Homepage // Cao đẳng và Đại học // University of California Berkeley
Du học University of California Berkeley (UC Berkeley) là ước mơ của hàng nghìn sinh viên Việt Nam mỗi năm. Là một trong những trường đại học công lập uy tín nhất thế giới, UC Berkeley không chỉ nổi tiếng về chất lượng giảng dạy mà còn là nơi sản sinh ra nhiều giải Nobel và lãnh đạo doanh nghiệp toàn cầu.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | University of California, Berkeley |
| Tên viết tắt | UC Berkeley, Cal, Berkeley |
| Năm thành lập | 1868 |
| Địa chỉ | Berkeley, California 94720, Hoa Kỳ |
| Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026) | #10 thế giới |
| Website | www.berkeley.edu |
Xếp hạng quốc tế (2026)
| Hệ thống | Xếp hạng |
|---|---|
| QS World University Rankings 2026 | #10 thế giới |
| Times Higher Education (THE) 2025 | #9 thế giới |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | #5 thế giới |
Thành tích khác:
Vì sao nên chọn University of California Berkeley?
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Mỹ, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục University of California Berkeley – từ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài.
Thành phố Berkeley & môi trường sống
Berkeley nằm ở vùng Vịnh San Francisco, California - một trong những khu vực năng động và đa văn hóa nhất nước Mỹ. Với dân số khoảng 120,000 người, Berkeley là thành phố đại học điển hình với không khí trẻ trung, sáng tạo và cởi mở.
Sự đa dạng văn hoá: Berkeley là nơi có cộng đồng đa văn hóa phong phú với hơn 35% dân số gốc Á. Khu phố Chinatown và nhiều nhà hàng Việt Nam tại Oakland gần đó giúp sinh viên Việt dễ dàng tìm thấy sự gần gũi với quê nhà. Cộng đồng người Việt tại vùng Vịnh San Francisco có hơn 200,000 người, tạo mạng lưới hỗ trợ vững mạnh cho du học sinh.
Giao thông công cộng: Hệ thống BART (Bay Area Rapid Transit) kết nối Berkeley với San Francisco và các thành phố lân cận. Sinh viên được hưởng ưu đãi với giá vé khoảng 50-80 USD/tháng. Xe bus AC Transit miễn phí cho sinh viên UC Berkeley. Thành phố rất thân thiện với xe đạp với hệ thống làn đường riêng biệt.
Không gian sống an toàn, thân thiện: Berkeley được xếp hạng là một trong những thành phố an toàn nhất California với tỷ lệ tội phạm thấp hơn trung bình quốc gia. Campus có dịch vụ bảo vệ 24/7 và hệ thống đèn chiếu sáng, điện thoại khẩn cấp khắp khu vực. Khí hậu ôn hòa quanh năm với nhiệt độ trung bình 15-25°C, rất phù hợp với người Việt Nam.
Hệ thống campus
Campus chính (Berkeley Campus): Trải rộng 1,232 acres (499 hectares) với kiến trúc kết hợp giữa cổ điển và hiện đại. Nổi bật với Sather Tower (biểu tượng của trường), thư viện Doe Memorial Library (hơn 13 triệu đầu sách), và Haas School of Business. Campus có đầy đủ tiện ích: 23 thư viện chuyên ngành, hơn 800 phòng thí nghiệm nghiên cứu, trung tâm thể thao với bể bơi Olympic, phòng gym hiện đại, và hơn 1,000 CLB sinh viên.
Lawrence Berkeley National Laboratory: Phòng thí nghiệm quốc gia nằm trên đồi phía sau campus chính, nơi sinh viên có cơ hội tham gia các dự án nghiên cứu tiên tiến về năng lượng, vật liệu và khoa học môi trường. Đây là một trong 17 phòng thí nghiệm quốc gia của Bộ Năng lượng Mỹ.
Richmond Field Station: Campus nghiên cứu rộng 145 acres chuyên về khoa học môi trường, sinh thái và công nghệ xanh, nằm ven vịnh San Francisco.
Bậc Cử nhân (Undergraduate)
UC Berkeley cung cấp hơn 150 chương trình cử nhân thông qua 14 khoa và trường chuyên ngành.
