Homepage // Tin Tức // Làm thêm ở Canada cho du học sinh: Điều kiện, số giờ làm và kinh nghiệm tìm việc
Làm thêm ở Canada được bao nhiêu giờ? Cập nhật điều kiện làm thêm cho du học sinh, mức lương, công việc phổ biến, cách tìm việc và lỗi cần tránh.
Làm thêm ở Canada là mối quan tâm lớn của nhiều du học sinh vì có thể giúp tích lũy kinh nghiệm, cải thiện tiếng Anh, mở rộng mối quan hệ và hỗ trợ một phần chi phí sinh hoạt. Tuy nhiên, sinh viên quốc tế không được đi làm tùy ý. Bạn cần đáp ứng đúng điều kiện trên study permit, có SIN và tuân thủ giới hạn giờ làm theo quy định hiện hành.
Có. Du học sinh quốc tế có thể làm thêm ở Canada nếu đáp ứng điều kiện của IRCC và study permit có ghi điều kiện cho phép làm việc. Tuy nhiên, học sinh chỉ được bắt đầu làm việc sau khi chương trình học chính thức bắt đầu, không được đi làm trước ngày nhập học dù đã đến Canada sớm.
Để được làm thêm ngoài trường, du học sinh thường cần là sinh viên toàn thời gian tại một Designated Learning Institution, gọi tắt là DLI, đã bắt đầu chương trình học, có study permit hợp lệ, chương trình học kéo dài ít nhất 6 tháng và dẫn đến bằng cấp, diploma hoặc certificate. Ngoài ra, study permit cần có điều kiện cho phép làm việc và sinh viên phải có Social Insurance Number, thường gọi là SIN.
Nếu study permit không có điều kiện làm việc dù bạn đủ điều kiện, bạn cần xin bổ sung hoặc điều chỉnh điều kiện trên giấy phép trước khi xin SIN và đi làm. Không nên tự đi làm khi giấy phép chưa thể hiện rõ quyền làm việc.
Du học sinh không được làm thêm ngoài trường nếu study permit ghi rõ không được làm việc, chỉ học tiếng Anh/tiếng Pháp như ngôn ngữ thứ hai, chỉ học khóa general interest, chỉ học khóa dự bị để được nhận vào chương trình toàn thời gian hoặc không còn đáp ứng điều kiện làm việc.
Nếu bạn đang trong authorized leave, đang chuyển trường nhưng chưa học lại hoặc đã ngừng học toàn thời gian không thuộc trường hợp được phép, bạn cũng không được tiếp tục làm thêm cho đến khi đáp ứng lại điều kiện.
Dù được phép làm thêm, du học sinh không nên xem thu nhập làm thêm là nguồn chính để chi trả học phí và sinh hoạt phí. Khi xin study permit, học sinh vẫn cần chứng minh đủ tài chính trước khi sang Canada. Việc làm thêm nên được xem là cách hỗ trợ chi phí, rèn kỹ năng và có thêm trải nghiệm thực tế.

Để được làm thêm ngoài trường, du học sinh thường cần là sinh viên toàn thời gian tại một Designated Learning Institution, gọi tắt là DLI, đã bắt đầu chương trình học, có study permit hợp lệ
Số giờ làm thêm phụ thuộc vào việc bạn làm trong kỳ học, trong kỳ nghỉ theo lịch trường, làm on-campus, off-campus hay làm trong chương trình co-op/internship. Quy định quan trọng nhất hiện nay là sinh viên đủ điều kiện được làm thêm ngoài trường tối đa 24 giờ/tuần trong thời gian lớp học đang diễn ra.
Trong regular school terms hoặc semesters, du học sinh đủ điều kiện có thể làm thêm ngoài trường tối đa 24 giờ/tuần. Bạn có thể làm nhiều hơn một công việc, miễn tổng số giờ off-campus không vượt quá giới hạn cho phép và vẫn đáp ứng điều kiện study permit.
Học sinh nên tự theo dõi giờ làm hằng tuần, đặc biệt nếu làm nhiều ca hoặc nhiều nơi. IRCC yêu cầu sinh viên có trách nhiệm chứng minh mình tuân thủ điều kiện study permit nếu được hỏi.
