Homepage // Cao đẳng và Đại học // Arizona State University
Đại học bang Arizona (Arizona State University - ASU) là một trong những trường đại học công lập lớn nhất và đổi mới nhất tại Hoa Kỳ, là điểm đến lý tưởng cho hàng ngàn sinh viên quốc tế, trong đó có cộng đồng du học sinh Việt Nam đang ngày càng phát triển. Với phương châm "Không phải loại trừ ai vì tài năng, mà bao gồm tất cả vì tài năng", ASU đã tạo nên một môi trường học tập cởi mở và đa dạng.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên đầy đủ | Arizona State University |
| Tên viết tắt | ASU |
| Năm thành lập | 1885 |
| Địa chỉ | Tempe, Arizona, Hoa Kỳ |
| Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026) | #173 thế giới |
| Website | asu.edu |
Xếp hạng quốc tế (2026)
| Hệ thống | Xếp hạng |
|---|---|
| QS World University Rankings 2026 | #173 thế giới |
| Times Higher Education (THE) 2025 | #158 thế giới |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | Top 101-150 thế giới |
Thành tích khác:
Vì sao nên chọn Đại học bang Arizona?
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Mỹ, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục Arizona State University – từ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài.
Thành phố Tempe, Arizona & môi trường sống
Tempe là một thành phố đại học sôi động nằm ở vùng thung lũng Phoenix, bang Arizona - vùng có nền kinh tế phát triển nhanh thứ 5 tại Hoa Kỳ. Với dân số khoảng 180,000 người, Tempe mang đến môi trường sống lý tưởng cho du học sinh Việt Nam với khí hậu nắng ấm quanh năm (trung bình 300 ngày nắng/năm), không khí trong lành và nhịp sống năng động nhưng không quá hối hả như New York hay Los Angeles.
Hệ thống campus
Bậc Cử nhân (Undergraduate)
Arizona State University cung cấp hơn 400 chương trình cử nhân thuộc 17 khoa và trường chuyên ngành. Các ngành học phổ biến với sinh viên Việt Nam bao gồm:
Thời gian học: 4 năm (120-128 tín chỉ), một số ngành kỹ thuật đặc biệt có thể kéo dài 4.5-5 năm nếu kết hợp thực tập
Học phí ước tính: 31,200 - 33,800 USD/năm ≈ 811 triệu - 878 triệu VNĐ/năm (tùy ngành học, các ngành Kỹ thuật và Kinh doanh thường có mức phí cao hơn)
Bậc Sau đại học (Postgraduate)
Thời gian: Thạc sĩ 1-2 năm (30-36 tín chỉ), Tiến sĩ 4-6 năm (tùy ngành và tiến độ nghiên cứu)
Học phí ước tính:
Khóa học dự bị (Foundation/Pathway)
Chuyển tiếp từ Việt Nam
Arizona State University có chính sách chuyển tiếp tín chỉ linh hoạt và thân thiện với sinh viên quốc tế. Nếu bạn đã hoàn thành 1-2 năm đại học tại Việt Nam (các trường như ĐH Quốc gia Hà Nội, ĐH Quốc gia TP.HCM, ĐH Bách Khoa, ĐH Kinh tế Quốc dân…), ASU có thể công nhận 30-60 tín chỉ, giúp bạn rút ngắn thời gian học còn 2-2.5 năm.
Điều kiện: Bạn cần có GPA tối thiểu 2.5/4.0, bảng điểm được dịch thuật công chứng, và mô tả chi tiết nội dung các môn học đã hoàn thành. ASU đánh giá từng môn học cụ thể và quyết định số tín chỉ được chuyển. Đặc biệt, các môn toán, khoa học tự nhiên, và tiếng Anh thường được công nhận cao.
Lợi ích: Tiết kiệm 20,000-40,000 USD học phí, rút ngắn thời gian du học, và tận dụng tối đa nền tảng đã học tại Việt Nam. Nhiều sinh viên Việt Nam đã chuyển tiếp thành công và tốt nghiệp ASU chỉ sau 2 năm.
