Homepage // Tin Tức // Chi phí Du Học Úc 1 năm gồm những gì? Các khoản phí cần biết

Chi phí Du Học Úc 1 năm gồm những gì? Các khoản phí cần biết

Chi phí du học Úc gồm những gì? Tất cả các loại phí từ Học phí, Phí sinh hoạt, chuẩn bị hồ sơ, đến chi phí ăn ở, đi lại, khám sức khỏe. Cùng ATS tìm hiểu để chuẩn bị đầy đủ trước khi tới Úc!

Xuất bản vào: 17/10/2025 04:31
Cập nhật vào: 20/12/2025 04:29
Chia sẻ

Mục lục

Chi phí du học Úc luôn là yếu tố được quan tâm hàng đầu — bởi đây không chỉ là khoản đầu tư tài chính lớn, mà còn là hành trình đầu tư cho tương lai. Từ học phí, sinh hoạt đến các chi phí phát sinh, việc nắm rõ và lập kế hoạch trước sẽ giúp bạn chủ động hơn về ngân sách. Cùng ATS tìm hiểu toàn bộ chi phí du học Úc và những cách tối ưu chi phí thông minh!

1. Học phí

Học phí bậc Đại học

  • Trường công lập: 25,000 – 38,000 AUD/năm.
  • Trường tư thục: 30,000 – 45,000 AUD/năm.
  • Các trường top (Go8): Có thể tới 50,000 AUD/năm với các ngành đặc biệt như Y, Kỹ thuật hay Công nghệ Thông tin.

Lưu ý: Chi phí học tập có thể thay đổi theo ngành, năm học và trường cụ thể. Liên hệ ATS để được cung cấp bảng học phí cập nhật nhất cho từng trường và khóa học.

hoc-phi-o-cac-bac-hoc-khac-nhau

Học phí ở các bậc học khác nhau giữa trường công, trường tư và các trường thuộc khu vực Regional

Học phí bậc Sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ)

  • Thạc sĩ (Coursework): 28,000 – 45,000 AUD/năm.
  • Thạc sĩ Nghiên cứu và Tiến sĩ (PhD): 30,000 – 55,000 AUD/năm.

Học phí bậc Cao đẳng và Dạy nghề (VET)

  • Trung bình: 10,000 – 22,000 AUD/năm tùy ngành học.
  • Ưu điểm: Học nhanh (1–2 năm), chi phí thấp và có cơ hội tìm việc sớm – rất phù hợp cho những bạn muốn vừa học vừa làm để tích lũy kinh nghiệm.

Học phí bậc Trung học Phổ thông (Lớp 7–12)

  • Trường công lập: Khoảng 12,000 – 20,000 AUD/năm
  • Trường tư lập: 25,000 – 40,000 AUD/năm

Lưu ý: Trường công thường rẻ hơn, còn trường tư thục có chương trình học phong phú, cơ sở vật chất hiện đại và nhiều hoạt động hỗ trợ học sinh quốc tế.

2. Chi phí sinh hoạt

Chi phí nhà ở tại Úc

Hình thức

Mức phí (AUD/tháng)

Ghi chú

Homestay

1,200 – 1,800

Ở cùng người bản xứ, phù hợp học sinh THPT

Ký túc xá

1,000 – 1,600

Tiện lợi, gần trường, an toàn

Thuê ngoài

800 – 1,400

Linh hoạt, tiết kiệm hơn nếu ở chung

Chi phí nhà ở ở Sydney và Melbourne thường cao hơn khoảng 20% so với các thành phố khác như Adelaide, Perth hay Brisbane

Cụ thể, một phòng đơn ở trung tâm Sydney có thể dao động từ 1,800–2,500 AUD/tháng, trong khi ở Adelaide hay Perth chỉ khoảng 1,200–1,600 AUD/tháng.

Nếu học các trường ở các thành phố lớn, sinh viên có thể tiết kiệm bằng cách ở xa trung tâm hoặc ở ghép để giảm chi phí xuống đáng kể.

Chi phí ăn uống

  • Tự nấu ăn: Khoảng 350 – 600 AUD/tháng.
  • Ăn ngoài: 15 – 25 AUD/bữa tại nhà hàng bình dân.

Tiet-kiem-chi-phi-an-uong

Du học sinh có thể tiết kiệm chi phí ăn uống bằng cách tự nấu ăn ở nhà

Chi phí đi lại

Phương tiện công cộng tại Úc rất tiện lợi và an toàn, đặc biệt ở các thành phố lớn như Sydney, Melbourne hay Brisbane. Sinh viên quốc tế thường chi khoảng 40 – 80 AUD/tháng cho xe buýt, tàu hoặc tram, và có thể nhận được ưu đãi giảm giá đặc biệt khi sử dụng thẻ sinh viên.

