Homepage // Tin Tức // Lương tại Canada: Tổng hợp theo tỉnh bang và nhóm ngành
Cập nhật lương tại Canada theo tỉnh bang, nhóm ngành, lương tối thiểu và gợi ý chọn ngành phù hợp cho du học sinh.
Lương tại Canada luôn là một trong những yếu tố quan trọng khi du học sinh lựa chọn ngành học, tỉnh bang và định hướng nghề nghiệp sau tốt nghiệp. Bài viết dưới đây tổng hợp mức lương trung bình tại Canada theo tỉnh bang, vùng lãnh thổ và nhóm ngành, cập nhật mới nhất đến tháng 5/2026 để giúp bạn có cái nhìn thực tế hơn trước khi lên kế hoạch du học.
Khi tìm hiểu du học Canada, mức lương sau tốt nghiệp là một trong những yếu tố được nhiều học sinh và phụ huynh quan tâm. Không chỉ phản ánh cơ hội nghề nghiệp, lương tại Canada còn giúp du học sinh dự trù khả năng chi trả chi phí sinh hoạt, định hướng chọn ngành và xây dựng kế hoạch làm việc sau khi tốt nghiệp.
Theo dữ liệu mới nhất được công bố 2026, lương giờ trung bình của người lao động tại Canada đạt khoảng 37,77 CAD/giờ vào tháng 4/2026, tăng 4,5% so với cùng kỳ năm trước. Nếu xét theo lương tuần trung bình của người lao động hưởng lương, mức lương toàn Canada đạt khoảng 1.338,24 CAD/tuần vào tháng 2/2026, tương đương khoảng 69.588 CAD/năm nếu quy đổi theo 52 tuần làm việc.
Tuy nhiên, mức lương thực tế tại Canada có thể thay đổi đáng kể tùy theo tỉnh bang, nhóm ngành, vị trí công việc, kinh nghiệm, bằng cấp, chứng chỉ hành nghề và nhu cầu tuyển dụng tại từng khu vực. Vì vậy, du học sinh không nên chỉ nhìn vào con số lương trung bình, mà cần kết hợp thêm chi phí sinh hoạt, cơ hội thực tập, chính sách làm thêm và triển vọng việc làm của ngành học.
Lương tại Canada có sự khác biệt rõ giữa các tỉnh bang. Các tỉnh bang có nền kinh tế lớn như Ontario, Alberta và British Columbia thường ghi nhận mức lương trung bình cao hơn nhiều khu vực khác. Trong khi đó, các vùng lãnh thổ phía Bắc như Nunavut, Northwest Territories và Yukon có mức lương rất cao, nhưng chi phí sinh hoạt, điều kiện thời tiết và cơ hội học tập có thể không phù hợp với mọi du học sinh.
| Tỉnh bang/vùng lãnh thổ | Lương trung bình/tuần | Ước tính/năm | Ghi chú cho du học sinh |
|---|---|---|---|
| Canada | 1.338,24 CAD | 69.588 CAD | Mức trung bình toàn quốc |
| Ontario | 1.382,99 CAD | 71.915 CAD | Nhiều cơ hội trong tài chính, công nghệ, kinh doanh, y tế, giáo dục |
| Alberta | 1.373,25 CAD | 71.409 CAD | Mạnh về năng lượng, kỹ thuật, xây dựng, logistics |
| British Columbia | 1.356,68 CAD | 70.547 CAD | Phù hợp với công nghệ, sáng tạo, du lịch, dịch vụ, logistics |
| Newfoundland and Labrador | 1.295,01 CAD | 67.341 CAD | Có thế mạnh về khai khoáng, năng lượng, thủy sản, y tế |
| Saskatchewan | 1.292,18 CAD | 67.193 CAD | Nổi bật ở nông nghiệp, tài nguyên, kỹ thuật, logistics |
| Quebec | 1.280,65 CAD | 66.594 CAD | Có lợi thế ở công nghệ, game, AI, kỹ thuật, y tế; cần lưu ý yêu cầu tiếng Pháp ở nhiều vị trí |
| New Brunswick | 1.224,37 CAD | 63.667 CAD | Chi phí sinh hoạt dễ chịu hơn, phù hợp với dịch vụ, y tế, giáo dục, logistics |
