Homepage // Cao đẳng và Đại học // University of Massachusetts
Đại học Massachusetts (University of Massachusetts) là một trong những hệ thống đại học công lập uy tín nhất nước Mỹ, được hàng ngàn sinh viên Việt Nam lựa chọn mỗi năm nhờ chất lượng đào tạo xuất sắc và chi phí hợp lý hơn so với các trường tư thục. Với 5 campus trải dài khắp tiểu bang Massachusetts, hệ thống này mang đến đa dạng lựa chọn ngành học và môi trường học tập đẳng cấp quốc tế.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | University of Massachusetts System |
| Tên viết tắt | UMass |
| Năm thành lập | 1863 |
| Địa chỉ | 5 campus tại Massachusetts, Hoa Kỳ |
| Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026) | UMass Amherst: Top 250 thế giới |
| Website | www.massachusetts.edu |
Xếp hạng quốc tế (2026)
| Hệ thống | Xếp hạng |
|---|---|
| QS World University Rankings 2026 | UMass Amherst: #239 |
| Times Higher Education (THE) 2025 | UMass Amherst: Top 200 |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | UMass Amherst: #101-150 |
Thành tích khác:
Vì sao nên chọn Đại học Massachusetts?
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Mỹ, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục Đại học Massachusetts – từ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài.
Tiểu bang Massachusetts & môi trường sống
Massachusetts là một trong những tiểu bang giàu có và phát triển nhất nước Mỹ, nổi tiếng với hệ thống giáo dục đẳng cấp thế giới (có Harvard, MIT) và nền kinh tế tri thức phát triển. Đây là điểm đến lý tưởng cho du học sinh Việt Nam với nhiều lý do:
Sự đa dạng văn hoá: Massachusetts có cộng đồng người Á Đông đông đảo, đặc biệt tại Boston, Worcester và Lowell với nhiều chợ Á Đông, nhà hàng Việt Nam và trung tâm văn hóa. Sinh viên Việt dễ dàng tìm thấy thực phẩm quen thuộc và cộng đồng hỗ trợ.
Giao thông công cộng: Hệ thống giao thông công cộng phát triển với xe bus, tàu điện ngầm (T) tại Boston và dịch vụ xe bus miễn phí cho sinh viên tại các campus. Vé tháng sinh viên khoảng 30-50 USD, nhiều trường cung cấp vé miễn phí hoặc giảm giá.
Không gian sống an toàn, thân thiện: Tỷ lệ tội phạm thấp, đặc biệt tại các thành phố đại học như Amherst, Dartmouth. Cộng đồng địa phương rất thân thiện với du học sinh, nhiều gia đình tình nguyện làm "gia đình bản xứ" hỗ trợ sinh viên quốc tế hòa nhập.
Hệ thống campus
Hệ thống Đại học Massachusetts gồm 5 campus, mỗi campus có thế mạnh riêng:
Campus chính UMass Amherst: Nằm tại thị trấn Amherst xinh đẹp, cách Boston 2 giờ lái xe. Đây là campus lớn nhất với hơn 30,000 sinh viên, nổi bật về Khoa học Máy tính (Top 20 Mỹ), Kỹ thuật, Kinh doanh và Khoa học Tự nhiên. Campus có ký túc xá hiện đại, thư viện 26 tầng cao nhất thế giới, trung tâm thể thao đẳng cấp và hơn 300 câu lạc bộ sinh viên.
UMass Boston: Tọa lạc ngay tại thủ phủ Boston, lý tưởng cho sinh viên muốn học tập và làm việc tại trung tâm kinh tế - văn hóa. Mạnh về Quản trị Kinh doanh, Khoa học Sức khỏe, Chính sách Công và Khoa học Môi trường biển. Cơ hội thực tập và networking vô cùng phong phú nhờ vị trí chiến lược.
UMass Dartmouth: Nằm ở vùng ven biển phía Nam, campus có không gian yên tĩnh, học phí thấp hơn Amherst và Boston. Nổi bật về Kỹ thuật, Thiết kế, Điều dưỡng và Kinh doanh. Phù hợp sinh viên muốn môi trường học tập tập trung với chi phí sinh hoạt hợp lý hơn.
UMass Lowell: Gần Boston, mạnh về Kỹ thuật (đặc biệt Cơ khí, Điện, Hóa), Khoa học Máy tính, Y tế và Âm nhạc. Campus có quan hệ chặt chẽ với các công ty công nghệ và sản xuất trong khu vực, tạo nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên.