Ngành học phổ biến với sinh viên Việt Nam:
Computer Science (Khoa học máy tính) - xếp hạng #1 nước Mỹ
Engineering (Kỹ thuật): Electrical Engineering, Mechanical Engineering, Civil Engineering
Business Administration (Quản trị kinh doanh) - Haas School xếp hạng #7 thế giới
Economics (Kinh tế học)
Data Science (Khoa học dữ liệu)
Biology và Molecular Cell Biology
Mathematics và Statistics
Architecture (Kiến trúc)
Thời gian học: 4 năm cho hầu hết các ngành, một số ngành kỹ thuật và kiến trúc có thể kéo dài 5 năm
Học phí ước tính: 44,000 - 46,000 USD/năm ≈ 1,144,000,000 - 1,196,000,000 VNĐ/năm cho sinh viên quốc tế
Bậc Sau đại học (Postgraduate)
Thạc sĩ: Hơn 120 chương trình thạc sĩ bao gồm MBA (Haas), Master of Engineering, Master of Public Health, Master of Information and Data Science. Đặc biệt, chương trình MBA tại Haas là một trong những chương trình được sinh viên Việt Nam quan tâm nhất với mạng lưới cựu sinh viên mạnh tại các tập đoàn đa quốc gia.
Tiến sĩ (PhD): Hơn 80 chương trình PhD với học bổng toàn phần bao gồm miễn học phí và trợ cấp sinh hoạt 35,000-40,000 USD/năm. Các lĩnh vực nghiên cứu mạnh: AI và Machine Learning, Năng lượng tái tạo, Sinh học phân tử, Vật lý lượng tử, Kinh tế học.
Thời gian: Thạc sĩ 1-2 năm (MBA 2 năm), Tiến sĩ 5-6 năm
Học phí ước tính:
Thạc sĩ: 30,000 - 75,000 USD/năm ≈ 780,000,000 - 1,950,000,000 VNĐ/năm (MBA khoảng 140,000 USD cho toàn khóa)
Tiến sĩ: Thường được miễn học phí và nhận trợ cấp
Khóa học dự bị (Foundation/Pathway)
Berkeley International Study Program (BISP): Chương trình 1 năm giúp sinh viên quốc tế làm quen với phương pháp học tập Mỹ, cải thiện tiếng Anh học thuật và tích lũy tín chỉ đại học. Sinh viên hoàn thành thành công có thể chuyển tiếp vào năm 2 chương trình cử nhân.
Berkeley Extension: Cung cấp các khóa học ngắn hạn (3-12 tháng) về Business, Technology, và English Language giúp sinh viên Việt Nam chuẩn bị tốt hơn trước khi nộp đơn vào chương trình chính thức.
Chuyển tiếp từ Việt Nam
UC Berkeley có chính sách chuyển tiếp linh hoạt cho sinh viên quốc tế. Mỗi năm, trường tiếp nhận khoảng 5,000 sinh viên chuyển tiếp, trong đó có nhiều sinh viên từ các trường đại học tại Việt Nam hoặc cao đẳng cộng đồng California.
Đối với sinh viên Việt Nam, có hai lộ trình chuyển tiếp phổ biến:
Chuyển tiếp trực tiếp: Sinh viên đã hoàn thành 1-2 năm đại học tại Việt Nam (GPA 3.5+) có thể nộp đơn chuyển tiếp. UC Berkeley sẽ xem xét công nhận tín chỉ tương đương, tuy nhiên tỷ lệ chấp nhận chỉ khoảng 15-20% do cạnh tranh cao.
Lộ trình California Community College (CCC): Đây là con đường được nhiều sinh viên Việt Nam lựa chọn với tỷ lệ thành công cao hơn (30-40%). Sinh viên học 2 năm tại các trường như De Anza College, Diablo Valley College, hoặc Santa Monica College với chi phí thấp hơn (khoảng 8,000-10,000 USD/năm), sau đó chuyển tiếp vào năm 3 tại UC Berkeley. UC Berkeley có thỏa thuận ưu tiên với hệ thống CCC.
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Mỹ mới nhất, hãy liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết.
