Bạn có biết rằng hơn 70% sinh viên quốc tế tại Melbourne bắt đầu hành trình đại học của mình từ các chương trình dự bị? Con đường này không chỉ giúp bạn làm quen với môi trường học tập tại Úc, mà còn đóng vai trò như một “cầu nối” vững chắc để bước vào những trường đại học hàng đầu.
Học dự bị đại học ở Melbourne đang trở thành lựa chọn thông minh của nhiều du học sinh Việt Nam, đặc biệt khi Melbourne liên tục được xếp hạng trong nhóm những thành phố sinh viên đáng sống và đáng học nhất toàn cầu. Chương trình dự bị không chỉ cải thiện tiếng Anh học thuật và củng cố kiến thức nền tảng theo ngành, mà còn giúp bạn thích nghi với phương pháp học tập phương Tây (tự học, phản biện, thuyết trình, làm việc nhóm). Nhờ đó, cơ hội chuyển tiếp vào các trường danh tiếng như University of Melbourne hay Monash University thường rõ ràng và khả thi hơn.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết các chương trình dự bị uy tín, chi phí học tập, điều kiện đầu vào và những lợi ích nổi bật khi chọn lộ trình này cho tương lai của bạn.

Dự bị Đại học là một bước chuyển giúp các du học sinh trang bị đầy đủ những kỹ năng cần thiết trước khi bước vào môi trường giáo dục cao cấp của Đại học
Khi học dự bị đại học ở Melbourne, bạn sẽ có nhiều lựa chọn phù hợp với trình độ hiện tại và mục tiêu chuyển tiếp của mình.
Foundation Studies (Chương trình dự bị chuẩn) thường kéo dài khoảng 8–12 tháng và phù hợp với học sinh đã hoàn thành lớp 11 hoặc lớp 12. Chương trình tập trung vào kỹ năng học thuật, phương pháp học tập và kiến thức nền theo nhóm ngành. Điều kiện tiếng Anh thường dao động quanh IELTS 5.5–6.0 tùy trường, và khi hoàn thành đạt yêu cầu, bạn có thể chuyển thẳng vào năm 1 đại học.
Diploma Programs (Chương trình chứng chỉ cao đẳng) cũng thường kéo dài 8–12 tháng, nhưng có điểm khác biệt lớn là nội dung được thiết kế tương đương năm nhất đại học. Vì vậy, nếu đạt điều kiện, bạn có thể chuyển tiếp trực tiếp vào năm 2 của chương trình cử nhân. Diploma thường yêu cầu học sinh hoàn thành lớp 12 và có IELTS khoảng 5.5–6.0. Với lộ trình này, nhiều bạn có thể tiết kiệm thời gian vì “đi nhanh” hơn so với pathway truyền thống.
Extended Foundation (Chương trình dự bị mở rộng) thường kéo dài 12–18 tháng, phù hợp với các bạn cần thêm thời gian để củng cố tiếng Anh và làm quen nhịp học ở Úc. Chương trình thường tích hợp hoặc đi kèm khóa English for Academic Purposes (EAP), với điều kiện đầu vào thường khoảng IELTS 5.0–5.5. Nhịp độ học “chậm hơn” và có nhiều hỗ trợ hơn, nên dễ thích nghi, đặc biệt với các bạn mới sang.
Tại Melbourne, có nhiều đơn vị đào tạo dự bị uy tín, trong đó nổi bật là các college liên kết trực tiếp với đại học lớn.
University of Melbourne – Trinity College Foundation Studies là lựa chọn được nhiều bạn xem như “cánh cửa vào Uni Melbourne”. Trinity College là đối tác chính thức và chương trình dự bị được công nhận rộng rãi. Tỷ lệ chuyển tiếp lên đại học thường được nhắc đến ở mức cao (khoảng 85–90%), với các hướng chuyên môn như Arts, Commerce, Science, Music và Design. Học phí thường nằm trong khoảng 35,000–42,000 AUD/năm (bạn nên kiểm tra website chính thức để cập nhật). Kỳ nhập học thường rơi vào tháng 2, 7 và 8. Một lợi thế dễ thấy là cơ sở vật chất và môi trường học tập gần gũi với hệ sinh thái University of Melbourne, giúp bạn làm quen rất sớm với nhịp học của trường top.
