Homepage // Tin Tức // Du Học Ngành STEM Tại Mỹ: Hưỡng Dẫn Chi Tiết

Du Học Ngành STEM Tại Mỹ: Hưỡng Dẫn Chi Tiết

Cập nhật du học ngành STEM tại Mỹ: nhóm ngành hot, mức lương trung bình, OPT 36 tháng, chi phí học và top trường đào tạo hàng đầu.

Xuất bản vào: 13/02/2026 07:44
Cập nhật vào: 13/02/2026 07:46
Chia sẻ

Mục lục

Du học ngành STEM tại Mỹ tiếp tục là lựa chọn hàng đầu của sinh viên quốc tế nhờ mức lương cao, nhu cầu nhân lực lớn và cơ hội làm việc dài hạn sau tốt nghiệp. Theo U.S. Bureau of Labor Statistics (BLS), các nghề STEM dự kiến tăng trưởng 10.4% trong giai đoạn 2023-2033, cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn nền kinh tế (4%). Đây là nền tảng quan trọng giúp sinh viên theo học STEM có lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ tại thị trường lao động Mỹ.

STEM là gì?

STEM là viết tắt của 4 lĩnh vực cốt lõi: Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật) và Mathematics (Toán học).

Hiểu đơn giản, STEM không chỉ là “4 ngành học” mà là một cách đào tạo tập trung vào tư duy logic, năng lực phân tích dữ liệu, kỹ năng thiết kế - chế tạo - thử nghiệm và khả năng ứng dụng kiến thức để giải quyết các bài toán thực tế. Vì vậy, chương trình STEM thường có nhiều dự án (project), bài tập lab, làm nhóm và yêu cầu tự học cao hơn các nhóm ngành thuần lý thuyết.

Các nhóm ngành STEM phổ biến

STEM rất rộng và trải dài từ công nghệ phần mềm đến kỹ thuật - khoa học ứng dụng. Dưới đây là một số nhóm ngành phổ biến mà sinh viên quốc tế lựa chọn nhiều:

  • Computer Science (Khoa học máy tính)
  • Data Science (Khoa học dữ liệu)
  • Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo)
  • Cybersecurity (An ninh mạng)
  • Electrical Engineering (Kỹ thuật điện - điện tử)
  • Mechanical Engineering (Kỹ thuật cơ khí)
  • Biomedical Engineering (Kỹ thuật y sinh)
  • Statistics (Thống kê)
  • Environmental Engineering (Kỹ thuật môi trường)

Trong thực tế, mỗi nhóm ngành sẽ dẫn đến những hướng nghề nghiệp khác nhau: CS/AI thiên về sản phẩm phần mềm và thuật toán; Data Science thiên về phân tích - mô hình hóa dữ liệu; Cybersecurity tập trung quản trị rủi ro và bảo vệ hệ thống; còn Engineering thường gắn với thiết kế, mô phỏng, kiểm thử và vận hành.

Lưu ý quan trọng: Không phải mọi ngành “liên quan công nghệ” đều tự động được hưởng STEM OPT. Sinh viên cần kiểm tra mã CIP của chương trình có nằm trong STEM Designated Degree Program List do DHS công bố hay không. Sinh viên cần kiểm tra mã CIP có nằm trong danh sách STEM Designated Degree Program List của DHS hay không.

STEM là viết tắt của 4 lĩnh vực cốt lõi: Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật) và Mathematics (Toán học)

STEM là viết tắt của 4 lĩnh vực cốt lõi: Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật) và Mathematics (Toán học)

Vì sao nên du học ngành STEM tại Mỹ?

1. Tăng trưởng nghề nghiệp cao

Theo BLS (2023-2033), nhiều nghề STEM có tốc độ tăng trưởng vượt mức trung bình nền kinh tế như Data Scientist (36%), Information Security Analyst (32%) và Software Developer (17%). Điều này cho thấy nhu cầu tuyển dụng trong các lĩnh vực dữ liệu, phần mềm và bảo mật tiếp tục tăng mạnh trong thập kỷ tới.

