PTE Academic đang trở thành một trong những lựa chọn phổ biến nhất của du học sinh Việt Nam khi chuẩn bị hồ sơ du học Úc? Với hình thức thi trên máy tính, lịch thi linh hoạt và thời gian trả kết quả nhanh, PTE ngày càng được nhiều học sinh ưu tiên, đặc biệt trong bối cảnh timeline du học ngày càng gấp.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu toàn diện và chính xác về PTE du học Úc: từ khái niệm, cấu trúc bài thi, cách chấm điểm, bảng quy đổi PTE–IELTS chuẩn 2025, yêu cầu phổ biến của các trường, đến lộ trình ôn tập và chi phí thực tế.
PTE Academic (Pearson Test of English Academic) là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh học thuật do Pearson phát triển, được thiết kế dành riêng cho mục đích du học, định cư và làm việc trong môi trường học thuật quốc tế.
Khi nhắc đến PTE du học Úc, bạn cần hiểu rõ:
Từ năm 2025, Úc tăng cường kiểm soát hình thức thi, vì vậy chỉ những bài thi PTE được thực hiện tại trung tâm khảo thí an ninh (secure test centre) mới có giá trị khi dùng cho visa.
Theo Pearson, phần lớn thí sinh nhận kết quả PTE trong vòng 1–2 ngày làm việc. Đây là lợi thế rất lớn đối với các hồ sơ:
Trong trường hợp chưa đạt điểm mong muốn, bạn cũng có thể nhanh chóng điều chỉnh kế hoạch ôn tập và thi lại, hạn chế tối đa việc trễ intake.
PTE có tần suất tổ chức thi dày, nhiều trung tâm cho phép đăng ký trước 24–48 giờ nếu còn chỗ. Sau khi có kết quả, bạn có thể đặt lịch thi mới (tùy tình trạng slot), giúp chủ động hoàn toàn kế hoạch du học.
Toàn bộ bài thi PTE diễn ra trên máy tính, phù hợp với những bạn:
Nhiều học sinh Việt Nam đánh giá PTE dễ làm quen và ổn định hơn nếu được hướng dẫn đúng format ngay từ đầu.
Sau khi có kết quả, bạn có thể gửi điểm PTE đến nhiều trường hoặc tổ chức khác nhau miễn phí, không bị giới hạn số lượng. Điều này rất phù hợp với chiến lược apply nhiều trường song song.
PTE Academic kéo dài khoảng 2 giờ, được thiết kế theo hình thức tích hợp kỹ năng, nghĩa là một câu hỏi có thể ảnh hưởng đến nhiều kỹ năng cùng lúc.
Đây là phần trọng số cao nhất của bài thi.
Phần Speaking & Writing thường là “điểm nghẽn” của học sinh Việt Nam, nhưng cũng là phần dễ cải thiện nhất nếu luyện đúng format và template.
Các chỉ số này giúp bạn xác định chính xác điểm yếu để tối ưu lộ trình ôn tập.
PTE không quy đổi 1–1 sang IELTS mà sử dụng khoảng điểm (range) dựa trên nghiên cứu thống kê.
| IELTS Overall | PTE Overall tương đương |
|---|---|
| 5.5 | 39–46 |
| 6.0 | 47–54 |
| 6.5 | 55–62 |
| 7.0 | 63–70 |
| 7.5 | 71–78 |
| 8.0 | 79–85 |
| 8.5 | 86–89 |
| 9.0 | 90 |
Ví dụ: Trường yêu cầu IELTS 6.5 → nên đặt mục tiêu PTE 58–60+ để an toàn.
Dưới đây là bảng tổng hợp yêu cầu PTE Academic phổ biến tại Úc, được trình bày theo từng bậc học, kèm theo yêu cầu thành phần (minimum từng kỹ năng) nếu có. Bảng này giúp bạn dễ định hướng mục tiêu điểm PTE ngay từ đầu.