Monash College – Monash University Foundation Year có ưu điểm lớn ở tính linh hoạt và lộ trình rõ ràng. Trường thường có các lựa chọn Standard (12 tháng) và Extended (18 tháng), với nhóm ngành phổ biến như Business, Engineering, IT, Science và Arts. Học phí thường khoảng 30,000–38,000 AUD (cần kiểm tra website chính thức). Cơ sở vật chất hiện đại tại Clayton campus và cơ chế “đảm bảo chuyển tiếp khi đạt yêu cầu” là điểm khiến nhiều gia đình yên tâm hơn khi chọn pathway này.
RMIT Foundation Studies được đánh giá là phù hợp với các bạn hướng về tính thực hành và môi trường gắn với doanh nghiệp. Trường có pathway khá linh hoạt về thời lượng (có thể 6–12 tháng tùy trình độ và lộ trình), mạnh về Design, Architecture, Business và Engineering. Học phí thường khoảng 28,000–35,000 AUD/năm (vui lòng kiểm tra website chính thức). Vị trí trung tâm Melbourne cũng giúp bạn thuận tiện di chuyển, tiếp cận sự kiện nghề nghiệp và trải nghiệm đời sống đô thị.
Deakin College là lựa chọn được nhiều bạn cân nhắc khi muốn học pathway vào Deakin University với mức chi phí “dễ thở” hơn nhưng vẫn có hệ thống hỗ trợ tốt. Trường có cả Diploma và Foundation, campus tại Burwood và Geelong, cùng mô hình hỗ trợ học thuật cá nhân hóa. Học phí thường khoảng 26,000–32,000 AUD/năm (vui lòng kiểm tra website chính thức). Với nhiều gia đình, đây là phương án tối ưu giữa chất lượng – hỗ trợ – ngân sách.
La Trobe College lại phù hợp hơn nếu bạn định hướng nhóm ngành khoa học sức khỏe. Trường thường được nhắc đến với thế mạnh Health Sciences, chương trình Standard và Extended, học phí khoảng 23,000–27,000 AUD/năm (tùy khóa). Campus Bundoora thoáng và yên tĩnh cũng hợp với các bạn muốn tập trung học trong giai đoạn đầu.
Nếu bạn phân vân giữa Foundation, Diploma và Extended, có thể hiểu nhanh như sau: Foundation thường kéo dài 8–12 tháng và đưa bạn vào năm 1 đại học; Diploma cũng 8–12 tháng nhưng thường chuyển tiếp vào năm 2; còn Extended kéo dài 12–18 tháng để bạn có thêm thời gian củng cố tiếng Anh và kỹ năng học thuật trước khi vào năm 1. Yêu cầu IELTS của Foundation/Diploma thường khoảng 5.5–6.0, trong khi Extended thường khoảng 5.0–5.5. Về chi phí, Diploma có thể “tiết kiệm” về thời gian học đại học sau đó, Extended thường tổng chi phí cao hơn do thời gian học dài hơn.
Khi chọn học dự bị đại học ở Melbourne, bạn nên cân nhắc mục tiêu ngành học (một số ngành yêu cầu pathway riêng), điểm IELTS hiện tại (chưa đủ thì Extended thường phù hợp hơn), thời gian bạn có thể đầu tư và ngân sách gia đình.

Đại học Melbourne hiện có các chương trình có xếp hạng cao nhất về chất lượng đào tạo tại Melbourne
Chi phí học dự bị đại học ở Melbourne dao động khá rộng tùy trường và thời lượng khóa học. Thông thường, chương trình Standard (khoảng 9–12 tháng) có học phí khoảng 28,000–38,000 AUD/năm. Nếu là chương trình Extended (15–18 tháng), học phí có thể rơi vào khoảng 32,000–42,000 AUD. Một số lựa chọn Intensive (6–8 tháng) thường khoảng 26,000–35,000 AUD. Lưu ý là học phí thay đổi theo từng năm và từng trường, vì vậy bạn nên kiểm tra trực tiếp website chính thức trước khi chốt kế hoạch.
