I. Giới thiệu chung
Tổng quan
Đại học Flinders (Flinders University) là một trong những trường đại học công lập uy tín hàng đầu tại Úc, được thành lập vào năm 1966 với sứ mệnh đổi mới và phát triển giáo dục chất lượng cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho du học Đại học Flinders của các bạn trẻ Việt Nam với môi trường học tập năng động, cơ sở vật chất hiện đại và cơ hội nghề nghiệp rộng mở tại một trong những quốc gia đáng sống nhất thế giới.
|
Thông tin
|
Chi tiết
|
|
Tên đầy đủ
|
Flinders University
|
|
Tên viết tắt
|
Flinders
|
|
Năm thành lập
|
1966
|
|
Địa chỉ
|
Sturt Road, Bedford Park, South Australia 5042
|
|
Xếp hạng (Theo QS Ranking 2026)
|
#387
|
|
Website
|
www.flinders.edu.au
|
Xếp hạng quốc tế (2026)
|
Hệ thống
|
Xếp hạng
|
|
QS World University Rankings 2026
|
Hạng 387 thế giới
|
|
Times Higher Education (THE) 2026
|
Hạng 301-350 thế giới
|
|
Academic Ranking of World Universities (ARWU)
|
Hạng 401-500 thế giới
|
Vì sao nên chọn Đại học Flinders?
- Danh tiếng được công nhận toàn cầu với hơn 55 năm kinh nghiệm đào tạo, là trường đại học được Bộ Giáo dục Việt Nam công nhận bằng cấp
- Học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế với giá trị lên đến 50% học phí cho toàn khóa học
- Cộng đồng sinh viên Việt Nam đông đảo với hơn 500 du học sinh, có Hội sinh viên Việt Nam tích cực tổ chức các hoạt động văn hóa và hỗ trợ lẫn nhau
- Cơ hội việc làm xuất sắc sau tốt nghiệp với chương trình thực tập có trả lương tại các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp hàng đầu Úc
- Adelaide – thành phố sinh viên lý tưởng với chi phí sinh hoạt thấp hơn Sydney, Melbourne 20-30%, môi trường an toàn và thân thiện
Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Úc, hãy để ATS đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục Đại học Flinders - từ chuẩn bị hồ sơ, săn học bổng đến định hướng sự nghiệp lâu dài.
II. Hệ thống campus
Hệ thống campus
- Campus chính Bedford Park: Tọa lạc trên diện tích 180 hecta cách trung tâm Adelaide 12km về phía nam, đây là campus lớn nhất của Đại học Flinders. Campus này tập trung các khoa đào tạo về Khoa học, Kỹ thuật, Y học, Điều dưỡng, Giáo dục, Kinh doanh và Nhân văn. Cơ sở vật chất hiện đại bao gồm thư viện 24/7, phòng thí nghiệm công nghệ cao, trung tâm thể thao Olympic, ký túc xá sinh viên và hơn 15 quán ăn đa dạng
- Flinders University City Campus: Nằm tại trung tâm Adelaide trên Victoria Square, campus này chuyên về các chương trình đào tạo ngắn hạn, nghề nghiệp và sau đại học trong lĩnh vực Kinh doanh, Công nghệ Thông tin và Sức khỏe Cộng đồng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên muốn gần gũi với môi trường doanh nghiệp và các cơ hội thực tập tại trung tâm thành phố
- Flinders at Tonsley: Campus công nghệ cao tại khu Innovation District Tonsley, chuyên về Kỹ thuật, Khoa học Máy tính, Công nghệ Sáng tạo và Khởi nghiệp. Campus này có mối liên kết chặt chẽ với các công ty công nghệ hàng đầu như Siemens, Cisco và nhiều startup công nghệ, tạo cơ hội thực tập và làm việc tuyệt vời cho sinh viên
- Flinders Rural and Remote Health Campus: Hệ thống các campus vùng xa tại Northern Territory và các vùng nông thôn South Australia, chuyên đào tạo các chương trình Y học, Điều dưỡng và Y tế Cộng đồng. Sinh viên theo học tại đây được hưởng nhiều ưu đãi về học bổng và điểm định cư
Thành phố Adelaide & môi trường sống
Adelaide, thủ phủ của bang South Australia, là thành phố lý tưởng cho du học sinh Việt Nam với chi phí sinh hoạt hợp lý, môi trường an toàn và chất lượng sống cao. Được Economist Intelligence Unit xếp hạng trong Top 10 thành phố đáng sống nhất thế giới, Adelaide mang đến cho sinh viên quốc tế một cuộc sống cân bằng giữa học tập và trải nghiệm văn hóa.
