Câu hỏi “du học Úc cần IELTS bao nhiêu” luôn là mối quan tâm hàng đầu của học sinh, sinh viên khi chuẩn bị hồ sơ. Thực tế, yêu cầu IELTS không giống nhau giữa các bậc học và trường đại học khác nhau ở Úc. Hiểu rõ điều này giúp bạn định hướng học tập đúng đắn, tiết kiệm thời gian và chi phí cho kỳ thi.
Trong bài viết này, ATS sẽ phân tích chi tiết yêu cầu IELTS cụ thể cho từng bậc học từ THPT, cao đẳng, đại học đến thạc sĩ. Bạn cũng sẽ được tư vấn cách chuẩn bị hiệu quả và những lựa chọn thay thế nếu chưa đạt điểm mong muốn. Hãy cùng khám phá ngay!
IELTS không chỉ đơn thuần là một bài thi tiếng Anh – nó là “chìa khóa vàng” mở cửa cho hành trình du học Úc của bạn. Chứng chỉ này đóng vai trò kép quan trọng: vừa là điều kiện nhập học của trường, vừa là yêu cầu bắt buộc cho visa du học (tùy từng lộ trình/khóa học và thời điểm nộp hồ sơ).
Đối với nhà trường: Các trường học Úc sử dụng IELTS để đánh giá khả năng theo học của bạn. Điểm IELTS cho thấy bạn có thể nghe giảng, viết bài luận, tham gia thảo luận nhóm và đọc tài liệu học thuật bằng tiếng Anh hay không.
Đối với cơ quan di trú: Bộ Di trú Úc yêu cầu bằng chứng năng lực tiếng Anh cho một số diện visa, trong đó có visa du học (subclass 500). Quan trọng là bạn cần cập nhật đúng mốc áp dụng vì quy định tiếng Anh đã có thay đổi từ 2024 và danh sách bài thi/điều kiện thi cũng cập nhật từ 08/2025.
Nhiều bạn nhầm lẫn rằng đạt yêu cầu IELTS của trường là đủ. Thực tế, bạn cần đáp ứng CẢ HAI tiêu chuẩn (nếu hồ sơ của bạn thuộc nhóm phải chứng minh tiếng Anh theo quy định hiện hành):
| Tiêu chí | Yêu cầu trường | Yêu cầu visa (cập nhật) |
|---|---|---|
| Mục đích | Đánh giá năng lực học tập | Chứng minh năng lực ngôn ngữ theo diện hồ sơ |
| Điểm số | Thường cao hơn (6.0–7.0+) | Từ 23/03/2024, ngưỡng tối thiểu phổ biến cho Student visa tăng lên IELTS 6.0 (hoặc tương đương, tùy lộ trình) |
| Tính linh hoạt | Có thể miễn giảm/đi pathway theo chính sách trường | Ít linh hoạt hơn và phụ thuộc quy định tại thời điểm nộp |
Ví dụ thực tế: Bạn xin học đại học cần IELTS 6.5, trong khi hồ sơ visa (tùy trường hợp) có thể yêu cầu mức khác. Tuy nhiên, để được nhập học chương trình cử nhân, bạn vẫn phải đạt 6.5 theo yêu cầu của trường.
Chứng chỉ IELTS có hiệu lực 2 năm kể từ ngày thi. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch du học của bạn.
Thời điểm nên thi:
Có hai loại IELTS và việc chọn đúng loại cực kỳ quan trọng:
IELTS Academic (Học thuật)
IELTS General Training
Tại sao du học Úc thường cần IELTS Academic? Vì các trường Úc yêu cầu loại này để đánh giá chính xác khả năng xử lý ngôn ngữ trong môi trường học thuật.
Nếu bạn chưa đạt điểm IELTS đủ cao cho đại học, chương trình Foundation là lựa chọn thông minh.
Yêu cầu phổ biến:
Các trường Foundation uy tín (tham khảo phổ biến):
| Trường | IELTS tối thiểu | Thời gian |
|---|---|---|
| UNSW Foundation | 5.5 – 6.0 | 9–15 tháng |
| Melbourne Trinity | 6.0 | 12 tháng |
| Monash College | 5.5 | 8–12 tháng |
| ANU College | 5.5 – 6.0 | 12 tháng |
Diploma (tương đương năm 1 đại học) có lợi thế chuyển tiếp trực tiếp vào năm 2:
Khi tìm hiểu du học Úc cần IELTS bao nhiêu cho bậc đại học, con số phổ biến là:
Yêu cầu chuẩn:
Ngành yêu cầu cao hơn:
Lưu ý quan trọng: Một số chương trình ở trường top có thể yêu cầu IELTS 7.0 ngay cả với ngành “phổ thông”, tùy khoa/khóa.