Trong các kỳ nghỉ chính thức theo lịch của trường, ví dụ summer break, winter break hoặc reading week, sinh viên đủ điều kiện có thể làm full-time hoặc làm không giới hạn số giờ off-campus theo quy định. Tuy nhiên, kỳ nghỉ đó phải là scheduled break của DLI, không phải tự ý nghỉ học.
Nếu chương trình học không có kỳ nghỉ chính thức, sinh viên vẫn chỉ được làm tối đa 24 giờ/tuần. Vì vậy, trước khi nhận ca làm full-time, học sinh nên kiểm tra lịch học và lịch nghỉ chính thức của trường.
Làm on-campus nghĩa là làm việc trong khuôn viên trường, ví dụ thư viện, cafeteria, phòng lab, văn phòng khoa, trung tâm sinh viên hoặc làm teaching/research assistant nếu đủ điều kiện. Sinh viên đủ điều kiện có thể làm on-campus khi study permit cho phép làm việc, đã bắt đầu chương trình học, đang học toàn thời gian tại DLI và có SIN.
IRCC không đặt giới hạn số giờ cụ thể cho on-campus work giống như off-campus work, nhưng học sinh vẫn cần đảm bảo việc học không bị ảnh hưởng và vẫn duy trì điều kiện study permit.
Từ ngày 01/04/2026, sinh viên quốc tế bậc sau trung học không cần co-op work permit cho một số student work placements như co-op, internship, practicum hoặc mentorship nếu đáp ứng điều kiện. Work placement cần là yêu cầu bắt buộc của chương trình, được DLI xác nhận, sinh viên có study permit hợp lệ, đang học toàn thời gian tại DLI và phần placement không vượt quá 50% chương trình học.
Học sinh trung học vẫn cần co-op work permit nếu muốn tham gia student work placement. Vì quy định có thể khác theo bậc học và chương trình, sinh viên nên hỏi trường trước khi bắt đầu placement.

Trong regular school terms hoặc semesters, du học sinh đủ điều kiện có thể làm thêm ngoài trường tối đa 24 giờ/tuần
Du học sinh có thể làm nhiều loại công việc khác nhau tùy kỹ năng, lịch học, tỉnh bang, trình độ tiếng Anh và kinh nghiệm. Quan trọng nhất là chọn công việc hợp pháp, phù hợp giờ làm và không ảnh hưởng đến kết quả học tập.
Công việc trong trường thường phù hợp với sinh viên mới sang vì môi trường an toàn, gần lớp học và dễ sắp xếp thời gian hơn. Một số vị trí phổ biến gồm thư viện, văn phòng sinh viên, cafeteria, student ambassador, tutor, lab assistant, research assistant hoặc hỗ trợ sự kiện của trường.
Ưu điểm của việc làm trong trường là tiết kiệm thời gian di chuyển và có cơ hội kết nối với giảng viên, nhân viên trường hoặc sinh viên khác. Tuy nhiên, số lượng vị trí thường hạn chế và mức cạnh tranh có thể cao.
Công việc ngoài trường thường đa dạng hơn, đặc biệt tại các thành phố lớn. Du học sinh có thể làm tại nhà hàng, quán cà phê, siêu thị, cửa hàng bán lẻ, khách sạn, trung tâm chăm sóc khách hàng, kho hàng, dịch vụ giao nhận, tutoring hoặc các công việc part-time liên quan đến ngành học.
Với sinh viên mới sang, các công việc dịch vụ có thể giúp cải thiện tiếng Anh nhanh, làm quen văn hóa làm việc và có thêm thu nhập. Tuy nhiên, cần chú ý lịch học, thời gian di chuyển, sức khỏe và quy định số giờ làm.
Nếu có kinh nghiệm hoặc kỹ năng tốt, sinh viên có thể tìm công việc part-time liên quan đến ngành học, ví dụ marketing assistant, data entry, IT support, junior developer, lab assistant, admin assistant, accounting assistant, design intern hoặc research assistant.
