Homepage // Cao đẳng và Đại học // Kaplan International USA/Canada
Kaplan International Pathways là tổ chức giáo dục quốc tế hỗ trợ sinh viên toàn cầu tiếp cận các chương trình đại học và sau đại học tại các trường đối tác ở nhiều quốc gia. Tại khu vực Mỹ và Canada, Kaplan không hoạt động như một trường đại học độc lập cấp bằng, mà đóng vai trò kết nối, hỗ trợ tuyển sinh, tư vấn lộ trình và chuẩn bị đầu vào cho sinh viên quốc tế.
Điều này có nghĩa là học sinh khi apply qua Kaplan vẫn sẽ theo học tại trường đại học đối tác và bằng cấp cuối cùng sẽ do trường đại học đó cấp. Vì vậy, khi tìm hiểu Kaplan International USA/Canada, học sinh cần xem rõ mình sẽ học tại trường nào, chương trình nào, campus nào, điều kiện đầu vào ra sao và lộ trình có phải pathway/foundation hay vào thẳng chương trình chính.
Kaplan International USA/Canada phù hợp với học sinh muốn du học Mỹ hoặc Canada nhưng cần một lộ trình rõ ràng hơn trong quá trình chọn trường, chọn ngành và chuẩn bị hồ sơ. Tổ chức này đặc biệt phù hợp với những nhóm học sinh sau:
Với học sinh Việt Nam, Kaplan có thể là lựa chọn hữu ích nếu muốn tiếp cận các trường đại học có tên tuổi tại Bắc Mỹ nhưng vẫn cần sự hỗ trợ trong việc xác định lộ trình phù hợp với học lực, tiếng Anh, tài chính và mục tiêu nghề nghiệp.
Danh sách dưới đây là 7 trường được đề cập trong bài viết này. Trong đó, “Arizona University” thường dễ bị gọi nhầm, tên chính xác của trường trong hệ thống Kaplan là Arizona State University (ASU).
| Trường | Quốc gia | Loại trường | Vị trí | Gợi ý phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| University of Alberta | Canada | Đại học công lập nghiên cứu | Edmonton, Alberta | STEM, Business, Science, AI, Agriculture, Finance |
| University of Victoria | Canada | Đại học công lập nghiên cứu | Victoria, British Columbia | Co-op, Engineering, Computer Science, Business, Sustainability |
| Arizona State University | Mỹ | Đại học công lập | Phoenix/Tempe, Arizona | Innovation, Business, Engineering, Supply Chain, Computer Science |
| University of Connecticut | Mỹ | Đại học công lập nghiên cứu | Connecticut | Research, Business, Engineering, Nursing, Public Policy, Psychology |
| University of Oregon | Mỹ | Đại học công lập nghiên cứu | Eugene, Oregon | Business, Education, Communication, Data, Environmental Studies, Liberal Arts |
| Pace University | Mỹ | Đại học tư thục | New York | Business, Finance, Technology, Media, Communication, Law-related programs |
| Simmons University | Mỹ | Đại học tư thục | Boston, Massachusetts | Health, Public Health, Social Work, Information Studies, Psychology |
Tùy từng trường, Kaplan có thể hỗ trợ nhiều lộ trình học khác nhau. Với các trường Mỹ như Arizona State University, Pace University, Simmons University, University of Connecticut và University of Oregon, học sinh có thể tìm hiểu các hình thức như degree admission, transfer admission, English preparation hoặc degree preparation.
Với Canada, University of Alberta có lộ trình Year One Foundation Program, cho phép học sinh hoàn thành năm nhất trong chương trình cử nhân 4 năm và sau đó tiếp tục vào năm 2 nếu đáp ứng yêu cầu. University of Victoria có các lựa chọn như degree admission, transfer admission, English preparation và degree preparation, trong đó UVic Pathway Program là lựa chọn dành cho học sinh cần kết hợp tiếng Anh học thuật với tín chỉ năm nhất.
