Homepage // Tin Tức // PTE Du học Úc: Điều kiện và cập nhật mới nhất

PTE Du học Úc: Điều kiện và cập nhật mới nhất

Hướng dẫn PTE du học Úc cập nhật mới nhất: cấu trúc bài thi, bảng quy đổi PTE–IELTS, yêu cầu theo trường/ngành, chi phí và lộ trình học hiệu quả.

Xuất bản vào: 18/12/2025 11:13
Cập nhật vào: 18/12/2025 11:13
Chia sẻ

Mục lục

PTE Academic đang trở thành một trong những lựa chọn phổ biến nhất của du học sinh Việt Nam khi chuẩn bị hồ sơ du học Úc? Với hình thức thi trên máy tính, lịch thi linh hoạtthời gian trả kết quả nhanh, PTE ngày càng được nhiều học sinh ưu tiên, đặc biệt trong bối cảnh timeline du học ngày càng gấp.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu toàn diện và chính xác về PTE du học Úc: từ khái niệm, cấu trúc bài thi, cách chấm điểm, bảng quy đổi PTE–IELTS chuẩn 2025, yêu cầu phổ biến của các trường, đến lộ trình ôn tập và chi phí thực tế.

PTE Du Học Úc Là Gì?

PTE Academic (Pearson Test of English Academic) là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh học thuật do Pearson phát triển, được thiết kế dành riêng cho mục đích du học, định cư và làm việc trong môi trường học thuật quốc tế.

Khi nhắc đến PTE du học Úc, bạn cần hiểu rõ:

  • PTE Academic được nhiều trường đại học, cao đẳng và chương trình pathway tại Úc chấp nhận làm điều kiện tiếng Anh đầu vào.
  • PTE Academic là một trong những bài thi tiếng Anh được Chính phủ Úc chấp nhận cho hồ sơ visa (tùy diện visa và yêu cầu cụ thể).

Từ năm 2025, Úc tăng cường kiểm soát hình thức thi, vì vậy chỉ những bài thi PTE được thực hiện tại trung tâm khảo thí an ninh (secure test centre) mới có giá trị khi dùng cho visa.


Vì Sao Du Học Sinh Ưu Tiên PTE Academic?

1. Thời gian trả kết quả nhanh

Theo Pearson, phần lớn thí sinh nhận kết quả PTE trong vòng 1–2 ngày làm việc. Đây là lợi thế rất lớn đối với các hồ sơ:

  • Nộp trường sát deadline
  • Xin COE gấp
  • Cần bổ sung tiếng Anh cho hồ sơ visa

Trong trường hợp chưa đạt điểm mong muốn, bạn cũng có thể nhanh chóng điều chỉnh kế hoạch ôn tập và thi lại, hạn chế tối đa việc trễ intake.

2. Lịch thi linh hoạt, chủ động timeline

PTE có tần suất tổ chức thi dày, nhiều trung tâm cho phép đăng ký trước 24–48 giờ nếu còn chỗ. Sau khi có kết quả, bạn có thể đặt lịch thi mới (tùy tình trạng slot), giúp chủ động hoàn toàn kế hoạch du học.

3. Format thi trên máy tính, ít áp lực tâm lý

Toàn bộ bài thi PTE diễn ra trên máy tính, phù hợp với những bạn:

  • Quen thao tác máy tính, gõ phím nhanh
  • Không muốn thi Speaking trực tiếp với giám khảo
  • Thích bài thi có cấu trúc rõ ràng, ổn định

Nhiều học sinh Việt Nam đánh giá PTE dễ làm quen và ổn định hơn nếu được hướng dẫn đúng format ngay từ đầu.

4. Gửi điểm thuận tiện

Sau khi có kết quả, bạn có thể gửi điểm PTE đến nhiều trường hoặc tổ chức khác nhau miễn phí, không bị giới hạn số lượng. Điều này rất phù hợp với chiến lược apply nhiều trường song song.

Cấu Trúc Bài Thi PTE Academic (Chi Tiết & Đầy Đủ)

PTE Academic kéo dài khoảng 2 giờ, được thiết kế theo hình thức tích hợp kỹ năng, nghĩa là một câu hỏi có thể ảnh hưởng đến nhiều kỹ năng cùng lúc.

Part 1: Speaking & Writing (54–67 phút)

Đây là phần trọng số cao nhất của bài thi.