Nhóm công việc này có giá trị lớn hơn cho CV, nhưng thường yêu cầu kỹ năng chuyên môn, portfolio, tiếng Anh tốt hoặc networking. Học sinh nên chuẩn bị resume, LinkedIn, cover letter và bắt đầu tìm cơ hội từ sớm.
Một số sinh viên có thể làm freelance như thiết kế, content, coding, tutoring hoặc dịch vụ online. Tuy nhiên, nếu công việc được xem là work theo định nghĩa của IRCC, sinh viên vẫn phải tự theo dõi số giờ và đảm bảo tuân thủ điều kiện study permit.
Không nên nghĩ rằng làm online hoặc làm cho khách hàng ngoài Canada thì chắc chắn không bị tính vào giờ làm. Nếu không chắc, sinh viên nên hỏi trường hoặc đơn vị tư vấn để tránh vi phạm điều kiện du học sinh.

Công việc trong trường thường phù hợp với sinh viên mới sang vì môi trường an toàn, gần lớp học và dễ sắp xếp thời gian hơn
Mức lương làm thêm ở Canada phụ thuộc vào tỉnh bang, loại công việc, kinh nghiệm, ngành nghề, kỹ năng tiếng Anh và chính sách của employer. Du học sinh thường bắt đầu từ các công việc gần mức lương tối thiểu, sau đó tăng dần khi có kinh nghiệm hoặc làm công việc chuyên môn hơn.
Canada không có một mức lương tối thiểu chung áp dụng cho mọi công việc ở mọi tỉnh bang. Mỗi tỉnh bang/vùng lãnh thổ có mức minimum wage riêng và có thể cập nhật theo từng năm.
| Tỉnh bang/khu vực | Mức lương tối thiểu tham khảo năm 2026 | Lưu ý |
|---|---|---|
| Alberta | CAD 15.00/giờ | Có mức riêng cho một số nhóm lao động trẻ |
| British Columbia | CAD 18.25/giờ từ 01/06/2026 | Một trong các mức cao ở Canada |
| Manitoba | CAD 16.00/giờ từ 01/10/2025 | Có thể điều chỉnh theo năm |
| New Brunswick | CAD 15.90/giờ từ 01/04/2026 | Thuộc Atlantic Canada |
| Newfoundland and Labrador | CAD 16.35/giờ từ 01/04/2026 | Thuộc Atlantic Canada |
| Nova Scotia | CAD 16.75/giờ từ 01/04/2026 | Dự kiến tăng theo lịch tỉnh bang |
| Ontario | CAD 17.60/giờ từ 01/10/2025 | Dự kiến tăng lên CAD 17.95 từ 01/10/2026 |
| Prince Edward Island | CAD 17.00/giờ từ 01/04/2026 | Thuộc Atlantic Canada |
| Quebec | CAD 16.60/giờ từ 01/05/2026 | Có mức riêng cho tipped workers |
| Nunavut | CAD 19.75/giờ từ 01/09/2025 | Mức cao nhưng chi phí sống cũng cao |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài. Trước khi nhận việc, sinh viên nên kiểm tra mức lương tối thiểu mới nhất của tỉnh bang và đọc kỹ hợp đồng/offer việc làm.
Thu nhập làm thêm có thể hỗ trợ một phần sinh hoạt phí như ăn uống, điện thoại, đi lại hoặc chi tiêu cá nhân. Tuy nhiên, thường không nên kỳ vọng làm thêm sẽ đủ để chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí, đặc biệt trong học kỳ đầu khi sinh viên cần thời gian làm quen môi trường học tập.
Ví dụ, nếu làm 20-24 giờ/tuần với mức lương gần minimum wage, thu nhập trước thuế có thể giúp giảm áp lực chi phí, nhưng vẫn cần trừ thuế, chi phí đi lại, thời gian nghỉ giữa kỳ và các tuần không có ca làm ổn định. Vì vậy, gia đình vẫn nên chuẩn bị tài chính đủ trước khi sang Canada.
Các công việc liên quan đến IT, data, marketing, tutoring, research assistant, lab assistant, accounting hoặc vị trí có kỹ năng chuyên môn có thể có mức lương cao hơn minimum wage. Tuy nhiên, những công việc này thường cạnh tranh hơn và yêu cầu CV tốt, tiếng Anh tốt, kỹ năng chuyên môn hoặc kinh nghiệm trước đó.