- Sự đa dạng văn hoá: Adelaide có cộng đồng đa văn hóa phong phú với hơn 20% dân số sinh ra ở nước ngoài. Cộng đồng người Việt tại đây có khoảng 15.000 người, tập trung chủ yếu tại các khu vực như Mansfield Park, Woodville, Findon. Các bạn du học sinh dễ dàng tìm thấy siêu thị Á Đông, nhà hàng Việt Nam và các dịch vụ phục vụ cộng đồng
- Giao thông công cộng: Hệ thống giao thông công cộng Adelaide Metro bao gồm xe buýt, tàu điện và tram miễn phí trong khu vực trung tâm thành phố. Sinh viên được hưởng ưu đãi giảm 50% giá vé với thẻ MetroCard Student, chi phí chỉ khoảng 40-60 AUD/tháng (680.000 - 1.020.000 VNĐ)
- Không gian sống an toàn, thân thiện: Adelaide được đánh giá là một trong những thành phố an toàn nhất Úc với tỷ lệ tội phạm thấp. Khí hậu Địa Trung Hải ôn hòa quanh năm, mùa hè khô ráo (25-30°C) và mùa đông mát mẻ (10-16°C), rất phù hợp với người Việt Nam. Bang South Australia còn được chính phủ Úc ưu tiên trong chính sách định cư với 5 điểm ưu đãi bổ sung cho visa vùng
III. Ngành học & Chương trình đào tạo
Bậc Cử nhân (Undergraduate)
Đại học Flinders cung cấp hơn 160 chương trình cử nhân được thiết kế linh hoạt với hệ thống "Flinders Flexible Learning" cho phép sinh viên kết hợp hai chuyên ngành (double degree) hoặc chọn các môn học tự chọn theo sở thích. Các ngành học phổ biến với sinh viên Việt Nam bao gồm:
- Khối Y tế - Sức khỏe: Y học (Medicine), Điều dưỡng (Nursing), Dinh dưỡng (Nutrition), Vật lý trị liệu (Physiotherapy), Tâm lý học (Psychology) - đây là điểm mạnh hàng đầu của Flinders với cơ sở thực hành tại Bệnh viện Flinders Medical Centre
- Khối Kinh doanh: Quản trị Kinh doanh, Kế toán, Marketing, Quản trị Nhân sự, Kinh doanh Quốc tế
- Khối Kỹ thuật: Kỹ thuật Phần mềm, Kỹ thuật Điện tử, Kỹ thuật Sinh học, Kỹ thuật Hàng không
- Khối Khoa học: Khoa học Máy tính, Công nghệ Thông tin, Khoa học Dữ liệu, Khoa học Môi trường, Sinh học
- Khối Nhân văn - Xã hội: Giáo dục, Luật, Quan hệ Quốc tế, Truyền thông, Ngôn ngữ học
- Thời gian học: 3 năm (Y học 6 năm, Kỹ thuật 4 năm
- Học phí ước tính: 30.000 - 45.000 AUD/năm tương đương 510.000.000 - 765.000.000 VNĐ/năm
Bậc Sau đại học (Postgraduate)
- Thạc sĩ: Hơn 90 chương trình thạc sĩ chuyên sâu bao gồm Master of Business Administration (MBA), Master of Teaching, Master of Public Health, Master of Engineering, Master of Information Technology, Master of Social Work. Đặc biệt, nhiều chương trình thạc sĩ không yêu cầu kinh nghiệm làm việc và chấp nhận sinh viên từ các ngành khác chuyển đổi nghề nghiệp
- Tiến sĩ (PhD): Flinders có điểm mạnh về nghiên cứu với hơn 40 trung tâm nghiên cứu chuyên sâu. Sinh viên PhD được hưởng học bổng nghiên cứu với mức hỗ trợ 32.500 AUD/năm (552.500.000 VNĐ/năm) và miễn toàn bộ học phí. Các lĩnh vực nghiên cứu nổi bật: Y sinh, Khoa học Sức khỏe, Khoa học Môi trường, Công nghệ Nano, Khoa học Xã hội