Master by Coursework (Thạc sĩ theo học phần)
Master by Research (Thạc sĩ nghiên cứu)
Yêu cầu IELTS cho PhD:
Quan trọng cho học bổng PhD:
Khi apply học bổng nghiên cứu (ví dụ RTP hoặc học bổng nghiên cứu của trường), IELTS 6.5–7.0 thường là yêu cầu nền. Trong một số trường hợp, nếu bạn đã hoàn thành bậc học trước bằng tiếng Anh ở môi trường được công nhận, có thể được xét miễn (tùy trường).
Nếu bạn muốn theo đuổi chương trình MBA tại Úc, nhiều trường yêu cầu IELTS 6.5–7.0 overall, với mỗi band không thấp hơn 6.0–6.5.
Các trường hàng đầu (tham khảo phổ biến):
Điểm cộng là một số chương trình có thể xem xét tổng thể hồ sơ (kinh nghiệm làm việc, GMAT/GRE, phỏng vấn…) nhưng yêu cầu tiếng Anh vẫn thường là điều kiện bắt buộc.
Đây là ngành có yêu cầu tiếng Anh cao do liên quan trực tiếp đến an toàn người bệnh.
Chuẩn tiếng Anh nghề nghiệp (cập nhật): IELTS Academic Overall 7.0, trong đó Listening/Reading/Speaking 7.0 và Writing tối thiểu 6.5. Một số trường hợp có thể được xét theo cơ chế hai lần thi (kèm điều kiện điểm sàn), vì vậy không nên ghi “không có ngoại lệ”.
Lưu ý quan trọng: Bạn có thể nhập học với IELTS 6.5–7.0 (tùy trường), nhưng để đăng ký hành nghề sau tốt nghiệp, bạn cần đạt chuẩn nghề nghiệp. Nhiều sinh viên phải thi lại IELTS/PTE sau khi học xong nếu chưa chuẩn bị từ đầu.
Các chương trình kỹ thuật tại Úc thường yêu cầu IELTS 6.5–7.0 để nhập học.
Nếu mục tiêu của bạn là đánh giá nghề nghiệp/phục vụ lộ trình nghề nghiệp, cơ quan nghề nghiệp có thể có yêu cầu tiếng Anh riêng (ví dụ mức tối thiểu theo từng kỹ năng). Vì vậy, bạn nên xác định rõ mục tiêu: chỉ nhập học hay nhập học + định hướng nghề nghiệp.
Một số trường engineering thường được nhắc đến:
Nếu mục tiêu là trở thành giáo viên và cần đáp ứng chuẩn tiếng Anh nghề nghiệp, yêu cầu thường rất cao:
Pathway linh hoạt:
Khi tìm hiểu du học Úc cần IELTS bao nhiêu, bạn sẽ nhận thấy mỗi trường có chuẩn riêng. Dưới đây là tổng hợp tham khảo để bạn lên kế hoạch phù hợp.
| Trường Go8 | IELTS Overall | IELTS từng kỹ năng | Website chính thức |
|---|---|---|---|
| University of Melbourne | 6.5–7.0 | 6.0–7.0 | unimelb.edu.au |
| Australian National University (ANU) | 6.5 | 6.0 | anu.edu.au |
| University of Sydney | 6.5–7.0 | 6.0–7.0 | sydney.edu.au |
| UNSW Sydney | 6.5–7.0 | 6.0 | unsw.edu.au |
| University of Queensland (UQ) | 6.5 | 6.0 | uq.edu.au |
| Monash University | 6.5–7.0 | 6.0 | monash.edu |
| University of Western Australia (UWA) | 6.5 | 6.0 | uwa.edu.au |
| University of Adelaide | 6.5 | 6.0 | adelaide.edu.au |
(Vui lòng kiểm tra website chính thức vì yêu cầu có thể thay đổi theo ngành học.)
Các trường Go8 thường có pathway programs cho sinh viên chưa đạt IELTS. Bạn có thể học English for Academic Purposes (EAP) khoảng 10–20 tuần tùy trình độ hiện tại.
