Homepage // Cao đẳng và Đại học // Boston University
Đại học Boston (Boston University) là một trong những trường đại học tư thục danh giá nhất nước Mỹ, được biết đến với chất lượng giáo dục xuất sắc và môi trường học thuật năng động. Với lịch sử hơn 180 năm phát triển, du học Boston University là lựa chọn hàng đầu của hàng nghìn sinh viên quốc tế, trong đó có đông đảo sinh viên Việt Nam theo đuổi ước mơ học tập tại Hoa Kỳ.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Boston University |
| Tên viết tắt | BU |
| Năm thành lập | 1839 |
| Địa chỉ | 1 Silber Way, Boston, Massachusetts 02215, Hoa Kỳ |
| Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026) | #108 thế giới |
| Website | www.bu.edu |
Xếp hạng quốc tế (2026)
| Hệ thống | Xếp hạng |
|---|---|
| QS World University Rankings 2026 | #108 |
| Times Higher Education (THE) 2025 | #78 |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | #95 |
Thành tích khác:
Vì sao nên chọn Boston University?
Thành phố Boston & môi trường sống
Boston là thành phố lớn thứ 21 của Hoa Kỳ và là trung tâm giáo dục, y tế, công nghệ hàng đầu nước Mỹ. Với hơn 50 trường đại học và cao đẳng, Boston được mệnh danh là "Athens của nước Mỹ". Đây là môi trường lý tưởng cho du học sinh Việt Nam với nhiều ưu điểm nổi bật:
Sự đa dạng văn hóa: Boston có cộng đồng người Việt khoảng 35,000 người, tập trung chủ yếu tại khu Dorchester và Quincy. Thành phố có nhiều nhà hàng Việt Nam, siêu thị Á Đông và các tổ chức văn hóa Việt Nam, giúp du học sinh dễ dàng tìm thấy sự gần gũi với quê hương. Cộng đồng người Á Đông chiếm 10% dân số thành phố, tạo nên môi trường đa văn hóa thân thiện
Giao thông công cộng: Hệ thống MBTA (Massachusetts Bay Transportation Authority) bao gồm tàu điện ngầm (T), xe buýt và phà với giá vé 2.40 USD/lượt. Sinh viên BU được giảm giá thẻ tháng xuống còn 30 USD/tháng (khoảng 780,000 VNĐ). Campus chính nằm dọc theo tuyến Green Line rất thuận tiện di chuyển
Không gian sống an toàn, thân thiện: Boston được xếp hạng trong top 10 thành phố an toàn nhất nước Mỹ cho sinh viên. Tỷ lệ tội phạm thấp hơn 15% so với trung bình quốc gia. BU có dịch vụ bảo vệ 24/7 và xe đưa đón miễn phí vào ban đêm. Thành phố có 4 mùa rõ rệt, mùa đông lạnh (trung bình -2°C đến 5°C) và mùa hè mát mẻ (20°C đến 28°C)
Hệ thống campus
Campus chính (Charles River Campus): Nằm dọc theo sông Charles với diện tích 53 hecta, đây là campus lớn nhất và đẹp nhất của BU. Campus này tập trung các khoa: Kinh doanh (Questrom School of Business), Kỹ thuật (College of Engineering), Khoa học Xã hội & Nhân văn (College of Arts & Sciences), và Truyền thông (College of Communication). Sinh viên có thể tận hưởng không gian học tập hiện đại với thư viện Mugar Memorial Library 24 tầng, trung tâm thể thao FitRec với bể bơi Olympic và phòng gym đạt chuẩn quốc tế
Campus Y khoa (Medical Campus): Tọa lạc tại khu South End, cách campus chính 3km, đây là nơi đào tạo các chương trình Y khoa, Nha khoa, Y tế công cộng. Campus này liền kề với Bệnh viện Y khoa Boston (Boston Medical Center) - bệnh viện lớn thứ hai tại Massachusetts, tạo điều kiện thực hành lâm sàng tuyệt vời cho sinh viên
Fenway Campus: Campus nhỏ gọn dành riêng cho các chương trình Quản lý Khách sạn và Du lịch, nằm gần khu Fenway Park nổi tiếng. Campus này có ký túc xá riêng và cơ sở thực hành nhà hàng - khách sạn hiện đại
