Homepage // Tin Tức // Danh sách các bệnh không được du học Canada
Canada có danh sách bệnh bị cấm du học không? Cập nhật quy định sức khỏe visa du học Canada mới nhất và những trường hợp có thể ảnh hưởng hồ sơ.
Nhiều học sinh lo lắng không biết mắc bệnh gì thì không được du học Canada. Thực tế, Canada không công bố một danh sách bệnh “cấm tuyệt đối” cho du học sinh. Hồ sơ sẽ được đánh giá dựa trên kết quả khám sức khỏe di trú, mức độ kiểm soát bệnh và khả năng tình trạng sức khỏe đó ảnh hưởng đến cộng đồng, an toàn xã hội hoặc hệ thống y tế Canada.
Canada không có một danh sách cố định quy định rằng mắc bệnh nào thì chắc chắn không được du học. Theo nguyên tắc xét duyệt của IRCC, mỗi hồ sơ sẽ được đánh giá riêng dựa trên kết quả khám sức khỏe di trú, tình trạng bệnh hiện tại, tiên lượng, nhu cầu điều trị và các dịch vụ y tế hoặc xã hội mà đương đơn có thể cần trong thời gian ở Canada.
Điều này có nghĩa là học sinh từng mắc bệnh truyền nhiễm, có bệnh nền, đang điều trị dài hạn hoặc có vấn đề sức khỏe tâm thần không nên vội kết luận rằng mình “hết cơ hội” du học Canada. Quan trọng nhất là bệnh có đang hoạt động hay không, có nguy cơ lây lan hay không, có gây nguy hiểm cho cộng đồng hay không và có tạo chi phí y tế/xã hội vượt ngưỡng Canada quy định hay không.

Thay vì hỏi “mắc bệnh gì thì bị cấm du học Canada”, học sinh nên hiểu đúng hơn là: tình trạng sức khỏe nào có thể khiến hồ sơ bị IRCC xem xét kỹ hơn hoặc có nguy cơ bị từ chối vì lý do y tế
Theo quy định về medical inadmissibility của Canada, một đương đơn có thể bị từ chối nhập cảnh hoặc lưu trú nếu tình trạng sức khỏe rơi vào một trong ba nhóm chính: nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng, nguy hiểm cho an toàn cộng đồng hoặc gây gánh nặng quá mức lên hệ thống y tế/xã hội Canada.
Đây là nhóm liên quan nhiều đến các bệnh truyền nhiễm có khả năng ảnh hưởng đến người khác, đặc biệt nếu bệnh đang hoạt động hoặc chưa được điều trị phù hợp. Canada có thể từ chối hồ sơ nếu cho rằng tình trạng sức khỏe của đương đơn có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.
Hai ví dụ thường được nhắc đến trong hướng dẫn của Canada là lao hoạt động và giang mai hoạt động/chưa điều trị. Với các bệnh này, vấn đề không chỉ nằm ở tên bệnh, mà nằm ở việc bệnh có đang lây nhiễm, đã điều trị hay chưa và kết quả y tế hiện tại ra sao.
| Tình trạng sức khỏe | Cách hiểu đúng khi xét visa du học Canada |
|---|---|
| Lao phổi hoạt động | Có thể bị yêu cầu điều trị, xét nghiệm bổ sung hoặc trì hoãn xét duyệt cho đến khi đủ điều kiện y tế |
| Lao cũ/lao không hoạt động | Không đồng nghĩa bị từ chối, nhưng có thể phải theo dõi y tế sau khi đến Canada |
| Giang mai chưa điều trị | Có thể ảnh hưởng hồ sơ vì cần chứng minh đã được điều trị phù hợp |
| Giang mai đã điều trị | Nên chuẩn bị giấy tờ điều trị, kết quả xét nghiệm và xác nhận y tế nếu có |
Riêng với bệnh lao, Canada hiện yêu cầu medical surveillance đối với người được đánh giá có lao không hoạt động. Đây là hình thức theo dõi y tế sau khi đến Canada để đảm bảo bệnh không chuyển thành lao hoạt động.
Nhóm này liên quan đến các tình trạng sức khỏe có thể gây nguy cơ cho an toàn của người khác hoặc chính bản thân đương đơn. Canada sẽ xem xét các yếu tố như nguy cơ mất khả năng kiểm soát đột ngột, hành vi khó dự đoán hoặc hành vi bạo lực.
Một điểm cần nói rõ là các vấn đề như trầm cảm, lo âu, từng điều trị tâm lý hoặc đang dùng thuốc tâm thần không tự động khiến học sinh bị rớt visa Canada. Nếu tình trạng ổn định, có điều trị phù hợp và không gây nguy cơ cho an toàn cộng đồng, hồ sơ vẫn có thể được xem xét.
Rủi ro thường tăng lên khi tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, chưa được kiểm soát, có tiền sử hành vi gây hại hoặc cần mức hỗ trợ y tế/xã hội đáng kể trong thời gian ở Canada. Trong những trường hợp này, học sinh nên chuẩn bị hồ sơ chuyên khoa rõ ràng thay vì giấu bệnh sử.