2. Mức lương hấp dẫn

STEM thuộc nhóm ngành có thu nhập cao. Năm 2024, lương trung vị của Software Developer khoảng 132,930 USD/năm; Data Scientist khoảng 108,020 USD; Information Security Analyst khoảng 120,360 USD. Mức entry-level thường dao động 70,000-95,000 USD/năm và tăng nhanh sau vài năm kinh nghiệm.

3. OPT lên đến 36 tháng

Sinh viên F-1 ngành STEM có thể làm việc 12 tháng OPT và gia hạn thêm 24 tháng nếu đủ điều kiện, tổng cộng 36 tháng làm việc hợp pháp tại Mỹ. Chương trình phải thuộc danh sách STEM của DHS và nhà tuyển dụng cần tham gia E-Verify.

4. Lợi thế khi xin H-1B

Thời gian OPT dài hơn giúp sinh viên STEM có nhiều cơ hội tham gia H-1B lottery hơn so với ngành khác, dù việc được chọn vẫn phụ thuộc vào hệ thống quay số.

Top ngành STEM có triển vọng cao 2026

Thay vì nhìn từng ngành riêng lẻ, bạn có thể chia STEM thành các nhóm lớn theo định hướng nghề nghiệp để dễ lựa chọn hơn.

Nhóm 1: Công nghệ số & Phát triển phần mềm

Bao gồm: Computer Science, Software Engineering.

Đây là nhóm ngành linh hoạt và có nhu cầu rộng nhất thị trường. Sinh viên theo hướng này thường làm việc với lập trình, hệ thống phần mềm, ứng dụng web/mobile hoặc sản phẩm công nghệ. Cơ hội trải dài từ Big Tech, fintech, startup đến doanh nghiệp truyền thống đang chuyển đổi số. Lộ trình nghề nghiệp có thể bắt đầu từ Developer/Engineer và phát triển lên Senior, Tech Lead hoặc Architect.

Nhóm 2: Dữ liệu & Trí tuệ nhân tạo

Bao gồm: Data Science, Artificial Intelligence, Machine Learning, Statistics ứng dụng.

Nhóm này tập trung vào khai thác dữ liệu để ra quyết định, xây dựng mô hình dự báo và tự động hóa phân tích. Phù hợp với sinh viên có nền tảng toán - thống kê tốt và yêu thích xử lý dữ liệu lớn. Ứng dụng của nhóm này rất rộng: tài chính, marketing, logistics, y tế, thương mại điện tử. Đây là nhóm có tốc độ tăng trưởng cao trong thập kỷ tới.

Nhóm 3: An ninh mạng & Hệ thống

Bao gồm: Cybersecurity, Information Security, Network Systems.

Nhóm ngành này phù hợp với người thích tư duy hệ thống và bảo mật. Công việc xoay quanh bảo vệ hạ tầng công nghệ, phân tích rủi ro và ứng phó sự cố an ninh mạng. Do rủi ro an ninh ngày càng gia tăng, nhu cầu tuyển dụng chuyên gia bảo mật luôn ở mức cao và có tính ổn định tốt.

Nhóm 4: Kỹ thuật ứng dụng & Công nghệ sản xuất

Bao gồm: Mechanical Engineering, Electrical Engineering, Chemical Engineering, Biomedical Engineering.

Đây là nhóm thiên về thiết kế, chế tạo, mô phỏng và vận hành hệ thống vật lý. Sinh viên có thể làm việc trong các tập đoàn công nghiệp, năng lượng, sản xuất, công nghệ y sinh hoặc thiết bị điện tử. So với nhóm công nghệ số, lộ trình thường gắn với sản phẩm và quy trình thực tế nhiều hơn.