Brussels Campus (Bỉ): BU là một trong số ít trường đại học Mỹ có campus tại châu Âu, cung cấp các chương trình trao đổi và học kỳ quốc tế tại Brussels, Bỉ. Sinh viên có cơ hội trải nghiệm học tập tại trụ sở Liên minh châu Âu và NATO
Bậc Cử nhân (Undergraduate)
Boston University cung cấp hơn 300 chương trình cử nhân qua 17 trường và khoa. Các ngành học phổ biến với sinh viên Việt Nam bao gồm:
Thời gian học: 4 năm (8 học kỳ) cho hầu hết các ngành. Một số ngành đặc biệt như Kiến trúc, Dược học có thể kéo dài 5-6 năm
Học phí ước tính: 62,360 - 65,340 USD/năm ≈ 1.62 - 1.70 tỷ VNĐ/năm (tùy theo ngành học và khoa)
Bậc Sau đại học (Postgraduate)
Thạc sĩ: BU cung cấp hơn 250 chương trình thạc sĩ, trong đó các chương trình phổ biến với sinh viên Việt Nam gồm MBA (Master of Business Administration), MS in Computer Science, MS in Data Analytics, Master of Finance, MS in Engineering Management, Master of Public Health, MS in Marketing Analytics. Đặc biệt, chương trình MBA của BU được xếp hạng #42 tại Mỹ với mạng lưới doanh nghiệp đối tác mạnh mẽ
Tiến sĩ (PhD): Hơn 70 chương trình tiến sĩ với học bổng nghiên cứu toàn phần (full funding) bao gồm miễn học phí, trợ cấp sinh hoạt 32,000-38,000 USD/năm và bảo hiểm y tế. Các lĩnh vực nghiên cứu mạnh: Biomedical Engineering, Economics, Physics, Computer Science, Neuroscience. Sinh viên PhD được hưởng chế độ Teaching Assistant hoặc Research Assistant
Thời gian: Thạc sĩ 1-2 năm (hầu hết là 16-24 tháng), Tiến sĩ 4-6 năm tùy lĩnh vực nghiên cứu
Học phí ước tính:
Thạc sĩ: 58,560 - 63,798 USD/năm ≈ 1.52 - 1.66 tỷ VNĐ/năm
Tiến sĩ: Thường được miễn học phí hoàn toàn nếu nhận học bổng nghiên cứu
Khóa học dự bị (Foundation/Pathway)
Boston University International Gateway (BUIG): Chương trình pathway 2 học kỳ (8-9 tháng) dành cho sinh viên quốc tế chưa đủ điều kiện nhập học trực tiếp. Chương trình tích hợp học tiếng Anh học thuật và các môn đại cương, giúp sinh viên làm quen với phương pháp học tập Mỹ. Sau khi hoàn thành với GPA tối thiểu 3.0, sinh viên được chuyển thẳng vào năm 2 chương trình cử nhân mà không cần thi lại
Summer Challenge Program: Chương trình mùa hè 6 tuần dành cho học sinh THPT xuất sắc muốn trải nghiệm môi trường đại học. Tín chỉ có thể được chuyển đổi nếu sinh viên nhập học BU
Học phí pathway: 25,000 - 28,000 USD ≈ 650 - 728 triệu VNĐ cho toàn khóa
Chuyển tiếp từ Việt Nam
Boston University có chính sách chuyển tiếp tín chỉ (transfer credit) linh hoạt dành cho sinh viên đã học đại học tại Việt Nam hoặc các nước khác. Sinh viên có thể chuyển tối đa 64 tín chỉ (tương đương 2 năm) từ các trường đại học được công nhận. Tuy nhiên, quá trình đánh giá chuyển đổi tín chỉ khá nghiêm ngặt - chỉ các môn học có điểm C trở lên và nội dung tương đương mới được công nhận.
Đối với sinh viên từ các trường đại học uy tín tại Việt Nam như Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia TP.HCM, Đại học Bách Khoa, tỷ lệ chuyển đổi tín chỉ thành công cao hơn. Tuy nhiên, sinh viên vẫn phải học tối thiểu 2 năm (64 tín chỉ) tại BU để được cấp bằng.
Lộ trình thay thế hiệu quả: Nhiều sinh viên Việt Nam chọn học 1-2 năm tại các trường cao đẳng cộng đồng (community college) tại Mỹ như Bunker Hill Community College (ngay tại Boston) với học phí chỉ 10,000-12,000 USD/năm, sau đó chuyển tiếp vào BU năm 3. Đây là cách tiết kiệm 30,000-40,000 USD trong 2 năm đầu.
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Mỹ mới nhất, hãy liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết.