Lưu ý quan trọng: Các mức điểm dưới đây là mức thường gặp. Trường và khóa học cụ thể có thể yêu cầu cao hơn, đặc biệt với các ngành đặc thù.
| Bậc học | Yêu cầu PTE Overall (phổ biến) | Yêu cầu thành phần (nếu có) | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|---|
| Foundation / Pathway | 39–46 | Thường không yêu cầu minimum từng kỹ năng | Dành cho học sinh chưa đủ điều kiện vào thẳng cử nhân |
| Cao đẳng nghề (VET/TAFE) | 42–50 | Một số khóa yêu cầu Speaking ≥ 42 | Phù hợp học sinh thực hành, lộ trình tiết kiệm chi phí |
| Cử nhân (Bachelor) | 55–62 | Có thể yêu cầu ≥ 50–55 mỗi kỹ năng | Mức phổ biến nhất tại các trường đại học Úc |
| Thạc sĩ (Master – coursework) | 58–65 | Một số ngành yêu cầu ≥ 55–58 mỗi kỹ năng | Ngành Business, IT, Engineering thường ở mức này |
| Giáo dục (Education) | 65–72 | Bắt buộc minimum từng kỹ năng (thường ≥ 65) | Liên quan đăng ký cơ quan giáo viên các bang |
| Y tế & Điều dưỡng | 65–73 | Speaking & Listening thường yêu cầu cao hơn | Phục vụ giao tiếp với bệnh nhân |
| Luật (Law) | 65–76 | Writing & Reading thường ≥ 65–70 | Yêu cầu đọc – viết học thuật cao |
| Nghiên cứu (Research/PhD) | 65–72+ | Phụ thuộc đề tài & supervisor | Một số trường linh hoạt nếu có publication |
Luôn đối chiếu mục English Language Requirements trên website chính thức của khóa học trước khi nộp hồ sơ để tránh sai sót.
Phần dưới đây giúp bạn hình dung mặt bằng yêu cầu PTE khi chọn trường tại Úc theo 3 lớp: (1) nhóm trường, (2) bang/vùng, (3) ngành học.
Lưu ý bắt buộc: Yêu cầu tiếng Anh có thể khác nhau theo bậc học – ngành – khóa học – intake và thường kèm minimum từng kỹ năng. Vì vậy các mức điểm trong bảng là mức thường gặp/khung tham chiếu, không thay thế yêu cầu chính thức trên trang English language requirements của khóa học.
Nhìn chung, nhóm trường có thứ hạng cao và ngành cạnh tranh thường đặt chuẩn tiếng Anh cao hơn. Bạn có thể tham khảo khung sau:
| Nhóm trường | PTE Overall thường gặp | Minimum từng kỹ năng (nếu có) | Gợi ý cách đặt mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Go8 (Group of Eight) | 58–72 (phổ biến) | Nhiều khóa yêu cầu ≥ 50–58 mỗi kỹ năng | Nếu bạn nhắm Go8, nên đặt mục tiêu 60–65+ để có biên an toàn |
| Trường ngoài Go8 (đa số đại học công lập khác) | 50–65 (phổ biến) | Tùy khóa, có thể ≥ 46–50 mỗi kỹ năng | Nếu hồ sơ cần “đi nhanh”, nhóm này thường linh hoạt hơn |
| Pathway/College liên kết đại học | 39–54 (phổ biến) | Thường nhẹ hơn về minimum | Phù hợp khi bạn muốn chuyển tiếp lên Bachelor/Master |
Lưu ý theo ngành: Với các ngành đặc thù (Y tế, Giáo dục, Luật…), chuẩn có thể tăng lên vùng 65–75+ và gần như luôn có minimum từng kỹ năng.
Thực tế, yêu cầu tiếng Anh không “cố định theo bang”, mà phụ thuộc vào trường và ngành. Tuy nhiên, để dễ hình dung khi bạn đang shortlist theo thành phố/bang, có thể dùng bảng dưới làm “khung tham khảo nhanh”:
| Bang/Vùng | Mức PTE thường gặp (đa số ngành) | Ngành hay yêu cầu cao hơn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| NSW (Sydney/NSW) | 55–65 | Law, Teaching, Health | Nhiều khóa cạnh tranh, cần minimum theo kỹ năng |
| VIC (Melbourne/VIC) | 55–65 | Teaching, Health | Một số trường có lựa chọn pathway khá linh hoạt |
| QLD (Brisbane/QLD) | 55–65 | Nursing, Education | Phổ biến yêu cầu tương đương IELTS 6.5 |
| SA (Adelaide/SA) | 50–65 | Teaching, Health | Nhiều lựa chọn tiết kiệm chi phí – yêu cầu linh hoạt tùy trường |
| WA (Perth/WA) | 55–65 | Health, Law | Một số ngành STEM có chuẩn phổ biến 6.5 tương đương |
| ACT (Canberra/ACT) | 58–65+ | Policy, Law, Teaching | Nhiều chương trình thiên học thuật, có thể yêu cầu cao hơn |
| TAS/NT | 50–62 | Health | Thường có pathway hỗ trợ tốt nếu thiếu điểm |
Đây là phần quan trọng nhất vì nhiều ngành xét minimum từng kỹ năng chặt hơn rất nhiều.