Gợi ý định hướng: Nếu bạn muốn nghề nghiệp linh hoạt và dễ chuyển đổi trong nội bộ công nghệ, nhóm Công nghệ số và Dữ liệu sẽ phù hợp hơn. Nếu bạn yêu thích sản phẩm vật lý, hệ thống kỹ thuật và môi trường nhà máy - phòng thí nghiệm, nhóm Kỹ thuật ứng dụng sẽ là lựa chọn phù hợp.

Bảng so sánh mức lương trung bình theo nhóm ngành STEM

Nhóm ngành Ví dụ vị trí tiêu biểu Lương entry-level (ước tính) Lương trung vị (median)
Công nghệ số & Phần mềm Software Developer 75,000 - 95,000 USD/năm ~132,930 USD/năm
Dữ liệu & AI Data Scientist 80,000 - 100,000 USD/năm ~108,020 USD/năm
An ninh mạng & Hệ thống Information Security Analyst 75,000 - 95,000 USD/năm ~120,360 USD/năm
Kỹ thuật ứng dụng Mechanical / Electrical Engineer 70,000 - 90,000 USD/năm 100,000 - 109,000 USD/năm

Lưu ý: Lương entry-level phụ thuộc vào bang, công ty và kỹ năng cá nhân. Mức lương trung vị (median) là số liệu toàn ngành theo BLS, bao gồm cả người có nhiều năm kinh nghiệm.

Nhiều nghề STEM có tốc độ tăng trưởng vượt mức trung bình nền kinh tế như Data Scientist, Information Security Analyst và Software Developer

Nhiều nghề STEM có tốc độ tăng trưởng vượt mức trung bình nền kinh tế như Data Scientist, Information Security Analyst và Software Developer

Học phí du học STEM tại Mỹ

Học phí ngành STEM tại Mỹ phụ thuộc vào loại trường (công lập hay tư thục), bang học và tình trạng cư trú (in-state hay international). Đối với sinh viên quốc tế, mức học phí thường tính theo diện out-of-state.

Theo College Board 2024-2025, mức học phí trung bình như sau:

  • Public University (in-state): khoảng 11,600 USD/năm (chỉ áp dụng cho sinh viên cư trú tại bang đó)
  • Public University (out-of-state/international): khoảng 30,000-35,000 USD/năm
  • Private University: khoảng 43,000-65,000 USD/năm

Tuy nhiên, với ngành STEM, tổng chi phí thực tế có thể cao hơn do:

  • Phí phòng lab và thiết bị kỹ thuật
  • Phí công nghệ (technology fee)
  • Phí bảo hiểm y tế bắt buộc
  • Sách chuyên ngành và phần mềm bản quyền

Ví dụ học phí quốc tế 2025-2026 (ước tính học phí tuition riêng, chưa bao gồm sinh hoạt phí)

  • MIT: khoảng 62,000 USD/năm (tổng chi phí toàn phần có thể trên 85,000 USD/năm)
  • Stanford: khoảng 65,000 USD/năm (tổng chi phí toàn phần khoảng 90,000 USD/năm)
  • UC Berkeley: khoảng 48,000-52,000 USD/năm (tổng chi phí toàn phần khoảng 75,000-85,000 USD/năm)
  • Georgia Tech: khoảng 33,000-36,000 USD/năm (tổng chi phí toàn phần khoảng 55,000-65,000 USD/năm)

Ước tính tổng chi phí 4 năm bậc Cử nhân STEM

  • Trường công lập mức trung bình: 180,000 - 240,000 USD
  • Trường top công lập (California, New York…): 280,000 - 320,000 USD
  • Trường tư thục top: 320,000 - 360,000 USD

Lưu ý: Con số trên đã bao gồm học phí và sinh hoạt phí trung bình, nhưng chưa tính học bổng. Nhiều trường công lập và tư thục cung cấp merit scholarship từ 5,000 - 25,000 USD/năm cho sinh viên quốc tế có hồ sơ mạnh, giúp giảm đáng kể tổng chi phí đầu tư.