1. Bậc Đại học (Undergraduate)
Học vấn:
Tốt nghiệp THPT với GPA tối thiểu 7.5/10 (điểm trung bình 3 năm)
Đối với học sinh xuất sắc: GPA từ 8.5/10 trở lên, có thành tích học tập nổi bật, giải thưởng học thuật hoặc hoạt động ngoại khóa ấn tượng sẽ có lợi thế lớn
Học sinh tốt nghiệp chương trình quốc tế (IB, A-Level, AP) được ưu tiên: IB tối thiểu 32/45 điểm, A-Level tối thiểu 3 môn điểm B trở lên
Tiếng Anh:
IELTS: 7.0 trở lên (không band nào dưới 6.5)
TOEFL iBT: 90-100 trở lên (khuyến nghị 100+)
Duolingo: 120-125 trở lên
Lưu ý: Các ngành như Journalism, Communication yêu cầu IELTS 7.5 hoặc TOEFL 105+
Yêu cầu khác:
SAT: 1370-1480 (trung bình của sinh viên trúng tuyển) - không bắt buộc nhưng nộp điểm tốt sẽ tăng cơ hội
ACT: 31-34 điểm
Portfolio: Bắt buộc với các ngành Nghệ thuật, Thiết kế, Kiến trúc, Film
Audition: Bắt buộc với các ngành Âm nhạc, Sân khấu
Hồ sơ cần chuẩn bị:
2. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)
Học vấn:
Bằng cử nhân từ trường đại học được công nhận
GPA tối thiểu 3.0/4.0 (tương đương 7.0/10 hệ Việt Nam)
Các chương trình top như MBA, MS Computer Science yêu cầu GPA 3.3-3.5/4.0 trở lên
Tiếng Anh:
IELTS: 7.0 - 7.5 (tùy chương trình)
TOEFL iBT: 100-110
Một số chương trình MBA chấp nhận miễn tiếng Anh nếu có 2+ năm kinh nghiệm làm việc trong môi trường tiếng Anh
Yêu cầu khác:
GMAT: 600-680 (yêu cầu cho MBA và một số chương trình Kinh doanh)
GRE: 315-325 (yêu cầu cho hầu hết chương trình thạc sĩ khác)
Kinh nghiệm làm việc: 2-5 năm (bắt buộc với MBA, khuyến khích với các chương trình khác)
Bài nghiên cứu hoặc công bố khoa học (lợi thế lớn cho PhD)
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
Kỳ nhập học chính:
Fall Semester (tháng 9): Kỳ chính, nhiều lựa chọn nhất
Spring Semester (tháng 1): Ít chương trình hơn
Summer Session (tháng 5-6): Chủ yếu các khóa ngắn hạn
Hạn chót nộp hồ sơ:
Undergraduate Fall:
Graduate Fall:
Spring intake: Deadline từ 1/10 đến 1/11
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Boston University là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Boston University (tỷ giá: 1 USD = 26,000 VNĐ).
| Chương trình | Học phí (USD/Năm) | Học phí (VNĐ/Năm) |
|---|---|---|
| Cử nhân (Undergraduate) | 62,360 - 65,340 | 1,621,360,000 - 1,698,840,000 |
| Thạc sĩ (Postgraduate) | 58,560 - 63,798 | 1,522,560,000 - 1,658,748,000 |
| Tiến sĩ (PhD) | 58,560 (thường được miễn) | 1,522,560,000 (thường được miễn) |
| Khóa dự bị | 25,000 - 28,000 | 650,000,000 - 728,000,000 |
| Chuyển tiếp | 62,360 - 65,340 | 1,621,360,000 - 1,698,840,000 |
| Hạng mục | Chi phí (USD/năm) | Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Nhà ở | 12,000 - 18,000 | 312 - 468 |
| - Ký túc xá | 14,520 - 17,340 | 377.5 - 451 |
| - Thuê nhà/share house | 10,800 - 18,000 | 280.8 - 468 |
| Ăn uống | 4,800 - 6,000 | 124.8 - 156 |
| Giao thông | 1,200 - 1,800 | 31.2 - 46.8 |
| Bảo hiểm y tế | 3,456 | 89.9 |
| Sách vở và học liệu | 1,000 - 1,500 | 26 - 39 |
| Chi phí cá nhân | 2,500 - 4,000 | 65 - 104 |
| Tổng cộng | 25,000 - 35,000 | 650 - 910 |
Chi tiết từng hạng mục:
Nhà ở: BU đảm bảo chỗ ở trong ký túc xá cho sinh viên năm nhất. Các tùy chọn bao gồm phòng đôi (14,520 USD), phòng đơn (17,340 USD). Từ năm 2 trở đi, nhiều sinh viên chọn thuê nhà chung (share house) tại các khu Allston, Brighton với giá 900-1,500 USD/tháng/người
