Homepage // Tin Tức // Hệ thống Trường Công Lập và Trường Tư Thục tại Mỹ

Hệ thống Trường Công Lập và Trường Tư Thục tại Mỹ

Khám phá sự khác biệt giữa trường công và trường tư tại Mỹ: học phí, học bổng, quy mô lớp học, cơ hội việc làm.

Xuất bản vào: 03/03/2026 04:32
Cập nhật vào: 03/03/2026 04:32
Chia sẻ

Mục lục

Du học Mỹ luôn là lựa chọn hàng đầu của sinh viên Việt Nam. Tuy nhiên, một trong những quyết định quan trọng nhất trước khi nộp hồ sơ là: nên chọn trường công (Public University) hay trường tư (Private University)?

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ sự khác biệt về học phí, chất lượng đào tạo, học bổng, môi trường học tập và cơ hội sau tốt nghiệp để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với mục tiêu cá nhân.

1. Tổng Quan Hệ Thống Đại Học Mỹ

Mỹ sở hữu hơn 4.000 cơ sở giáo dục đại học được kiểm định chất lượng nghiêm ngặt. Hệ thống này được chia thành hai nhóm chính: trường công lập (Public Universities) và trường tư thục (Private Universities). Cả hai đều cấp bằng được công nhận toàn quốc và quốc tế.

Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở:

  • Cơ chế tài trợ và quản lý

  • Quy mô đào tạo

  • Mức học phí và chính sách hỗ trợ tài chính

  • Mức độ cạnh tranh tuyển sinh

  • Cơ hội học thuật và nghiên cứu

Việc hiểu rõ bản chất từng hệ thống sẽ giúp du học sinh Việt Nam xây dựng chiến lược chọn trường hiệu quả, tránh chọn theo cảm tính hoặc chỉ dựa vào danh tiếng.

2. Trường Công Lập Tại Mỹ (Public Universities)

Trường công lập chiếm phần lớn số lượng đại học tại Mỹ và đóng vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc gia. Đây thường là lựa chọn phổ biến của sinh viên quốc tế nhờ sự đa dạng ngành học, quy mô lớn và mức học phí thấp hơn so với nhiều trường tư top cao.

2.1 Cơ chế hoạt động

Trường công được tài trợ một phần bởi chính quyền bang. Ngân sách này đến từ thuế của cư dân trong bang, vì vậy sinh viên cư trú hợp pháp tại bang (in-state) sẽ được hưởng mức học phí thấp hơn đáng kể.

Ngược lại, sinh viên ngoài bang (out-of-state) và sinh viên quốc tế phải đóng mức học phí cao hơn do không đóng thuế tại bang đó. Du học sinh Việt Nam luôn thuộc nhóm out-of-state tuition.

Mỗi bang tại Mỹ thường có một hoặc nhiều hệ thống đại học công riêng, ví dụ:

  • Hệ thống University of California (California)

  • Texas State University System (Texas)

  • State University of New York - SUNY (New York)

  • University of Illinois System (Illinois)

Các hệ thống này có thể bao gồm nhiều campus khác nhau, với mức học phí và thế mạnh ngành học khác nhau.

Một số trường công tiêu biểu tại Mỹ

Dưới đây là một số trường công lập nổi bật, thường được nhắc đến khi du học Mỹ nhờ chất lượng đào tạo và hệ sinh thái doanh nghiệp mạnh:

  • University of California, Los Angeles (UCLA) - Nổi bật về Kinh doanh, Kỹ thuật, Khoa học xã hội và Điện ảnh/Truyền thông.

  • University of Michigan (Ann Arbor) - Thế mạnh về Engineering, Business và Data Science.

  • University of Texas at Austin - Mạnh về Công nghệ, Kỹ thuật và các ngành liên quan năng lượng.

  • University of Florida - Chi phí tương đối hợp lý; thế mạnh về STEM và Business.

  • Purdue University - Nổi tiếng toàn cầu về Kỹ thuật và Hàng không vũ trụ.

Các trường công top đầu thường có ngân sách nghiên cứu lớn, nhiều dự án hợp tác với doanh nghiệp và cơ hội thực tập phong phú.