Các đơn vị danh tiếng như Trinity College (liên kết University of Melbourne) hay Monash College thường có mức phí cao hơn, nhưng đổi lại là hệ sinh thái học thuật mạnh, cơ sở vật chất và quy trình chuyển tiếp rõ ràng. Trong khi đó, một số college như Deakin hoặc La Trobe có thể thấp hơn 15–20%, nhưng bạn vẫn cần kiểm tra kỹ tỷ lệ chuyển tiếp, điều kiện đầu ra và mức độ hỗ trợ sinh viên quốc tế.
Nếu bạn muốn tối ưu chi phí, cách tiếp cận hiệu quả thường là nộp hồ sơ sớm để tận dụng các ưu đãi kiểu “Early Bird” (tùy trường và từng đợt), cân nhắc chương trình Intensive nếu tiếng Anh đã đủ vững, đồng thời tìm hiểu học bổng hoặc hỗ trợ tài chính (một số nơi có học bổng 5,000–15,000 AUD cho hồ sơ mạnh).
Melbourne là một trong những thành phố có chi phí sinh hoạt cao của Australia. Về ước tính hàng tháng, tổng chi phí thường rơi vào khoảng 2,300–3,500 AUD tùy kiểu sống và khu vực ở.
Khoản lớn nhất thường là nhà ở. Nếu thuê phòng riêng, nhiều bạn chi khoảng 800–1,400 AUD/tháng tùy vị trí và loại nhà. Homestay (thường bao ăn) có thể khoảng 1,200–1,600 AUD/tháng, phù hợp với sinh viên năm đầu vì bạn đỡ “bơi” trong chuyện ăn uống và hòa nhập. Ký túc xá sinh viên thường dao động rộng hơn (khoảng 1,000–1,800 AUD/tháng) tùy tiện ích và vị trí.
Ăn uống sẽ thay đổi mạnh theo thói quen. Nếu tự nấu, nhiều bạn giữ được mức 300–450 AUD/tháng. Nếu ăn ngoài thường xuyên, tổng có thể tăng đáng kể. Đi lại với thẻ Myki thường khoảng 120–180 AUD/tháng tùy nhu cầu. Điện thoại và internet có thể khoảng 50–80 AUD/tháng. Ngoài ra, bạn nên dự trù khoản chi cá nhân/giải trí khoảng 200–400 AUD/tháng để cuộc sống không bị quá “căng”.
Kinh nghiệm thực tế của nhiều bạn là chọn ở xa trung tâm như Footscray, Clayton hoặc Sunshine, chấp nhận đi lại 30–40 phút nhưng đổi lại giảm được khoảng 300–500 AUD/tháng so với khu trung tâm.
Ngoài học phí và sinh hoạt, bạn cần tính các khoản trước khi sang và sau khi ổn định chỗ ở.
Trước khi đến Melbourne, các khoản thường gặp gồm lệ phí visa du học (subclass 500), bảo hiểm y tế OSHC (bắt buộc), vé máy bay, khám sức khỏe và chi phí hồ sơ. Bạn cũng nên dự phòng một khoản cho hành lý ban đầu và các chi phí phát sinh khi chuẩn bị.
Sau khi đến nơi, bạn có thể cần mua sách/tài liệu (khoảng 500–800 AUD/năm tùy khóa), laptop nếu chưa có, và đặc biệt là tiền đặt cọc thuê nhà thường rơi vào khoảng 4–6 tuần tiền thuê. Thời điểm đầu mới sang, nhiều bạn cũng chi thêm cho đồ dùng thiết yếu (chăn ga, đồ bếp, dụng cụ cá nhân).
Với chương trình Standard khoảng 1 năm, bạn có thể hình dung tổng ngân sách gồm học phí (28,000–38,000 AUD), sinh hoạt 12 tháng (khoảng 27,600–42,000 AUD nếu tính theo mức 2,300–3,500 AUD/tháng), cộng thêm nhóm chi phí khác (visa, bảo hiểm, vé bay, cọc nhà, đồ dùng) thường rơi vào khoảng 8,000–12,000 AUD tùy trường hợp. Tổng cộng, mức chuẩn bị có thể vào khoảng 63,600–92,000 AUD.
Với chương trình Extended khoảng 1.5 năm, tổng sẽ tăng tương ứng do thời gian sinh hoạt dài hơn: học phí 32,000–42,000 AUD, sinh hoạt 18 tháng khoảng 41,400–63,000 AUD, cộng các khoản khác 8,000–12,000 AUD. Tổng cộng thường vào khoảng 81,400–117,000 AUD.