  • Personal Introduction (không tính điểm): Chỉ dùng để gửi cho trường tham khảo.
  • Read Aloud: Đọc to đoạn văn – ảnh hưởng mạnh đến Speaking và Reading.
  • Repeat Sentence: Nghe và lặp lại câu – kiểm tra Listening, Pronunciation và Fluency.
  • Describe Image: Mô tả biểu đồ/hình ảnh – đánh giá khả năng tổ chức ý và diễn đạt.
  • Re‑tell Lecture: Nghe bài giảng ngắn và tóm tắt – kết hợp Listening & Speaking.
  • Essay Writing: Viết bài luận khoảng 200–300 từ – đánh giá Writing học thuật.

Phần Speaking & Writing thường là “điểm nghẽn” của học sinh Việt Nam, nhưng cũng là phần dễ cải thiện nhất nếu luyện đúng format và template.

Part 2: Reading (29–30 phút)

  • Multiple Choice: Hiểu ý chính và chi tiết.
  • Re‑order Paragraphs: Sắp xếp đoạn văn theo logic.
  • Reading & Writing: Fill in the Blanks: Dạng khó, yêu cầu từ vựng và ngữ pháp chắc.

Part 3: Listening (30–43 phút)

  • Summarize Spoken Text: Nghe và viết tóm tắt.
  • Multiple Choice: Chọn đáp án đúng.
  • Fill in the Blanks: Nghe và điền từ.
  • Write from Dictation: Nghe và gõ lại câu – dạng bài có trọng số điểm rất cao.

Thang điểm & Enabling Skills

  • Thang điểm: 10–90
  • 4 kỹ năng chính: Listening, Reading, Speaking, Writing
  • Chỉ số hỗ trợ: Pronunciation, Oral Fluency, Grammar, Vocabulary…

Các chỉ số này giúp bạn xác định chính xác điểm yếu để tối ưu lộ trình ôn tập.

Bảng Quy Đổi PTE – IELTS

PTE không quy đổi 1–1 sang IELTS mà sử dụng khoảng điểm (range) dựa trên nghiên cứu thống kê.

IELTS Overall PTE Overall tương đương
5.5 39–46
6.0 47–54
6.5 55–62
7.0 63–70
7.5 71–78
8.0 79–85
8.5 86–89
9.0 90

Ví dụ: Trường yêu cầu IELTS 6.5 → nên đặt mục tiêu PTE 58–60+ để an toàn.

Yêu Cầu PTE Theo Trường & Ngành Học (Chi Tiết Theo Từng Bậc Học)

Dưới đây là bảng tổng hợp yêu cầu PTE Academic phổ biến tại Úc, được trình bày theo từng bậc học, kèm theo yêu cầu thành phần (minimum từng kỹ năng) nếu có. Bảng này giúp bạn dễ định hướng mục tiêu điểm PTE ngay từ đầu.

Lưu ý quan trọng: Các mức điểm dưới đây là mức thường gặp. Trường và khóa học cụ thể có thể yêu cầu cao hơn, đặc biệt với các ngành đặc thù.

Bảng yêu cầu PTE theo bậc học tại Úc

Bậc học Yêu cầu PTE Overall (phổ biến) Yêu cầu thành phần (nếu có) Ghi chú quan trọng
Foundation / Pathway 39–46 Thường không yêu cầu minimum từng kỹ năng Dành cho học sinh chưa đủ điều kiện vào thẳng cử nhân
Cao đẳng nghề (VET/TAFE) 42–50 Một số khóa yêu cầu Speaking ≥ 42 Phù hợp học sinh thực hành, lộ trình tiết kiệm chi phí
Cử nhân (Bachelor) 55–62 Có thể yêu cầu ≥ 50–55 mỗi kỹ năng Mức phổ biến nhất tại các trường đại học Úc
Thạc sĩ (Master – coursework) 58–65 Một số ngành yêu cầu ≥ 55–58 mỗi kỹ năng Ngành Business, IT, Engineering thường ở mức này
Giáo dục (Education) 65–72 Bắt buộc minimum từng kỹ năng (thường ≥ 65) Liên quan đăng ký cơ quan giáo viên các bang
Y tế & Điều dưỡng 65–73 Speaking & Listening thường yêu cầu cao hơn Phục vụ giao tiếp với bệnh nhân
Luật (Law) 65–76 Writing & Reading thường ≥ 65–70 Yêu cầu đọc – viết học thuật cao
Nghiên cứu (Research/PhD) 65–72+ Phụ thuộc đề tài & supervisor Một số trường linh hoạt nếu có publication

Cách hiểu và áp dụng bảng yêu cầu này

  • Nếu trường yêu cầu IELTS 6.5, bạn nên đặt mục tiêu PTE từ 58–60+ để có biên an toàn
  • Với các ngành Education, Y tế, Luật, không chỉ nhìn điểm Overall mà cần kiểm tra kỹ minimum từng kỹ năng
  • Nếu điểm hiện tại chưa đạt, bạn có thể:
  • Chọn pathway/foundation để chuyển tiếp
  • Hoặc nâng điểm PTE trong thời gian ngắn nhờ format thi linh hoạt

Luôn đối chiếu mục English Language Requirements trên website chính thức của khóa học trước khi nộp hồ sơ để tránh sai sót.