2.2 Quy mô & môi trường học tập

Một trong những đặc trưng rõ rệt nhất của trường công là quy mô lớn:

  • 20.000 - 50.000+ sinh viên

  • Hàng chục khoa và hàng trăm chuyên ngành

  • Hệ sinh thái câu lạc bộ, tổ chức sinh viên đa dạng

  • Cộng đồng sinh viên quốc tế đông đảo

Lớp học đại cương năm đầu có thể rất đông (100-300 sinh viên), đặc biệt ở các môn bắt buộc như Toán, Kinh tế, Sinh học. Tuy nhiên, khi vào chuyên ngành, sĩ số thường giảm xuống 30-50 sinh viên, và các lớp seminar nâng cao có thể chỉ còn 15-25 sinh viên.

Môi trường tại trường công thường năng động, cạnh tranh và yêu cầu sinh viên phải chủ động trong học tập. Sinh viên cần tự xây dựng mối quan hệ với giảng viên, chủ động tìm kiếm cơ hội thực tập và nghiên cứu.

2.3 Học phí trường công tại Mỹ

Chi phí tại trường công phụ thuộc vào bang, ngành học và bậc học.

Bậc Cử nhân

  • Học phí: 25.000 - 45.000 USD/năm

  • Sinh hoạt phí: 12.000 - 20.000 USD/năm

  • Bảo hiểm & chi phí khác: 2.000 - 4.000 USD/năm

  • Tổng chi phí: 39.000 - 69.000 USD/năm

Các ngành như Engineering, Business hoặc Computer Science có thể cao hơn mức trung bình.

Bậc Thạc sĩ

  • Học phí: 20.000 - 40.000 USD/năm

  • Sinh hoạt phí: 15.000 - 22.000 USD/năm

  • Tổng chi phí: 37.000 - 62.000 USD/năm

Một số chương trình thạc sĩ chuyên ngành (MBA, Data Science, Analytics) có thể có học phí cao hơn đáng kể.

Chi phí phụ thuộc nhiều vào bang. Texas, Florida, Ohio thường có mức chi phí thấp hơn so với California, Massachusetts hoặc New York - nơi có chi phí sinh hoạt cao.

2.4 Ưu điểm

Khi cân nhắc lựa chọn trường công lập tại Mỹ, sinh viên quốc tế thường đánh giá cao những lợi thế nổi bật sau đây:

  • Đa dạng ngành học, đặc biệt mạnh về kỹ thuật, công nghệ, kinh doanh và khoa học tự nhiên

  • Cơ sở vật chất và phòng lab hiện đại

  • Ngân sách nghiên cứu lớn

  • Mạng lưới cựu sinh viên rộng khắp toàn quốc và quốc tế

  • Hệ thống hợp tác doanh nghiệp mạnh, tạo nhiều cơ hội thực tập và tuyển dụng

2.5 Hạn chế

Bên cạnh những ưu điểm trên, trường công cũng tồn tại một số điểm mà du học sinh cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định:

  • Lớp học đông ở năm đầu

  • Sinh viên phải chủ động cao trong việc tìm kiếm hỗ trợ học thuật

  • Học bổng cho sinh viên quốc tế không phổ biến bằng trường tư

  • Mức độ cá nhân hóa trong hỗ trợ học tập thấp hơn

3. Trường Tư Thục Tại Mỹ (Private Universities)

Trường tư thục tại Mỹ thường được xem là nhóm trường có tính học thuật cao, mức độ cá nhân hóa mạnh và quỹ học bổng lớn. Nhiều trường trong nhóm này nằm trong top xếp hạng toàn cầu và có ảnh hưởng lớn đến thị trường lao động quốc tế. Tuy nhiên, đi kèm với danh tiếng là mức học phí niêm yết cao và yêu cầu tuyển sinh khắt khe.

3.1 Cơ chế hoạt động

Khác với trường công nhận tài trợ từ chính quyền bang, trường tư vận hành chủ yếu dựa trên hai nguồn chính: học phí và quỹ tài trợ tư nhân (endowment). Endowment là quỹ đầu tư được hình thành từ đóng góp của cựu sinh viên, doanh nghiệp và các nhà tài trợ. Một số trường sở hữu quỹ tài chính lên đến hàng chục tỷ USD, cho phép:

  • Cấp học bổng giá trị lớn cho sinh viên quốc tế

  • Hỗ trợ tài chính theo hoàn cảnh gia đình (need-based aid)

  • Đầu tư mạnh vào nghiên cứu và cơ sở vật chất

  • Thu hút giảng viên và nhà nghiên cứu hàng đầu thế giới

Trường tư không phân biệt in-state và out-of-state, vì vậy mức học phí giữa sinh viên trong bang và ngoài bang là như nhau. Điều này tạo ra sự công bằng nhất định cho sinh viên quốc tế.