| Nhóm ngành | PTE Overall thường gặp | Yêu cầu thành phần (thường gặp) | Vì sao chuẩn cao? |
|---|---|---|---|
| Medicine/Health (Y – Khoa học sức khỏe) | 65–79 | Thường yêu cầu không kỹ năng nào dưới 58–65 | Liên quan giao tiếp an toàn, thuật ngữ chuyên môn |
| Nursing (Điều dưỡng) | 65–73 | Thường nhấn mạnh Speaking & Listening | Giao tiếp lâm sàng, làm việc nhóm trong môi trường bệnh viện |
| Pharmacy (Dược) | 65–73 | Minimum theo kỹ năng tùy trường/khóa | Nhiều nội dung học thuật + yêu cầu giao tiếp chính xác |
| Law (Luật) | 65–76 | Hay yêu cầu Writing/Reading ≥ 65 | Đọc – viết văn bản dài, lập luận học thuật |
| Education (Giáo dục/Sư phạm) | 65–72 | Thường ≥ 65 mỗi kỹ năng | Liên quan chuẩn nghề nghiệp và đăng ký cơ quan giáo viên |
Đánh giá thực tế:
Chiến lược ứng tuyển:
Timeline chuẩn:
Read Aloud thường ảnh hưởng đến nhiều tiêu chí chấm, nên luyện để tăng sự ổn định.
Cách làm hiệu quả:
Lỗi thường gặp: đọc quá nhanh khiến máy khó nhận diện, hoặc dừng lâu làm rớt fluency.
Dạng này kiểm tra khả năng nghe – ghi nhớ – phát âm.
Chiến thuật ghi điểm:
Bạn nghe một câu và gõ lại chính xác.
Nguyên tắc vàng:
Bảng ảnh hưởng điểm (tham khảo theo kinh nghiệm luyện):
| Mức độ đúng | Tác động điểm |
|---|---|
| Đúng toàn bộ | Tối ưu điểm |
| Thiếu/sai 1–2 từ | Mất điểm đáng kể |
| Thiếu/sai 3+ từ | Mất điểm mạnh |
Bạn viết 1 câu tóm tắt (5–75 từ) từ đoạn văn.
Công thức làm nhanh:
Lộ trình dưới đây xây theo thói quen học 1–2 giờ/ngày, 5–6 ngày/tuần. Nếu bạn học ít hơn, hãy cộng thêm thời gian tương ứng.
Thời gian gợi ý: 3–4 tháng
Tháng 1: làm quen format
Tháng 2–3: rèn nền tảng
Tháng 4: luyện đề + sửa lỗi
Thời gian gợi ý: 4–6 tháng
Giai đoạn 1 (Tháng 1–2): củng cố kỹ thuật
Giai đoạn 2 (Tháng 3–4): nâng độ chính xác
Giai đoạn 3 (Tháng 5–6): tăng tốc
Thời gian gợi ý: 6–9 tháng
Dưới đây là phần tính chi phí cụ thể để bạn dễ dự trù ngân sách khi thi PTE tại Việt Nam (cập nhật theo thông tin phổ biến đến 11/2025). Vì Pearson có thể thay đổi phí theo thời điểm và hình thức thanh toán, chị ghi theo USD + cách quy đổi ra VNĐ để luôn đúng.