Chi phí các chương trình dự bị nhìn chung mềm hơn so với các chương trình Đại học, tuy nhiên cũng cần tính toán kỹ lưỡng để dễ kiểm soát
|
Trường |
Thời Gian |
Học Phí (AUD/năm) |
Điểm Mạnh |
Yêu Cầu IELTS |
|
Trinity College (Uni Melbourne) |
8-18 tháng |
32,000-38,000 |
Tỷ lệ đỗ vào Uni Melbourne cao nhất (85-90%) |
5.5-6.0 |
|
Monash College |
8-18 tháng |
28,000-35,000 |
Linh hoạt, nhiều ngành hot, cơ sở tốt |
5.5-6.0 |
|
RMIT Foundation |
12 tháng |
24,000-29,000 |
Thiên về kỹ thuật, thiết kế, vị trí trung tâm |
5.5 |
|
Deakin College |
8-16 tháng |
22,000-28,000 |
Chi phí hợp lý, hỗ trợ cá nhân hóa |
5.5 |
|
La Trobe College |
8-12 tháng |
23,000-27,000 |
Khoa học sức khỏe mạnh, yên tĩnh |
5.5 |
Trinity College thường được xem là lộ trình tối ưu nếu mục tiêu của bạn là University of Melbourne. Tỷ lệ chuyển tiếp thường được nhắc đến ở mức cao, và trải nghiệm học tập tại đây giúp bạn sớm làm quen phong cách học thuật của một trường top. Nhiều bạn đánh giá cao chất lượng giảng viên, cơ sở vật chất gần với khuôn viên Uni Melbourne và mô hình hỗ trợ học thuật cá nhân hóa nhờ sĩ số phù hợp. Trường cũng có lựa chọn Extended cho học sinh cần thêm thời gian thích nghi.
Lộ trình này thường phù hợp nếu bạn đang nhắm tới các ngành cạnh tranh hoặc muốn được “đặt mình” vào môi trường học thuật nghiêm túc ngay từ giai đoạn dự bị, đặc biệt khi tiếng Anh chưa thực sự mạnh và bạn cần hệ thống hỗ trợ tốt.
Monash College nổi bật nhờ sự đa dạng lộ trình (Standard, Extended, đôi khi có Intensive tùy thời điểm) và cơ chế chuyển tiếp rõ ràng khi bạn đạt yêu cầu. Nhiều bạn lựa chọn vì nhóm ngành thế mạnh như Business, Engineering và IT, đồng thời đánh giá cao cơ sở vật chất và các nguồn hỗ trợ về nghề nghiệp, tìm việc part-time. Dù học phí có thể cao hơn một số lựa chọn, đổi lại bạn có cảm giác “đi đường thẳng” hơn tới Monash University.
Nếu định hướng của bạn là thiết kế, công nghệ, kỹ thuật hoặc các ngành thiên về dự án, RMIT Foundation thường được nhắc đến như một lựa chọn “đúng chất”. Điểm mạnh của RMIT nằm ở văn hóa học qua dự án, kết hợp lý thuyết với thực hành; hệ thống studio/lab/workshop; và vị trí trung tâm giúp bạn dễ tham gia sự kiện nghề nghiệp, kết nối doanh nghiệp. Với các bạn muốn học “thực chiến” từ sớm, đây thường là môi trường phù hợp.
Deakin College phù hợp khi bạn muốn một lựa chọn có chi phí hợp lý hơn nhưng vẫn có lộ trình và hỗ trợ tốt. Nhiều bạn chọn vì mức học phí thấp hơn đáng kể so với một số college khác, cùng phong cách hỗ trợ gần gũi. Campus yên tĩnh, thoáng và phù hợp để tập trung học trong giai đoạn đầu cũng là ưu điểm. Nếu ngân sách là yếu tố quyết định lớn, đây thường là một phương án đáng cân nhắc.
La Trobe College thường hợp với các bạn định hướng Health Sciences như Y, Dược, Điều dưỡng hoặc nhóm ngành khoa học sức khỏe. Lộ trình và nội dung học có tính chuyên biệt hơn cho nhóm ngành này, cùng môi trường campus Bundoora khá dễ tập trung. Với các bạn “đánh” hướng sức khỏe ngay từ đầu, chọn đúng môi trường đào tạo sẽ giúp bạn tiết kiệm nhiều thời gian thử–sai.

