theo học tại các trường đại học ở Việt Nam. Với lộ trình này, sinh viên có thể công nhận tín chỉ đã hoàn thành tại Việt Nam (tùy thuộc vào chương trình và điểm số) và tiếp tục học tập tại Cornell để lấy bằng cử nhân quốc tế. Đây là cơ hội giúp du học sinh tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời trải nghiệm môi trường học thuật đẳng cấp của một trong những trường đại học hàng đầu tại Mỹ.
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Đại học Cornell mới nhất và phù hợp với hồ sơ của bạn, hãy liên hệ với ATS để được tư vấn chi tiết.
IV. Điều kiện tuyển sinh
1. Bậc Đại học (Undergraduate)
- Học vấn: Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình từ 8.5/10 trở lên. Cornell đánh giá cao học sinh có thành tích học tập xuất sắc, tham gia hoạt động ngoại khóa, và có thư giới thiệu tốt
- Tiếng Anh:
- IELTS: 7.0 trở lên (không band nào dưới 6.0)
- TOEFL iBT: 100 trở lên
- Duolingo: 120 trở lên
- Yêu cầu khác:
- SAT (1400-1560) hoặc ACT (32-35) - Cornell áp dụng test-optional từ 2024 nhưng nộp điểm tốt sẽ tăng cơ hội
- 2 bài luận (Personal Statement và Why Cornell)
- 2-3 thư giới thiệu từ giáo viên
- Bảng điểm THPT chính thức
- Chứng minh tài chính (khoảng 85.000 USD/năm cho học phí và sinh hoạt)
- Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Common Application hoặc Coalition Application
- Bảng điểm THPT có công chứng
- Chứng chỉ tiếng Anh
- Thư giới thiệu
- Bài luận cá nhân
- Danh sách hoạt động ngoại khóa
- Portfolio (nếu apply ngành Kiến trúc, Nghệ thuật)
2. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)
- Học vấn: Bằng cử nhân từ trường được công nhận với GPA tối thiểu 3.0/4.0 (tương đương 7.5/10). Một số chương trình yêu cầu GPA 3.5 trở lên
- Tiếng Anh:
- IELTS: 7.0 - 7.5 tùy chương trình
- TOEFL iBT: 100 - 105
- Yêu cầu khác:
- GRE (tùy chương trình, điểm Verbal 155+, Quantitative 160+)
- GMAT 650+ (cho MBA và một số chương trình kinh doanh)
- Kinh nghiệm làm việc: 2-5 năm cho MBA, không bắt buộc cho các chương trình khác
- Thư động cơ (Statement of Purpose)
- 3 thư giới thiệu học thuật hoặc nghề nghiệp
- Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Đơn xin học trực tuyến qua Cornell Graduate School
- Bảng điểm đại học có công chứng
- Bằng cử nhân có công chứng
- CV/Resume
- Thư động cơ
- Thư giới thiệu
- Chứng chỉ tiếng Anh và GRE/GMAT
- Chứng minh tài chính
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
- Kỳ nhập học chính:
- Fall Semester (tháng 8) - kỳ chính
- Spring Semester (tháng 1) - một số chương trình thạc sĩ
- Hạn chót nộp hồ sơ:
- Undergraduate: Early Decision (1/11), Regular Decision (2/1)
- Graduate: Từ 1/12 đến 15/1 tùy chương trình
- MBA: Round 1 (15/10), Round 2 (5/1), Round 3 (10/4)
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 12–18 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước – từ chọn ngành, hoàn thiện hồ sơ đến săn học bổng.
V. Học phí và chi phí sinh hoạt
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Đại học Cornell là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Đại học Cornell để gia đình có thể chuẩn bị tài chính phù hợp.
