Homepage // Tin Tức // Học phí các trường đại học ở Mỹ theo nhóm trường và ngành học

Học phí các trường đại học ở Mỹ theo nhóm trường và ngành học

Tổng hợp học phí các trường đại học ở Mỹ theo trường công, trường tư, bậc cử nhân, thạc sĩ, ngành học, học bổng và cách tính ngân sách du học Mỹ.

Xuất bản vào: 01/06/2026 02:40
Cập nhật vào: 01/06/2026 02:40
Chia sẻ

Mục lục

Học phí các trường đại học ở Mỹ có sự chênh lệch rất lớn tùy trường công hay trường tư, bang, ngành học, bậc học, số tín chỉ và học bổng. Với sinh viên quốc tế, mức cần quan tâm không chỉ là tuition niêm yết, mà là tổng chi phí thực tế sau khi cộng fees, nhà ở, ăn uống, bảo hiểm, sách vở và chi phí cá nhân. Bài viết dưới đây giúp học sinh và phụ huynh hiểu cách tính học phí đại học Mỹ để chọn trường phù hợp ngân sách.

Tổng quan học phí đại học ở Mỹ

Đại học Mỹ không có một mức học phí chung toàn quốc. Mỗi trường được quyền công bố học phí riêng và thường cập nhật theo từng năm học. Vì vậy, học sinh cần xem trực tiếp Cost of Attendance trên website trường thay vì chỉ dựa vào con số tham khảo trên các bài tổng hợp.

Bảng học phí trung bình đại học Mỹ năm học 2025-26

Theo College Board, học phí và phí bắt buộc trung bình năm học 2025-26 tại các trường đại học Mỹ có thể tham khảo như sau:

Nhóm trường đại học Học phí và phí trung bình/năm Tổng ngân sách trung bình/năm Du học sinh Việt Nam cần lưu ý
Public four-year university - in-state USD 11,950 USD 30,990 Chủ yếu dành cho cư dân trong bang, thường không áp dụng cho sinh viên quốc tế
Public four-year university - out-of-state USD 31,880 USD 50,920 Gần hơn với mức sinh viên quốc tế cần tham khảo tại trường công lập
Private nonprofit four-year university USD 45,000 USD 65,470 Học phí cao hơn nhưng thường có học bổng/financial aid tốt hơn

Với học sinh Việt Nam, mức out-of-state tuition hoặc international tuition tại trường công lập là con số cần xem kỹ nhất. Không nên dùng mức in-state để ước tính ngân sách nếu học sinh không phải cư dân của bang đó.

Học phí không phải toàn bộ chi phí du học Mỹ

Khi một trường đại học Mỹ công bố học phí, con số đó thường chỉ là tuition hoặc tuition and mandatory fees. Tổng chi phí du học thực tế còn gồm housing, meal plan, health insurance, books and supplies, transportation, visa fee, SEVIS fee và personal expenses.

Vì vậy, nếu một trường có học phí USD 30,000/năm, tổng chi phí thực tế có thể lên USD 45,000 - 55,000/năm sau khi tính sinh hoạt phí. Ngược lại, một trường tư có học phí cao nhưng cấp học bổng lớn có thể có chi phí thực trả thấp hơn trường công lập ít học bổng.

Nên so sánh net cost thay vì sticker price

Sticker price là mức học phí/tổng chi phí niêm yết trước học bổng. Net cost là chi phí còn lại sau khi trừ học bổng, financial aid hoặc tuition discount. Khi chọn trường đại học Mỹ, học sinh nên so sánh net cost, không chỉ so sánh học phí ban đầu.

Ví dụ, một trường tư có tổng chi phí USD 65,000/năm nhưng cấp học bổng USD 25,000/năm sẽ còn khoảng USD 40,000/năm. Trong khi đó, một trường công lập có tổng chi phí USD 48,000/năm nhưng không có học bổng có thể đắt hơn về chi phí thực trả.