Tại một số khu vực regional như Adelaide, Perth, Tasmania hay Newcastle, chính quyền địa phương còn hỗ trợ giảm 50% giá vé hoặc miễn phí hoàn toàn cho học sinh, sinh viên trong khung giờ nhất định. Ví dụ:

  • Perth (Tây Úc), học sinh trung học và sinh viên dùng thẻ SmartRider được đi miễn phí trong giờ học.
  • Victoria, sinh viên quốc tế có thể mua International Student Travel Pass để giảm 50% chi phí đi lại.
  • Tasmania, chương trình giảm giá nửa giá vé công cộng cho sinh viên và cư dân vùng nông thôn được kéo dài đến hết năm 2025.

Chi phí sinh hoạt cá nhân khác

Chi phí sinh hoạt cá nhân khác

Ngoài tiền thuê nhà, ăn uống và đi lại, sinh viên cũng cần chuẩn bị cho các chi phí cá nhân hằng tháng. Các khoản này bao gồm điện thoại, internet, sách vở, học liệu, giải trí, mua sắm và những nhu cầu nhỏ khác.

Trung bình, một sinh viên quốc tế tại Úc sẽ chi khoảng 1,500 – 2,500 AUD/tháng, tùy vào thành phố và lối sống. Cụ thể:

Hạng mục

Mức phí trung bình (AUD/tháng)

Ghi chú

Điện thoại & Internet

50 – 100

Tùy gói cước và nhà mạng, sinh viên thường chọn SIM dữ liệu hoặc Wi-Fi chia sẻ trong nhà

Giải trí, mua sắm

100 – 300

Bao gồm xem phim, ăn ngoài, quần áo, hoặc chi tiêu cuối tuần

Sách vở, học liệu

50 – 100

Có thể tiết kiệm bằng cách mua sách cũ hoặc mượn từ thư viện

Tổng sinh hoạt phí trung bình

1,500 – 2,500 AUD/tháng

Tùy thành phố (Sydney, Melbourne cao hơn 20–30%)

3. Các khoản chi phí khác

Chi phí xin Visa du học Úc

  • Lệ phí visa Subclass 500:
    • Đương đơn chính: khoảng 2.000 AUD.
    • Người đi cùng từ 18 tuổi trở lên: 1.225 AUD/người.
    • Người đi cùng dưới 18 tuổi: 400 AUD/trẻ em.
  • Phí dịch thuật và công chứng hồ sơ:
    • Dịch thuật: khoảng 80.000đ/trang
    • Công chứng tư pháp: 40.000đ/bộ hồ sơ
    • Dán tem hợp pháp hóa lãnh sự/Cục Lãnh sự: 300.000đ/tem

Tổng chi phí trung bình cho một bộ hồ sơ hoàn chỉnh dao động khoảng 800.000 – 1.200.000đ, tùy số lượng tài liệu cần dịch và chứng nhận.

Khi làm hồ sơ du học qua ATS, bạn sẽ được hỗ trợ 2.000.000đ chi phí dịch thuật và công chứng này, giúp tiết kiệm đáng kể ngân sách ban đầu.

Phi-nop-visa

Nộp hồ sơ với ATS để được ưu đãi 2 triệu phí dịch thuật khi làm visa

Chi phí khám sức khỏe du học Úc

  • Mức phí: Khoảng 2 - 2,5 triệu VNĐ cho mỗi lần khám (theo cập nhật 9/2025, dựa trên bảng phí của Raffles Medical HCM và các trung tâm được chỉ định).
  • Địa điểm: Phải thực hiện tại các trung tâm y tế được Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Úc chỉ định.
  • Mục đích: Kiểm tra tổng quát, chụp X-quang và xét nghiệm để đảm bảo du học sinh có đủ điều kiện sức khỏe, không mắc bệnh truyền nhiễm ảnh hưởng đến cộng đồng.

Chi phí bảo hiểm y tế (OSHC)

  • Phí trung bình (2025): Khoảng 600 – 800 AUD/năm tùy nhà cung cấp và loại bảo hiểm (cá nhân, cặp đôi, gia đình).
  • Nhà cung cấp phổ biến: Bupa, Allianz Care Australia, NIB, Medibank, ahm.