| Manitoba | 1.213,63 CAD | 63.109 CAD | Có nhu cầu ở y tế, giáo dục, sản xuất, logistics |
| Nova Scotia | 1.205,85 CAD | 62.704 CAD | Phù hợp với y tế, giáo dục, dịch vụ, công nghệ biển |
| Prince Edward Island | 1.179,64 CAD | 61.341 CAD | Quy mô thị trường nhỏ hơn, chi phí sinh hoạt tương đối dễ tiếp cận |
| Yukon | 1.504,05 CAD | 78.211 CAD | Lương cao nhưng điều kiện sống đặc thù, ít lựa chọn trường hơn |
| Northwest Territories | 1.737,56 CAD | 90.353 CAD | Lương rất cao nhưng chi phí sinh hoạt và khí hậu là yếu tố cần cân nhắc |
| Nunavut | 1.876,33 CAD | 97.569 CAD | Cao nhất trong bảng, nhưng không phải lựa chọn phổ biến cho du học sinh |
Nhìn chung, nếu xét riêng các tỉnh bang phổ biến với du học sinh, Ontario, Alberta và British Columbia là những khu vực có mức lương trung bình nổi bật. Tuy nhiên, đây cũng là các tỉnh bang có mức cạnh tranh việc làm và chi phí sinh hoạt cao hơn, đặc biệt tại các thành phố lớn như Toronto, Vancouver, Calgary hoặc Edmonton.
Bên cạnh tỉnh bang, nhóm ngành là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của người lao động tại Canada. Những ngành liên quan đến tài nguyên, năng lượng, tiện ích, công nghệ, kỹ thuật, tài chính và dịch vụ chuyên môn thường có mức lương trung bình cao hơn mặt bằng chung.
| Nhóm ngành tại Canada | Lương trung bình/tuần | Ước tính/năm | Nhận xét nhanh |
|---|---|---|---|
| Khai khoáng, khai thác đá, dầu khí | 2.517,44 CAD | 130.907 CAD | Nhóm lương cao nhất, phù hợp với kỹ thuật, địa chất, năng lượng |
| Tiện ích: điện, nước, khí đốt | 2.343,86 CAD | 121.881 CAD | Lương cao, thường yêu cầu chuyên môn kỹ thuật và chứng chỉ |
| Thông tin và văn hóa | 2.004,87 CAD | 104.253 CAD | Bao gồm truyền thông, viễn thông, xuất bản, một số mảng công nghệ/sáng tạo |
| Dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật | 1.978,20 CAD | 102.866 CAD | Phù hợp với IT, engineering, data, kiến trúc, tư vấn, nghiên cứu |
| Quản lý công ty và doanh nghiệp | 1.823,68 CAD | 94.831 CAD | Thường dành cho vị trí quản lý, phân tích, vận hành doanh nghiệp |
| Tài chính và bảo hiểm | 1.774,78 CAD | 92.289 CAD | Phù hợp với tài chính, kế toán, fintech, phân tích rủi ro, bảo hiểm |
| Hành chính công | 1.728,44 CAD | 89.879 CAD | Thu nhập ổn định, nhiều vị trí yêu cầu kinh nghiệm và điều kiện cư trú/làm việc phù hợp |
| Xây dựng | 1.610,28 CAD | 83.735 CAD | Nhu cầu tốt ở kỹ thuật, quản lý xây dựng, skilled trades |
| Lâm nghiệp, khai thác gỗ và hỗ trợ | 1.558,68 CAD | 81.051 CAD | Phù hợp với các khu vực nhiều tài nguyên thiên nhiên |
| Bán buôn | 1.494,83 CAD | 77.731 CAD | Liên quan đến chuỗi cung ứng, phân phối, thương mại |
| Vận tải và kho bãi | 1.440,00 CAD | 74.880 CAD | Có nhu cầu ở logistics, supply chain, vận hành kho, vận tải |
| Sản xuất | 1.372,88 CAD | 71.390 CAD | Phù hợp với kỹ thuật, cơ khí, thực phẩm, công nghệ sản xuất |
| Bất động sản, cho thuê và cho thuê tài chính | 1.367,11 CAD | 71.090 CAD | Thu nhập phụ thuộc nhiều vào vị trí và mô hình trả lương |