- Thời gian: Thạc sĩ 1,5–2 năm, Tiến sĩ 3–4 năm
- Học phí ước tính: 32.000 - 48.000 AUD/năm tương đương 544.000.000 - 816.000.000 VNĐ/năm
Khóa học dự bị (Foundation/Pathway)
- Flinders International Study Centre (FISC): Chương trình Foundation kéo dài 8-12 tháng tùy theo trình độ đầu vào, giúp sinh viên quốc tế làm quen với phương pháp học tập Úc và đạt chuẩn đầu vào đại học. Học phí khoảng 24.000 AUD (408.000.000 VNĐ). Sinh viên hoàn thành Foundation với điểm đạt yêu cầu sẽ được đảm bảo vào thẳng năm nhất các chương trình cử nhân
- Diploma Programs: Các chương trình Diploma trong lĩnh vực Kinh doanh, Kỹ thuật, Y tế kéo dài 8-12 tháng, tương đương năm nhất đại học. Sau khi hoàn thành, sinh viên được chuyển thẳng vào năm 2 chương trình cử nhân, tiết kiệm thời gian và chi phí
Chuyển tiếp từ Việt Nam
Hiện tại, Đại học Flinders có triển khai một số chương trình chuyển tiếp dành cho sinh viên đang theo học tại các trường đại học ở Việt Nam. Với lộ trình này, sinh viên có thể công nhận tín chỉ đã hoàn thành tại Việt Nam và tiếp tục học tập tại Flinders để lấy bằng cử nhân quốc tế. Đây là cơ hội giúp du học sinh tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời trải nghiệm môi trường học thuật đẳng cấp của một trong những trường đại học hàng đầu tại Úc.
Lưu ý: Tất cả mức học phí nêu trên chưa bao gồm học bổng. Để được cập nhật danh sách học bổng du học Đại học Flinders mới nhất và phù hợp với hồ sơ của bạn, hãy liên hệ với ATS để được tư vấn chi tiết.
IV. Điều kiện tuyển sinh
Bậc Đại học (Undergraduate)
- Học vấn:
- Tốt nghiệp THPT Việt Nam với điểm trung bình từ 7.0/10 trở lên (tùy ngành)
- Hoặc hoàn thành năm 12 chương trình quốc tế (A-Level, IB, SAT)
- Hoặc hoàn thành Foundation/Diploma pathway
- Đặc biệt: Một số ngành như Y học, Điều dưỡng yêu cầu điểm cao hơn (8.5-9.0/10) và phải qua phỏng vấn
- Tiếng Anh:
- IELTS Academic: 6.0 tổng điểm (không band nào dưới 6.0)
- TOEFL iBT: 72 (không kỹ năng nào dưới 18)
- PTE Academic: 50 (không kỹ năng nào dưới 50)
- Một số ngành Y tế, Giáo dục yêu cầu IELTS 6.5-7.0
- Yêu cầu khác:
- Ngành Nghệ thuật, Thiết kế: Nộp portfolio sáng tác
- Ngành Y học: Thi UCAT (University Clinical Aptitude Test) và phỏng vấn
- Ngành Giáo dục: Kiểm tra năng lực sư phạm
- Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Bằng tốt nghiệp THPT và học bạ (có dịch công chứng)
- Chứng chỉ tiếng Anh
- Passport còn hạn ít nhất 6 tháng
- Thư giới thiệu (nếu có)
- Bằng chứng tài chính
- Portfolio/bài test tùy ngành
- Đặc biệt: Đại học Flinders là một trong những ngôi trường của Úc có chương trình tuyển thẳng dành cho sinh viên quốc tế từ Việt Nam. Liên hệ ATS để nhận danh sách các trường THPT tại Việt Nam được tuyển thẳng.