UMass Medical School (Worcester): Chuyên đào tạo Y khoa, Điều dưỡng và Khoa học Sức khỏe ở bậc sau đại học. Đây là một trong những trường y hàng đầu nước Mỹ với bệnh viện đào tạo hiện đại.
Bậc Cử nhân (Undergraduate)
Đại học Massachusetts cung cấp hơn 150 chương trình cử nhân với đa dạng lựa chọn phù hợp sinh viên Việt Nam:
Ngành học phổ biến:
Khối STEM: Computer Science, Data Science, Engineering (Mechanical, Electrical, Civil, Chemical), Mathematics, Physics, Biology, Environmental Science
Khối Kinh doanh: Business Administration, Accounting, Finance, Marketing, International Business
Khối Y tế: Nursing, Public Health, Kinesiology, Nutrition
Khối Xã hội & Nhân văn: Psychology, Communication, Economics, Political Science, Education
Thời gian học: 4 năm (120-128 tín chỉ), một số ngành như Kỹ thuật, Kiến trúc có thể kéo dài 5 năm nếu kết hợp với chương trình Co-op (thực tập có lương)
Học phí ước tính: 35,000-38,000 USD/năm ≈ 910 triệu - 988 triệu VNĐ/năm cho sinh viên quốc tế (UMass Amherst và Lowell cao hơn, Dartmouth thấp hơn)
Bậc Sau đại học (Postgraduate)
Thạc sĩ: MBA, MS in Computer Science, MS in Data Science, MS in Engineering (các chuyên ngành), Master of Public Health, Master of Education, MS in Finance, MS in Accounting. Các chương trình thạc sĩ tại UMass được sinh viên Việt Nam đánh giá cao nhờ chất lượng tốt và chi phí hợp lý hơn các trường tư thục.
Tiến sĩ (PhD): Các chương trình nghiên cứu trong STEM, Y sinh, Khoa học Xã hội với học bổng toàn phần (full funding) bao gồm miễn học phí + trợ cấp sinh hoạt 25,000-35,000 USD/năm. Cơ hội cao cho sinh viên Việt Nam có nền tảng nghiên cứu tốt.
Thời gian: Thạc sĩ 1.5-2 năm (30-48 tín chỉ), Tiến sĩ 4-6 năm tùy ngành và tiến độ nghiên cứu
Học phí ước tính:
Thạc sĩ: 30,000-45,000 USD/năm ≈ 780 triệu - 1.17 tỷ VNĐ/năm (MBA thường cao hơn)
Tiến sĩ: Thường được miễn học phí hoàn toàn nếu nhận học bổng nghiên cứu
Khóa học dự bị (Foundation/Pathway)
UMass Global Undergraduate Pathway: Chương trình 1-2 học kỳ (4-8 tháng) dành cho sinh viên chưa đủ điều kiện tiếng Anh hoặc học thuật. Học tại campus, được làm quen môi trường đại học Mỹ, học tiếng Anh học thuật kết hợp với các môn đại cương. Sau khi hoàn thành với GPA đạt yêu cầu (thường 2.5-3.0), sinh viên chuyển thẳng vào năm 1 hoặc năm 2 chương trình cử nhân.
UMass Graduate Pathway: Dành cho sinh viên muốn học thạc sĩ nhưng cần cải thiện tiếng Anh hoặc bổ sung kiến thức nền. Chương trình 1-2 học kỳ, sau đó chuyển vào chương trình thạc sĩ chính thức.
Lợi ích cho sinh viên Việt Nam: Giảm áp lực thích nghi, có thời gian làm quen văn hóa học tập Mỹ, cơ hội cải thiện tiếng Anh trong môi trường thực tế, được đảm bảo chỗ vào chương trình chính nếu đạt yêu cầu.
Chuyển tiếp từ Việt Nam
Đại học Massachusetts chấp nhận chuyển tiếp tín chỉ (transfer credits) từ các trường đại học Việt Nam được công nhận, tuy nhiên quy trình khá chặt chẽ. Sinh viên cần:
Lưu ý: Tỷ lệ chuyển tiếp thành công từ Việt Nam không cao do sự khác biệt về chương trình giảng dạy. ATS khuyến nghị sinh viên nên bắt đầu từ năm 1 hoặc tham gia chương trình Pathway để đảm bảo nền tảng vững chắc và hòa nhập tốt hơn.
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Mỹ mới nhất, hãy liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết.