Top 10 trường đào tạo ngành STEM tại Mỹ

Dưới đây là 10 trường đại học được đánh giá cao về đào tạo và nghiên cứu các ngành STEM, dựa trên xếp hạng quốc tế, năng lực nghiên cứu và danh tiếng học thuật:

  1. Massachusetts Institute of Technology (MIT) – Thế mạnh về Computer Science, AI, Robotics, Engineering; môi trường nghiên cứu hàng đầu thế giới.
  2. Stanford University – Nổi bật về Computer Science, Data Science, Engineering; lợi thế vị trí tại Silicon Valley.
  3. Carnegie Mellon University – Rất mạnh về AI, Machine Learning, Robotics và Computer Science.
  4. California Institute of Technology (Caltech) – Thế mạnh về Engineering, Physics, Mathematics; quy mô nhỏ nhưng nghiên cứu chuyên sâu.
  5. University of California, Berkeley – Trường công lập hàng đầu về Computer Science, Engineering và Data Science.
  6. Georgia Institute of Technology (Georgia Tech) – Mạnh về Engineering, Computer Science; nổi bật với chương trình co-op và kết nối doanh nghiệp.
  7. University of Illinois Urbana-Champaign – Được đánh giá cao về Computer Science và Engineering.
  8. University of Texas at Austin – Thế mạnh về Engineering, Data Science; hệ sinh thái công nghệ phát triển nhanh.
  9. University of Washington – Nổi bật về Computer Science, AI, Bioengineering; gần trung tâm công nghệ Seattle.
  10. Purdue University – Thế mạnh về Aerospace, Mechanical và Electrical Engineering.

Các trường trên đều có hệ sinh thái nghiên cứu mạnh, ngân sách R&D lớn và tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp làm việc trong lĩnh vực STEM cao. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh đầu vào rất lớn, đặc biệt với sinh viên quốc tế.

Massachusetts Institute of Technology (MIT) – Thế mạnh về Computer Science, AI, Robotics, Engineering; môi trường nghiên cứu hàng đầu thế giới.

Massachusetts Institute of Technology (MIT) có thế mạnh về Computer Science, AI, Robotics, Engineering, là môi trường nghiên cứu hàng đầu thế giới.

Điều kiện đầu vào ngành STEM

Điều kiện đầu vào STEM tại Mỹ sẽ khác nhau giữa trường top, trường công lập và từng ngành. Tuy nhiên, nhìn chung hội đồng tuyển sinh sẽ đánh giá 3 nhóm yếu tố chính: học lực (GPA/môn nền tảng), năng lực tiếng Anh và mức độ phù hợp ngành (thể hiện qua hoạt động, dự án, nghiên cứu).

Bậc Cử nhân

  • GPA từ 3.0 trở lên (trường top thường kỳ vọng 3.5+)
  • IELTS 6.5-7.5 hoặc TOEFL 80-100+
  • SAT/ACT (tùy trường, có nơi test-optional)
  • Hoạt động và dự án liên quan: CLB STEM, hackathon, nghiên cứu nhỏ, sản phẩm cá nhân

Với bậc cử nhân STEM, điểm cộng lớn là bạn chứng minh được “đã làm thật”: có dự án lập trình, robot, mô hình khoa học, bài viết nghiên cứu hoặc portfolio kỹ thuật. Điều này giúp hồ sơ thuyết phục hơn hẳn so với chỉ có điểm số.

Bậc Thạc sĩ

  • GPA đại học 3.0+
  • IELTS 6.5-7.5 hoặc TOEFL 90+
  • GRE (tùy chương trình, nhiều trường đã giảm yêu cầu)
  • Portfolio, kinh nghiệm thực tập hoặc làm việc là lợi thế lớn

Ở bậc thạc sĩ, trường thường quan tâm bạn có nền tảng môn học phù hợp (math/programming/engineering fundamentals) và mục tiêu học tập rõ ràng. Nếu bạn hướng đến research, kinh nghiệm làm nghiên cứu và thư giới thiệu học thuật sẽ rất quan trọng.