3.2 Quy mô & môi trường học tập

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của trường tư là quy mô vừa và nhỏ, tạo nên môi trường học tập tập trung và cá nhân hóa cao.

  • Quy mô: 5.000 - 20.000 sinh viên

  • Lớp học nhỏ: 10 - 25 sinh viên

  • Tỷ lệ giảng viên/sinh viên cao

  • Tương tác trực tiếp thường xuyên với giáo sư

  • Cơ hội tham gia nghiên cứu từ năm nhất hoặc năm hai

Nhờ lớp học nhỏ, sinh viên có nhiều cơ hội phát biểu, thảo luận và nhận phản hồi trực tiếp từ giảng viên. Điều này đặc biệt phù hợp với những bạn mong muốn phát triển tư duy phản biện, kỹ năng nghiên cứu và networking học thuật.

Ngoài ra, môi trường tại trường tư thường mang tính học thuật sâu, yêu cầu sinh viên đọc nhiều tài liệu, tham gia thảo luận chuyên sâu và thực hiện nhiều dự án cá nhân.

3.3 Học phí trường tư

Học phí trường tư thường cao hơn trường công, tuy nhiên mức chi trả thực tế phụ thuộc nhiều vào học bổng và hỗ trợ tài chính.

Bậc Cử nhân

  • Học phí: 35.000 - 60.000+ USD/năm

  • Sinh hoạt phí: 15.000 - 25.000 USD/năm

  • Bảo hiểm & chi phí khác: 2.000 - 4.000 USD/năm

  • Tổng chi phí: 52.000 - 90.000 USD/năm

Một số trường top có học phí niêm yết trên 60.000 USD/năm, nhưng mức hỗ trợ tài chính có thể giúp giảm đáng kể chi phí thực tế.

Bậc Thạc sĩ

  • Học phí: 30.000 - 55.000 USD/năm

  • Sinh hoạt phí: 18.000 - 25.000 USD/năm

  • Tổng chi phí: 50.000 - 85.000 USD/năm

Các chương trình MBA, Finance, Data Science tại trường tư top có thể cao hơn mức trung bình. Tuy nhiên, bù lại là cơ hội networking và mức lương đầu ra thường cao.

Lưu ý quan trọng: Nhiều trường tư có chính sách học bổng merit-based (dựa trên thành tích học tập, hoạt động ngoại khóa, bài luận) và need-based (dựa trên khả năng tài chính gia đình). Việc chuẩn bị hồ sơ tốt có thể giúp tiết kiệm hàng chục nghìn USD mỗi năm.

3.4 Ưu điểm

Khi lựa chọn trường tư thục tại Mỹ, sinh viên thường đánh giá cao các lợi thế sau:

  • Lớp học nhỏ, tương tác cao với giảng viên

  • Hỗ trợ học tập và tư vấn nghề nghiệp cá nhân hóa

  • Tỷ lệ tốt nghiệp và tỷ lệ hoàn thành chương trình cao

  • Mạng lưới cựu sinh viên chất lượng, nhiều người giữ vị trí lãnh đạo trong doanh nghiệp lớn

  • Chính sách học bổng và hỗ trợ tài chính đa dạng

Đặc biệt, đối với các ngành như Luật, Kinh doanh, Quan hệ quốc tế hoặc Nghệ thuật, trường tư thường có danh tiếng và ảnh hưởng mạnh trên thị trường toàn cầu.

3.5 Hạn chế

Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, trường tư cũng có một số điểm cần cân nhắc:

  • Học phí niêm yết cao, tạo áp lực tài chính nếu không có học bổng

  • Quy trình tuyển sinh cạnh tranh gay gắt

  • Yêu cầu hồ sơ toàn diện (GPA, hoạt động ngoại khóa, bài luận cá nhân)

  • Một số trường chuyên sâu nên ít đa ngành hơn các đại học công lớn

Do đó, trường tư thường phù hợp với sinh viên có hồ sơ học thuật tốt, định hướng rõ ràng và mong muốn môi trường học tập tập trung.

Một số trường tư tiêu biểu tại Mỹ

  • Harvard University - Thế mạnh: Luật, Kinh doanh, Y khoa.