1. Bậc Đại học (Undergraduate)
Học vấn:
Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình tối thiểu 8.0/10 hoặc tương đương
Điểm thi SAT: 1400-1530 (trung bình sinh viên được nhận) hoặc ACT: 31-35
Hoàn thành các môn học bắt buộc: 4 năm Tiếng Anh, 3 năm Toán (khuyến nghị 4 năm), 2 năm Khoa học thí nghiệm, 2 năm Lịch sử/Khoa học xã hội, 2 năm ngoại ngữ
Tiếng Anh:
IELTS: 7.0 trở lên (không band nào dưới 6.0)
TOEFL iBT: 80 trở lên (khuyến nghị 100+)
Duolingo English Test: 115 trở lên
Yêu cầu khác:
Personal Insight Questions (PIQs): 4 bài luận ngắn trong số 8 câu hỏi
Hoạt động ngoại khóa: Chứng minh leadership, sáng kiến cộng đồng, thành tích học thuật/nghệ thuật/thể thao
Thư giới thiệu: Không bắt buộc nhưng có thể gửi kèm nếu có thông tin bổ sung quan trọng
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Đơn xin học qua UC Application
Bảng điểm THPT chính thức (có dịch công chứng)
Chứng chỉ tiếng Anh
Điểm SAT/ACT (test-optional từ 2024 nhưng vẫn khuyến nghị nộp)
4 bài Personal Insight Questions
Bằng chứng tài chính (khoảng 70,000 USD/năm)
Đặc biệt, University of California Berkeley có chương trình đánh giá tổng thể (holistic review) xem xét toàn diện hồ sơ sinh viên. Liên hệ ATS để được tư vấn cách xây dựng hồ sơ nổi bật phù hợp với tiêu chí đánh giá của UC Berkeley.
2. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)
Học vấn:
Bằng cử nhân từ trường được công nhận với GPA tối thiểu 3.0/4.0 (khuyến nghị 3.5+ cho các ngành cạnh tranh cao)
Bảng điểm đại học chính thức
Bằng tốt nghiệp (có dịch công chứng)
Tiếng Anh:
IELTS: 7.0 trở lên (một số chương trình yêu cầu 7.5)
TOEFL iBT: 90 trở lên (khuyến nghị 100+)
Yêu cầu khác:
GRE: Bắt buộc cho hầu hết chương trình thạc sĩ và PhD (điểm trung bình: Verbal 160+, Quantitative 165+)
GMAT: Bắt buộc cho MBA và một số chương trình kinh doanh (điểm trung bình 725-730)
Kinh nghiệm làm việc: MBA yêu cầu tối thiểu 2 năm (trung bình 5 năm), một số chương trình thạc sĩ khác khuyến nghị có kinh nghiệm
Thư giới thiệu: 3 thư từ giảng viên hoặc người giám sát công việc
Statement of Purpose: Bài luận 500-1000 từ trình bày mục tiêu học tập và nghiên cứu
Resume/CV chi tiết
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Đơn xin học online qua từng chương trình cụ thể
Bảng điểm và bằng đại học (có dịch công chứng)
Chứng chỉ tiếng Anh và GRE/GMAT
3 thư giới thiệu
Statement of Purpose
Resume/CV
Writing sample (đối với một số ngành)
Portfolio (đối với ngành thiết kế, kiến trúc, nghệ thuật)
Bằng chứng tài chính
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
Kỳ nhập học chính:
Fall Semester (Mùa thu): Tháng 8 - kỳ nhập học chính với nhiều suất nhất
Spring Semester (Mùa xuân): Tháng 1 - chỉ áp dụng cho một số chương trình
Hạn chót nộp hồ sơ:
Undergraduate Fall: 30/11 (năm trước khi nhập học)
Transfer Fall: 30/11 (năm trước khi nhập học)
Graduate Programs: Khác nhau theo từng chương trình, thường từ 1/12 đến 15/1
MBA (Haas): Round 1: 19/9, Round 2: 9/1, Round 3: 28/3
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 12-18 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước.