Yêu Cầu PTE Theo Nhóm Trường, Bang/Vùng & Ngành Học (Thực Tế Dễ Áp Dụng)

Phần dưới đây giúp bạn hình dung mặt bằng yêu cầu PTE khi chọn trường tại Úc theo 3 lớp: (1) nhóm trường, (2) bang/vùng, (3) ngành học.

Lưu ý bắt buộc: Yêu cầu tiếng Anh có thể khác nhau theo bậc học – ngành – khóa học – intake và thường kèm minimum từng kỹ năng. Vì vậy các mức điểm trong bảng là mức thường gặp/khung tham chiếu, không thay thế yêu cầu chính thức trên trang English language requirements của khóa học.

1. Phân loại theo nhóm trường đại học

Nhìn chung, nhóm trường có thứ hạng cao và ngành cạnh tranh thường đặt chuẩn tiếng Anh cao hơn. Bạn có thể tham khảo khung sau:

Nhóm trường PTE Overall thường gặp Minimum từng kỹ năng (nếu có) Gợi ý cách đặt mục tiêu
Go8 (Group of Eight) 58–72 (phổ biến) Nhiều khóa yêu cầu ≥ 50–58 mỗi kỹ năng Nếu bạn nhắm Go8, nên đặt mục tiêu 60–65+ để có biên an toàn
Trường ngoài Go8 (đa số đại học công lập khác) 50–65 (phổ biến) Tùy khóa, có thể ≥ 46–50 mỗi kỹ năng Nếu hồ sơ cần “đi nhanh”, nhóm này thường linh hoạt hơn
Pathway/College liên kết đại học 39–54 (phổ biến) Thường nhẹ hơn về minimum Phù hợp khi bạn muốn chuyển tiếp lên Bachelor/Master

Lưu ý theo ngành: Với các ngành đặc thù (Y tế, Giáo dục, Luật…), chuẩn có thể tăng lên vùng 65–75+ và gần như luôn có minimum từng kỹ năng.

2) Yêu cầu theo bang/vùng lãnh thổ (khung tham chiếu)

Thực tế, yêu cầu tiếng Anh không “cố định theo bang”, mà phụ thuộc vào trường và ngành. Tuy nhiên, để dễ hình dung khi bạn đang shortlist theo thành phố/bang, có thể dùng bảng dưới làm “khung tham khảo nhanh”:

Bang/Vùng Mức PTE thường gặp (đa số ngành) Ngành hay yêu cầu cao hơn Ghi chú
NSW (Sydney/NSW) 55–65 Law, Teaching, Health Nhiều khóa cạnh tranh, cần minimum theo kỹ năng
VIC (Melbourne/VIC) 55–65 Teaching, Health Một số trường có lựa chọn pathway khá linh hoạt
QLD (Brisbane/QLD) 55–65 Nursing, Education Phổ biến yêu cầu tương đương IELTS 6.5
SA (Adelaide/SA) 50–65 Teaching, Health Nhiều lựa chọn tiết kiệm chi phí – yêu cầu linh hoạt tùy trường
WA (Perth/WA) 55–65 Health, Law Một số ngành STEM có chuẩn phổ biến 6.5 tương đương
ACT (Canberra/ACT) 58–65+ Policy, Law, Teaching Nhiều chương trình thiên học thuật, có thể yêu cầu cao hơn
TAS/NT 50–62 Health Thường có pathway hỗ trợ tốt nếu thiếu điểm

 

3. Yêu cầu đặc biệt theo ngành học (kèm thành phần)

Đây là phần quan trọng nhất vì nhiều ngành xét minimum từng kỹ năng chặt hơn rất nhiều.