  • Stanford University - Thế mạnh: Công nghệ, khởi nghiệp, AI.

  • Yale University - Thế mạnh: Luật, Chính trị, Nghệ thuật.

  • Princeton University - Thế mạnh: Nghiên cứu học thuật chuyên sâu, Khoa học tự nhiên.

  • New York University (NYU) - Thế mạnh: Tài chính, Truyền thông, Nghệ thuật.

Khi xây dựng danh sách trường tư phù hợp, sinh viên nên phân tích đồng thời: vị trí bang/khu vực, ngành học mục tiêu, tổng chi phí thực tế sau học bổng, tỷ lệ sinh viên quốc tế và cơ hội thực tập (CPT/OPT).

4. So Sánh Trường Công Và Trường Tư Tại Mỹ

Để giúp phụ huynh và học sinh có cái nhìn trực quan hơn, bảng dưới đây tóm tắt những khác biệt cốt lõi giữa trường công và trường tư tại Mỹ dựa trên các tiêu chí quan trọng nhất khi lựa chọn trường.

Tiêu chí Trường công Trường tư
Nguồn tài trợ Chính phủ bang Tư nhân
Quy mô Rất lớn Nhỏ & vừa
Sĩ số lớp Đông Ít
Học phí niêm yết Thấp hơn Cao hơn
Học bổng Hạn chế Rất đa dạng
Mức độ cá nhân hóa Trung bình Cao
Cơ hội networking Rộng Sâu

5. Cơ Hội Việc Làm Sau Tốt Nghiệp

Một trong những yếu tố được phụ huynh và học sinh quan tâm nhiều nhất khi du học Mỹ là: liệu học trường công hay trường tư có tạo ra sự khác biệt về cơ hội việc làm hay không?

5.1 Chính sách ở lại làm việc (OPT & STEM OPT)

Về mặt pháp lý, sinh viên quốc tế tại cả hai hệ thống đều có quyền lợi như nhau:

  • OPT (Optional Practical Training): 12 tháng sau tốt nghiệp

  • STEM OPT Extension: thêm 24 tháng cho ngành STEM (tổng 36 tháng)

Như vậy, trường công và trường tư không khác nhau về quyền được ở lại làm việc. Sự khác biệt nằm ở mức độ hỗ trợ và hệ sinh thái nghề nghiệp của từng trường.

5.2 Sự khác nhau về cơ hội việc làm giữa trường công và trường tư

Dưới đây là những điểm khác biệt thực tế thường thấy:

1. Quy mô tuyển dụng & kết nối doanh nghiệp

  • Trường công lớn thường có mạng lưới hợp tác doanh nghiệp rộng, tổ chức career fair quy mô lớn với hàng trăm công ty tham gia. Điều này đặc biệt có lợi cho các ngành như Engineering, Computer Science, Business.

  • Trường tư top cao có lợi thế về chất lượng networking. Cựu sinh viên thường giữ vị trí lãnh đạo tại các tập đoàn lớn, giúp sinh viên dễ tiếp cận cơ hội thông qua giới thiệu nội bộ (referral).

=> Trường công mạnh về “số lượng cơ hội”, trường tư mạnh về “chất lượng kết nối”.

2. Mức độ hỗ trợ cá nhân hóa trong tìm việc

  • Ở trường công, trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp phục vụ số lượng sinh viên rất lớn, nên mức độ cá nhân hóa có thể hạn chế.

  • Ở trường tư, nhờ quy mô nhỏ, sinh viên thường được tư vấn CV, phỏng vấn thử và định hướng nghề nghiệp sát sao hơn.

Điều này đặc biệt có lợi cho sinh viên quốc tế chưa quen với thị trường lao động Mỹ.

3. Ảnh hưởng của danh tiếng trường

Một số trường tư thuộc top Ivy League hoặc top 20 toàn quốc có “brand name” rất mạnh. Trong một số lĩnh vực như Luật, Tài chính, Chính sách công hoặc Tư vấn chiến lược, danh tiếng trường có thể tạo lợi thế đáng kể.

Tuy nhiên, trong các ngành kỹ thuật và công nghệ, nhiều trường công lớn (đặc biệt là các trường nghiên cứu mạnh) vẫn có sức cạnh tranh rất cao và được doanh nghiệp đánh giá tương đương.

