Homepage // Tin Tức // Yêu cầu IELTS khi du học Canada các cấp
Cập nhật yêu cầu IELTS khi du học Canada theo từng cấp học: tiểu học, trung học, cao đẳng, đại học, sau đại học, visa và PGWP mới nhất
Du học Canada cần IELTS bao nhiêu là câu hỏi nhiều học sinh và phụ huynh quan tâm khi chuẩn bị hồ sơ. Trên thực tế, yêu cầu IELTS du học Canada sẽ khác nhau tùy bậc học, ngành học, trường học và mục tiêu sau tốt nghiệp. Bài viết dưới đây cập nhật thông tin mới nhất đến năm 2026 để bạn dễ chọn lộ trình phù hợp.
Để dễ hình dung, bảng dưới đây tổng hợp IELTS du học Canada các cấp theo mức điểm thường gặp. Đây là mức tham khảo phổ biến, yêu cầu chính xác vẫn cần kiểm tra theo từng trường và từng ngành.
| Bậc học tại Canada | Mức IELTS thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiểu học | Thường không bắt buộc | Trường có thể hỗ trợ ESL sau khi nhập học. |
| Trung học | Thường không bắt buộc | Một số trường tư hoặc chương trình nâng cao có thể yêu cầu kiểm tra tiếng Anh. |
| Tiếng Anh dự bị/EAP | IELTS 4.0–5.5 | Dành cho học sinh chưa đủ điểm vào khóa chính. |
| Cao đẳng/College Diploma | IELTS 6.0, không band dưới 5.5 | Một số ngành sức khỏe, giáo dục có thể yêu cầu cao hơn. |
| Advanced Diploma | IELTS 6.0, không band dưới 5.5 | Tùy trường và chương trình học. |
| Đại học/Bachelor’s Degree | IELTS 6.5, không band dưới 6.0 | Các ngành cạnh tranh có thể yêu cầu 7.0. |
| Graduate Certificate/Postgraduate Diploma | IELTS 6.5, không band dưới 6.0 | Phổ biến với chương trình sau cao đẳng/đại học tại college. |
| Thạc sĩ/Master’s Degree | IELTS 6.5–7.0 | Một số ngành yêu cầu Writing hoặc Speaking cao hơn. |
| Tiến sĩ/PhD | IELTS 6.5–7.0 | Cần thêm proposal, supervisor và hồ sơ nghiên cứu. |
Ở bậc tiểu học, học sinh quốc tế thường không cần nộp IELTS. Hồ sơ chủ yếu xét theo độ tuổi, học bạ, bảng điểm, giấy tờ cá nhân và thông tin người giám hộ.
Nếu học sinh chưa vững tiếng Anh, trường có thể sắp xếp lớp phù hợp và hỗ trợ ESL, tức English as a Second Language. Vì vậy, phụ huynh không cần quá áp lực về IELTS, nhưng vẫn nên chuẩn bị cho con khả năng giao tiếp cơ bản để dễ hòa nhập.
Với IELTS du học Canada cấp 3, đa số trường công lập không bắt buộc học sinh phải có IELTS khi nộp hồ sơ. Trường thường xét học bạ, bảng điểm, thư giới thiệu và có thể yêu cầu bài kiểm tra xếp lớp sau khi học sinh được nhận.
Tuy nhiên, nếu học sinh muốn vào trường tư, chương trình IB, AP, STEM nâng cao hoặc các chương trình học thuật cạnh tranh, trường có thể yêu cầu phỏng vấn hoặc bài kiểm tra tiếng Anh. Mức IELTS tham khảo thường khoảng 5.0–6.0 tùy lớp và chương trình.
Chương trình tiếng Anh dự bị phù hợp với học sinh chưa đủ IELTS để vào thẳng chương trình chính khóa. Tùy trường, chương trình có thể được gọi là EAP, Academic English, ESL pathway hoặc English Language Program.
Mức đầu vào thường khoảng IELTS 4.0–5.5. Sau khi hoàn thành đủ cấp độ tiếng Anh, học sinh có thể chuyển tiếp vào chương trình cao đẳng, đại học hoặc sau đại học nếu đáp ứng điều kiện của trường.
Trước khi chọn pathway, học sinh nên kiểm tra kỹ chương trình tiếng Anh có phù hợp với study permit, có được chuyển tiếp vào khóa chính không và khóa chính có đủ điều kiện PGWP sau tốt nghiệp không.
Với IELTS du học Canada cao đẳng, mức phổ biến cho chương trình certificate, diploma hoặc advanced diploma là IELTS Academic 6.0 overall, không kỹ năng nào dưới 5.5.
Nếu học chương trình graduate certificate hoặc postgraduate diploma tại college/polytechnic, mức thường gặp là IELTS Academic 6.5 overall, không kỹ năng nào dưới 6.0. Một số ngành như Điều dưỡng, Giáo dục mầm non, Dịch vụ xã hội hoặc Chăm sóc sức khỏe có thể yêu cầu cao hơn.
Học sinh cũng cần lưu ý: đủ IELTS tối thiểu chưa chắc được nhận học. Một số chương trình còn xét GPA, môn nền tảng, portfolio, kinh nghiệm làm việc hoặc số lượng chỗ còn lại.
Với IELTS du học Canada đại học, mức thường gặp là IELTS Academic 6.5 overall, không kỹ năng nào dưới 6.0. Đây là mốc phổ biến nếu học sinh muốn vào thẳng chương trình cử nhân.