Bậc Sau Đại học (Postgraduate)
- Học vấn:
- Bằng cử nhân từ trường đại học được công nhận với GPA tối thiểu 5.0/10 (tùy chương trình)
- Một số chương trình yêu cầu GPA 6.5-7.0/10
- Chương trình chuyển đổi nghề nghiệp chấp nhận sinh viên từ ngành khác
- Tiếng Anh:
- IELTS Academic: 6.5 tổng điểm (không band nào dưới 6.0)
- TOEFL iBT: 80 (không kỹ năng nào dưới 18)
- PTE Academic: 58 (không kỹ năng nào dưới 50)
- MBA và một số chương trình chuyên sâu: IELTS 7.0
- Yêu cầu khác:
- MBA: Ưu tiên ứng viên có 2-3 năm kinh nghiệm làm việc
- Master of Teaching: Phỏng vấn trực tuyến
- Một số chương trình Kỹ thuật: Yêu cầu bằng cử nhân cùng chuyên ngành
- Không yêu cầu GMAT/GRE cho hầu hết chương trình
- Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Bằng cử nhân và bảng điểm (có dịch công chứng)
- Chứng chỉ tiếng Anh
- CV chi tiết
- 2 thư giới thiệu từ giảng viên hoặc nhà tuyển dụng
- Personal statement (500-1000 từ)
- Bằng chứng tài chính
- Giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việc (nếu có)
Kỳ nhập học & Deadline quan trọng
- Kỳ nhập học chính:
- Semester 1: Tháng 2-3 hàng năm (kỳ chính)
- Semester 2: Tháng 7-8 hàng năm
- Một số chương trình có kỳ nhập học tháng 11
- Hạn chót nộp hồ sơ:
- Semester 1: Đóng hồ sơ vào 30/11 năm trước
- Semester 2: Đóng hồ sơ vào 31/5
- Khuyến nghị: nộp sớm hơn 2-3 tháng để có thời gian xin visa
Để đảm bảo không bỏ lỡ deadline, bạn nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ít nhất 9–12 tháng trước ngày nhập học. Đội ngũ tư vấn ATS sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước – từ chọn ngành, hoàn thiện hồ sơ đến săn học bổng Đại học Flinders.
V. Học phí và chi phí sinh hoạt
Việc lập kế hoạch tài chính cho du học Đại học Flinders là mối quan tâm hàng đầu của các gia đình Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí du học Đại học Flinders để gia đình có thể chuẩn bị tài chính phù hợp.
Mức học phí cho du học sinh Việt Nam:
|
Chương trình
|
Học phí (AUD/Năm)
|
Học phí (VNĐ/Năm)
|
|
Cử nhân (Undergraduate)
|
30.000 - 45.00
|
510.000.000 - 765.000.000
|
|
Thạc sĩ (Postgraduate)
|
32.000 - 48.000
|
544.000.000 - 816.000.000
|
|
Tiến sĩ (PhD)
|
35.000 - 42.000
|
595.000.000 - 714.000.000
|
|
Khóa dự bị
|
24.000 - 28.000
|
408.000.000 - 476.000.000
|
|
Chuyển tiếp
|
26.000 - 30.000
|
442.000.000 - 510.000.000
|
Lưu ý: Học phí Y học (Medicine) cao hơn: 65.000 - 75.000 AUD/năm (1.105.000.000 - 1.275.000.000 VNĐ/năm)
Chi phí sinh hoạt tại Adelaide cho du học sinh (2025):
|
Hạng mục
|
Chi phí (AUD/năm)
|
Chi phí (triệu VNĐ/năm)
|
|
Nhà ở
|
10.000 - 15.000
|
170 - 255
|
|
Ký túc xá
|
12.000 - 18.000
|
204 - 306
|
|
Thuê nhà/share house
|
8.000 - 13.000
|
136 - 221
|
|
Ăn uống
|
5.000 - 7.000
|
85 - 119
|
|
Giao thông
|
1.500 - 2.000
|
25,5 - 34
|
|
Bảo hiểm y tế (OSHC)
|
600 - 700
|
10,2 - 11,9
|
|
Chi phí cá nhân
|
2.000 - 3.000
|
34 - 51
|
|
Tổng cộng
|
19.100 - 27.700
|
324,7 - 470,9
|
VI. Học bổng
Đại học Flinders cung cấp nhiều cơ hội học bổng Đại học Flinders hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt ưu tiên sinh viên xuất sắc từ Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.