Điểm mạnh của Kaplan International USA/Canada nằm ở việc tổ chức này không chỉ giới thiệu một trường duy nhất, mà cung cấp nhiều lựa chọn trường ở cả Mỹ và Canada. Nhờ đó, học sinh có thể so sánh lộ trình dựa trên ngành học, quốc gia, ngân sách, khả năng tiếng Anh, phong cách sống và mục tiêu sau tốt nghiệp.
Một trong những lợi thế lớn của Kaplan là các lộ trình học không chỉ dành cho học sinh đã đủ điều kiện vào thẳng. Nếu học sinh chưa đủ tiếng Anh, thiếu một số yêu cầu học thuật hoặc cần làm quen với môi trường đại học quốc tế trước khi vào chương trình chính, các lựa chọn English preparation, degree preparation, pathway hoặc foundation có thể giúp học sinh có lộ trình phù hợp hơn.
Điều này đặc biệt hữu ích với học sinh Việt Nam vì yêu cầu đầu vào của các trường Mỹ và Canada thường khác nhau theo từng ngành, từng bậc học và từng trường. Thay vì chỉ có lựa chọn “đủ điều kiện” hoặc “không đủ điều kiện”, học sinh có thể được tư vấn lộ trình trung gian nếu hồ sơ phù hợp.
Kaplan International USA/Canada có lợi thế khi sở hữu nhóm đối tác ở cả hai quốc gia du học lớn tại Bắc Mỹ. Học sinh muốn học tại Canada có thể cân nhắc University of Alberta hoặc University of Victoria. Học sinh muốn học tại Mỹ có thể so sánh các lựa chọn như ASU, UConn, University of Oregon, Pace hoặc Simmons.
Sự đa dạng này giúp học sinh không bị giới hạn vào một thành phố hoặc một loại trường. Nếu thích môi trường công lập nghiên cứu lớn, học sinh có thể cân nhắc University of Alberta, ASU, UConn hoặc University of Oregon. Nếu thích môi trường tư thục, lớp học nhỏ hơn, thành phố lớn và hỗ trợ cá nhân hóa hơn, Pace University hoặc Simmons University là những lựa chọn đáng chú ý.
7 trường trong bài nằm tại nhiều khu vực khác nhau của Bắc Mỹ. University of Alberta tọa lạc tại Edmonton, thành phố lớn của tỉnh bang Alberta với chi phí có thể dễ tiếp cận hơn nhiều đô thị lớn của Canada. University of Victoria nằm tại British Columbia, nổi bật với khí hậu dễ chịu hơn nhiều khu vực khác của Canada, campus gần thiên nhiên và thế mạnh co-op.
Tại Mỹ, ASU nằm ở Arizona với khí hậu ấm áp và quy mô đại học lớn. UConn mang đến trải nghiệm đại học công lập truyền thống tại New England. University of Oregon phù hợp với học sinh thích college town, thể thao, campus life và môi trường ngoài trời. Pace nằm tại New York, rất phù hợp với học sinh muốn tiếp cận môi trường kinh doanh, tài chính, truyền thông và công nghệ. Simmons tọa lạc tại Boston, một trong những trung tâm giáo dục lớn của Mỹ, phù hợp với học sinh muốn môi trường học nhỏ, gần gũi và tập trung vào leadership.
Nhiều trường đối tác Kaplan có điểm mạnh rõ về employability, co-op, internship hoặc experiential learning. Pace University nổi bật với vị trí tại New York và định hướng thực tiễn. University of Victoria có co-op program cho phép sinh viên tích lũy tối đa 16 tháng kinh nghiệm làm việc có lương trong quá trình học. Simmons University nhấn mạnh trải nghiệm internship, clinical placement, research project hoặc independent study. University of Oregon cho biết 74% sinh viên bậc undergraduate tham gia hoạt động nghiên cứu.