4. Vị trí địa lý và thị trường việc làm

Cơ hội việc làm không chỉ phụ thuộc vào loại trường mà còn phụ thuộc mạnh vào vị trí bang:

  • California, Texas, New York: thị trường việc làm lớn, nhiều tập đoàn công nghệ và tài chính

  • Các bang có chi phí thấp hơn có thể ít cơ hội hơn nhưng cạnh tranh cũng thấp hơn

Do đó, đôi khi vị trí trường còn quan trọng hơn việc đó là trường công hay tư.

Kết luận:

Nhìn chung, trường công và trường tư không khác nhau về quyền ở lại làm việc (OPT). Tuy nhiên:

  • Trường công thường mạnh về quy mô tuyển dụng lớn và cơ hội đa dạng

  • Trường tư mạnh về networking sâu và hỗ trợ cá nhân hóa

Yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là: ngành học, kỹ năng cá nhân, khả năng thực tập trong quá trình học và chiến lược xây dựng hồ sơ nghề nghiệp ngay từ năm nhất.

6. Nên Chọn Trường Công Hay Trường Tư?

Việc lựa chọn trường công hay trường tư cần dựa trên chiến lược rõ ràng thay vì cảm tính. Dưới đây là phân tích cụ thể từng trường hợp để giúp bạn xác định lựa chọn phù hợp.

Bạn sẽ phù hợp với trường công nếu:

  • Ngân sách ở mức trung bình: Trường công thường có tổng chi phí thấp hơn trường tư, đặc biệt tại các bang có chi phí sinh hoạt hợp lý. Điều này giúp gia đình giảm áp lực tài chính dài hạn.

  • Muốn nhiều lựa chọn ngành học: Đại học công có quy mô lớn và đa dạng chuyên ngành, phù hợp với sinh viên chưa xác định rõ định hướng hoặc có kế hoạch chuyển ngành.

  • Thích môi trường đông sinh viên: Quy mô lớn tạo điều kiện tham gia nhiều câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa và mở rộng mối quan hệ xã hội.

  • Ưu tiên các ngành kỹ thuật, công nghệ quy mô lớn: Nhiều trường công là đại học nghiên cứu mạnh, có phòng lab hiện đại và liên kết doanh nghiệp lớn.

  • Có khả năng tự học và chủ động cao: Do lớp học đông, sinh viên cần chủ động tìm kiếm cơ hội thực tập và xây dựng networking.

Bạn sẽ phù hợp với trường tư nếu:

  • Hồ sơ học thuật mạnh: Trường tư thường tuyển sinh toàn diện, đánh giá cao GPA, hoạt động ngoại khóa và bài luận cá nhân.

  • Mong muốn học bổng cao: Nhiều trường tư có quỹ hỗ trợ tài chính lớn, đặc biệt cho sinh viên có thành tích nổi bật.

  • Ưu tiên lớp học nhỏ: Môi trường học tập cá nhân hóa giúp sinh viên nhận được phản hồi chi tiết từ giảng viên.

  • Muốn được hướng dẫn sát sao: Trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp tại trường tư thường tư vấn CV và phỏng vấn kỹ hơn do quy mô sinh viên nhỏ.

  • Định hướng ngành nghề rõ ràng: Trong các lĩnh vực như Luật, Tài chính, Chính sách công hoặc Nghệ thuật, danh tiếng trường tư có thể tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể.

Tóm lại, trường công phù hợp với sinh viên ưu tiên chi phí hợp lý và môi trường rộng lớn; trường tư phù hợp với những bạn mong muốn sự cá nhân hóa cao và networking chất lượng.

7. Những Lưu Ý Quan Trọng Cho Du Học Sinh Việt Nam

Khi quyết định du học Mỹ, đặc biệt là lựa chọn giữa trường công và trường tư, sinh viên Việt Nam cần cân nhắc kỹ những yếu tố thực tế dưới đây:

  • Không được hưởng học phí in-state: Sinh viên quốc tế không thuộc diện cư dân của bang nên luôn phải đóng mức học phí out-of-state tại trường công. Mức này thường cao hơn đáng kể so với sinh viên bản địa và cần được tính toán kỹ trong kế hoạch tài chính dài hạn.