1. Bậc Đại học (Undergraduate)
Học vấn:
Tốt nghiệp THPT với GPA tối thiểu 2.5/4.0 (tương đương 6.5/10 theo thang điểm Việt Nam)
Ưu tiên học sinh có GPA từ 3.0/4.0 trở lên (7.5/10) và thành tích học tập tốt các môn Toán, Khoa học
Một số ngành như Computer Science, Engineering yêu cầu GPA cao hơn (3.2-3.5/4.0)
Tiếng Anh:
IELTS: 6.5 tổng điểm, không band nào dưới 6.0
TOEFL iBT: 80 điểm trở lên
Duolingo: 105 điểm trở lên
Sinh viên chưa đủ điểm có thể nộp hồ sơ vào chương trình Pathway
Yêu cầu khác:
SAT/ACT không bắt buộc (test-optional) nhưng nộp điểm tốt sẽ tăng cơ hội nhận học bổng
Essay cá nhân (Personal Statement) 500-650 từ
1-2 thư giới thiệu từ giáo viên
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Bảng điểm THPT (transcript) có dịch công chứng tiếng Anh
Bằng tốt nghiệp THPT (nếu đã có) dịch công chứng
Chứng chỉ tiếng Anh IELTS/TOEFL
Passport (còn hạn ít nhất 6 tháng)
Essay cá nhân và thư giới thiệu
Chứng minh tài chính (bank statement) khoảng 55,000-60,000 USD cho năm đầu
Portfolio (nếu apply ngành Nghệ thuật, Thiết kế, Kiến trúc)
Đặc biệt, Đại học Massachusetts có chương trình tuyển thẳng dành cho sinh viên quốc tế từ Việt Nam. Một số trường THPT chuyên và quốc tế tại Hà Nội, TP.HCM có thỏa thuận hợp tác, học sinh đạt GPA 3.0 trở lên có thể được xét tuyển ưu tiên. Liên hệ ATS để nhận danh sách các trường THPT tại Việt Nam được tuyển thẳng.
2. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)
Học vấn:
Bằng cử nhân (Bachelor's degree) từ trường được công nhận
GPA tối thiểu 3.0/4.0 (tương đương 7.0/10 Việt Nam)
Một số chương trình cạnh tranh cao như MBA, MS Computer Science yêu cầu GPA 3.3-3.5 trở lên
Tiếng Anh:
IELTS: 6.5-7.0 (tùy chương trình, MBA thường yêu cầu 7.0)
TOEFL iBT: 85-100
Duolingo: 110-120
Yêu cầu khác:
GMAT (500-600+) cho chương trình MBA, MS Finance, MS Accounting
GRE (300-320+) cho các chương trình MS/PhD trong STEM và Khoa học Xã hội
Kinh nghiệm làm việc: MBA thường yêu cầu 2-5 năm, các chương trình MS khác không bắt buộc nhưng là lợi thế
Statement of Purpose (SOP) 1-2 trang mô tả mục tiêu học tập và nghiên cứu
2-3 thư giới thiệu từ giảng viên hoặc người quản lý
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Bảng điểm đại học (transcript) dịch công chứng
Bằng cử nhân dịch công chứng
Chứng chỉ tiếng Anh và GMAT/GRE
CV học thuật hoặc chuyên môn
Statement of Purpose
2-3 thư giới thiệu
Chứng minh tài chính
Portfolio nghiên cứu (cho PhD)
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
Kỳ nhập học chính:
Fall Semester (Kỳ Thu): Tháng 9 - tháng 12 (kỳ chính, nhiều suất học bổng nhất)
Spring Semester (Kỳ Xuân): Tháng 1 - tháng 5 (ít chương trình hơn)
Summer Session: Tháng 6 - tháng 8 (chủ yếu khóa ngắn hạn)
Hạn chót nộp hồ sơ:
Undergraduate Fall:
Undergraduate Spring: 1/10
Graduate Fall: 1/12 - 1/3 (tùy chương trình, một số deadline sớm hơn cho học bổng)
Graduate Spring: 1/10 - 15/10
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 9-12 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước.