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Mỹ mới nhất, hãy liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết.
1. Bậc Đại học (Undergraduate)
Học vấn:
Tốt nghiệp THPT với GPA tối thiểu 3.0/4.0 (tương đương 7.5/10 theo thang điểm Việt Nam)
Đối với các ngành cạnh tranh cao như Kỹ thuật, Kinh doanh, Khoa học máy tính: GPA yêu cầu 3.4/4.0 trở lên (8.5/10)
Bằng tốt nghiệp THPT được dịch thuật và công chứng
Tiếng Anh:
IELTS: 6.0 (không band nào dưới 5.5) cho hầu hết các ngành
TOEFL iBT: 61 điểm
Duolingo: 95 điểm
Một số ngành yêu cầu cao hơn: IELTS 6.5-7.0
Yêu cầu khác:
Các ngành Nghệ thuật, Thiết kế, Kiến trúc yêu cầu portfolio thể hiện năng lực sáng tạo
Ngành Âm nhạc yêu cầu audition (trực tiếp hoặc qua video)
Điểm SAT/ACT không bắt buộc nhưng có thể tăng cơ hội nhận học bổng
Hồ sơ cần chuẩn bị:
2. Bậc Sau Đại học (Postgraduate)
Học vấn:
Bằng cử nhân từ trường được công nhận
GPA tối thiểu 3.0/4.0 cho hầu hết các chương trình
Các chương trình top như MBA, MS Computer Science yêu cầu GPA 3.3-3.5 trở lên
Tiếng Anh:
IELTS: 6.5 (không band nào dưới 6.0)
TOEFL iBT: 80 điểm
Một số chương trình như MBA, Luật, Báo chí yêu cầu IELTS 7.0-7.5
Yêu cầu khác:
GMAT (500-600+) cho các chương trình MBA, Master of Finance, Master of Accounting
GRE (310-320+) cho các chương trình Master và PhD trong lĩnh vực Kỹ thuật, Khoa học
Kinh nghiệm làm việc: MBA yêu cầu 2-5 năm kinh nghiệm, các chương trình khác không bắt buộc nhưng là lợi thế
Thư giới thiệu từ giáo viên hoặc nhà tuyển dụng (2-3 bức)
Statement of Purpose thể hiện mục tiêu nghề nghiệp và lý do chọn chương trình
Hồ sơ cần chuẩn bị:
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
Kỳ nhập học chính:
Fall Semester (Kỳ Thu): Bắt đầu cuối tháng 8
Spring Semester (Kỳ Xuân): Bắt đầu giữa tháng 1
Summer Session (Kỳ Hè - một số chương trình): Bắt đầu tháng 5
Hạn chót nộp hồ sơ:
Cử nhân Fall:
Cử nhân Spring: 1/10
Thạc sĩ Fall: Từ 1/12 đến 1/6 (tùy chương trình)
Thạc sĩ Spring: Từ 1/8 đến 1/10
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 9–12 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước.
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Arizona State University là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Arizona State University (tỷ giá: 1 USD = 26,000 VNĐ).
| Chương trình | Học phí (USD/Năm) | Học phí (VNĐ/Năm) |
|---|---|---|
| Cử nhân (Undergraduate) | 31,200 - 33,800 | 811 triệu - 878 triệu |
| Thạc sĩ (Postgraduate) | 28,800 - 45,000 | 749 triệu - 1.17 tỷ |
| Tiến sĩ (PhD) | 28,800 - 32,000 | 749 triệu - 832 triệu |
| Khóa dự bị | 24,000 - 28,000 | 624 triệu - 728 triệu |
| Chuyển tiếp | 31,200 - 33,800 | 811 triệu - 878 triệu |
Lưu ý: Các ngành Kỹ thuật, Kinh doanh, và Y tế thường có mức học phí ở ngưỡng cao hơn. Chương trình MBA có học phí riêng khoảng 45,000-52,000 USD/năm.
