Homepage // Tin Tức // Tổng hợp các trường Đại học tại Alberta, Canada

Tổng hợp các trường Đại học tại Alberta, Canada

Xuất bản vào: 03/04/2026 08:37
Cập nhật vào: 03/04/2026 08:37
Chia sẻ

Mục lục

Alberta là tỉnh bang phía tây Canada với nền kinh tế mạnh mẽ và hệ thống giáo dục chất lượng cao. Với hơn 12 trường đại học được công nhận, Alberta là điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế tìm kiếm bằng cấp được công nhận toàn cầu.

Tổng quan hệ thống giáo dục tại Alberta

Alberta có hệ thống giáo dục đại học mạnh, được quản lý bởi chính phủ tỉnh bang và tuân theo các tiêu chuẩn quốc gia Canada. Các trường đại học ở đây cung cấp chương trình cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, kinh doanh, y khoa, nghệ thuật và khoa học tự nhiên.

Hai thành phố lớn là Edmonton (thủ phủ) và Calgary (thành phố lớn nhất) là nơi tập trung phần lớn các trường đại học hàng đầu. Ngoài ra, Lethbridge cũng có cơ sở giáo dục chất lượng phù hợp với sinh viên tìm kiếm môi trường nhỏ hơn.

Thống kê nổi bật

  • 12 trường đại học được công nhận tại Alberta
  • University of Alberta xếp hạng #94 thế giới theo QS 2026 - top 5 Canada
  • Dân số tỉnh bang Alberta: hơn 4 triệu người
  • Không có thuế thu nhập tỉnh bang - lợi thế tài chính lớn cho sinh viên

9 trường đại học nổi bật tại Alberta

Nhóm Đại học Nghiên cứu

1. University of Alberta (Edmonton)

Thành lập năm 1908, University of Alberta là một trong những trường đại học nghiên cứu hàng đầu Canada, thường xuyên nằm trong nhóm top 5–6 toàn quốc và top ~100–120 thế giới theo QS.

Trường có hơn 44,000 sinh viên, trong đó có cộng đồng sinh viên quốc tế lớn. Với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại và mạng lưới nghiên cứu mạnh, đây là lựa chọn hàng đầu cho các bạn định hướng học thuật chuyên sâu hoặc sau đại học.

Thế mạnh đào tạo:

  • Trí tuệ nhân tạo (AI) và Machine Learning – nổi bật với các nghiên cứu về Reinforcement Learning

  • Kỹ thuật (Engineering), đặc biệt liên quan đến năng lượng và tài nguyên

  • Khoa học sức khỏe (Health Sciences), Y khoa và Dược

Điểm nổi bật:

  • Là trung tâm nghiên cứu lớn tại Canada với nhiều dự án hợp tác quốc tế

  • Mạng lưới doanh nghiệp và cơ hội nghiên cứu mạnh

  • Phù hợp với sinh viên định hướng nghiên cứu, học cao học hoặc làm việc trong các tập đoàn lớn

2. University of Calgary (Calgary)

Thành lập năm 1966, University of Calgary là một trong những trường phát triển nhanh nhất Canada, thường nằm trong top ~200–250 thế giới theo QS.

Trường có khoảng 33,000 sinh viên và tọa lạc tại Calgary – trung tâm kinh tế và năng lượng lớn nhất Canada.

Thế mạnh đào tạo:

  • Kỹ thuật năng lượng (Energy Engineering)

  • Kinh doanh (Haskayne School of Business)

  • Khoa học sức khỏe và Y khoa

Điểm nổi bật:

  • Liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng

  • Nhiều cơ hội thực tập (internship) và việc làm thêm

  • Phù hợp với sinh viên định hướng nghề nghiệp thực tiễn, đặc biệt trong business và engineering

3. University of Lethbridge (Lethbridge)

Thành lập năm 1967, University of Lethbridge là trường đại học công lập quy mô nhỏ, nổi bật với môi trường học tập cá nhân hóa.