Với học sinh muốn du học không chỉ để lấy bằng mà còn để xây dựng kinh nghiệm làm việc, những yếu tố này rất đáng cân nhắc khi chọn trường.
Ranking không nên là tiêu chí duy nhất khi chọn trường, nhưng là yếu tố quan trọng để học sinh và phụ huynh đánh giá uy tín học thuật, thế mạnh ngành và vị thế của trường trong hệ thống giáo dục Mỹ - Canada. Dưới đây là các điểm xếp hạng nổi bật của 7 trường đối tác Kaplan International USA/Canada.
| Trường | Ranking/điểm nổi bật tiêu biểu |
|---|---|
| University of Alberta | Top 100 thế giới và #4 Canada theo QS World University Rankings 2026; #8 thế giới về global impact theo THE Impact Rankings 2025; #1 Canada về Artificial Intelligence and Machine Learning theo U.S. News & World Report 2025 |
| University of Victoria | #2 comprehensive university tại Canada theo Maclean’s 2025; #1 Canada về climate action theo THE Impact Rankings 2025; Top 15 thế giới về Sustainable Development Goals theo THE Impact Rankings 2025 |
| Arizona State University | #1 Mỹ về innovation theo U.S. News Best Colleges trong 11 năm liên tiếp 2016-2026; #1 public university tại Mỹ được sinh viên quốc tế lựa chọn theo Institute of International Education 2021-2024 |
| University of Connecticut | Top 35 public university tại Mỹ theo U.S. News Best Colleges 2026; Tier 1 research university; Top 1% đại học thế giới theo Center for World University Rankings 2025 |
| University of Oregon | Top 60 public university tại Mỹ theo U.S. News Best Colleges 2026; thành viên Association of American Universities; #15 Mỹ về Education theo U.S. News Best Graduate Schools 2025 |
| Pace University | #1 private university tại Mỹ về commitment to experiential learning theo TheForage.com; Top 11% đại học Mỹ có alumni thu nhập cao theo PayScale 2024; Top 100 Mỹ về employability theo QS World Rankings: USA 2021 |
| Simmons University | #40 “Best Value” university tại Mỹ theo U.S. News & World Report 2026; #9 Mỹ về Library and Information Studies; #43 Mỹ về Social Work; #1 Mỹ về Archives and Preservation theo U.S. News & World Report 2025 |
University of Alberta là một trong những trường công lập nghiên cứu nổi bật tại Canada. Trường được Kaplan giới thiệu là Top 100 thế giới và #4 Canada theo QS World University Rankings 2026. Ngoài ranking tổng thể, U of A cũng có nhiều ngành được đánh giá cao như Agriculture and Forestry, Computer Science, Finance, Business and Management, Biology, Chemistry, Earth Sciences, Food Science and Technology, Psychology và Sociology.
Điểm đáng chú ý là trường có thế mạnh rõ về nghiên cứu và tác động xã hội, đồng thời sở hữu lộ trình Year One Foundation Program dành cho học sinh cần bổ sung điều kiện học thuật để vào chương trình cử nhân.
University of Victoria là trường công lập nghiên cứu tại British Columbia, nổi bật với định hướng sustainability, co-op và career readiness. Trường được Kaplan giới thiệu là #2 comprehensive university tại Canada theo Maclean’s University Rankings 2025, #1 Canada về climate action theo Times Higher Education Impact Rankings 2025 và Top 15 thế giới về Sustainable Development Goals.
Về ngành học, UVic có các thứ hạng đáng chú ý trong Physical Sciences and Engineering, Mathematics and Computer Science, Master’s in Management, MBA, Earth Sciences, Oceanography, Business, Computer Science, Psychology, Education, Space Science và Mathematics.