  • Phải chứng minh tài chính đủ ít nhất 1 năm học khi xin visa F-1: Khi nộp hồ sơ xin visa, gia đình cần chứng minh có đủ khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí cho tối thiểu năm đầu tiên. Điều này bao gồm học phí, chi phí ăn ở, bảo hiểm và các khoản phát sinh.

  • Cần tính thêm bảo hiểm y tế, sách vở, chi phí cá nhân: Ngoài học phí và tiền nhà, sinh viên còn phải chi trả bảo hiểm bắt buộc của trường, giáo trình, phí công nghệ, phí sinh viên và các chi phí cá nhân khác. Những khoản này có thể dao động vài nghìn USD mỗi năm.

  • Xem xét kỹ chi phí sinh hoạt theo từng bang: Mức sống tại California, New York hay Boston có thể cao hơn nhiều so với Texas, Ohio hoặc Florida. Tiền thuê nhà, ăn uống và đi lại có thể ảnh hưởng lớn đến tổng ngân sách thực tế.

  • Tìm hiểu chính sách CPT/OPT và cơ hội thực tập: Không phải trường nào cũng có mức độ hỗ trợ thực tập giống nhau. Sinh viên nên kiểm tra xem ngành học có đủ điều kiện STEM hay không, trường có quan hệ doanh nghiệp mạnh hay không và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp ra sao.

  • Đánh giá ROI (Return on Investment): Du học là một khoản đầu tư lớn. Cần so sánh tổng chi phí bỏ ra với mức lương trung bình ngành sau khi tốt nghiệp. Ví dụ, ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật hoặc Điều dưỡng thường có mức lương khởi điểm cao hơn các ngành xã hội nhân văn.

8. Kết Luận

Không có lựa chọn tuyệt đối tốt hơn giữa trường công và trường tư tại Mỹ. Mỗi hệ thống phù hợp với mục tiêu, năng lực và ngân sách khác nhau của từng gia đình.

Thay vì hỏi "trường nào tốt hơn", câu hỏi đúng nên là: "trường nào phù hợp hơn với hoàn cảnh và định hướng của tôi?"

Điều quan trọng nhất là:

  • Phù hợp ngân sách: Đảm bảo gia đình có kế hoạch tài chính bền vững trong suốt 4 năm học hoặc toàn bộ chương trình.

  • Phù hợp năng lực học tập: Chọn môi trường có yêu cầu và phương pháp giảng dạy phù hợp với khả năng của bản thân.

  • Phù hợp định hướng nghề nghiệp dài hạn: Ưu tiên ngành học và trường có thế mạnh phù hợp với mục tiêu công việc sau tốt nghiệp.

Một chiến lược chọn trường đúng ngay từ đầu không chỉ giúp tối ưu học phí và học bổng, mà còn tăng cơ hội thực tập, xây dựng networking và nâng cao khả năng ở lại làm việc sau tốt nghiệp tại Mỹ.

 

Mục lục
Go to top

Đăng ký tư vấn cùng ATS

Hãy để các Tư vấn viên của ATS giúp bạn tối ưu hóa lộ trình du học của bạn nhé!

Tên *
Tên là bắt buộc.
Họ *
Họ là bắt buộc.
Địa chỉ email *
Email không hợp lệ.
Số điện thoại *
Số điện thoại không hợp lệ.
Quốc gia bạn muốn du học *
Vui lòng chọn quốc gia.
Khi nào bạn dự định học? *
Vui lòng chọn thời gian học.
Văn phòng ATS gần nhất *
Vui lòng chọn văn phòng ATS.
Vai trò *
Vui lòng chọn vai trò.
Calendar Icon
Đặt lịch tư vấn

Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng

Zalo Icon
Liên hệ qua Zalo

ATS Official Account

Messenger Icon
Liên hệ qua Messenger

ATS Vietnam Official Account

Phone Icon
Gọi điện thoại

0898 3000 60

Đặt Lịch Tư Vấn

× Student Image

×

Học bổng A$15,000

The University of Western Australia

Mình không gặp nhiều khó khăn trong quá trình apply xin hoc bổng vì mình được chị Ngọc giúp đỡ rất là nhiều. Từ những thông tin về học bổng đến những giấy tờ cần chuẩn bị, mình đều được chị Ngọc hướng dẫn rất là kỹ càng, step-by-step, vì vậy mà quá trình xin học bổng diễn ra rất trơn tru.

Lương Gia Huy

Chương trình Bachelor of Engineering (Honours) - 3/2021

×