Mức học phí cho du học sinh Việt Nam:
| Chương trình |
Học phí (USD/Năm) |
Học phí (VNĐ/Năm) |
| Cử nhân (Undergraduate) |
62.000 - 65.000 |
1.612.000.000 - 1.690.000.000 |
| Thạc sĩ (Postgraduate) |
35.000 - 52.000 |
910.000.000 - 1.352.000.000 |
| MBA |
75.000 - 77.000 |
1.950.000.000 - 2.002.000.000 |
| Tiến sĩ (PhD) |
Được miễn học phí + nhận stipend |
Được tài trợ toàn phần |
| Chương trình hè |
6.000 - 12.000 |
156.000.000 - 312.000.000 |
Chi phí sinh hoạt tại Ithaca, New York cho du học sinh (2025):
| Hạng mục |
Chi phí (USD/năm) |
Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
| Nhà ở |
10.000 - 16.000 |
260 - 416 |
| - Ký túc xá |
10.000 - 13.000 |
260 - 338 |
| - Thuê nhà/share house |
12.000 - 16.000 |
312 - 416 |
| Ăn uống |
6.000 - 8.000 |
156 - 208 |
| Giao thông |
500 - 1.000 |
13 - 26 |
| Bảo hiểm y tế |
3.500 - 4.500 |
91 - 117 |
| Sách và học liệu |
1.000 - 1.500 |
26 - 39 |
| Chi phí cá nhân |
2.000 - 3.000 |
52 - 78 |
| Tổng cộng |
23.000 - 34.000 |
598 - 884 |
Mẹo tiết kiệm chi phí cho du học sinh Việt Nam:
- Làm thêm part-time: Sinh viên F-1 được phép làm 20 giờ/tuần trong campus với mức lương 15-18 USD/giờ. Các vị trí phổ biến: thư viện, phòng lab, dining hall, trợ giảng
- Nấu ăn tự túc: Mua thực phẩm tại Walmart, Wegmans hoặc chợ nông sản địa phương có thể tiết kiệm 30-40% chi phí ăn uống
- Ở ghép: Share apartment với 2-3 bạn có thể giảm 25-35% chi phí nhà ở so với ở riêng
- Sử dụng xe bus miễn phí: Cornell cung cấp thẻ xe bus TCAT miễn phí cho sinh viên
- Mua sách cũ: Sử dụng sách giáo khoa cũ, thuê sách, hoặc mua bản digital để tiết kiệm 50-70%
- Tận dụng ưu đãi sinh viên: Giảm giá phần mềm (Microsoft, Adobe), Amazon Prime Student, giảm giá phòng gym, rạp chiếu phim
VI. Học bổng
Đại học Cornell cung cấp nhiều cơ hội học bổng Cornell hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt dựa trên nhu cầu tài chính (need-based) và thành tích học tập (merit-based).
| STT |
Tên học bổng |
Bậc học |
Giá trị |
| 1 |
Cornell Need-Based Financial Aid |
Undergraduate |
Lên đến 100% học phí + sinh hoạt |
| 2 |
Cornell Presidential Research Scholars |
Undergraduate |
5.000 USD/năm + kinh phí nghiên cứu |
| 3 |
Tata Scholarship (sinh viên Ấn Độ) |
Undergraduate |
Toàn phần học phí + sinh hoạt |
| 4 |
Cornell Graduate School Fellowships |
Graduate |
35.000 - 45.000 USD/năm + miễn học phí |
| 5 |
Johnson School MBA Fellowships |
MBA |
20.000 - 65.000 USD |
| 6 |
PhD Funding Package |
PhD |
Toàn phần học phí + 38.000-42.000 USD/năm |
| 7 |
Fulbright Program (sinh viên Việt Nam) |
Graduate |
Toàn phần học phí + sinh hoạt + vé máy bay |
Học bổng đặc biệt dành cho sinh viên Việt Nam:
- Chương trình Fulbright: Mỗi năm có 5-10 sinh viên Việt Nam nhận học bổng toàn phần để theo học thạc sĩ tại Cornell
- ASEAN Scholarships: Một số khoa tại Cornell dành riêng học bổng cho sinh viên ASEAN, đặc biệt ngành Kỹ thuật và Khoa học
- Cornell Vietnam Initiative: Quỹ hỗ trợ sinh viên Việt Nam có hoàn cảnh khó khăn nhưng thành tích xuất sắc
Chiến lược săn học bổng hiệu quả:
- Nộp hồ sơ sớm: Nộp đơn Early Decision sẽ tăng cơ hội nhận học bổng cao hơn Regular Decision
- Hoàn thiện CSS Profile: Cornell yêu cầu CSS Profile để đánh giá nhu cầu tài chính - chuẩn bị kỹ tài liệu thu nhập gia đình
- Thư động cơ thuyết phục: Viết rõ lý do tại sao bạn cần học bổng và kế hoạch đóng góp cho cộng đồng sau khi tốt nghiệp
- Kết hợp nhiều nguồn: Ngoài học bổng của Cornell, tìm kiếm học bổng từ chính phủ Việt Nam (Chương trình 911), tổ chức tư nhân (VEF, Vingroup)
- Duy trì GPA cao: Nhiều học bổng yêu cầu duy trì GPA 3.5+ để tiếp tục nhận hỗ trợ các năm sau
Ngoài các học bổng trên, Đại học Cornell còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác từ các khoa, phòng ban, và tổ chức alumni. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hoá lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình.