Arizona State University là đại học công lập lớn tại bang Arizona, nổi bật với danh tiếng về innovation và quy mô quốc tế. ASU được Kaplan giới thiệu là #1 Mỹ về innovation theo U.S. News Best Colleges trong 11 năm liên tiếp từ 2016 đến 2026, đồng thời là #1 public university tại Mỹ được sinh viên quốc tế lựa chọn theo Institute of International Education trong giai đoạn 2021-2024.
ASU cũng có nhiều ngành nổi bật như Supply Chain Management, International Trade, Criminology, Business, Business Analytics, Computer Science, Engineering, Environmental Engineering, Information Systems, International Business và Management.
University of Connecticut, thường gọi là UConn, là đại học công lập nghiên cứu tại New England. UConn được Kaplan giới thiệu là Top 35 public university tại Mỹ theo U.S. News Best Colleges 2026, Tier 1 research university và nằm trong Top 1% đại học thế giới theo Center for World University Rankings 2025.
Một số ngành nổi bật của UConn gồm Public Finance, Linguistics, Environment/Ecology, Accounting, Business, Computer Engineering, Computer Science, Education, Engineering, Materials Engineering, Nursing và Psychology.
University of Oregon là đại học công lập nghiên cứu tại Eugene, Oregon. Trường được Kaplan giới thiệu là Top 60 public university tại Mỹ theo U.S. News Best Colleges 2026 và là thành viên Association of American Universities, nhóm các đại học nghiên cứu uy tín tại Bắc Mỹ.
Về ngành học, UO có các điểm mạnh như Education, Earth Sciences, Business, Linguistics, Computer Science, Economics, English, Fine Arts, Mathematics, Political Science, Psychology, Public Affairs và Sociology. Đây là lựa chọn phù hợp với học sinh muốn học tại môi trường campus truyền thống, cộng đồng sinh viên năng động và nhiều cơ hội nghiên cứu bậc undergraduate.
Pace University là đại học tư thục tại New York, có thế mạnh về experiential learning, employability và kết nối doanh nghiệp. Trường được Kaplan giới thiệu là #1 private university tại Mỹ về commitment to experiential learning và Top 11% đại học Mỹ có alumni thu nhập cao.
Một số xếp hạng ngành đáng chú ý của Pace gồm Environmental Law, Entertainment Management, Taxation, Media, Accounting, Business, Communications, Education, Forensic Science, Nursing and Health Science, Psychology và Software Engineering.
Simmons University là đại học tư thục tại Boston, có môi trường học nhỏ, tập trung vào leadership và hỗ trợ sinh viên. Trường được Kaplan giới thiệu là nằm tại Boston - #1 student city tại Mỹ theo QS Best Student Cities 2026, có tỷ lệ sinh viên/giảng viên 8:1 và học bổng merit cho undergraduate lên đến 128,000 USD trong 4 năm.
Simmons đặc biệt nổi bật ở các lĩnh vực Library and Information Studies, Social Work, Archives and Preservation, Digital Librarianship, Public Health, Information Management, Health Professions, Physical Therapy, Psychology và Public Administration/Social Service.
Các trường trong hệ thống Kaplan International USA/Canada có thế mạnh ngành học khá đa dạng. Học sinh nên chọn trường dựa trên ngành mục tiêu trước, sau đó mới xét đến quốc gia, thành phố, chi phí và ranking tổng thể.