| Giáo dục | 1.332,17 CAD | 69.273 CAD | Ổn định, nhưng nhiều vị trí yêu cầu bằng cấp/chứng chỉ nghề nghiệp |
| Y tế và trợ giúp xã hội | 1.194,07 CAD | 62.092 CAD | Nhu cầu nhân lực lớn, lương thay đổi mạnh theo vị trí và chứng chỉ hành nghề |
| Dịch vụ hành chính, hỗ trợ, xử lý chất thải | 1.112,42 CAD | 57.846 CAD | Bao gồm nhiều công việc hỗ trợ vận hành doanh nghiệp |
| Dịch vụ khác, trừ hành chính công | 1.125,74 CAD | 58.539 CAD | Bao gồm sửa chữa, chăm sóc cá nhân và nhiều dịch vụ khác |
| Nghệ thuật, giải trí và vui chơi | 796,10 CAD | 41.397 CAD | Lương thấp hơn trung bình, phụ thuộc mạnh vào kinh nghiệm và dự án |
| Bán lẻ | 779,70 CAD | 40.544 CAD | Phổ biến với sinh viên làm thêm, nhưng lương trung bình thấp hơn nhiều ngành khác |
| Lưu trú và ăn uống | 531,02 CAD | 27.613 CAD | Phổ biến với việc làm part-time, nhưng thường thuộc nhóm lương thấp |
Có thể thấy, nhóm ngành có lương cao tại Canada thường gắn với kỹ năng chuyên môn sâu, chứng chỉ nghề nghiệp hoặc kinh nghiệm thực tế. Vì vậy, khi chọn ngành du học Canada, học sinh nên ưu tiên các chương trình có thực tập, co-op, work placement hoặc liên kết doanh nghiệp để tăng cơ hội tích lũy kinh nghiệm trước khi tốt nghiệp.
Dựa trên mặt bằng lương theo nhóm ngành và nhu cầu nhân lực tại Canada, du học sinh có thể cân nhắc một số nhóm ngành nổi bật dưới đây khi xây dựng lộ trình học tập và nghề nghiệp.
Các ngành công nghệ thường nằm trong nhóm dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật hoặc thông tin và văn hóa, đều có mức lương trung bình cao hơn mặt bằng chung. Những ngành như Computer Science, Data Analytics, Cybersecurity, Software Engineering, AI, Business Analytics hoặc Information Systems có thể mở ra nhiều cơ hội tại các thành phố lớn như Toronto, Vancouver, Montréal, Ottawa, Calgary và Waterloo.
Đây là nhóm ngành phù hợp với học sinh có nền tảng toán, tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và mong muốn theo đuổi công việc có tính quốc tế cao. Tuy nhiên, thị trường công nghệ cũng cạnh tranh, nên du học sinh cần chú trọng portfolio, dự án thực tế, thực tập và kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành.
Các ngành kỹ thuật, xây dựng, tiện ích và năng lượng có mức lương trung bình cao tại Canada. Những chương trình như Civil Engineering, Mechanical Engineering, Electrical Engineering, Construction Management, Environmental Engineering hoặc Energy Systems phù hợp với học sinh muốn theo đuổi nhóm nghề có tính ứng dụng cao.
Alberta, Ontario, Saskatchewan và British Columbia là những khu vực đáng cân nhắc cho nhóm ngành này. Tuy nhiên, một số vị trí kỹ sư chuyên nghiệp tại Canada có thể yêu cầu quy trình cấp phép hoặc đăng ký với hiệp hội nghề nghiệp của tỉnh bang.
Nhóm tài chính và bảo hiểm có mức lương trung bình cao, đặc biệt tại các trung tâm kinh tế như Toronto, Vancouver, Calgary và Montréal. Các ngành phù hợp gồm Finance, Accounting, Risk Management, Actuarial Science, Financial Technology, Economics và Business Analytics.