Cách quy đổi ra VNĐ (dễ áp dụng):
Phí (USD) × Tỷ giá ngân hàng (VNĐ/USD) + phí thanh toán thẻ (nếu có)Ví dụ quy đổi (tham khảo):
| Tỷ giá tham chiếu | 185 USD tương đương | Ghi chú |
|---|---|---|
| 24.500 VNĐ/USD | ~4.532.500 VNĐ | Chưa tính phí thẻ |
| 25.000 VNĐ/USD | ~4.625.000 VNĐ | Chưa tính phí thẻ |
| 26.000 VNĐ/USD | ~4.810.000 VNĐ | Chưa tính phí thẻ |
Tùy theo chính sách từng thời điểm, lệ phí thường bao gồm:
Lưu ý: Không nên ghi “tối đa 7 tổ chức” hoặc “không giới hạn tuyệt đối” nếu không trích dẫn chính sách tại thời điểm xuất bản, vì Pearson có thể điều chỉnh cơ chế gửi điểm. Cách viết an toàn: “gửi điểm online thuận tiện, thường miễn phí”.
| Hạng mục | Mức phí | Khi nào phát sinh? |
|---|---|---|
| Đổi lịch/Reschedule | Có thể miễn phí hoặc tính phí tùy thời điểm đổi so với ngày thi | Khi cần đổi ngày/giờ thi |
| Hủy thi/Cancellation | Có thể hoàn một phần hoặc không hoàn tùy điều kiện | Khi không thi được |
| Tài liệu/Mock test trả phí | Tùy gói (thường vài trăm nghìn đến vài triệu) | Khi cần luyện đề có chấm điểm |
| Khóa học luyện thi (nếu đăng ký) | Tùy trung tâm/lộ trình | Khi cần giáo viên kèm |
Bảng tổng chi phí theo số lần thi (chưa tính tài liệu/khóa học):
| Số lần thi | Công thức | Tổng phí (USD) |
|---|---|---|
| 1 lần | 185 × 1 | 185 |
| 2 lần | 185 × 2 | 370 |
| 3 lần | 185 × 3 | 555 |
Quy đổi VNĐ: lấy tổng USD × tỷ giá tại thời điểm thanh toán.
PTE có cơ chế yêu cầu xem xét lại trong một số trường hợp theo chính sách. Nếu khách hỏi, em nên tư vấn theo hướng:
Khi quyết định pte du học úc, bạn sẽ nhận thấy lợi thế rõ rệt về mặt tài chính và thời gian. PTE Academic có mức phí thi khoảng 6.800.000 VNĐ/lần, tương đương so với IELTS Academic (khoảng 5.000.000 VNĐ/lần). Tuy nhiên, điểm mạnh thực sự nằm ở tốc độ công bố kết quả.
Với PTE, bạn nhận điểm trong vòng 1-2 ngày làm việc, trong khi IELTS thường mất 13 ngày. Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn đang chạy deadline nộp hồ sơ visa hoặc nhập học. Thời gian tiết kiệm giúp bạn:
Đây là lợi thế vượt trội của PTE mà nhiều bạn chưa biết. Sau khi có kết quả, bạn có thể gửi điểm đến không giới hạntrường đại học và cơ quan di trú hoàn toàn miễn phí.
So sánh với IELTS:
Nếu bạn apply 5-6 trường như đa số du học sinh, PTE giúp tiết kiệm 1.600.000-2.000.000 VNĐ chỉ riêng chi phí gửi điểm. Con số này có thể dùng cho visa hay vé máy bay.
PTE tổ chức thi gần như hàng ngày tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng). Bạn có thể đặt lịch thi chỉ trước 24 giờ nếu còn chỗ trống.
Sự linh hoạt này giúp bạn:
PTE Academic sử dụng 100% công nghệ AI để chấm bài, loại bỏ yếu tố chủ quan từ giám khảo con người. Điều này đặc biệt có lợi cho:
Kỹ năng Speaking: Không bị ảnh hưởng bởi giọng điệu, ngữ điệu hay sự hồi hộp khi nói trực tiếp với giám khảo. Bạn chỉ cần nói vào micro theo format rõ ràng.
Kỹ năng Writing: Tiêu chí chấm điểm minh bạch, dựa trên ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu. Không có sự khác biệt về "khẩu vị" giữa các giám khảo.
Hiện tại, 100% các trường đại học Ở Úc chấp nhận pte du học úc như một chứng chỉ tiếng Anh hợp lệ. Cả Bộ Di trú Úc (Department of Home Affairs) cũng chấp nhận PTE cho mọi loại visa du học.
Một số trường top còn có xu hướng ưa chuộng PTE hơn IELTS vì tính khách quan và kết quả nhanh.