| Trường | Nhóm ngành nổi bật |
|---|---|
| University of Alberta | Artificial Intelligence, Machine Learning, Computer Science, Business, Finance, Agriculture, Life Sciences, Environmental Sciences, Biology, Chemistry, Earth Sciences, Psychology |
| University of Victoria | Computer Science, Engineering, Business, Global Business, Sustainability, Environmental Studies, Oceanography, Earth Sciences, Mathematics, Psychology, Education |
| Arizona State University | Supply Chain Management, Business Analytics, Engineering, Computer Science, Information Systems, International Business, Management, Sustainability, Criminology, Global Management |
| University of Connecticut | Business, Computer Science, Engineering, Nursing, Psychology, Public Policy, Education, Materials Engineering, Accounting, Environment/Ecology, Linguistics |
| University of Oregon | Business, Economics, Computer Science, Data Science, Journalism, Communication, Education, Environmental Studies, Psychology, Architecture, Design, Political Science |
| Pace University | Business, Accounting, Finance, Marketing, Computer Science, Software Engineering, Information Systems, Communications, Media, Psychology, Health Sciences, Environmental Law |
| Simmons University | Public Health, Social Work, Health Professions, Nursing-related fields, Psychology, Information Studies, Library Science, Public Policy, Nutrition, Children’s Literature |
Nếu học sinh quan tâm đến Business, Finance, Accounting, Marketing, Management hoặc Business Analytics, các lựa chọn đáng cân nhắc gồm Pace University, Arizona State University, University of Oregon, University of Connecticut, University of Alberta và University of Victoria.
Pace có lợi thế vị trí tại New York, phù hợp với học sinh muốn tiếp cận thị trường tài chính, truyền thông và doanh nghiệp. ASU nổi bật với Business, Supply Chain Management, Information Systems và International Business. University of Alberta và University of Victoria là lựa chọn tốt nếu học sinh muốn theo lộ trình Canada, trong đó UVic có thêm lợi thế co-op.
Với nhóm ngành Computer Science, Data, Artificial Intelligence, Engineering hoặc Information Systems, học sinh có thể cân nhắc Arizona State University, University of Alberta, University of Victoria, University of Connecticut và University of Oregon.
University of Alberta có lợi thế về AI, Machine Learning, Computer Science và Science. UVic phù hợp với học sinh quan tâm đến Computer Science, Engineering và co-op tại Canada. ASU là lựa chọn nổi bật cho học sinh muốn học công nghệ/kỹ thuật tại một đại học công lập quy mô lớn ở Mỹ. UConn phù hợp với học sinh thích môi trường nghiên cứu tại New England, còn University of Oregon phù hợp với học sinh muốn campus life và cơ hội nghiên cứu undergraduate.
Simmons University là lựa chọn rất đáng chú ý với học sinh quan tâm đến Public Health, Social Work, Health Professions, Nutrition, Psychology và Information Studies. Trường có môi trường học nhỏ hơn, tỷ lệ sinh viên/giảng viên thấp và định hướng leadership.
UConn cũng có thế mạnh ở Nursing, Psychology và các ngành liên quan đến sức khỏe. Pace University có Nursing and Health Science và Psychology, phù hợp với học sinh muốn học tại New York. Khi chọn các ngành thuộc nhóm health, học sinh cần kiểm tra kỹ yêu cầu thực tập, licensure, clinical placement và điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.
Nếu học sinh quan tâm đến Communication, Media, Journalism hoặc Design, Pace University và University of Oregon là hai lựa chọn đáng cân nhắc. Pace có lợi thế rõ về vị trí New York, phù hợp với ngành media, communication, marketing và entertainment. University of Oregon nổi bật ở Journalism, Communication, Advertising, Media Studies, Architecture và Design.
Những ngành này thường cần portfolio, bài luận, project hoặc kinh nghiệm hoạt động liên quan. Học sinh nên chuẩn bị hồ sơ sáng tạo từ sớm nếu muốn tăng sức cạnh tranh.
University of Alberta, University of Victoria và University of Oregon đều phù hợp với học sinh quan tâm đến sustainability, environmental studies, earth sciences, oceanography, agriculture hoặc life sciences.
University of Victoria nổi bật với climate action, sustainability, co-op và vị trí tại British Columbia. University of Alberta mạnh về Agriculture, Life and Environmental Sciences, Biology, Chemistry và Earth Sciences. University of Oregon phù hợp với học sinh thích môi trường ngoài trời, campus xanh và các ngành liên quan đến Environmental Studies, Earth Sciences hoặc Liberal Arts.