Học phí các trường đại học ở Mỹ có sự chênh lệch rất lớn tùy trường công hay trường tư, bang, ngành học, bậc học, số tín chỉ và học bổng

Học phí các trường đại học ở Mỹ có sự chênh lệch rất lớn tùy trường công hay trường tư, bang, ngành học, bậc học, số tín chỉ và học bổng

Học phí đại học công lập ở Mỹ

Đại học công lập, hay public university, thường do chính quyền bang hỗ trợ một phần ngân sách. Vì vậy, trường công lập có sự khác biệt rõ giữa học phí cho sinh viên trong bang và ngoài bang.

In-state tuition là gì?

In-state tuition là mức học phí dành cho sinh viên được xem là cư dân của bang nơi trường tọa lạc. Mức này thường thấp hơn nhiều so với out-of-state tuition vì gia đình sinh viên in-state đã đóng thuế cho bang.

Du học sinh quốc tế thường không được tính học phí in-state, trừ một số trường hợp rất đặc biệt theo chính sách từng bang/trường. Vì vậy, khi đọc bảng học phí, học sinh Việt Nam cần tránh nhầm mức in-state là mức mình sẽ đóng.

Out-of-state tuition là gì?

Out-of-state tuition là mức học phí dành cho sinh viên không phải cư dân của bang. Sinh viên quốc tế tại trường công lập Mỹ thường được tính theo mức out-of-state hoặc international tuition.

Theo College Board, học phí và phí trung bình public four-year out-of-state năm học 2025-26 là khoảng USD 31,880/năm. Tuy nhiên, con số thực tế có thể thấp hơn hoặc cao hơn nhiều tùy bang và trường.

Đại học công lập Mỹ có rẻ hơn trường tư không?

Không phải lúc nào cũng rẻ hơn nếu xét chi phí sau học bổng. Trường công lập thường có tuition niêm yết thấp hơn trường tư, nhưng học bổng cho sinh viên quốc tế có thể hạn chế hơn ở một số trường. Trong khi đó, nhiều trường tư thục có học phí cao nhưng học bổng lớn.

Vì vậy, học sinh nên so sánh tổng chi phí sau học bổng. Nếu ngân sách là yếu tố quan trọng, không nên loại trường tư chỉ vì học phí niêm yết cao.

Ai phù hợp với đại học công lập Mỹ?

Đại học công lập phù hợp với học sinh muốn học ở trường quy mô lớn, nhiều ngành, nhiều hoạt động, hệ sinh thái nghiên cứu mạnh và môi trường sinh viên đa dạng. Các public flagship university thường nổi bật ở các ngành như Engineering, Computer Science, Business, Agriculture, Public Policy, Education, Health Sciences và Research.

Nếu học sinh muốn tối ưu học phí tại trường công lập, nên tìm các bang có chi phí dễ tiếp cận, trường có học bổng cho international students hoặc chương trình có tuition waiver/merit scholarship phù hợp.

Nếu học sinh muốn tối ưu học phí tại trường công lập, nên tìm các bang có chi phí dễ tiếp cận, trường có học bổng cho international students hoặc chương trình có tuition waiver/merit scholarship phù hợp.

Học phí đại học tư thục ở Mỹ

Đại học tư thục, hay private university, không phân biệt in-state và out-of-state theo cách của trường công lập. Tất cả sinh viên thường đóng học phí theo cùng một bảng, nhưng học bổng và financial aid có thể làm chi phí thực trả khác nhau rất lớn.

Học phí trường tư thục Mỹ khoảng bao nhiêu?

Theo College Board, học phí và phí trung bình tại private nonprofit four-year university năm học 2025-26 là khoảng USD 45,000/năm. Tổng ngân sách trung bình, gồm nhà ở, ăn uống, sách vở, đi lại và chi phí cá nhân, khoảng USD 65,470/năm.

Tuy nhiên, nhiều trường tư thục top hoặc trường ở thành phố lớn có tổng chi phí cao hơn mức trung bình. Một số trường có tổng Cost of Attendance vượt USD 80,000/năm nếu chưa tính học bổng.

Vì sao trường tư thục vẫn đáng cân nhắc?