Du học sinh nên xem công việc làm thêm không chỉ là nguồn thu nhập, mà còn là cơ hội xây dựng hồ sơ nghề nghiệp tại Canada.

Thu nhập làm thêm có thể hỗ trợ một phần sinh hoạt phí như ăn uống, điện thoại, đi lại hoặc chi tiêu cá nhân. Tuy nhiên, thường không nên kỳ vọng làm thêm sẽ đủ để chi trả toàn bộ học phí và sinh hoạt phí
Tìm việc làm thêm ở Canada cần sự chủ động. Sinh viên nên chuẩn bị resume theo chuẩn Canada, biết cách tìm việc online, tận dụng career services của trường và xây dựng networking từ sớm.
Resume tại Canada thường ngắn gọn, tập trung vào kỹ năng, kinh nghiệm và thành tích liên quan đến vị trí ứng tuyển. Không nên đưa quá nhiều thông tin cá nhân như ảnh, ngày sinh, giới tính, tình trạng hôn nhân hoặc thông tin không cần thiết.
Cover letter nên được điều chỉnh theo từng công việc, không dùng một mẫu chung cho tất cả. Với sinh viên chưa có kinh nghiệm tại Canada, có thể nhấn mạnh kỹ năng giao tiếp, chăm sóc khách hàng, làm việc nhóm, trách nhiệm, khả năng học nhanh và lịch làm việc linh hoạt.
Hầu hết trường tại Canada có career centre hoặc international student services hỗ trợ sinh viên viết resume, luyện phỏng vấn, tìm job board, tham gia job fair hoặc kết nối employer. Đây là nguồn rất nên tận dụng, đặc biệt trong năm đầu.
Nếu muốn tìm việc trong trường, sinh viên nên kiểm tra website tuyển dụng nội bộ, email trường, bảng tin sinh viên và hỏi trực tiếp các phòng ban có tuyển student assistant hay không.
Du học sinh có thể tìm việc qua các nền tảng như Indeed, LinkedIn, Job Bank, Glassdoor, Workopolis, website của trường, website công ty hoặc nhóm cộng đồng sinh viên tại địa phương. Với công việc dịch vụ, nhiều nơi vẫn nhận resume trực tiếp tại cửa hàng.
Khi tìm việc online, cần cẩn thận với job scam. Không nên trả phí để được nhận việc, không cung cấp SIN quá sớm khi chưa có offer hợp pháp, không gửi thông tin ngân hàng cho người lạ và không nhận công việc trả lương bất thường nhưng mô tả mơ hồ.
Nhiều cơ hội làm thêm đến từ bạn bè, anh chị khóa trước, giảng viên, câu lạc bộ, hội sinh viên hoặc employer trong sự kiện trường. Vì vậy, sinh viên nên chủ động tham gia hoạt động, giữ liên lạc và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp.
Referral không đảm bảo được nhận việc, nhưng có thể giúp sinh viên tiếp cận cơ hội nhanh hơn và hiểu rõ môi trường làm việc trước khi ứng tuyển.

Du học sinh có thể tìm việc qua các nền tảng như Indeed, LinkedIn, Job Bank, Glassdoor, Workopolis, website của trường, website công ty hoặc nhóm cộng đồng sinh viên tại địa phương
Làm thêm ở Canada có thể giúp du học sinh rèn kỹ năng, mở rộng mạng lưới và hỗ trợ một phần chi phí sinh hoạt. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là phải hiểu đúng điều kiện làm việc, số giờ được phép, yêu cầu SIN và các giới hạn trên study permit.
ATS có thể đồng hành cùng học sinh trong việc chọn trường, chọn ngành, kiểm tra điều kiện làm thêm, tìm hiểu PGWP, chuẩn bị hồ sơ du học và xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp. Khi có lộ trình rõ ràng ngay từ đầu, du học sinh sẽ tự tin hơn trong việc học tập, làm thêm và phát triển lâu dài tại Canada.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account