Sau khi tìm hiểu chi tiết về pte du học úc, bạn có thể thấy rằng đây thực sự là một lựa chọn đáng cân nhắc nghiêm túc. PTE Academic không chỉ được công nhận rộng rãi bởi các trường đại học Úc mà còn mang lại nhiều lợi thế thiết thực cho người học.
Điểm mạnh nổi bật nhất của PTE chính là tính linh hoạt. Bạn có thể đăng ký thi nhanh chóng, nhận kết quả chỉ sau 2-3 ngày làm việc, và thi lại không giới hạn số lần. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn cần chứng chỉ gấp để nộp hồ sơ visa hoặc nhập học.
Không có câu trả lời tuyệt đối nào cho câu hỏi "PTE hay IELTS tốt hơn?". Quyết định phụ thuộc vào điểm mạnh cá nhân của bạn:
Chọn PTE nếu bạn:
Chọn IELTS nếu bạn:
Để tối ưu hóa cơ hội đạt điểm pte du học úc như mong muốn, bạn nên:
Bước 1: Xác định điểm số mục tiêu dựa trên yêu cầu của trường và visa (thường 50-65 Overall cho đa số trường).
Bước 2: Đánh giá trình độ hiện tại qua bài test thử miễn phí trên trang chủ PTE.
Bước 3: Lập kế hoạch học tập 2-3 tháng với lộ trình rõ ràng, tập trung vào các kỹ năng yếu.
Bước 4: Đăng ký thi khi đã đạt điểm mục tiêu ổn định qua các bài mock test.
Bước 5: Chuẩn bị hồ sơ du học song song với việc luyện thi để tiết kiệm thời gian.
PTE Academic là công cụ hiệu quả giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Úc. Tuy nhiên, thành công không chỉ đến từ việc chọn đúng bài thi mà còn từ sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kiên trì.
Hãy bắt đầu với một bài test đánh giá năng lực, xác định mục tiêu rõ ràng và dành thời gian luyện tập đều đặn. Với mindset đúng đắn và phương pháp phù hợp, điểm PTE mục tiêu hoàn toàn nằm trong tầm tay bạn.
Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục PTE và du học Úc!
PTE Academic và IELTS đều được các trường Úc chấp nhận, nhưng có những điểm khác biệt quan trọng mà bạn cần cân nhắc.
Điểm khác biệt chính:
Bạn nên chọn PTE nếu bạn thoải mái với công nghệ, cần kết quả nhanh, và muốn tính khách quan trong chấm điểm. Chọn IELTS nếu bạn tự tin giao tiếp trực tiếp và quen với format bài thi truyền thống.
Chứng chỉ PTE Academic có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi. Đây là quy định chuẩn cho hầu hết các trường đại học và cơ quan di trú Úc.
Lưu ý quan trọng:
Không có giới hạn số lần thi PTE, tuy nhiên bạn cần tuân thủ quy định về khoảng cách giữa các lần thi.
Quy định hiện tại:
Tuy nhiên, thay vì thi liên tục, bạn nên dành thời gian ôn luyện và khắc phục điểm yếu giữa các lần thi để tối ưu chi phí.
Lệ phí thi PTE Academic tại Việt Nam hiện nằm trong khoảng 330-370 AUD (tương đương 5,5-6,2 triệu VND), tùy vào thời điểm đăng ký.
Các chi phí bổ sung:
Mẹo tiết kiệm: Theo dõi website chính thức của Pearson để nhận thông báo về các chương trình giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt.
Thời gian chuẩn bị pte du học úc phụ thuộc vào trình độ hiện tại và mục tiêu của bạn:
Quan trọng nhất là tính nhất quán - học tập 1-2 tiếng mỗi ngày sẽ hiệu quả hơn học 10 tiếng một lần.
PTE Academic là lựa chọn rất phù hợp cho du học Úc nếu bạn cần kết quả nhanh, lịch thi linh hoạt và muốn chủ động timeline. Tuy nhiên, hãy luôn đảm bảo thi tại secure test centre để đáp ứng yêu cầu visa.
Nếu được chuẩn bị đúng lộ trình và chiến lược, PTE hoàn toàn có thể trở thành “chìa khóa” giúp bạn chinh phục cánh cửa du học Úc thành công.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account