VII. Cơ hội nghề nghiệp
Mạng lưới hợp tác doanh nghiệp hàng đầu:
Cornell có quan hệ đối tác chiến lược với hơn 2.000 doanh nghiệp và tổ chức hàng đầu thế giới:
- Công nghệ: Google, Microsoft, Amazon, Apple, Meta, IBM, Intel
- Tài chính: Goldman Sachs, JP Morgan, Morgan Stanley, Citigroup, McKinsey & Company
- Khách sạn: Marriott International, Hilton, Hyatt, Four Seasons
- Kỹ thuật: Boeing, SpaceX, Tesla, General Electric
- Y tế: Mayo Clinic, Johns Hopkins, Pfizer, Johnson & Johnson
Trung tâm Hướng nghiệp (Career Services):
Cornell Career Services cung cấp hỗ trợ toàn diện:
- Tư vấn nghề nghiệp 1:1 với chuyên gia
- 200+ hội chợ việc làm và networking events mỗi năm
- Nền tảng Handshake với hơn 50.000 cơ hội việc làm và thực tập
- Workshop về CV, phỏng vấn, kỹ năng mềm
- Mentorship program với 260.000+ alumni toàn cầu
- Chương trình externship (job shadowing) trong kỳ nghỉ
Cơ hội việc làm tại Hoa Kỳ sau tốt nghiệp:
- Visa làm việc sau tốt nghiệp:
- OPT (Optional Practical Training): 12 tháng cho tất cả ngành
- STEM OPT Extension: Thêm 24 tháng cho ngành STEM (tổng 36 tháng)
- H-1B visa: Nhiều công ty tuyển dụng Cornell alumni sẵn sàng sponsor H-1B
- Tỷ lệ có việc làm: 95% sinh viên có việc làm hoặc tiếp tục học sau 6 tháng tốt nghiệp
- Mức lương trung bình:
- Cử nhân: 75.000 - 95.000 USD/năm
- Thạc sĩ Kỹ thuật: 110.000 - 140.000 USD/năm
- MBA: 150.000 - 180.000 USD/năm
- Khách sạn: 60.000 - 80.000 USD/năm (khởi điểm)
Ngành nghề có nhu cầu cao tại Hoa Kỳ:
- Công nghệ thông tin: Software Engineer, Data Scientist, AI/ML Engineer, Cybersecurity Specialist
- Kỹ thuật: Mechanical Engineer, Electrical Engineer, Biomedical Engineer
- Y tế: Physician, Nurse Practitioner, Healthcare Administrator, Biotech Researcher
- Tài chính: Financial Analyst, Investment Banker, Consultant
- Khách sạn: Hotel Manager, Revenue Manager, Food & Beverage Director
Cơ hội nghề nghiệp khi trở về Việt Nam:
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có lợi thế cạnh tranh vượt trội tại Việt Nam:
- Các tập đoàn đa quốc gia: Vị trí quản lý cấp cao tại Vingroup, VNG, Masan, FPT, Viettel
- Ngân hàng & Tài chính: HSBC, Citibank, Standard Chartered, Dragon Capital, VinaCapital
- Khách sạn & Du lịch: Marriott, InterContinental, Vinpearl, Sun Group
- Startup & Công nghệ: Nhiều cựu sinh viên Cornell thành lập startup thành công tại Việt Nam trong lĩnh vực fintech, edtech, e-commerce
- Giảng viên & Nghiên cứu: Các trường đại học top Việt Nam ưu tiên tuyển dụng tiến sĩ Cornell
Mạng lưới cựu sinh viên:
- Hơn 260.000 alumni trên toàn thế giới
- Cornell Club of Vietnam hoạt động tích cực với 200+ thành viên
- Networking events, mentorship, và job referrals
- Alumni directory giúp kết nối với cựu sinh viên theo ngành nghề và khu vực
VIII. Du học Đại học Cornell cùng ATS
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
- Chọn ngành học và lộ trình phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp
- Chuẩn bị hồ sơ học tập đạt chuẩn Ivy League và săn học bổng toàn phần
- Hỗ trợ thủ tục visa F-1 và định hướng nghề nghiệp sau tốt nghiệp
- Kết nối với cộng đồng sinh viên Việt Nam tại Cornell
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Đại học Cornell ngay hôm nay.
IX. Nguồn tham khảo
[1] Website chính thức của Đại học Cornell - https://www.cornell.edu
[2] QS World University Rankings 2026 - https://www.topuniversities.com/universities/cornell-university
[3] Times Higher Education Rankings 2025 - https://www.timeshighereducation.com/world-university-rankings/cornell-university
[4] Academic Ranking of World Universities (ARWU) - https://www.shanghairanking.com/
[5] Cornell University Admissions - https://admissions.cornell.edu/
[6] Cornell Financial Aid Office - https://finaid.cornell.edu/
[7] Cornell Career Services - https://career.cornell.edu/
[8] U.S. News Best Colleges Rankings - https://www.usnews.com/best-colleges/cornell-university-2711