Thế mạnh đào tạo:

  • Liberal Arts (Nghệ thuật tự do)

  • Khoa học tự nhiên

  • Quản trị kinh doanh

Điểm nổi bật:

  • Lớp học nhỏ, giảng viên theo sát sinh viên

  • Môi trường học tập yên tĩnh, ít cạnh tranh hơn các thành phố lớn

  • Học phí và chi phí sinh hoạt hợp lý

Phù hợp với:

  • Sinh viên muốn môi trường học tập cá nhân hóa

  • Người cần nền tảng học thuật vững trước khi học lên cao

4. Mount Royal University (Calgary)

Mount Royal University được thành lập từ năm 1910 và chính thức trở thành university vào năm 2009. Trường tập trung chủ yếu vào đào tạo bậc cử nhân.

Thế mạnh đào tạo:

  • Điều dưỡng (Nursing)

  • Truyền thông (Communication)

  • Kinh doanh (Business)

Điểm nổi bật:

  • Lớp học nhỏ, giảng viên tập trung giảng dạy thay vì nghiên cứu

  • Chương trình mang tính ứng dụng cao

  • Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm khá tốt

Phù hợp với:

  • Sinh viên muốn học thực tiễn

  • Không đặt nặng nghiên cứu học thuật

5. MacEwan University (Edmonton)

Thành lập năm 1971, MacEwan University là trường đại học công lập định hướng giảng dạy với quy mô trung bình.

Thế mạnh đào tạo:

  • Điều dưỡng (Nursing)

  • Kinh doanh (Business)

  • Khoa học xã hội và nghệ thuật

Điểm nổi bật:

  • Điều kiện đầu vào dễ tiếp cận hơn so với các trường top

  • Môi trường học thân thiện

  • Vị trí trung tâm Edmonton, thuận tiện sinh hoạt

Phù hợp với:

  • Sinh viên cần lộ trình dễ tiếp cận

  • Muốn học cử nhân và nhanh chóng đi làm

Nhóm Polytechnic (Định hướng thực hành)

6. NAIT (Northern Alberta Institute of Technology)

NAIT là một trong những polytechnic lớn nhất Canada, tọa lạc tại Edmonton.

Thế mạnh đào tạo:

  • Engineering Technology

  • Công nghệ thông tin (IT)

  • Các ngành nghề kỹ thuật (Trades)

Điểm nổi bật:

  • Chương trình học gắn liền với thực tế doanh nghiệp

  • Nhiều chương trình có co-op hoặc thực tập

  • Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp cao

Phù hợp với:

  • Sinh viên muốn học nhanh, đi làm sớm

  • Định hướng kỹ thuật, tay nghề

7. SAIT (Southern Alberta Institute of Technology)

SAIT là polytechnic hàng đầu tại Calgary, nổi tiếng với các chương trình đào tạo thực hành.

Thế mạnh đào tạo:

  • Công nghệ ứng dụng (Applied Technology)

  • Quản lý khách sạn – nhà hàng (Hospitality)

  • Chăm sóc sức khỏe (Health)

Điểm nổi bật:

  • Chương trình ngắn (1–2 năm), nhanh ra trường

  • Liên kết doanh nghiệp mạnh

  • Tập trung kỹ năng thực tế hơn lý thuyết

Phù hợp với:

  • Sinh viên muốn tối ưu chi phí và thời gian

  • Muốn đi làm sớm tại Canada

Nhóm trường tư thục nhỏ

8. Ambrose University

Ambrose University là trường đại học tư thục theo định hướng Christian, có quy mô nhỏ (~1,000 sinh viên).

Thế mạnh đào tạo:

  • Nghệ thuật tự do (Liberal Arts)

  • Khoa học

  • Kinh doanh

Điểm nổi bật:

  • Môi trường học tập gắn kết

  • Lớp học rất nhỏ

  • Quan tâm đến phát triển cá nhân toàn diện

9. St. Mary’s University

St. Mary’s University là trường đại học Công giáo với quy mô nhỏ tại Calgary.

Thế mạnh đào tạo:

  • Nhân văn

  • Nghệ thuật tự do

  • Khoa học môi trường

Điểm nổi bật:

  • Lớp học quy mô nhỏ

  • Tương tác cao với giảng viên

  • Môi trường học tập định hướng giá trị cá nhân

Bảng so sánh nhanh các trường đại học tại Alberta

Bảng tổng hợp dưới đây giúp bạn nhanh chóng so sánh 9 trường đại học theo các tiêu chí chính: xếp hạng, học phí, ngành thế mạnh và đối tượng sinh viên phù hợp.