Cơ hội việc làm và lộ trình ở lại Mỹ

Với sinh viên quốc tế, lộ trình phổ biến sau khi tốt nghiệp STEM thường đi theo các bước sau. Bạn có thể xem đây là “khung tham chiếu” để lập kế hoạch, còn thực tế sẽ phụ thuộc vào ngành, công ty và quy định từng thời điểm.

  1. OPT 12 tháng: Giai đoạn tích lũy kinh nghiệm entry-level, làm đẹp CV, hoàn thiện kỹ năng phỏng vấn và chứng minh năng lực ở môi trường thật.
  2. STEM OPT gia hạn thêm 24 tháng: Thêm 2 năm để bạn chuyển từ junior lên mid-level, có dự án đáng kể và tăng cơ hội được công ty bảo lãnh.
  3. H-1B: Nếu được doanh nghiệp bảo lãnh và trúng lottery, bạn chuyển sang visa lao động. Đây là bước quan trọng để ở lại lâu dài.
  4. Các diện thẻ xanh lao động (tùy điều kiện): Một số trường hợp có thể tiến tới EB-2/EB-3 (hoặc các lộ trình khác) nếu đáp ứng yêu cầu và được công ty hỗ trợ.

Lưu ý: Việc ở lại lâu dài phụ thuộc vào yếu tố pháp lý và chính sách di trú, không có lộ trình nào “đảm bảo 100%”. Chiến lược tốt nhất là chuẩn bị hồ sơ nghề nghiệp mạnh (portfolio, internship, kỹ năng phỏng vấn) và chọn chương trình/địa điểm học có hệ sinh thái tuyển dụng phù hợp.

Kết luận

Du học ngành STEM tại Mỹ là lựa chọn chiến lược nếu bạn hướng đến thu nhập cao, cơ hội nghề nghiệp toàn cầu và lợi thế OPT lên đến 36 tháng. Tuy nhiên, thành công phụ thuộc vào việc chọn đúng ngành, chuẩn bị hồ sơ mạnh và xây dựng kinh nghiệm thực tế từ sớm.

ATS - Avenue To Success hỗ trợ bạn từ định hướng ngành phù hợp, xây dựng hồ sơ cạnh tranh đến lộ trình internship và OPT sau tốt nghiệp. Liên hệ ATS để được tư vấn lộ trình STEM cá nhân hóa, rõ ràng và thực tế nhất.

Mục lục
Go to top

Đăng ký tư vấn cùng ATS

Hãy để các Tư vấn viên của ATS giúp bạn tối ưu hóa lộ trình du học của bạn nhé!

Tên *
Tên là bắt buộc.
Họ *
Họ là bắt buộc.
Địa chỉ email *
Email không hợp lệ.
Số điện thoại *
Số điện thoại không hợp lệ.
Quốc gia bạn muốn du học *
Vui lòng chọn quốc gia.
Khi nào bạn dự định học? *
Vui lòng chọn thời gian học.
Văn phòng ATS gần nhất *
Vui lòng chọn văn phòng ATS.
Vai trò *
Vui lòng chọn vai trò.
Calendar Icon
Đặt lịch tư vấn

Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng

Zalo Icon
Liên hệ qua Zalo

ATS Official Account

Messenger Icon
Liên hệ qua Messenger

ATS Vietnam Official Account

Phone Icon
Gọi điện thoại

0898 3000 60

Đặt Lịch Tư Vấn

× Student Image

×

Học bổng A$15,000

The University of Western Australia

Mình không gặp nhiều khó khăn trong quá trình apply xin hoc bổng vì mình được chị Ngọc giúp đỡ rất là nhiều. Từ những thông tin về học bổng đến những giấy tờ cần chuẩn bị, mình đều được chị Ngọc hướng dẫn rất là kỹ càng, step-by-step, vì vậy mà quá trình xin học bổng diễn ra rất trơn tru.

Lương Gia Huy

Chương trình Bachelor of Engineering (Honours) - 3/2021

×