Lưu ý: Một số trường yêu cầu sinh viên mua bảo hiểm qua đối tác được chỉ định, và phí có thể thay đổi mỗi kỳ học. Gói cá nhân (single) trung bình khoảng 806 AUD/năm theo bảng phí Allianz 2025.

Chi phí vé máy bay và chi phí ban đầu

  • Vé máy bay: Vé một chiều từ Việt Nam đến Úc (Hà Nội/TP.HCM – Sydney/Melbourne) dao động từ 15 – 30 triệu VNĐ tùy hãng bay và thời điểm đặt vé.

Đặc quyền dành riêng cho bạn khi tham gia các sự kiện của ATS và nộp hồ sơ du học ngay tại sự kiện: cơ hội nhận ưu đãi hoàn phí vé máy bay trị giá 16 triệu đồng.

  • Chi phí ban đầu: Khoảng 2,000 – 3,000 AUD để trang trải các khoản như ký túc xá, đồ dùng cá nhân, phương tiện di chuyển, và SIM điện thoại trong những tuần đầu.

4. Bí quyết tiết kiệm chi phí du học Úc

Săn học bổng du học Úc

Có rất nhiều loại học bổng du học Úc hấp dẫn để bạn lựa chọn, từ học bổng chính phủ Australia Awards, học bổng của các trường (25%–100%) cho đến học bổng theo từng chuyên ngành.

ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình này – từ việc tìm kiếm thông tin, tư vấn điều kiện phù hợp, đến hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ – giúp bạn tiết kiệm được hàng chục nghìn AUD mỗi năm.

Làm thêm hợp pháp

Sinh viên quốc tế tại Úc được phép làm thêm tối đa 48 giờ/ 2 tuần trong kỳ học và không giới hạn giờ làm trong các kỳ nghỉ.

Mức lương tối thiểu hiện tại là 24.95 AUD/giờ (cập nhật tháng 7/2025), tuy nhiên có thể cao hơn tùy vào loại công việc và thành phố bạn sinh sống.

Làm thêm không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính mà còn mang lại cơ hội trau dồi kỹ năng mềm và mở rộng mối quan hệ quốc tế.

Lam-them-khi-du-hoc-uc

Làm thêm khi du học giúp du học sinh tiết kiệm chi phí

Chọn trường & thành phố hợp lý

Việc chọn đúng trường và thành phố ảnh hưởng rất lớn đến tổng chi phí du học.

Các khu vực regional như Adelaide, Perth, Tasmania hay Newcastle thường có mức chi phí sinh hoạt thấp hơn 20–30% so với Sydney hay Melbourne.

Ngoài ra, học tại các vùng này sinh viên còn được ở lại đến 6 năm sau tốt nghiệp, giúp tăng cơ hội định cư sau khi tốt nghiệp – một lợi thế lớn dành cho sinh viên quốc tế.

Quản lý chi tiêu cá nhân thông minh

Để tiết kiệm hiệu quả, bạn nên lập kế hoạch chi tiêu rõ ràng và sử dụng các ứng dụng quản lý như Pocketbook hoặc Money Brilliant để theo dõi chi phí hằng tháng.

Ngoài ra, hãy tận dụng thẻ sinh viên để nhận ưu đãi khi mua sắm, đi lại hoặc tham gia các hoạt động giải trí. Đây là cách đơn giản nhưng rất hiệu quả để giữ cân đối tài chính.

Lộ trình học tập hiệu quả

Hoàn thành chương trình học đúng tiến độ là cách tốt nhất để tránh phát sinh thêm chi phí.

ATS luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn ngành và trường phù hợp với năng lực, mục tiêu nghề nghiệp và điều kiện tài chính của bản thân, giúp hành trình du học của bạn trở nên bền vững và tiết kiệm hơn.

5. Tổng kết: Du học Úc hết bao nhiêu tiền?

Tổng chi phí du học Úc trung bình mỗi năm:

Khoản mục

Chi phí (AUD/năm)

Học phí

25,000 – 45,000

Sinh hoạt

20,000 – 30,000

Phí khác

2,000 – 5,000

Tổng cộng

45,000 – 75,000 AUD/năm (~700 triệu – 1,2 tỷ VNĐ)

Với kế hoạch rõ ràng và sự đồng hành của ATS, bạn hoàn toàn có thể biến giấc mơ du học Úc thành hiện thực mà không lo áp lực tài chính.