Trường tư thục thường có lớp học nhỏ hơn, hỗ trợ sinh viên sát hơn, học bổng merit đa dạng hơn và mạng lưới alumni mạnh. Một số trường tư có chính sách hỗ trợ tài chính rất tốt cho sinh viên quốc tế, đặc biệt với học sinh có hồ sơ học thuật và hoạt động nổi bật.

Vì vậy, dù học phí niêm yết cao, trường tư vẫn có thể phù hợp nếu học sinh nhận được học bổng tốt. Điều quan trọng là phải tính chi phí sau học bổng và điều kiện duy trì học bổng qua từng năm.

Merit scholarship và need-based aid

Merit scholarship là học bổng dựa trên thành tích học tập, điểm GPA, SAT/ACT nếu có, IELTS/TOEFL, hoạt động ngoại khóa, leadership, portfolio hoặc thành tích đặc biệt. Đây là nhóm học bổng phổ biến với sinh viên quốc tế.

Need-based aid là hỗ trợ tài chính dựa trên khả năng chi trả của gia đình. Một số trường tư thục có cấp need-based aid cho sinh viên quốc tế, nhưng cạnh tranh thường rất cao và chính sách need-aware/need-blind khác nhau theo trường.

Ai phù hợp với đại học tư thục Mỹ?

Đại học tư thục phù hợp với học sinh có hồ sơ mạnh, muốn lớp học nhỏ hơn, môi trường học cá nhân hóa hơn, nhiều hỗ trợ từ trường và có mục tiêu săn học bổng. Nhóm này cũng phù hợp với học sinh muốn học Liberal Arts, Business, International Relations, Psychology, Computer Science, Data Science, Art, Design hoặc các ngành liên ngành.

Merit scholarship là học bổng dựa trên thành tích học tập, điểm GPA, SAT/ACT nếu có, IELTS/TOEFL, hoạt động ngoại khóa, leadership, portfolio hoặc thành tích đặc biệt. Đây là nhóm học bổng phổ biến với sinh viên quốc tế.

Merit scholarship là học bổng dựa trên thành tích học tập, điểm GPA, SAT/ACT nếu có, IELTS/TOEFL, hoạt động ngoại khóa, leadership, portfolio hoặc thành tích đặc biệt. Đây là nhóm học bổng phổ biến với sinh viên quốc tế.

Học phí đại học Mỹ theo bậc học

Học phí đại học ở Mỹ khác nhau giữa bậc cử nhân, thạc sĩ và các chương trình chuyên nghiệp. Học sinh cần xem học phí theo đúng bậc học mình dự định theo học.

Học phí bậc cử nhân tại Mỹ

Bậc cử nhân tại Mỹ thường kéo dài 4 năm. Học phí có thể dao động từ khoảng USD 20,000 - 40,000/năm tại nhiều trường công lập cho sinh viên quốc tế, và từ khoảng USD 40,000 - 65,000+/năm tại nhiều trường tư thục trước học bổng.

Tuy nhiên, đây chỉ là khoảng tham khảo. Một số trường công lập ở bang có chi phí dễ chịu có thể thấp hơn, trong khi các trường flagship, trường top hoặc trường ở thành phố lớn có thể cao hơn đáng kể.

Học phí bậc thạc sĩ tại Mỹ

Học phí thạc sĩ tại Mỹ thường được tính theo tín chỉ hoặc theo chương trình. Thời lượng có thể từ 1 đến 2 năm tùy ngành. Các ngành như Data Science, Business Analytics, Computer Science, Engineering, Finance, Public Health hoặc Education có mức học phí rất khác nhau giữa các trường.

Một số chương trình master tại trường công lập có tổng học phí khoảng USD 25,000 - 50,000/toàn chương trình, trong khi các chương trình tại trường tư hoặc trường top có thể cao hơn nhiều. Học sinh cần xem tổng số tín chỉ và tuition per credit để tính chính xác.

Học phí MBA tại Mỹ

MBA là nhóm chương trình có chi phí cao hơn mặt bằng chung, đặc biệt tại các business school mạnh. Học phí MBA có thể lên đến USD 60,000 - 90,000+/năm ở các trường top, chưa tính sinh hoạt phí.