Đại học La Trobe có tầm học phí dễ thở nhất so với các trường tương tự
Tôi Có Cần IELTS Bao Nhiêu Để Học Dự Bị?
Thông thường, IELTS đầu vào cho dự bị dao động khoảng 5.0–6.0 tùy trường và chương trình. Nếu chưa đạt, nhiều nơi có khóa English for Academic Purposes đi kèm để bạn nâng tiếng Anh học thuật và làm quen phong cách học của Úc. Một số trường có thể chấp nhận mức điểm nhất định kèm điều kiện học bổ sung tiếng Anh trong thời gian đầu—điều này mở rộng cơ hội cho các bạn chưa thật sự mạnh tiếng Anh.
Học Xong Dự Bị Có Đảm Bảo Vào Được Đại Học Không?
Có, nhưng theo điều kiện. Bạn thường nhận conditional offer, nghĩa là nếu hoàn thành chương trình và đạt mức điểm yêu cầu (thường 65–80% tùy ngành), bạn được chuyển tiếp. Với các ngành cạnh tranh như Y, Luật hay Kiến trúc, mức điểm yêu cầu thường cao hơn đáng kể, nên bạn cần xem kỹ chuẩn đầu ra của ngành trước khi chọn chương trình.
Có Thể Chuyển Trường Sau Khi Học Dự Bị Không?
Về kỹ thuật, có thể, nhưng thường không được khuyến khích vì chương trình dự bị được thiết kế để phục vụ lộ trình chuyển tiếp của chính trường đó. Nếu chuyển, bạn có thể mất lợi thế pathway và phải nộp hồ sơ theo diện thông thường. Credit transfer có thể có nhưng không phổ biến và phụ thuộc nội dung chương trình, nên lựa chọn tối ưu vẫn là chọn đúng ngay từ đầu.
Chi Phí Sinh Hoạt Ở Melbourne Cao Như Thế Nào?
Bạn nên chuẩn bị khoảng 1,800–2,500 AUD/tháng như một mức tham chiếu thực tế (tùy lối sống). Nếu muốn giảm, chiến lược phổ biến là ở xa trung tâm, ở ghép, tự nấu ăn, dùng ưu đãi sinh viên và mua sắm thông minh. Đổi lại, bạn cần tính thời gian di chuyển và sự phù hợp với lịch học.
Có Được Làm Thêm Khi Học Dự Bị Không?
Có. Visa sinh viên thường cho phép làm thêm theo quy định hiện hành (48 giờ/2 tuần trong kỳ học và không giới hạn trong kỳ nghỉ). Mức lương tối thiểu thay đổi theo thời điểm, vì vậy bạn nên kiểm tra nguồn chính thống như Fair Work để cập nhật. Dù có thể làm thêm, lời khuyên thực tế là nên bắt đầu sau 2–3 tháng đầu khi đã ổn định học tập và cuộc sống, đồng thời giữ giờ làm ở mức không ảnh hưởng tiến độ học.
Học dự bị đại học ở Melbourne không chỉ là bước đệm vào đại học, mà còn là “giai đoạn tăng tốc” để bạn thích nghi học thuật quốc tế và xây nền kỹ năng tự học. Bạn cần nhớ các khung thông tin quan trọng: điều kiện đầu vào thường quanh IELTS 5.0–6.0 và hoàn thành lớp 11–12; thời gian học 6–18 tháng tùy chương trình; học phí và chi phí sinh hoạt phụ thuộc trường và lối sống; tỷ lệ chuyển tiếp thường cao nếu bạn đạt chuẩn đầu ra; và bạn có thể làm thêm theo quy định visa, nhưng nên ưu tiên học trong giai đoạn đầu.
Nếu bạn đang cân nhắc học dự bị đại học ở Melbourne, bạn có thể liên hệ với đội ngũ giàu kinh nghiệm của ATS để nhận được những thông tin mới và chính thống nhất. Với hơn 30 năm kinh nghiệm và tỷ lệ đậu visa lên đến 98%, ATS tự tin sẽ có thể giúp bạn đạt được ước mơ du học Melbourne của mình.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account