6. Các câu hỏi thường gặp về chi phí du học Úc (FAQ)

  1. Chi phí du học Úc một năm hết bao nhiêu?
    Khoảng 45,000 – 75,000 AUD/năm tùy bậc học và thành phố.
  2. Học phí trung bình là bao nhiêu?
    Từ 25,000 – 38,000 AUD/năm cho bậc đại học.
  3. Sinh hoạt phí mỗi tháng khoảng bao nhiêu?
    Khoảng 1,500 – 2,500 AUD/tháng.
  4. Có thể vừa học vừa làm để giảm chi phí không?
    Có, sinh viên quốc tế được phép làm thêm 48 giờ/2 tuần.
  5. Làm sao tính toán chi phí chính xác trước khi nộp hồ sơ?
    Liên hệ ATS để được tư vấn miễn phí và nhận bảng dự toán chi tiết cá nhân hóa.

7. ATS – Đồng hành cùng bạn tối ưu hóa chi phí du học Úc

Tư vấn chi phí minh bạch và rõ ràng

ATS mang đến dịch vụ tư vấn hoàn toàn minh bạch, với bảng dự toán chi phí du học được cá nhân hóa chi tiết theo từng trường, ngành học và thành phố. Giúp bạn chủ động lập kế hoạch tài chính một cách chính xác và hiệu quả nhất.

Hỗ trợ săn học bổng & ưu đãi độc quyền

Đội ngũ chuyên viên ATS luôn cập nhật liên tục các suất học bổng mới nhất, đồng thời hỗ trợ xây dựng hồ sơ chuyên nghiệp để tối đa hóa cơ hội nhận hỗ trợ tài chính từ các trường đối tác.

Lộ trình học tập và tài chính tối ưu

Chúng tôi định hướng chọn trường, chọn ngành phù hợp nhất với ngân sách cá nhân và mục tiêu nghề nghiệp dài hạn, đảm bảo hành trình du học của bạn vừa chất lượng vừa tiết kiệm.

Hỗ trợ trọn gói từ A đến Z

Từ tư vấn chọn trường, hoàn thiện hồ sơ visa, bảo hiểm, sắp xếp nhà ở đến hỗ trợ trước và sau khi lên đường – ATS luôn sát cánh đồng hành cùng bạn suốt chặng đường du học.
Avenue to Success (ATS) – Đối tác tuyển sinh chính thức của hàng trăm trường đại học và cao đẳng hàng đầu tại Úc.
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để chuyên viên ATS hỗ trợ bạn lập kế hoạch tài chính chi tiết và săn tìm học bổng phù hợp nhất!

Mục lục
Go to top
Lễ hội Du học & Học bổng tháng 1.2026

Đón đầu học bổng HOT lên đến 100% cho kỳ nhập học 2026. Cơ hội trò chuyện trực tiếp cùng đại diện 50+ trường Đại học hàng đầu Úc, Mỹ, Canada. Cập nhật chính sách du học mới nhất & lên lộ trình du học dành riêng cho bạn. Duy nhất tháng 1 này, hoàn toàn miễn phí. Đăng ký tham gia ngay!

Đăng ký tư vấn cùng ATS

Hãy để các Tư vấn viên của ATS giúp bạn tối ưu hóa lộ trình du học của bạn nhé!

Tên *
Tên là bắt buộc.
Họ *
Họ là bắt buộc.
Địa chỉ email *
Email không hợp lệ.
Số điện thoại *
Số điện thoại không hợp lệ.
Quốc gia bạn muốn du học *
Vui lòng chọn quốc gia.
Khi nào bạn dự định học? *
Vui lòng chọn thời gian học.
Văn phòng ATS gần nhất *
Vui lòng chọn văn phòng ATS.
Vai trò *
Vui lòng chọn vai trò.
Calendar Icon
Đặt lịch tư vấn

Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng

Zalo Icon
Liên hệ qua Zalo

ATS Official Account

Messenger Icon
Liên hệ qua Messenger

ATS Vietnam Official Account

Phone Icon
Gọi điện thoại

0898 3000 60

Đặt Lịch Tư Vấn

× Student Image

×

Học bổng A$15,000

The University of Western Australia

Mình không gặp nhiều khó khăn trong quá trình apply xin hoc bổng vì mình được chị Ngọc giúp đỡ rất là nhiều. Từ những thông tin về học bổng đến những giấy tờ cần chuẩn bị, mình đều được chị Ngọc hướng dẫn rất là kỹ càng, step-by-step, vì vậy mà quá trình xin học bổng diễn ra rất trơn tru.

Lương Gia Huy

Chương trình Bachelor of Engineering (Honours) - 3/2021

×