Chi phí học tại các trường Kaplan International USA/Canada thay đổi theo quốc gia, trường, ngành, bậc học, campus, loại nhà ở và học bổng. Học sinh cần phân biệt học phí với tổng chi phí ước tính, vì tổng chi phí thường bao gồm học phí, nhà ở, ăn uống, bảo hiểm, sách vở, đi lại và chi phí cá nhân.
| Trường | Học phí tham khảo | Tổng chi phí ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| University of Alberta | CAD 35,908 - 46,547/năm tùy faculty | CAD 56,127 - 75,034/năm | Chi phí ước tính cho Year One Foundation/undergraduate; tuition cố định theo chương trình cử nhân |
| University of Victoria | CAD 35,448/năm cho đa số bachelor; CAD 43,384/năm cho Computer Science/Engineering; CAD 36,592/năm cho Commerce | CAD 52,480 - 63,016/năm | UVic Pathway Program khoảng CAD 40,403; có co-op và học bổng đầu vào |
| Arizona State University | USD 33,832 - 39,682/năm cho undergraduate tùy campus/chương trình | USD 66,397 - 68,527/năm | ASU-USA Pathways từ khoảng USD 17,322 - 46,447 tùy thời lượng |
| University of Connecticut | USD 39,678/năm cho bachelor | USD 68,177/năm | Graduate estimated total khoảng USD 49,565 - 54,965 tùy chương trình |
| University of Oregon | USD 46,077/năm cho undergraduate | USD 72,990/năm | Undergraduate tuition được đảm bảo không tăng trong ít nhất 5 năm |
| Pace University | USD 52,924/năm cho bachelor | USD 83,757/năm tại NYC campus; USD 79,197/năm tại Westchester campus | Có merit scholarship cho undergraduate và graduate |
| Simmons University | USD 46,900/năm cho bachelor thông thường; USD 51,388/năm cho Nursing | USD 77,017/năm hoặc USD 81,505/năm cho Nursing trước scholarship | Undergraduate scholarship có thể giảm USD 22,000 - 32,000/năm |
Các mức chi phí trên là thông tin tham khảo theo năm học 2025-26 hoặc 2026-27 tùy trường và có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh. Học sinh nên kiểm tra lại bảng tuition and dates mới nhất trước khi nộp hồ sơ.
Với University of Alberta, học phí quốc tế cho chương trình Year One Foundation/undergraduate dao động khoảng CAD 35,908 - 46,547/năm tùy faculty. Tổng chi phí ước tính gồm học phí, housing/meal plan, student fees, health insurance, books, transportation và personal expenses rơi vào khoảng CAD 56,127 - 75,034/năm.
Với University of Victoria, học phí undergraduate cho đa số ngành khoảng CAD 35,448/năm; Computer Science và Engineering khoảng CAD 43,384/năm; Commerce khoảng CAD 36,592/năm. Tổng chi phí ước tính cho undergraduate dao động khoảng CAD 52,480 - 63,016/năm tùy ngành và loại nhà ở.
Nhóm trường Mỹ có chi phí bằng USD và thường yêu cầu chứng minh tài chính dựa trên tổng estimated expenses khi xin I-20. ASU có tổng chi phí undergraduate ước tính khoảng USD 66,397 - 68,527/năm. UConn khoảng USD 68,177/năm cho undergraduate. University of Oregon khoảng USD 72,990/năm. Pace University dao động khoảng USD 79,197 - 83,757/năm tùy campus. Simmons University khoảng USD 77,017 - 81,505/năm trước học bổng.
Tuy nhiên, chi phí thực trả có thể thấp hơn nếu học sinh nhận được học bổng. Ví dụ, Simmons có học bổng undergraduate dạng tuition deduction khoảng USD 22,000 - 32,000/năm. Pace có học bổng renewable cho undergraduate và graduate tùy campus/chương trình. UVic và University of Alberta cũng có các học bổng đầu vào hoặc progression scholarship cho sinh viên quốc tế.