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Đại học Massachusetts là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Đại học Massachusetts (tỷ giá: 1 USD = 26,000 VNĐ).
| Chương trình | Học phí (USD/Năm) | Học phí (VNĐ/Năm) |
|---|---|---|
| Cử nhân (Undergraduate) | 35,000 - 38,000 | 910,000,000 - 988,000,000 |
| Thạc sĩ (Postgraduate) | 30,000 - 45,000 | 780,000,000 - 1,170,000,000 |
| Tiến sĩ (PhD) | 30,000 - 35,000 (thường được miễn học phí) | 780,000,000 - 910,000,000 |
| Khóa dự bị | 25,000 - 32,000 | 650,000,000 - 832,000,000 |
| Chuyển tiếp | 35,000 - 38,000 | 910,000,000 - 988,000,000 |
Lưu ý: Học phí có thể khác nhau giữa các campus và ngành học. UMass Amherst và Boston thường cao hơn, UMass Dartmouth thấp hơn khoảng 10-15%.
| Hạng mục | Chi phí (USD/năm) | Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Nhà ở | 10,000 - 15,000 | 260 - 390 |
| - Ký túc xá | 10,000 - 12,000 | 260 - 312 |
| - Thuê nhà/share house | 12,000 - 15,000 | 312 - 390 |
| Ăn uống | 4,000 - 6,000 | 104 - 156 |
| Giao thông | 1,200 - 2,000 | 31.2 - 52 |
| Bảo hiểm y tế | 2,500 - 3,500 | 65 - 91 |
| Sách vở và học liệu | 1,000 - 1,500 | 26 - 39 |
| Chi phí cá nhân | 2,000 - 3,000 | 52 - 78 |
| Tổng cộng | 20,700 - 31,000 | 538.2 - 806 |
Chi tiết từng hạng mục:
Nhà ở: Ký túc xá là lựa chọn tiện lợi và an toàn nhất cho năm đầu, bao gồm utilities và internet. Từ năm 2 trở đi, nhiều sinh viên Việt Nam chọn thuê nhà chung (share house) với 2-4 người để tiết kiệm, chi phí khoảng 500-700 USD/tháng/người.
Ăn uống: Meal plan tại trường khoảng 400-500 USD/tháng. Nếu tự nấu, chi phí giảm còn 250-350 USD/tháng. Các khu vực có chợ Á Đông giúp sinh viên Việt dễ tìm nguyên liệu quen thuộc với giá hợp lý.
Giao thông: Hầu hết campus có xe bus miễn phí. Nếu sống off-campus, vé bus tháng khoảng 50-80 USD. Một số sinh viên mua xe cũ (3,000-5,000 USD) để tiện di chuyển.
Bảo hiểm y tế: Bắt buộc cho sinh viên quốc tế, thường được mua qua trường với gói toàn diện.
Tổng chi phí du học Đại học Massachusetts cho 1 năm (bao gồm học phí + sinh hoạt):
Mẹo tiết kiệm chi phí:
Đại học Massachusetts cung cấp nhiều cơ hội học bổng Đại học Massachusetts hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ưu tiên sinh viên xuất sắc từ Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
| STT | Tên học bổng | Bậc học | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | UMass International Scholar Award | Undergraduate | 5,000 - 15,000 USD/năm |
| 2 | UMass Global Excellence Scholarship | Undergraduate | 8,000 - 20,000 USD/năm |
| 3 | Dean's Scholarship | Undergraduate | 2,000 - 10,000 USD/năm |
| 4 | Graduate Merit Scholarship | Graduate | 5,000 - 15,000 USD/năm |
| 5 | Graduate Assistantship (GA/TA/RA) | Graduate | Miễn học phí + 15,000 - 25,000 USD/năm |
| 6 | PhD Full Funding Package | PhD | Miễn học phí + 25,000 - 35,000 USD/năm |
| 7 | STEM Excellence Award | Undergraduate/Graduate | 10,000 - 20,000 USD/năm |
| 8 | Diversity and Inclusion Scholarship | Undergraduate/Graduate | 5,000 - 12,000 USD/năm |
| 9 | Need-Based Financial Aid | Undergraduate | Tùy hoàn cảnh (2,000 - 15,000 USD/năm) |
| 10 | Athletic Scholarship | Undergraduate | 5,000 - 30,000 USD/năm |
Chi tiết các học bổng quan trọng:
1. UMass International Scholar Award
2. UMass Global Excellence Scholarship
3. Graduate Assistantship (GA/TA/RA)
4. PhD Full Funding Package
5. STEM Excellence Award
6. Học bổng từ tổ chức ngoài:
Mẹo tăng cơ hội nhận học bổng:
Ngoài các học bổng trên, Đại học Massachusetts còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác từ các khoa, doanh nghiệp đối tác và tổ chức phi lợi nhuận. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hoá lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình.
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Đại học Massachusetts ngay hôm nay.
Mục lục
×
| Sự Kiện |
|---|
|
Lên lộ trình du học Úc với Federation Week 2026
23/03
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Du học nghề tại Melbourne cùng Holmesglen
31/03 |
31/03 |
31/03
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account