Một số ngành như Education, Nursing, Law, Journalism, Communication, Psychology hoặc Social Work có thể yêu cầu IELTS cao hơn, đặc biệt ở kỹ năng Writing hoặc Speaking.
Nếu học sinh đã học trung học tại Canada hoặc tại quốc gia nói tiếng Anh trong một khoảng thời gian nhất định, một số trường có thể miễn chứng chỉ IELTS. Chính sách miễn sẽ khác nhau tùy từng trường đại học.
Với IELTS du học Canada sau đại học, yêu cầu sẽ khác nhau tùy loại chương trình. Graduate certificate và postgraduate diploma tại college thường yêu cầu IELTS 6.5 overall, không band dưới 6.0.
Với chương trình thạc sĩ và tiến sĩ, mức IELTS thường từ 6.5–7.0. Ngoài IELTS, trường còn xét GPA, kinh nghiệm nghiên cứu, thư giới thiệu, statement of purpose, proposal và mức độ phù hợp với chương trình.
Nếu muốn xin học bổng sau đại học, học sinh nên đặt mục tiêu IELTS cao hơn mức tối thiểu. IELTS 7.0 trở lên, đặc biệt Writing tốt, sẽ giúp hồ sơ cạnh tranh hơn.
Khi xin thư mời nhập học tại cao đẳng, đại học hoặc sau đại học, học sinh thường cần IELTS Academic. Đây là bài thi phù hợp với mục tiêu học thuật.
IELTS General Training thường dùng cho mục tiêu làm việc, định cư hoặc một số hồ sơ sau tốt nghiệp. Vì vậy, nếu mục tiêu là nhập học, học sinh nên ưu tiên IELTS Academic, trừ khi trường có yêu cầu khác.
Riêng với Post-Graduation Work Permit, nếu dùng IELTS để chứng minh năng lực ngôn ngữ, sinh viên thường cần IELTS General Training. Đây là điểm dễ nhầm, vì IELTS nhập học và IELTS dùng cho PGWP không hoàn toàn giống nhau.
Tính đến năm 2026, Canada đã dừng diện Student Direct Stream. Vì vậy, học sinh không còn nộp hồ sơ theo diện SDS với yêu cầu tiếng Anh như trước đây.
Với study permit thông thường, Canada không quy định một mức IELTS cố định cho mọi hồ sơ. Tuy nhiên, học sinh vẫn cần chứng minh kế hoạch học tập hợp lý và khả năng theo học chương trình đã chọn.
Nếu chưa có IELTS, hồ sơ cần có hướng giải thích rõ ràng, ví dụ thư mời có điều kiện, chương trình tiếng Anh dự bị, chứng chỉ tiếng Anh khác hoặc lịch sử học tập bằng tiếng Anh.
Từ ngày 1/11/2024, sinh viên xin Post-Graduation Work Permit cần cung cấp bằng chứng năng lực tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, trừ một số trường hợp ngoại lệ.
Nếu tốt nghiệp cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ hoặc chương trình đại học khác, sinh viên thường cần đạt tối thiểu CLB 7 ở cả bốn kỹ năng. Nếu tốt nghiệp chương trình college, polytechnic hoặc non-university program, mức thường gặp là CLB 5 ở cả bốn kỹ năng.
Nếu quy đổi sang IELTS General Training, CLB 7 tương đương IELTS 6.0 ở cả bốn kỹ năng. CLB 5 tương đương IELTS Reading 4.0, Writing 5.0, Listening 5.0 và Speaking 5.0. Kết quả thi cần còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.
Tùy bậc học, học sinh có thể đặt mục tiêu IELTS như sau:
| Nhóm học sinh | Mục tiêu IELTS nên hướng tới | Gợi ý chuẩn bị |
|---|---|---|
| Lớp 6–8 | Không bắt buộc | Tập trung giao tiếp và từ vựng lớp học. |
| Lớp 9–10 | IELTS 4.5–5.5 nếu muốn có lợi thế | Chuẩn bị sớm để dễ xếp lớp và hòa nhập. |
| Lớp 11–12 muốn vào college | IELTS 6.0, không band dưới 5.5 | Nên thi trước kỳ nhập học 6–9 tháng. |
| Muốn vào đại học | IELTS 6.5, không band dưới 6.0 | Kết hợp GPA, bài luận và hoạt động ngoại khóa nếu cần. |
| Muốn học graduate certificate | IELTS 6.5, không band dưới 6.0 | Kiểm tra thêm điều kiện ngành và placement. |
| Muốn học thạc sĩ/PhD | IELTS 6.5–7.0 | Ưu tiên Writing và Speaking. |
Học sinh nên tránh các lỗi sau khi chuẩn bị yêu cầu IELTS du học Canada:
Yêu cầu IELTS du học Canada không chỉ là một con số đầu vào. Đây là yếu tố ảnh hưởng đến khả năng được nhận học, hồ sơ visa, quá trình học tập và kế hoạch làm việc sau tốt nghiệp.
ATS hỗ trợ học sinh kiểm tra yêu cầu IELTS theo từng trường, từng ngành và từng bậc học; đồng thời tư vấn lộ trình tiếng Anh, chọn chương trình phù hợp, chuẩn bị hồ sơ visa và định hướng kế hoạch sau tốt nghiệp tại Canada.
Nếu bạn chưa biết du học Canada cần IELTS bao nhiêu hoặc nên chọn IELTS Academic hay IELTS General Training, đội ngũ ATS có thể giúp bạn rà soát hồ sơ và xây dựng lộ trình phù hợp hơn.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account