Nhóm ngành PTE Overall thường gặp Yêu cầu thành phần (thường gặp) Vì sao chuẩn cao?
Medicine/Health (Y – Khoa học sức khỏe) 65–79 Thường yêu cầu không kỹ năng nào dưới 58–65 Liên quan giao tiếp an toàn, thuật ngữ chuyên môn
Nursing (Điều dưỡng) 65–73 Thường nhấn mạnh Speaking & Listening Giao tiếp lâm sàng, làm việc nhóm trong môi trường bệnh viện
Pharmacy (Dược) 65–73 Minimum theo kỹ năng tùy trường/khóa Nhiều nội dung học thuật + yêu cầu giao tiếp chính xác
Law (Luật) 65–76 Hay yêu cầu Writing/Reading ≥ 65 Đọc – viết văn bản dài, lập luận học thuật
Education (Giáo dục/Sư phạm) 65–72 Thường ≥ 65 mỗi kỹ năng Liên quan chuẩn nghề nghiệp và đăng ký cơ quan giáo viên

4. Mẹo chọn trường phù hợp (để không “trượt vì thiếu 1–2 điểm”)

Đánh giá thực tế:

  • Làm PTE mock test để biết điểm hiện tại (Overall + từng kỹ năng)
  • Xác định mục tiêu theo đúng khóa học bạn muốn nộp

Chiến lược ứng tuyển:

  • Trường chính: đúng mục tiêu (điểm “mơ ước”)
  • Trường dự phòng: yêu cầu thấp hơn khoảng 5–8 điểm so với năng lực hiện tại hoặc linh hoạt hơn về minimum

Timeline chuẩn:

  • Nên bắt đầu chuẩn bị 6–12 tháng trước deadline (đặc biệt nếu nhắm Education/Health/Law)

Các Dạng Bài Tập PTE Cần Lưu Ý Đặc Biệt (Học Sinh Việt Nam Hay Mất Điểm)

Read Aloud – Dạng bài “đa tác động”

Read Aloud thường ảnh hưởng đến nhiều tiêu chí chấm, nên luyện để tăng sự ổn định.

Cách làm hiệu quả:

  • Đọc lướt 30–40 giây để xác định từ khó và dấu câu
  • Phát âm rõ, tốc độ vừa phải
  • Ngắt nghỉ đúng chỗ, giữ nhịp đều
  • Lỡ sai 1 từ: không dừng quá lâu, tiếp tục để giữ fluency

Lỗi thường gặp: đọc quá nhanh khiến máy khó nhận diện, hoặc dừng lâu làm rớt fluency.

Repeat Sentence – Thử thách trí nhớ ngắn hạn

Dạng này kiểm tra khả năng nghe – ghi nhớ – phát âm.

Chiến thuật ghi điểm:

  • Tập trung khi nghe, hạn chế vừa nghe vừa ghi (dễ mất nhịp)
  • Nắm cấu trúc câu thay vì bám từng từ
  • Nói lại ngay khi audio kết thúc
  • Quên một phần: nói phần nhớ được thay vì im lặng

Write from Dictation – Dạng “ăn điểm” của Listening

Bạn nghe một câu và gõ lại chính xác.

Nguyên tắc vàng:

  • Viết hoa đầu câu, kết thúc bằng dấu chấm
  • Chính tả cực quan trọng (s/es, thì động từ)
  • Không tự thêm/bớt từ

Bảng ảnh hưởng điểm (tham khảo theo kinh nghiệm luyện):

Mức độ đúng Tác động điểm
Đúng toàn bộ Tối ưu điểm
Thiếu/sai 1–2 từ Mất điểm đáng kể
Thiếu/sai 3+ từ Mất điểm mạnh

Summarize Written Text – Thử thách tổng hợp

Bạn viết 1 câu tóm tắt (5–75 từ) từ đoạn văn.

Công thức làm nhanh:

  • 2 phút: xác định chủ đề + 2–3 ý chính
  • 4 phút: viết 1 câu có liên kết (because/while/which/that…)
  • 2 phút: kiểm tra ngữ pháp + số từ

Lộ Trình Luyện Thi PTE Cho Du Học Úc Theo Từng Mục Tiêu

Lộ trình dưới đây xây theo thói quen học 1–2 giờ/ngày, 5–6 ngày/tuần. Nếu bạn học ít hơn, hãy cộng thêm thời gian tương ứng.