UTS, RMIT, QUT nổi tiếng về đào tạo thực tế với yêu cầu IELTS linh hoạt hơn. Đây là lựa chọn tốt nếu bạn muốn cân bằng giữa chất lượng và khả năng đầu vào.
| Trường | IELTS Overall | Học phí/năm (AUD) | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|
| UTS (Sydney) | 6.5 | 32,000–45,000 | Công nghệ, Thiết kế |
| RMIT (Melbourne) | 6.5 | 30,000–42,000 | Kỹ thuật, Nghệ thuật |
| QUT (Brisbane) | 6.5 | 28,000–40,000 | Business, IT |
| Macquarie University | 6.5 | 30,000–43,000 | Kinh doanh, Ngôn ngữ |
| Deakin University | 6.0–6.5 | 28,000–38,000 | Giáo dục, Y tế |
(Học phí là ước tính cho sinh viên quốc tế 2024–2025; thay đổi theo ngành/campus.)
Deakin University thường có nhiều ngành chấp nhận 6.0–6.5, phù hợp nếu bạn đang ở mức 5.5–6.0 và muốn tiết kiệm thời gian.
Nếu bạn chưa đạt yêu cầu IELTS, bạn có thể học tiếng Anh trực tiếp tại Úc thông qua ELICOS.
Chi phí và thời gian (tham khảo):
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Nhiều trường Úc có thể xem xét miễn IELTS nếu bạn đã học đủ thời gian trong môi trường giảng dạy bằng tiếng Anh theo tiêu chí của trường.
Cách chứng minh thường gặp:
Không nhất thiết phải thi IELTS. Nhiều trường Úc chấp nhận:
PTE Academic (Pearson Test of English):
TOEFL iBT:
Cambridge English (CAE/CPE):
Bảng quy đổi điểm chuẩn (tham khảo phổ biến):
| IELTS | PTE Academic | TOEFL iBT | Cambridge |
|---|---|---|---|
| 6.0 | 50 | 60 | FCE (B) |
| 6.5 | 58 | 79 | FCE (A) |
| 7.0 | 65 | 94 | CAE (B) |
| 7.5 | 73 | 102 | CAE (A) |
Một số trường cấp Conditional Offer nếu bạn đáp ứng yêu cầu học thuật nhưng chưa có IELTS. Bạn sẽ bổ sung IELTS/PTE theo thời hạn hoặc học ELICOS/EAP trước khi vào khóa chính.
Yêu cầu thường gặp:
Khi đã biết du học Úc cần IELTS bao nhiêu, bước tiếp theo là xây dựng lộ trình ôn tập khoa học để đạt mục tiêu. Dưới đây là kế hoạch 12 tuần giúp bạn tối ưu hóa thời gian và nâng band điểm.
Trước khi bắt đầu, hãy làm một bài thi thử IELTS hoàn chỉnh để đánh giá trình độ hiện tại.
Phân tích khoảng cách (tham khảo):
Xác định kỹ năng yếu nhất để tập trung cải thiện. Thông thường, Writing và Speaking là hai phần học sinh Việt Nam gặp khó khăn nhất.
Mục tiêu: xây vốn từ vựng và nắm vững cấu trúc ngữ pháp.
Lỗi phổ biến: học từ vựng rời rạc. Nên học theo collocations và câu ví dụ.
Cách khắc phục: ghi âm Speaking, dùng công cụ hỗ trợ kiểm tra lỗi Writing, tham gia nhóm học.
Lịch thi: nên thi 1–2 tuần sau mock test cuối cùng; mục tiêu 6.5+ nên dự phòng 1 lần thi.
Khi đạt điểm theo yêu cầu, bạn cần gửi kết quả chính thức qua TRF/eTRF.
Quy trình thường gặp:
Lưu ý: Một số trường chấp nhận bản scan/bản sao ở bước xét hồ sơ, nhưng vẫn yêu cầu TRF/eTRF trước khi nhập học.
12–18 tháng trước nhập học:
9–12 tháng trước nhập học:
6–9 tháng trước nhập học:
Điểm du học Úc cần IELTS bao nhiêu còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhận học bổng:
| Loại học bổng | IELTS tối thiểu | Giá trị |
|---|---|---|
| Australia Awards Scholarship | 6.5 Overall (không band nào dưới 6.0) | 100% học phí + sinh hoạt phí |
| Học bổng trường (Merit-based) | 6.5–7.0+ | 10–50% học phí |
| Research Training Program (RTP) / học bổng nghiên cứu | 6.5–7.0 | Thường toàn phần |
Lưu ý: Endeavour Postgraduate/Endeavour Leadership Program đã ngừng, vì vậy không còn phù hợp để đưa vào danh sách học bổng “đang mở” cho kế hoạch hiện tại.