Với nhóm ngành này, du học sinh nên quan tâm đến các chứng chỉ nghề nghiệp như CPA, CFA hoặc các chứng chỉ phân tích dữ liệu/tài chính tùy định hướng nghề nghiệp. Kinh nghiệm thực tập, kỹ năng Excel, Power BI, SQL hoặc các công cụ phân tích dữ liệu cũng là lợi thế lớn.
Y tế và trợ giúp xã hội là nhóm ngành có nhu cầu nhân lực lớn tại Canada, đặc biệt trong bối cảnh dân số già hóa. Tuy nhiên, mức lương trung bình của toàn ngành không phản ánh đầy đủ thu nhập của từng nghề, vì nhóm này bao gồm cả các vị trí lương cao như điều dưỡng, chuyên viên y tế, trị liệu, kỹ thuật viên y khoa và các vị trí hỗ trợ chăm sóc có mức lương thấp hơn.
Du học sinh quan tâm đến Nursing, Healthcare Management, Public Health, Medical Laboratory Technology, Dental Hygiene, Early Childhood Education hoặc Social Work cần tìm hiểu kỹ yêu cầu cấp phép hành nghề tại từng tỉnh bang.
Vận tải và kho bãi có mức lương trung bình khá tốt, đồng thời gắn liền với nhu cầu tuyển dụng trong thương mại, cảng biển, kho vận, bán lẻ, sản xuất và xuất nhập khẩu. Các ngành như Supply Chain Management, Logistics, Operations Management và International Business phù hợp với học sinh yêu thích vận hành, phân tích quy trình và quản lý chuỗi cung ứng.
British Columbia, Ontario, Alberta và Manitoba là những khu vực có lợi thế nhờ hệ thống cảng, trung tâm logistics và mạng lưới vận tải phát triển.
Lưu trú và ăn uống là nhóm ngành có mức lương trung bình thấp hơn nhiều nhóm ngành khác, nhưng lại là lĩnh vực phổ biến với sinh viên quốc tế khi tìm việc làm thêm. Các công việc như server, barista, kitchen helper, cashier hoặc hotel front desk có thể giúp sinh viên cải thiện tiếng Anh, làm quen môi trường làm việc Canada và có thêm thu nhập trong quá trình học.
Nếu học chuyên sâu về Hospitality Management, Tourism Management hoặc Event Management, du học sinh nên chọn chương trình có thực tập, co-op hoặc liên kết doanh nghiệp để tăng cơ hội phát triển lên các vị trí quản lý sau này.
Ngoài lương trung bình, du học sinh cũng nên quan tâm đến lương tối thiểu vì đây thường là mức tham chiếu cho nhiều công việc làm thêm phổ biến. Tính đến tháng 5/2026, lương tối thiểu tại Canada khác nhau theo từng tỉnh bang và vùng lãnh thổ. Ví dụ, Alberta ở mức 15,00 CAD/giờ, Ontario ở mức 17,60 CAD/giờ, Quebec ở mức 16,60 CAD/giờ từ ngày 1/5/2026, Prince Edward Island ở mức 17,00 CAD/giờ từ ngày 1/4/2026 và Nunavut ở mức 19,75 CAD/giờ.
Với sinh viên quốc tế bậc sau trung học, Canada cho phép làm thêm ngoài trường tối đa 24 giờ/tuần trong kỳ học nếu đáp ứng điều kiện, và có thể làm toàn thời gian trong các kỳ nghỉ chính thức. Vì vậy, thu nhập làm thêm có thể hỗ trợ một phần chi phí sinh hoạt, nhưng không nên được xem là nguồn tài chính chính để chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí.
Ví dụ, nếu sinh viên làm 20–24 giờ/tuần với mức lương 16–18 CAD/giờ, thu nhập trước thuế có thể rơi vào khoảng 1.280–1.728 CAD/tháng. Sau thuế, chi phí đi lại, ăn uống và nhà ở, số tiền thực nhận sẽ khác nhau tùy tỉnh bang và thành phố. Đây là lý do du học sinh vẫn cần chuẩn bị tài chính vững trước khi sang Canada.