Mục tiêu ~50 điểm (tương đương khoảng IELTS 6.0 theo range thấp)

Thời gian gợi ý: 3–4 tháng

Tháng 1: làm quen format

  • Tuần 1–2: đọc kỹ cấu trúc đề, hiểu yêu cầu từng dạng
  • Tuần 3–4: luyện Read Aloud/Repeat Sentence mỗi ngày 30 phút
  • Từ vựng theo chủ đề: 20–30 từ/ngày

Tháng 2–3: rèn nền tảng

  • Speaking: phát âm + nhịp nói (30 phút/ngày)
  • Writing: Summarize Written Text (3 bài/tuần)
  • Reading: Multiple Choice/Re-order (45–60 phút/ngày)
  • Listening: Fill in the blanks/Dictation (45 phút/ngày)

Tháng 4: luyện đề + sửa lỗi

  • 2–3 mock test
  • Gom lỗi theo nhóm (spelling/grammar/fluency) và sửa tập trung

Mục tiêu ~65 điểm (mức phổ biến để vào thẳng Bachelor/Master nhiều ngành)

Thời gian gợi ý: 4–6 tháng

Giai đoạn 1 (Tháng 1–2): củng cố kỹ thuật

  • Describe Image/Retell Lecture theo khung ý rõ
  • Essay 200–300 từ trong 20 phút
  • Từ vựng academic: 40–50 từ/ngày

Giai đoạn 2 (Tháng 3–4): nâng độ chính xác

  • Tập trung Reading & Writing Fill in the Blanks
  • Listening: highlight correct summary/multiple choice
  • Mock test 1 bài/tuần

Giai đoạn 3 (Tháng 5–6): tăng tốc

  • 3–4 đề/tuần
  • Phân tích lỗi theo pattern + luyện lại dạng yếu

Mục tiêu ~79 điểm (mức rất cao)

Thời gian gợi ý: 6–9 tháng

  • Tháng 1–3: đưa kỹ năng nền lên 70+
  • Tháng 4–6: tinh chỉnh dạng khó + tăng độ ổn định
  • Tháng 7–9: luyện đề dày + tự ghi âm/sửa phát âm/fluency

Chi Phí Thi PTE 

Dưới đây là phần tính chi phí cụ thể để bạn dễ dự trù ngân sách khi thi PTE tại Việt Nam (cập nhật theo thông tin phổ biến đến 11/2025). Vì Pearson có thể thay đổi phí theo thời điểm và hình thức thanh toán, chị ghi theo USD + cách quy đổi ra VNĐ để luôn đúng.

1. Lệ phí thi PTE Academic tại Việt Nam (phí chính thức)

  • Lệ phí thường gặp khi đặt lịch tại Việt Nam: khoảng ~185 USD/lần thi (có thể thay đổi theo thời điểm, thuế/phí thanh toán quốc tế, chương trình ưu đãi nếu có).

Cách quy đổi ra VNĐ (dễ áp dụng):

  • Công thức: Phí (USD) × Tỷ giá ngân hàng (VNĐ/USD) + phí thanh toán thẻ (nếu có)

Ví dụ quy đổi (tham khảo):

Tỷ giá tham chiếu 185 USD tương đương Ghi chú
24.500 VNĐ/USD ~4.532.500 VNĐ Chưa tính phí thẻ
25.000 VNĐ/USD ~4.625.000 VNĐ Chưa tính phí thẻ
26.000 VNĐ/USD ~4.810.000 VNĐ Chưa tính phí thẻ

 

2. Lệ phí bao gồm những gì?

Tùy theo chính sách từng thời điểm, lệ phí thường bao gồm:

  • Quyền dự thi PTE Academic tại secure test centre
  • Kết quả điện tử (score report)
  • Khả năng gửi điểm đến các tổ chức (thường là miễn phí và có thể gửi nhiều nơi)

Lưu ý: Không nên ghi “tối đa 7 tổ chức” hoặc “không giới hạn tuyệt đối” nếu không trích dẫn chính sách tại thời điểm xuất bản, vì Pearson có thể điều chỉnh cơ chế gửi điểm. Cách viết an toàn: “gửi điểm online thuận tiện, thường miễn phí”.

3. Chi phí phát sinh thường gặp (nên dự trù)

Hạng mục Mức phí Khi nào phát sinh?
Đổi lịch/Reschedule Có thể miễn phí hoặc tính phí tùy thời điểm đổi so với ngày thi Khi cần đổi ngày/giờ thi
Hủy thi/Cancellation Có thể hoàn một phần hoặc không hoàn tùy điều kiện Khi không thi được
Tài liệu/Mock test trả phí Tùy gói (thường vài trăm nghìn đến vài triệu) Khi cần luyện đề có chấm điểm
Khóa học luyện thi (nếu đăng ký) Tùy trung tâm/lộ trình Khi cần giáo viên kèm

4. Thi lại (Retake) – tính chi phí như thế nào?

  • Mỗi lần thi lại thường tính phí như một lần thi mới.
  • Thực tế đặt lịch thi lại phụ thuộc vào: khi nào có kết quảslot trống của trung tâm.