| Hạng mục | Chi phí (USD/năm) | Chi phí (triệu VNĐ/năm) |
|---|---|---|
| Nhà ở | 10,800 - 15,600 | 281 - 406 |
| - Ký túc xá | 10,800 - 13,200 | 281 - 343 |
| - Thuê nhà/share house | 12,000 - 15,600 | 312 - 406 |
| Ăn uống | 4,800 - 6,000 | 125 - 156 |
| Giao thông | 0 - 1,200 | 0 - 31 |
| Bảo hiểm y tế | 2,400 - 2,800 | 62 - 73 |
| Sách vở và học liệu | 800 - 1,200 | 21 - 31 |
| Chi phí cá nhân | 2,400 - 3,600 | 62 - 94 |
| Tổng cộng | 21,200 - 30,400 | 551 - 791 |
Lưu ý: Chi phí giao thông rất thấp hoặc bằng 0 vì sinh viên ASU được miễn phí giao thông công cộng. Chi phí ăn uống có thể thấp hơn nếu bạn tự nấu ăn tại ký túc xá hoặc nhà thuê.
Tổng chi phí du học Arizona State University cho 1 năm (bao gồm học phí + sinh hoạt):
Với các gia đình Việt Nam, tổng chi phí cho 4 năm cử nhân dao động từ 5.4-6.7 tỷ VNĐ trước học bổng. Tuy nhiên, với các học bổng từ ASU và nguồn học bổng bên ngoài, chi phí thực tế có thể giảm 30-70%, khiến du học Arizona State University trở nên khả thi hơn nhiều so với tưởng tượng ban đầu.
Arizona State University cung cấp nhiều cơ hội học bổng Arizona State University hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ưu tiên sinh viên xuất sắc từ Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Hàng năm, ASU chi hơn 30 triệu USD cho học bổng sinh viên quốc tế.
| STT | Tên học bổng | Bậc học | Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | New American University Scholar Award | Cử nhân | 13,000 - 15,000 USD/năm |
| 2 | Provost Award | Cử nhân | 10,000 - 12,000 USD/năm |
| 3 | International Student Award | Cử nhân | 8,000 - 10,000 USD/năm |
| 4 | Dean's Award | Cử nhân | 6,000 - 8,000 USD/năm |
| 5 | Global Launch Academic Excellence Scholarship | Pathway | 2,000 - 5,000 USD |
| 6 | Graduate Excellence Award | Thạc sĩ | 5,000 - 15,000 USD/năm |
| 7 | PhD Research Assistantship | Tiến sĩ | Miễn 100% học phí + 20,000-32,000 USD/năm |
| 8 | W.P. Carey MBA Merit Scholarship | MBA | 10,000 - 30,000 USD |
| 9 | Fulton Schools of Engineering Scholarship | Kỹ thuật | 5,000 - 12,000 USD/năm |
| 10 | International Transfer Student Scholarship | Cử nhân | 4,000 - 8,000 USD/năm |
Chi tiết các học bổng quan trọng:
1. New American University Scholar Award (Học bổng Học giả Đại học Mỹ Mới)
2. Provost Award (Học bổng Hiệu trưởng)
3. PhD Research Assistantship (Trợ lý Nghiên cứu Tiến sĩ)
4. W.P. Carey MBA Merit Scholarship (Học bổng Thành tích MBA)
5. Fulton Schools of Engineering Scholarship (Học bổng Khoa Kỹ thuật Fulton)
Học bổng bên ngoài dành cho sinh viên Việt Nam:
Ngoài các học bổng trên, Arizona State University còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác như học bổng theo ngành, học bổng cho sinh viên chuyển tiếp, và các chương trình work-study giúp sinh viên làm thêm trên campus với mức lương 12-15 USD/giờ. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hoá lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình.
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Arizona State University ngay hôm nay.
Mục lục
×
| Sự Kiện |
|---|
|
Lên lộ trình du học Úc với Federation Week 2026
23/03
TP. Hồ Chí Minh
|
|
Du học nghề tại Melbourne cùng Holmesglen
31/03 |
31/03 |
31/03
TP. Hồ Chí Minh,
Hà Nội,
Đà Nẵng
|
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account