Khi tư vấn học sinh, không nên chỉ lấy học phí làm ngân sách cuối cùng. Học sinh cần tính thêm nhà ở, meal plan, bảo hiểm, sách vở, chi phí cá nhân, vé máy bay, phí visa, phí sinh trắc học/SEVIS nếu có và khoản dự phòng. Với Mỹ, con số trên I-20 thường là căn cứ quan trọng để chứng minh tài chính khi xin visa F-1. Với Canada, học sinh cần chuẩn bị tài chính theo yêu cầu study permit hiện hành, bao gồm học phí, sinh hoạt phí, chi phí di chuyển và PAL/TAL hoặc CAQ nếu cần.
Yêu cầu đầu vào khi nộp hồ sơ qua Kaplan International USA/Canada sẽ khác nhau theo từng trường, ngành, bậc học và lộ trình. Vì vậy, học sinh cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của chương trình trước khi apply. Dưới đây là các mốc tham khảo để học sinh hình dung ban đầu.
Với các trường Mỹ như ASU, UConn, Simmons, Pace và University of Oregon, điều kiện xét tuyển thường dựa trên học lực, tiếng Anh, bậc học, bài luận, thư giới thiệu, CV/résumé, hồ sơ tài chính và các yêu cầu bổ sung theo ngành.
Đối với chương trình cử nhân, học sinh thường cần hoàn thành THPT hoặc tương đương, với GPA tối thiểu khoảng 2.50 - 3.50 tùy trường và chương trình. Với chương trình thạc sĩ, học sinh thường cần hoàn thành bằng cử nhân 4 năm hoặc tương đương, với GPA tối thiểu khoảng 3.00 - 3.50. Với transfer admission vào cử nhân, sinh viên thường cần hoàn thành một số tín chỉ undergraduate có thể chuyển tiếp và đạt GPA tối thiểu theo yêu cầu từng trường.
Về tiếng Anh, yêu cầu đầu vào thẳng cho cử nhân Mỹ thường tương đương TOEFL iBT khoảng 61 - 83 hoặc tương đương, tùy trường. Với thạc sĩ, yêu cầu thường cao hơn, khoảng TOEFL iBT 78 - 100 hoặc tương đương. Nếu chưa đủ tiếng Anh, học sinh có thể cân nhắc English preparation hoặc degree preparation tùy trường.
Với University of Alberta và University of Victoria, điều kiện vào thẳng chương trình cử nhân thường yêu cầu học sinh tốt nghiệp hoặc sắp tốt nghiệp THPT, có học lực phù hợp với chương trình và đạt tiếng Anh theo yêu cầu. Kaplan nêu mức tham khảo cho degree admission Canada là GPA tối thiểu 3.0 hoặc tương đương và IELTS 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0, hoặc chứng chỉ tương đương.
Với chương trình thạc sĩ tại Canada, học sinh thường cần hoàn thành bằng cử nhân 4 năm hoặc tương đương và có mức điểm trung bình tối thiểu tương đương “B” trong hai năm cuối. Một số chương trình có thể yêu cầu statement of intent, CV/résumé, kinh nghiệm làm việc, GMAT/GRE hoặc các tài liệu bổ sung.
Với degree preparation tại Canada, yêu cầu tiếng Anh có thể thấp hơn. Kaplan nêu mức tham khảo IELTS 5.5 hoặc tương đương cho các chương trình chuẩn bị đầu vào bậc cử nhân hoặc thạc sĩ, tuy nhiên yêu cầu cụ thể vẫn cần kiểm tra theo từng trường.
University of Alberta Year One Foundation Program là lộ trình dành cho học sinh muốn vào năm nhất cử nhân tại U of A nhưng còn thiếu một số điều kiện học thuật cho chương trình đã chọn. Theo thông tin Kaplan, học sinh cần IELTS 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5, và hoàn thành THPT với điểm tốt, tương đương khoảng 70% theo hệ Canada. Yêu cầu học thuật chính xác sẽ phụ thuộc vào quốc gia, chương trình và faculty.