Bảng tổng chi phí theo số lần thi (chưa tính tài liệu/khóa học):

Số lần thi Công thức Tổng phí (USD)
1 lần 185 × 1 185
2 lần 185 × 2 370
3 lần 185 × 3 555

Quy đổi VNĐ: lấy tổng USD × tỷ giá tại thời điểm thanh toán.

5. Rescore/Technical review (nếu cần)

PTE có cơ chế yêu cầu xem xét lại trong một số trường hợp theo chính sách. Nếu khách hỏi, em nên tư vấn theo hướng:

  • Chỉ sử dụng khi có lý do rõ ràng (ví dụ nghi ngờ lỗi kỹ thuật)
  • Thời gian xử lý và phí phụ thuộc chính sách tại thời điểm yêu cầu

Tại sao nên chọn PTE Academic thay vì IELTS cho du học Úc?

Chi phí và thời gian linh hoạt hơn

Khi quyết định pte du học úc, bạn sẽ nhận thấy lợi thế rõ rệt về mặt tài chính và thời gian. PTE Academic có mức phí thi khoảng 6.800.000 VNĐ/lần, tương đương so với IELTS Academic (khoảng 5.000.000 VNĐ/lần). Tuy nhiên, điểm mạnh thực sự nằm ở tốc độ công bố kết quả.

Với PTE, bạn nhận điểm trong vòng 1-2 ngày làm việc, trong khi IELTS thường mất 13 ngày. Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn đang chạy deadline nộp hồ sơ visa hoặc nhập học. Thời gian tiết kiệm giúp bạn:

  • Lập kế hoạch tài chính chính xác hơn
  • Giảm chi phí sinh hoạt trong thời gian chờ đợi
  • Linh động điều chỉnh lộ trình du học

Gửi điểm không giới hạn và miễn phí

Đây là lợi thế vượt trội của PTE mà nhiều bạn chưa biết. Sau khi có kết quả, bạn có thể gửi điểm đến không giới hạntrường đại học và cơ quan di trú hoàn toàn miễn phí.

So sánh với IELTS:

  • IELTS: Chỉ 1 bản miễn phí, mỗi bản thêm tốn 400.000 VNĐ
  • PTE: Gửi bao nhiêu bản cũng được, không tốn phí

Nếu bạn apply 5-6 trường như đa số du học sinh, PTE giúp tiết kiệm 1.600.000-2.000.000 VNĐ chỉ riêng chi phí gửi điểm. Con số này có thể dùng cho visa hay vé máy bay.

Lịch thi dày đặc và địa điểm thuận tiện

PTE tổ chức thi gần như hàng ngày tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng). Bạn có thể đặt lịch thi chỉ trước 24 giờ nếu còn chỗ trống.

Sự linh hoạt này giúp bạn:

  • Thi lại nhanh chóng nếu chưa đạt điểm mong muốn
  • Không phải chờ đợi 1-2 tháng như một số kỳ thi IELTS
  • Chủ động sắp xếp thời gian học tập và ôn luyện

Chấm điểm khách quan bằng AI

PTE Academic sử dụng 100% công nghệ AI để chấm bài, loại bỏ yếu tố chủ quan từ giám khảo con người. Điều này đặc biệt có lợi cho:

Kỹ năng Speaking: Không bị ảnh hưởng bởi giọng điệu, ngữ điệu hay sự hồi hộp khi nói trực tiếp với giám khảo. Bạn chỉ cần nói vào micro theo format rõ ràng.

Kỹ năng Writing: Tiêu chí chấm điểm minh bạch, dựa trên ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu. Không có sự khác biệt về "khẩu vị" giữa các giám khảo.

Được các trường Úc công nhận rộng rãi

Hiện tại, 100% các trường đại học Ở Úc chấp nhận pte du học úc như một chứng chỉ tiếng Anh hợp lệ. Cả Bộ Di trú Úc (Department of Home Affairs) cũng chấp nhận PTE cho mọi loại visa du học.

Một số trường top còn có xu hướng ưa chuộng PTE hơn IELTS vì tính khách quan và kết quả nhanh.

Kết luận: PTE có phải lựa chọn tốt nhất cho du học Úc?