Tuy nhiên, MBA cũng có học bổng, assistantship hoặc tuition discount tùy trường. Với người đã đi làm, nên tính thêm ROI: chi phí học, thời gian nghỉ làm, cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp và khả năng sử dụng OPT/STEM OPT nếu chương trình đủ điều kiện.

Học phí PhD tại Mỹ

Nhiều chương trình PhD tại Mỹ, đặc biệt trong các ngành STEM, Social Sciences hoặc Humanities, có thể cấp funding, tuition waiver và stipend cho sinh viên đủ điều kiện. Tuy nhiên, không phải PhD nào cũng được tài trợ toàn phần và mức hỗ trợ khác nhau theo trường/khoa.

Nếu học sinh muốn học tiến sĩ, cần kiểm tra funding package, assistantship, stipend, health insurance, yêu cầu nghiên cứu và điều kiện duy trì hỗ trợ tài chính.

Nếu học sinh muốn học tiến sĩ, cần kiểm tra funding package, assistantship, stipend, health insurance, yêu cầu nghiên cứu và điều kiện duy trì hỗ trợ tài chính.

Học phí đại học Mỹ theo ngành học

Ngành học ảnh hưởng lớn đến học phí và chi phí phát sinh. Một số ngành có tuition hoặc program fees cao hơn do cần lab, equipment, studio, software hoặc clinical placement.

Business, Finance và Economics

Business, Finance, Accounting, Marketing, Economics và Business Analytics là nhóm ngành phổ biến với sinh viên quốc tế. Học phí nhóm này có thể cao hơn tại các business school danh tiếng hoặc trường ở trung tâm tài chính lớn.

Nếu học Business tại trường tư thục hoặc public flagship, học sinh cần chuẩn bị ngân sách cao hơn. Tuy nhiên, nhóm ngành này cũng có nhiều học bổng merit và cơ hội internship nếu hồ sơ tốt.

Computer Science, Data Science và AI

Computer Science, Data Science, Artificial Intelligence, Cybersecurity và Software Engineering là nhóm ngành có nhu cầu cao. Học phí có thể cao hơn do cạnh tranh lớn, faculty mạnh, lab, computing resources và chương trình STEM-designated.

Nếu mục tiêu là làm việc sau tốt nghiệp tại Mỹ, học sinh nên kiểm tra chương trình có nằm trong nhóm STEM-designated hay không, vì điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội STEM OPT nếu đủ điều kiện.

Engineering

Engineering thường có chi phí cao hơn nhiều ngành khác vì cần lab, thiết bị, project, materials và đội ngũ faculty chuyên môn. Các ngành như Mechanical Engineering, Electrical Engineering, Civil Engineering, Biomedical Engineering, Aerospace Engineering hoặc Chemical Engineering có mức học phí khác nhau theo trường.

Học sinh nên xem thêm engineering program fee nếu có, vì một số trường thu phí riêng cho College of Engineering.

Health Sciences, Nursing và Public Health

Nhóm ngành Health Sciences, Nursing, Public Health, Biomedical Sciences hoặc Healthcare Administration có thể có chi phí cao hơn do yêu cầu lab, clinical placement, bảo hiểm, vaccine, background check hoặc thiết bị học tập.

Với Nursing và các ngành hành nghề, sinh viên quốc tế cần kiểm tra kỹ điều kiện licensure, clinical placement và giới hạn theo bang/trường trước khi chọn.

Art, Design, Film và Architecture

Các ngành Art, Design, Film, Animation, Game Design và Architecture thường phát sinh thêm chi phí portfolio, studio, materials, software, camera, máy tính cấu hình cao hoặc production projects. Học phí tại các trường chuyên ngành cũng có thể cao hơn.

Học sinh nên tính thêm supplies and equipment, không chỉ tuition. Nếu xin học bổng talent-based, cần chuẩn bị portfolio hoặc audition từ sớm.

Học sinh nên tính thêm supplies and equipment, không chỉ tuition. Nếu xin học bổng talent-based, cần chuẩn bị portfolio hoặc audition từ sớm.