 

 

Tên trường

Loại

Thành phố

Xếp hạng

Học phí QT (CAD/năm)

Ngành thế mạnh

Phù hợp với

1

University of Alberta

Công lập

Edmonton

#94 QS · #4-5 CA

~$28,000-32,000

Dầu khí, AI, Y khoa, Dược, Nông nghiệp

Nghiên cứu, sau đại học

2

University of Calgary

Công lập

Calgary

#246 QS · #6 CA

~$25,000-30,000

Năng lượng, Luật, Kinh doanh, Y khoa

Kinh doanh, Luật, Kỹ thuật

3

University of Lethbridge

Công lập

Lethbridge

#37 CA · #362 NA

~$18,000-22,000

Nghệ thuật tự do, Khoa học, Kinh doanh

Học phí thấp, lớp nhỏ

4

Mount Royal University

Công lập

Calgary

#50 CA · #548 NA

~$20,000-24,000

Điều dưỡng, Truyền thông, Kinh doanh

Cử nhân thực tiễn

5

MacEwan University

Công lập

Edmonton

#54 CA · #593 NA

~$18,000-22,000

Điều dưỡng, Truyền thông, KHXH

Dễ nhập học, cử nhân

6

NAIT

Polytechnic

Edmonton

#70 CA · #946 NA

~$16,000-22,000

IT, Kỹ thuật điện, Dầu khí, Xây dựng

Kỹ thuật, vào nghề nhanh

7

SAIT Polytechnic

Polytechnic

Calgary

#72 CA · #981 NA

~$15,000-21,000

IT, Cybersecurity, Chăm sóc sức khỏe

Thực hành, chương trình 2 năm

8

Ambrose University

Tư thục

Calgary

-

~$15,000-18,000

Nghệ thuật tự do, Thần học, Khoa học

Cộng đồng nhỏ, giá trị

9

St. Mary's University

Tư thục

Calgary

-

~$14,000-17,000

Nhân văn, Nghệ thuật tự do

Lớp cực nhỏ, nhân văn

 

Học phí & điều kiện nhập học cho sinh viên quốc tế

Học phí tại Alberta thường dao động từ CAD 15,000 - CAD 35,000/năm tùy trường và ngành học. Hai trường lớn là University of Alberta và University of Calgary có mức học phí trung bình khoảng CAD 25,000 - 35,000/năm cho sinh viên quốc tế.

Yêu cầu tiếng Anh phổ biến: IELTS 6.5 - 7.0 (hoặc TOEFL tương đương). Một số ngành đặc thù như Y khoa, Luật có yêu cầu cao hơn và quy trình nộp đơn riêng.

Mẹo quan trọng: Sinh viên tốt nghiệp tại Canada có thể xin Post-Graduation Work Permit (PGWP) - giấy phép làm việc sau tốt nghiệp lên đến 3 năm, là bước đệm quan trọng để xin thường trú nhân (PR).

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Trường đại học nào ở Alberta tốt nhất cho sinh viên quốc tế?

University of Alberta và University of Calgary là hai lựa chọn hàng đầu nhờ danh tiếng nghiên cứu, hỗ trợ sinh viên quốc tế và vị trí thuận lợi tại hai thành phố lớn nhất tỉnh bang.

2. Alberta có học bổng cho sinh viên Việt Nam không?

Có. Hầu hết các trường lớn đều có học bổng dành cho sinh viên xuất sắc quốc tế. Ngoài ra, chính phủ Canada cũng có các chương trình như Vanier Canada Graduate Scholarships cho bậc sau đại học.

3. Sinh sống ở Alberta có đắt không?

Alberta không có thuế thu nhập tỉnh bang - một lợi thế tài chính lớn so với Ontario hay British Columbia. Chi phí sinh hoạt trung bình khoảng CAD 1,200 - 1,800/tháng tùy thành phố và lối sống.