PTE Academic - Công cụ mở cửa du học Úc hiệu quả

Sau khi tìm hiểu chi tiết về pte du học úc, bạn có thể thấy rằng đây thực sự là một lựa chọn đáng cân nhắc nghiêm túc. PTE Academic không chỉ được công nhận rộng rãi bởi các trường đại học Úc mà còn mang lại nhiều lợi thế thiết thực cho người học.

Điểm mạnh nổi bật nhất của PTE chính là tính linh hoạt. Bạn có thể đăng ký thi nhanh chóng, nhận kết quả chỉ sau 2-3 ngày làm việc, và thi lại không giới hạn số lần. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn cần chứng chỉ gấp để nộp hồ sơ visa hoặc nhập học.

So sánh với IELTS - Nên chọn bài thi nào?

Không có câu trả lời tuyệt đối nào cho câu hỏi "PTE hay IELTS tốt hơn?". Quyết định phụ thuộc vào điểm mạnh cá nhân của bạn:

Chọn PTE nếu bạn:

  • Tự tin với công nghệ và máy tính
  • Cần kết quả nhanh (deadline gấp)
  • Thích môi trường thi ổn định, không có yếu tố chủ quan
  • Muốn luyện tập với nhiều đề mẫu có sẵn
  • Có ngân sách linh hoạt (chi phí tương đương IELTS)

Chọn IELTS nếu bạn:

  • Quen với format bài thi truyền thống
  • Tự tin giao tiếp trực tiếp với giám khảo
  • Đã có nền tảng luyện thi IELTS từ trước
  • Muốn có nhiều trung tâm thi hơn tại Việt Nam

Lộ trình hành động cụ thể

Để tối ưu hóa cơ hội đạt điểm pte du học úc như mong muốn, bạn nên:

Bước 1: Xác định điểm số mục tiêu dựa trên yêu cầu của trường và visa (thường 50-65 Overall cho đa số trường).

Bước 2: Đánh giá trình độ hiện tại qua bài test thử miễn phí trên trang chủ PTE.

Bước 3: Lập kế hoạch học tập 2-3 tháng với lộ trình rõ ràng, tập trung vào các kỹ năng yếu.

Bước 4: Đăng ký thi khi đã đạt điểm mục tiêu ổn định qua các bài mock test.

Bước 5: Chuẩn bị hồ sơ du học song song với việc luyện thi để tiết kiệm thời gian.

Lời khuyên cuối cùng

PTE Academic là công cụ hiệu quả giúp bạn hiện thực hóa giấc mơ du học Úc. Tuy nhiên, thành công không chỉ đến từ việc chọn đúng bài thi mà còn từ sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kiên trì.

Hãy bắt đầu với một bài test đánh giá năng lực, xác định mục tiêu rõ ràng và dành thời gian luyện tập đều đặn. Với mindset đúng đắn và phương pháp phù hợp, điểm PTE mục tiêu hoàn toàn nằm trong tầm tay bạn.

Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục PTE và du học Úc!

Câu Hỏi Thường Gặp Về PTE Du Học Úc

PTE khác gì IELTS và tôi nên chọn bài thi nào?

PTE Academic và IELTS đều được các trường Úc chấp nhận, nhưng có những điểm khác biệt quan trọng mà bạn cần cân nhắc.

Điểm khác biệt chính:

  • Hình thức thi: PTE hoàn toàn trên máy tính, IELTS có phần Speaking trực tiếp với giám khảo
  • Chấm điểm: PTE do AI chấm (khách quan hơn), IELTS do người chấm (có yếu tố chủ quan)
  • Thời gian có kết quả: PTE 1-2 ngày, IELTS 3-13 ngày
  • Tần suất thi: PTE linh hoạt hơn với nhiều suất thi mỗi tuần

Bạn nên chọn PTE nếu bạn thoải mái với công nghệ, cần kết quả nhanh, và muốn tính khách quan trong chấm điểm. Chọn IELTS nếu bạn tự tin giao tiếp trực tiếp và quen với format bài thi truyền thống.

Điểm PTE có giá trị trong bao lâu?

Chứng chỉ PTE Academic có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi. Đây là quy định chuẩn cho hầu hết các trường đại học và cơ quan di trú Úc.

Lưu ý quan trọng:

  • Một số trường có thể yêu cầu chứng chỉ mới hơn (12-18 tháng)
  • Đối với visa du học, Department of Home Affairs chấp nhận chứng chỉ trong vòng 2 năm
  • Nên thi PTE trong vòng 6-12 tháng trước khi nộp hồ sơ để có thời gian thi lại nếu cần

Tôi có thể thi PTE bao nhiêu lần?