Mối quan hệ giữa IELTS và cơ hội học bổng:
Sau khi tìm hiểu chi tiết, bạn đã có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi “du học Úc cần IELTS bao nhiêu”. Hãy ghi nhớ các mốc quan trọng:
Điểm IELTS không chỉ là con số trên giấy – nó phản ánh khả năng thực tế của bạn trong môi trường học thuật tiếng Anh. Mục tiêu 6.5 là lựa chọn an toàn cho đa số chương trình.
Bắt đầu sớm là chìa khóa thành công. Nếu điểm hiện tại của bạn là 5.0–5.5, hãy dành 6–9 tháng chuẩn bị để đạt 6.5. Đừng vội vàng thi nhiều lần mà không có chiến lược.
Tập trung đều 4 kỹ năng, đặc biệt chú ý Writing và Speaking – hai phần thường “kéo điểm” nhất. Có thể học với giáo viên để nhận feedback đúng tiêu chí.
Lưu ý quan trọng: Một số trường chấp nhận điểm thấp hơn nếu bạn kèm khóa tiếng Anh học thuật (EAP/Pathway). Tuy nhiên, điều này kéo dài thời gian và tăng chi phí đáng kể.
Thông điệp cuối cùng: IELTS là bước đệm, không phải rào cản. Điều quan trọng là chuẩn bị kỹ lưỡng, kiên trì và có chiến lược.
IELTS 6.0 là mức phổ biến mà nhiều bạn đạt được. Với điểm này, bạn có thể du học Úc nhưng phụ thuộc chương trình:
Một số trường có thể yêu cầu bạn học thêm EAP trước khi vào chương trình chính để đảm bảo năng lực học thuật.
Không có giới hạn số lần thi, nhưng mỗi lần thi tốn chi phí đáng kể. Kinh nghiệm thực tế:
Khoảng cách giữa các lần thi nên từ 6–12 tuần để cải thiện thực chất.
Bạn không nên dùng mốc 5.5 như thông tin cũ để lên kế hoạch. Từ 23/03/2024, yêu cầu tiếng Anh cho Student visa đã được điều chỉnh theo hướng chặt hơn (ngưỡng tối thiểu phổ biến tăng lên 6.0 hoặc tương đương tùy lộ trình). Nếu bạn đang ở mức 5.5, lộ trình an toàn thường là ELICOS/Pathway và đặt kế hoạch nâng điểm theo đúng intake.
ELICOS phù hợp nếu:
Ưu điểm: học trực tiếp tại Úc, giảm áp lực thi cử. Nhược điểm: tăng chi phí và kéo dài thời gian.
PTE ngày càng phổ biến vì thi máy và trả kết quả nhanh. Nhiều bạn thấy PTE “dễ” hơn do format computer-based, nhưng còn tùy thế mạnh cá nhân. Nếu bạn tự tin giao tiếp trực tiếp, IELTS Speaking đôi khi lại lợi thế.
Khi bạn quyết định du học Úc cần IELTS bao nhiêu, việc có một đơn vị tư vấn uy tín đồng hành là vô cùng quan trọng. ATS tự hào là đối tác của hơn 1000 trường, với tỷ lệ đậu visa lên đến 98%.
Đánh giá hồ sơ và định hướng ngành học
ATS hỗ trợ:
Tư vấn lộ trình IELTS cá nhân hóa
ATS hỗ trợ:
Hỗ trợ chọn trường phù hợp theo IELTS
ATS theo sát yêu cầu hồ sơ theo quy định hiện hành, lưu ý: tiêu chí GTE đã được thay bằng GS (Genuine Student) cho hồ sơ nộp từ 23/03/2024.
Du học Úc đòi hỏi điểm IELTS phù hợp tùy theo từng bậc học và ngành nghề, thường dao động từ 5.5 đến 7.0 cho các chương trình phổ biến, và cao hơn đối với các ngành đặc thù như Điều dưỡng hay Giáo dục. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về năng lực tiếng Anh không chỉ giúp bạn đáp ứng yêu cầu nhập học mà còn tạo nền tảng vững chắc cho hành trình học tập tại Úc.
Ngoài IELTS, bạn cũng có thể lựa chọn các chứng chỉ thay thế như PTE, TOEFL iBT hoặc học tiếng Anh trực tiếp tại Úc qua ELICOS. ATS – Avenue To Success sẵn sàng đồng hành cùng bạn để xây dựng lộ trình tiếng Anh và du học phù hợp, tối ưu thời gian và chi phí.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account