4. Ngành nào có cơ hội việc làm tốt nhất tại Alberta?

Kỹ thuật dầu khí, kỹ thuật xây dựng, công nghệ thông tin, y tế và kinh doanh là những ngành có nhu cầu tuyển dụng cao nhất, phù hợp với cấu trúc kinh tế năng lượng và công nghệ của Alberta.

Lời khuyên cho du học sinh Việt Nam

Khi chọn trường tại Alberta, hãy cân nhắc các yếu tố: mục tiêu nghề nghiệp dài hạn, ngân sách học phí và sinh hoạt, thành phố muốn sinh sống (Edmonton hay Calgary), và định hướng ở lại Canada sau tốt nghiệp hay về nước.

Đặc biệt, cộng đồng người Việt tại Alberta khá đông, tập trung ở Edmonton và Calgary, giúp du học sinh dễ dàng hòa nhập và tìm kiếm sự hỗ trợ trong giai đoạn đầu.

Checklist chuẩn bị hồ sơ du học Alberta

  • Chứng chỉ tiếng Anh: IELTS 6.5-7.0 hoặc TOEFL tương đương
  • Bảng điểm học bạ/đại học được dịch thuật công chứng
  • Thư động lực (Statement of Purpose / Personal Statement)
  • 2-3 thư giới thiệu từ giáo viên hoặc nhà tuyển dụng
  • Bằng chứng tài chính: ít nhất CAD 22,895 ngoài học phí
  • Giấy phép học tập (Study Permit) nộp sớm - thường 8-12 tuần xử lý

Tự tin du học Đại học Alberta cùng ATS

Du học Alberta không chỉ là chọn trường phù hợp – mà là chọn đúng lộ trình học tập và phát triển sự nghiệp lâu dài tại Canada.

Với kinh nghiệm đồng hành cùng hàng nghìn học sinh Việt Nam, ATS sẽ giúp bạn xây dựng lộ trình du học tối ưu ngay từ đầu:

  • Định hướng ngành học và trường phù hợp năng lực, mục tiêu nghề nghiệp

  • Tư vấn lộ trình học – làm – định cư rõ ràng tại Canada

  • Hỗ trợ hồ sơ trực tiếp với trường, hạn chế rủi ro sai sót

  • Săn học bổng phù hợp giúp tối ưu chi phí

  • Đồng hành chuẩn bị visa với tỷ lệ thành công cao

Dù bạn hướng đến University top đầu như University of Alberta, University of Calgary hay lựa chọn thực tiễn như NAIT, SAIT – ATS đều có giải pháp phù hợp cho từng hồ sơ.

Liên hệ ATS để được tư vấn lộ trình du học Alberta cá nhân hóa ngay hôm nay.

Mục lục
Go to top

Đăng ký tư vấn cùng ATS

Hãy để các Tư vấn viên của ATS giúp bạn tối ưu hóa lộ trình du học của bạn nhé!

Tên *
Tên là bắt buộc.
Họ *
Họ là bắt buộc.
Địa chỉ email *
Email không hợp lệ.
Số điện thoại *
Số điện thoại không hợp lệ.
Quốc gia bạn muốn du học *
Vui lòng chọn quốc gia.
Khi nào bạn dự định học? *
Vui lòng chọn thời gian học.
Văn phòng ATS gần nhất *
Vui lòng chọn văn phòng ATS.
Vai trò *
Vui lòng chọn vai trò.
Calendar Icon
Đặt lịch tư vấn

Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng

Zalo Icon
Liên hệ qua Zalo

ATS Official Account

Messenger Icon
Liên hệ qua Messenger

ATS Vietnam Official Account

Phone Icon
Gọi điện thoại

0898 3000 60

Đặt Lịch Tư Vấn

× Student Image

×

Học bổng A$15,000

The University of Western Australia

Mình không gặp nhiều khó khăn trong quá trình apply xin hoc bổng vì mình được chị Ngọc giúp đỡ rất là nhiều. Từ những thông tin về học bổng đến những giấy tờ cần chuẩn bị, mình đều được chị Ngọc hướng dẫn rất là kỹ càng, step-by-step, vì vậy mà quá trình xin học bổng diễn ra rất trơn tru.

Lương Gia Huy

Chương trình Bachelor of Engineering (Honours) - 3/2021

×