Nếu chưa đủ tiếng Anh, học sinh có thể cân nhắc English for Academic Purposes trước khi vào Year One Foundation Program. Đây là lộ trình phù hợp với học sinh muốn học tại University of Alberta nhưng cần bước chuyển tiếp mềm hơn về học thuật và tiếng Anh.
Học sinh nộp hồ sơ qua Kaplan International USA/Canada thường cần chuẩn bị học bạ/bảng điểm, bằng tốt nghiệp hoặc giấy xác nhận đang học, chứng chỉ tiếng Anh, hộ chiếu, bài luận hoặc statement of purpose nếu chương trình yêu cầu, CV/résumé đối với một số hồ sơ sau đại học, thư giới thiệu nếu cần, portfolio với các ngành sáng tạo và giấy tờ tài chính.
Với hồ sơ Mỹ, học sinh cần chuẩn bị tài chính để trường cấp I-20 và sau đó phỏng vấn visa F-1. Với hồ sơ Canada, học sinh cần chuẩn bị study permit, chứng minh tài chính, PAL/TAL hoặc CAQ nếu thuộc diện yêu cầu, khám sức khỏe nếu cần và các giấy tờ hỗ trợ khác theo quy định hiện hành.
Một số ngành có yêu cầu cao hơn mặt bằng chung. Engineering, Computer Science, Data Science, Business, Nursing, Health Sciences, Architecture, Design, Social Work hoặc các chương trình sau đại học có thể yêu cầu môn nền tảng, portfolio, kinh nghiệm, bài luận, phỏng vấn hoặc mức GPA/tiếng Anh cao hơn.
Vì vậy, học sinh không nên chỉ dựa vào yêu cầu chung của Kaplan. Cần kiểm tra điều kiện theo đúng trường, ngành, bậc học và kỳ nhập học.
Kaplan International USA/Canada là lựa chọn đáng cân nhắc cho học sinh muốn du học Mỹ hoặc Canada thông qua một hệ thống trường đối tác có nhiều lộ trình đầu vào linh hoạt. Với 7 trường nổi bật gồm University of Alberta, University of Victoria, Arizona State University, University of Connecticut, University of Oregon, Pace University và Simmons University, học sinh có thể lựa chọn theo nhiều định hướng khác nhau: đại học công lập nghiên cứu, trường tư thục tại thành phố lớn, chương trình co-op tại Canada, môi trường đổi mới sáng tạo tại Mỹ hoặc lộ trình pathway/foundation nếu chưa đủ điều kiện vào thẳng.
Để chọn đúng trường trong hệ thống Kaplan International USA/Canada, học sinh nên bắt đầu từ ngành học mục tiêu, sau đó so sánh ranking, chi phí, yêu cầu đầu vào, học bổng, vị trí, cơ hội thực tập và điều kiện visa. ATS có thể đồng hành cùng học sinh trong việc đánh giá hồ sơ, chọn trường, chọn ngành, kiểm tra điều kiện đầu vào, chuẩn bị hồ sơ, chứng minh tài chính, xin I-20 hoặc study permit và xây dựng lộ trình du học Mỹ/Canada phù hợp.
Mục lục
×
Bảng xếp hạng: 25
Đại Học, Sau Đại Học, Cao Đẳng
New South Wales
Bảng xếp hạng: 32
Đại Học, Sau Đại Học, Cao Đẳng
Aus. Capital Territory
| Sự Kiện |
|---|
|
Du học Úc cùng Đại học Adelaide
21/04 |
21/04 |
21/04
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
|
Trở thành sinh viên Đại học Deakin - "Quán quân" Melbourne
28/02 |
28/02 |
28/02
Hà Nội,
TP. HCM,
Đà Nẵng
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account