Bảng học phí tham khảo theo nhóm đại học Mỹ

Bảng dưới đây giúp học sinh dễ hình dung mức học phí đại học Mỹ theo nhóm trường. Con số thực tế cần kiểm tra lại theo từng trường, từng ngành và từng năm học.

Nhóm trường đại học Mỹ Học phí tham khảo/năm Tổng chi phí tham khảo/năm Gợi ý phù hợp
Public university chi phí thấp USD 18,000 - 28,000 USD 30,000 - 45,000 Học sinh muốn học đại học 4 năm với ngân sách vừa phải
Public flagship university USD 30,000 - 55,000+ USD 45,000 - 70,000+ Học sinh muốn trường công lập mạnh, ranking tốt, nhiều research
Private university có học bổng USD 40,000 - 65,000+ trước học bổng USD 25,000 - 65,000+ sau học bổng Học sinh có hồ sơ mạnh, muốn săn merit scholarship
Liberal arts college USD 45,000 - 65,000+ trước học bổng USD 25,000 - 70,000+ sau học bổng Học sinh muốn lớp nhỏ, học thuật sâu, hỗ trợ cá nhân hóa
Master tại public university Tùy ngành, thường tính theo tín chỉ Khoảng USD 35,000 - 70,000+ cho toàn bộ lộ trình tùy ngành Sinh viên muốn tối ưu chi phí sau đại học
Master/MBA tại private/top university Có thể rất cao tùy chương trình Có thể trên USD 70,000/năm ở chương trình top Người học có mục tiêu nghề nghiệp rõ và ngân sách mạnh

Các mức trên là khoảng tham khảo để lên kế hoạch ban đầu, không thay thế Cost of Attendance chính thức của trường.

Tự tin chọn đại học Mỹ phù hợp ngân sách cùng ATS

Tìm hiểu học phí các trường đại học ở Mỹ là bước quan trọng để học sinh và phụ huynh xây dựng lộ trình du học thực tế. Mỹ có rất nhiều lựa chọn từ public university, private university, liberal arts college đến các chương trình sau đại học, nhưng chi phí sẽ khác nhau rất lớn theo trường, bang, ngành và học bổng.

ATS có thể đồng hành cùng học sinh trong việc đánh giá ngân sách, chọn trường đại học phù hợp, so sánh Cost of Attendance, săn học bổng, chuẩn bị hồ sơ admission, chứng minh tài chính và luyện phỏng vấn visa F-1. Một kế hoạch tài chính rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp gia đình tự tin hơn khi đầu tư cho hành trình du học Mỹ.

Mục lục
Go to top

Đăng ký tư vấn cùng ATS

Hãy để các Tư vấn viên của ATS giúp bạn tối ưu hóa lộ trình du học của bạn nhé!

Tên *
Tên là bắt buộc.
Họ *
Họ là bắt buộc.
Địa chỉ email *
Email không hợp lệ.
Số điện thoại *
Số điện thoại không hợp lệ.
Quốc gia bạn muốn du học *
Vui lòng chọn quốc gia.
Khi nào bạn dự định học? *
Vui lòng chọn thời gian học.
Văn phòng ATS gần nhất *
Vui lòng chọn văn phòng ATS.
Vai trò *
Vui lòng chọn vai trò.
Calendar Icon
Đặt lịch tư vấn

Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng

Zalo Icon
Liên hệ qua Zalo

ATS Official Account

Messenger Icon
Liên hệ qua Messenger

ATS Vietnam Official Account

Phone Icon
Gọi điện thoại

0898 3000 60

Đặt Lịch Tư Vấn

× Student Image

×

Học bổng A$15,000

The University of Western Australia

Mình không gặp nhiều khó khăn trong quá trình apply xin hoc bổng vì mình được chị Ngọc giúp đỡ rất là nhiều. Từ những thông tin về học bổng đến những giấy tờ cần chuẩn bị, mình đều được chị Ngọc hướng dẫn rất là kỹ càng, step-by-step, vì vậy mà quá trình xin học bổng diễn ra rất trơn tru.

Lương Gia Huy

Chương trình Bachelor of Engineering (Honours) - 3/2021

×