Ăn uống: Meal plan của BU dao động 4,200-5,400 USD/học kỳ. Nấu ăn tự túc giúp tiết kiệm 30-40%, chi phí mua thực phẩm khoảng 300-400 USD/tháng. Khu Chinatown và siêu thị Á Đông có nhiều thực phẩm Việt Nam với giá hợp lý
Giao thông: Thẻ tháng MBTA cho sinh viên 30 USD/tháng. Nhiều sinh viên đi bộ hoặc xe đạp vì campus tập trung
Bảo hiểm y tế: BU yêu cầu tất cả sinh viên có bảo hiểm y tế. Gói bảo hiểm của trường là 3,456 USD/năm, bao phủ khám bệnh, cấp cứu, thuốc men
Tổng chi phí du học Boston University cho 1 năm (bao gồm học phí + sinh hoạt):
Lưu ý: Đây là chi phí ước tính cho năm học 2025-2026. Học phí thường tăng 3-4% mỗi năm. Sinh viên cần chuẩn bị thêm 2,000-3,000 USD cho các chi phí ban đầu như vé máy bay, đặt cọc nhà, mua đồ dùng cá nhân.
Boston University cung cấp nhiều cơ hội học bổng Boston University hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ưu tiên sinh viên xuất sắc từ Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Mỗi năm, BU phân bổ hơn 20 triệu USD học bổng cho sinh viên quốc tế.
| STT | Tên học bổng | Bậc học | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | Trustee Scholarship | Undergraduate | Toàn phần (100% học phí) |
| 2 | Presidential Scholarship | Undergraduate | 25,000 USD/năm |
| 3 | Dean's Scholarship | Undergraduate | 10,000 - 20,000 USD/năm |
| 4 | Global Ambassador Scholarship | Undergraduate | 5,000 - 15,000 USD/năm |
| 5 | Questrom School Merit Scholarship | Graduate MBA | 10,000 - 40,000 USD |
| 6 | College of Engineering Fellowship | Graduate | Toàn phần + 32,000 USD/năm |
| 7 | Graduate Research Assistantship | Graduate | Miễn học phí + 28,000-35,000 USD/năm |
| 8 | PhD Full Funding Package | PhD | Toàn phần + 32,000-38,000 USD/năm |
| 9 | International Student Scholarship | Tất cả bậc | 5,000 - 15,000 USD/năm |
| 10 | Need-Based Financial Aid | Undergraduate | Tùy hoàn cảnh |
| 11 | Graduate Teaching Assistantship | Graduate | Miễn 50-100% học phí + lương |
| 12 | Kilachand Honors College Scholarship | Undergraduate | 10,000 - 20,000 USD/năm |
| 13 | College of Arts & Sciences Merit Award | Undergraduate | 8,000 - 15,000 USD/năm |
| 14 | Metropolitan College Scholarship | Graduate | 3,000 - 10,000 USD/năm |
Chi tiết các học bổng quan trọng:
1. Trustee Scholarship (Học bổng Ủy viên)
2. Presidential Scholarship (Học bổng Hiệu trưởng)
3. Dean's Scholarship (Học bổng Trưởng khoa)
4. Graduate Research/Teaching Assistantship
5. PhD Full Funding Package
6. Questrom School Merit Scholarship (MBA)
Học bổng từ tổ chức bên ngoài dành cho sinh viên Việt Nam:
Mẹo săn học bổng Boston University:
Ngoài các học bổng trên, Boston University còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác từ các khoa, chương trình và tổ chức phi lợi nhuận. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hóa lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình.
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Boston University ngay hôm nay.
Mục lục
×
| Sự Kiện |
|---|
|
Tư vấn & lên lộ trình du học miễn phí cùng ATS Đà Nẵng
02/04
Đà Nẵng
|
|
Du học Melbourne cùng Đại học La Trobe
13/04
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Trở thành sinh viên Melbourne cùng RMIT
20/04 |
20/04 |
20/04
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
|
Lễ hội Du học & Học bổng tháng 5.2026
30/05 |
31/05
Hà Nội,
TP. Hồ Chí Minh
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account