|
STT
|
Tên học bổng
|
Bậc học
|
Giá trị
|
|
1
|
Vice-Chancellor International Scholarships
|
Cử nhân, Thạc sĩ
|
50% học phí
|
|
2
|
Excellence Scholarships
|
Cử nhân, Thạc sĩ
|
25% học phí
|
|
3
|
Global Scholarships
|
Cử nhân, Thạc sĩ
|
20% học phí
|
Ngoài các học bổng trên, Đại học Flinders còn nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính khác như học bổng theo ngành học (Y tế, Kỹ thuật), học bổng cho sinh viên nữ, học bổng thể thao. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và cá nhân hoá lộ trình săn học bổng phù hợp nhất với hoàn cảnh gia đình.
VII. Thành tựu của sinh viên Việt Nam khi học tại Flinders
ATS hy vọng những câu chuyện ngắn về thành quả của học sinh Việt Nam tại Đại học Flinders sẽ truyền cảm hứng học tập cho bạn.

Pham Tien Dung - Thạc Sĩ ngành Điều Dưỡng (Master of Nursing) tại đại học Flinders
Phạm Tiến Dũng hiện là Điều dưỡng trưởng tại Bệnh viện Da liễu Trung ương tại Hà Nội, Việt Nam. Trong vai trò lãnh đạo này, anh đã lãnh đạo 135 y tá, hộ sinh và kỹ thuật viên y tế, đồng thời là quản lý cấp cao của 11 bộ phận Điều dưỡng khác.
Khi được hỏi vì sao lại chọn học tại đại học Flinders? Anh cho biết rằng
“Tôi đã chọn Đại học Flinders cho bằng Thạc sĩ của mình vì đây là cơ sở hàng đầu về nghiên cứu điều dưỡng ở Úc.”

Ha Pham tốt nghiệp Thạc Sĩ Giáo Dục tại Flinders năm 2005
Cô Hà hiện đang điều hành Just Kids JSC, Busy Bees Vietnam, Tổng giám đốc của SACE College Vietnam, đồng thời là Đồng sáng lập và Chủ tịch của Hanoi Adelaide School
Cô cho biết:
“Tấm bằng đã cho tôi đủ trình độ và kinh nghiệm cần thiết để quản lý trường học, từ xây dựng và đào tạo chương trình giảng dạy, cho đến các hoạt động hàng ngày. Nó đã thay đổi niềm tin của chính tôi về cách thức có một nền giáo dục tốt cho mọi trẻ em từ trẻ sơ sinh đến học sinh trung học."
VIII. Du học Đại học Flinders cùng ATS
Để hành trình du học trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, bạn có thể liên hệ với ATS. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn trong từng bước:
- Chọn ngành học và lộ trình phù hợp.
- Chuẩn bị hồ sơ học tập và học bổng.
- Hỗ trợ thủ tục visa và định hướng nghề nghiệp sau tốt nghiệp.
Còn chần chờ gì nữa, liên hệ ATS ngay để được lên lộ trình học tập tại Đại học Flinders ngay hôm nay!