Không có một tỉnh bang “tốt nhất” cho tất cả du học sinh, vì mức lương cao cần được đặt cạnh chi phí sống, cơ hội thực tập, ngành học, khả năng tìm việc và định hướng định cư lâu dài.
Nếu ưu tiên thị trường việc làm lớn, đa ngành và cơ hội networking, Ontario là lựa chọn nổi bật với các thành phố như Toronto, Ottawa, Waterloo và London. Nếu quan tâm đến năng lượng, kỹ thuật, xây dựng và mức lương cao, Alberta là điểm đến đáng cân nhắc. Nếu muốn theo đuổi công nghệ, sáng tạo, logistics, du lịch hoặc môi trường sống năng động, British Columbia có nhiều lợi thế, dù chi phí sinh hoạt tại Vancouver khá cao.
Với học sinh muốn tối ưu chi phí sống và tìm môi trường học tập dễ thích nghi hơn, các tỉnh bang như Manitoba, Saskatchewan, New Brunswick, Nova Scotia hoặc Prince Edward Island có thể phù hợp hơn. Dù lương trung bình không cao bằng Ontario hay Alberta, các tỉnh bang này thường có mức cạnh tranh thấp hơn và nhiều chương trình học gắn với nhu cầu nhân lực địa phương.
Các con số trong bài là mức lương trung bình gộp, chưa trừ thuế, bảo hiểm, các khoản khấu trừ bắt buộc hoặc chi phí sinh hoạt. Mức lương theo năm được ước tính bằng cách lấy lương trung bình tuần nhân với 52 tuần, không đại diện cho mọi vị trí hoặc mọi cá nhân.
Ngoài ra, lương trung bình theo ngành có thể bị ảnh hưởng bởi cơ cấu lao động. Ví dụ, cùng thuộc nhóm y tế nhưng bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên y khoa, nhân viên chăm sóc cá nhân và trợ lý dịch vụ xã hội sẽ có mức thu nhập rất khác nhau. Tương tự, nhóm công nghệ có thể bao gồm cả vị trí entry-level, mid-level, senior và quản lý.
Vì vậy, khi chọn ngành du học Canada, học sinh nên xem thêm dữ liệu lương theo nghề cụ thể, yêu cầu bằng cấp, chứng chỉ hành nghề, triển vọng việc làm tại từng tỉnh bang và cơ hội thực tập trong chương trình học.
Nhìn chung, lương tại Canada vẫn duy trì xu hướng tăng trong năm 2026, với lương giờ trung bình toàn quốc đạt khoảng 37,77 CAD/giờ và lương tuần trung bình đạt khoảng 1.338,24 CAD/tuần. Các nhóm ngành có thu nhập nổi bật gồm khai khoáng – dầu khí, tiện ích, công nghệ, kỹ thuật, tài chính, xây dựng và dịch vụ chuyên môn.
Đối với du học sinh, mức lương sau tốt nghiệp không chỉ phụ thuộc vào ngành học mà còn liên quan đến tỉnh bang, kinh nghiệm thực tập, kỹ năng chuyên môn, khả năng ngoại ngữ và sự phù hợp với nhu cầu lao động địa phương. Vì vậy, thay vì chỉ chọn ngành “lương cao”, học sinh nên xây dựng lộ trình du học Canada dựa trên cả ba yếu tố: ngành học phù hợp, cơ hội việc làm thực tế và khả năng phát triển lâu dài tại Canada.
Nếu bạn đang phân vân nên chọn ngành nào tại Canada để có cơ hội việc làm tốt, mức lương ổn định và lộ trình học phù hợp với năng lực tài chính, ATS có thể đồng hành cùng bạn từ bước chọn ngành, chọn trường, săn học bổng đến chuẩn bị hồ sơ du học.
Liên hệ ATS để được tư vấn lộ trình du học Canada phù hợp với mục tiêu học tập, nghề nghiệp và kế hoạch tương lai của bạn.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account