Không có giới hạn số lần thi PTE, tuy nhiên bạn cần tuân thủ quy định về khoảng cách giữa các lần thi.

Quy định hiện tại:

  • Phải chờ ít nhất 5 ngày giữa hai lần thi
  • Không giới hạn tổng số lần thi trong năm
  • Mỗi lần thi phí dao động 330-370 AUD tại Việt Nam

Tuy nhiên, thay vì thi liên tục, bạn nên dành thời gian ôn luyện và khắc phục điểm yếu giữa các lần thi để tối ưu chi phí.

Chi phí thi PTE ở Việt Nam là bao nhiêu?

Lệ phí thi PTE Academic tại Việt Nam hiện nằm trong khoảng 330-370 AUD (tương đương 5,5-6,2 triệu VND), tùy vào thời điểm đăng ký.

Các chi phí bổ sung:

  • Gửi điểm đến trường: Miễn phí cho tổ chức đầu tiên, các tổ chức tiếp theo khoảng 50-70 AUD/tổ chức
  • Tài liệu ôn thi: 500,000-2,000,000 VNĐ tùy nguồn
  • Khóa học (nếu cần): 3,000,000-15,000,000 VNĐ

Mẹo tiết kiệm: Theo dõi website chính thức của Pearson để nhận thông báo về các chương trình giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt.

Tôi cần chuẩn bị bao lâu cho kỳ thi PTE?

Thời gian chuẩn bị pte du học úc phụ thuộc vào trình độ hiện tại và mục tiêu của bạn:

  • Trình độ tốt (IELTS 6.0+): 4-8 tuần ôn luyện tập trung
  • Trình độ trung bình (IELTS 5.0-5.5): 8-16 tuần (2-4 tháng)
  • Trình độ cơ bản (dưới IELTS 5.0): 16-20 tuần (4-5 tháng) trở lên

Quan trọng nhất là tính nhất quán - học tập 1-2 tiếng mỗi ngày sẽ hiệu quả hơn học 10 tiếng một lần.

Kết Luận

PTE Academic là lựa chọn rất phù hợp cho du học Úc nếu bạn cần kết quả nhanh, lịch thi linh hoạt và muốn chủ động timeline. Tuy nhiên, hãy luôn đảm bảo thi tại secure test centre để đáp ứng yêu cầu visa.

Nếu được chuẩn bị đúng lộ trình và chiến lược, PTE hoàn toàn có thể trở thành “chìa khóa” giúp bạn chinh phục cánh cửa du học Úc thành công.

Mục lục
Go to top
Lễ hội Du học & Học bổng tháng 1.2026

Đón đầu học bổng HOT lên đến 100% cho kỳ nhập học 2026. Cơ hội trò chuyện trực tiếp cùng đại diện 50+ trường Đại học hàng đầu Úc, Mỹ, Canada. Cập nhật chính sách du học mới nhất & lên lộ trình du học dành riêng cho bạn. Duy nhất tháng 1 này, hoàn toàn miễn phí. Đăng ký tham gia ngay!

Đăng ký tư vấn cùng ATS

Hãy để các Tư vấn viên của ATS giúp bạn tối ưu hóa lộ trình du học của bạn nhé!

Tên *
Tên là bắt buộc.
Họ *
Họ là bắt buộc.
Địa chỉ email *
Email không hợp lệ.
Số điện thoại *
Số điện thoại không hợp lệ.
Quốc gia bạn muốn du học *
Vui lòng chọn quốc gia.
Khi nào bạn dự định học? *
Vui lòng chọn thời gian học.
Văn phòng ATS gần nhất *
Vui lòng chọn văn phòng ATS.
Vai trò *
Vui lòng chọn vai trò.
Calendar Icon
Đặt lịch tư vấn

Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng

Zalo Icon
Liên hệ qua Zalo

ATS Official Account

Messenger Icon
Liên hệ qua Messenger

ATS Vietnam Official Account

Phone Icon
Gọi điện thoại

0898 3000 60

Đặt Lịch Tư Vấn

× Student Image

×

Học bổng A$15,000

The University of Western Australia

Mình không gặp nhiều khó khăn trong quá trình apply xin hoc bổng vì mình được chị Ngọc giúp đỡ rất là nhiều. Từ những thông tin về học bổng đến những giấy tờ cần chuẩn bị, mình đều được chị Ngọc hướng dẫn rất là kỹ càng, step-by-step, vì vậy mà quá trình xin học bổng diễn ra rất trơn tru.

Lương Gia Huy

Chương trình Bachelor of Engineering (Honours) - 3/2021

×