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học University of California Berkeley là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học University of California Berkeley (tỷ giá: 1 USD = 26,000 VNĐ).
| Chương trình | Học phí (USD/Năm) | Học phí (VNĐ/Năm) |
|---|---|---|
| Cử nhân (Undergraduate) | 44,000 - 46,000 | 1,144,000,000 - 1,196,000,000 |
| Thạc sĩ (Postgraduate) | 30,000 - 45,000 | 780,000,000 - 1,170,000,000 |
| MBA (Haas) | 68,000 - 72,000 | 1,768,000,000 - 1,872,000,000 |
| Tiến sĩ (PhD) | Miễn phí (có học bổng) | Miễn phí (có học bổng) |
| Khóa dự bị (Extension) | 15,000 - 20,000 | 390,000,000 - 520,000,000 |
| Hạng mục | Chi phí (USD/năm) | Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Nhà ở | 12,000 - 20,000 | 312 - 520 |
| - Ký túc xá | 15,000 - 18,000 | 390 - 468 |
| - Thuê nhà/share house | 12,000 - 24,000 | 312 - 624 |
| Ăn uống | 4,800 - 7,200 | 124.8 - 187.2 |
| Giao thông | 600 - 1,200 | 15.6 - 31.2 |
| Bảo hiểm y tế | 3,000 - 3,500 | 78 - 91 |
| Sách vở và học liệu | 1,000 - 1,500 | 26 - 39 |
| Chi phí cá nhân | 2,000 - 3,000 | 52 - 78 |
| Tổng cộng | 23,400 - 36,400 | 608.4 - 946.4 |
Lưu ý chi tiết về chi phí sinh hoạt:
Tổng chi phí du học University of California Berkeley cho 1 năm (bao gồm học phí + sinh hoạt):
University of California Berkeley cung cấp nhiều cơ hội học bổng University of California Berkeley hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ưu tiên sinh viên xuất sắc từ Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
| STT | Tên học bổng | Bậc học | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | Berkeley International Office (BIO) Scholarships | Undergraduate | 2,500 - 10,000 USD/năm |
| 2 | Regents' and Chancellor's Scholarship | Undergraduate | Toàn phần (46,000 USD/năm) |
| 3 | Leadership Award | Undergraduate | 2,000 - 5,000 USD/năm |
| 4 | Cal Alumni Association Scholarship | Undergraduate | 1,000 - 5,000 USD/năm |
| 5 | Berkeley Fellowship for Graduate Study | Graduate (PhD) | Toàn phần + 35,000 USD/năm |
| 6 | Chancellor's Fellowship | Graduate (PhD) | Toàn phần + 40,000 USD/năm |
| 7 | Haas MBA Fellowships | MBA | 10,000 - 60,000 USD/toàn khóa |
| 8 | Fulbright Program (Vietnam) | Graduate | Toàn phần |
| 9 | Graduate Division Fellowships | Graduate | 5,000 - 20,000 USD/năm |
| 10 | ASEAN Scholarship Program | Undergraduate/Graduate | Một phần - Toàn phần |
| 11 | Engineering Student Services Scholarships | Engineering majors | 1,000 - 10,000 USD/năm |
| 12 | College of Chemistry Scholarships | Chemistry majors | 2,000 - 15,000 USD/năm |
| 13 | Haas Scholars Program | Undergraduate | 13,000 USD + hỗ trợ nghiên cứu |
| 14 | VIED Scholarship (Vietnam) | Graduate | Một phần |
Chi tiết các học bổng quan trọng:
1. Regents' and Chancellor's Scholarship (R&C)
2. Berkeley Fellowship for Graduate Study
3. Haas MBA Fellowships
4. Fulbright Program (Vietnam)
5. ASEAN Scholarship Program
6. Graduate Division Fellowships
Mẹo săn học bổng thành công:
Ngoài các học bổng trên, University of California Berkeley còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác từ các khoa, phòng thí nghiệm, và tổ chức bên ngoài. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hoá lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình.
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại University of California Berkeley ngay hôm nay.
Mục lục
×
| Sự Kiện |
|---|
|
Lên lộ trình du học Úc với Federation Week 2026
23/03
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Du học nghề tại Melbourne cùng Holmesglen
31/03 |
31/03 |
31/03
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account