“Excessive demand” có thể hiểu đơn giản là tình trạng sức khỏe của đương đơn được dự đoán sẽ cần sử dụng quá nhiều dịch vụ y tế hoặc dịch vụ xã hội tại Canada so với mức trung bình mà chính phủ cho phép. Đây là lý do khiến nhiều hồ sơ y tế bị xem xét kỹ, nhưng cũng là phần dễ bị hiểu sai nhất. Canada không đánh giá đơn giản theo tên bệnh, mà xét bệnh đó có cần điều trị dài hạn, thuốc đặc trị, chăm sóc chuyên sâu, hỗ trợ phục hồi chức năng hoặc dịch vụ xã hội tốn kém hay không.
Nói cách khác, một học sinh mắc bệnh nền chưa chắc bị ảnh hưởng hồ sơ. Vấn đề nằm ở việc chi phí điều trị và mức độ sử dụng dịch vụ công tại Canada có vượt ngưỡng quy định hay không. Ví dụ, cùng là bệnh mạn tính nhưng một trường hợp chỉ cần theo dõi định kỳ và dùng thuốc phổ thông sẽ khác với một trường hợp cần lọc máu, truyền thuốc sinh học đắt tiền hoặc chăm sóc dài hạn.
Từ ngày 2/1/2026, ngưỡng excessive demand được Canada cập nhật là 144,390 CAD trong 5 năm, tương đương 28,878 CAD/năm. Nếu chi phí điều trị, thuốc men, dịch vụ y tế hoặc dịch vụ xã hội cần thiết dự kiến vượt ngưỡng này, hồ sơ có thể bị đánh giá là gây gánh nặng quá mức. Tuy nhiên, đây không phải là kết luận tự động. IRCC vẫn sẽ xem xét bằng chứng y tế, khả năng kiểm soát bệnh, phác đồ điều trị và các giải trình bổ sung nếu đương đơn được yêu cầu cung cấp.
| Nhóm tình trạng có thể bị xem xét kỹ | Vì sao cần chuẩn bị hồ sơ cẩn thận |
|---|---|
| Suy thận giai đoạn nặng cần lọc máu | Có thể phát sinh chi phí điều trị dài hạn cao |
| Ung thư đang điều trị tích cực | Cần đánh giá phác đồ, tiên lượng, thuốc và chi phí chăm sóc |
| Bệnh mạn tính cần thuốc sinh học/thuốc đặc trị đắt tiền | Chi phí thuốc có thể là yếu tố quan trọng trong đánh giá excessive demand |
| Bệnh cần chăm sóc dài hạn hoặc hỗ trợ xã hội chuyên biệt | Có thể liên quan đến dịch vụ y tế/xã hội do chính phủ tài trợ |
| Tình trạng sức khỏe tâm thần nặng, chưa ổn định | Có thể liên quan đồng thời đến an toàn cộng đồng và nhu cầu dịch vụ y tế/xã hội |
Nếu IRCC cho rằng hồ sơ có nguy cơ bị từ chối vì lý do y tế, đương đơn có thể nhận thư procedural fairness. Khi đó, học sinh có cơ hội nộp thêm bằng chứng trong thời hạn quy định, chẳng hạn giấy xác nhận điều trị, phác đồ thuốc mới, chi phí điều trị thấp hơn hoặc kế hoạch giảm thiểu tác động lên hệ thống y tế Canada.

Du học sinh mắc các bệnh có chi phí điều trị cao vượt mức cho phép có thể giấy xác nhận điều trị, phác đồ thuốc mới, chi phí điều trị thấp hơn hoặc kế hoạch giảm thiểu tác động lên hệ thống y tế Canada để được xem xét
Rất nhiều bài viết trên mạng liệt kê HIV, viêm gan B, viêm gan C, lao, bệnh tâm thần hoặc bệnh mạn tính vào nhóm “bệnh không được du học Canada”. Cách viết này dễ gây hoang mang và không phản ánh đúng cách IRCC xét hồ sơ.
HIV không phải là bệnh khiến học sinh tự động bị cấm du học Canada. Trong quy trình khám sức khỏe di trú, người từ 15 tuổi trở lên thường được sàng lọc HIV; nếu đương đơn tự khai đã dương tính HIV, hồ sơ sẽ được ghi nhận và đánh giá theo hướng dẫn y tế phù hợp.
Điều IRCC quan tâm là tình trạng điều trị, thuốc đang sử dụng, bệnh đồng mắc, nguy cơ lao tiềm ẩn hoặc lao hoạt động, cũng như chi phí y tế dự kiến. Nếu bệnh được kiểm soát tốt và chi phí điều trị không tạo gánh nặng vượt ngưỡng, HIV không đồng nghĩa với việc chắc chắn bị từ chối visa.
Viêm gan B hoặc viêm gan C không tự động khiến học sinh không được du học Canada. Tuy nhiên, nếu có tiền sử bệnh gan, kết quả xét nghiệm dương tính hoặc dấu hiệu biến chứng, panel physician có thể ghi nhận thêm thông tin y tế trong hồ sơ khám sức khỏe.
Học sinh nên chuẩn bị kết quả xét nghiệm gần nhất, đánh giá chức năng gan, hồ sơ điều trị và xác nhận của bác sĩ nếu đang theo dõi định kỳ. Hồ sơ rõ ràng sẽ giúp IRCC hiểu đúng mức độ bệnh và hạn chế rủi ro bị yêu cầu bổ sung nhiều lần.
Lao phổi là bệnh cần đặc biệt lưu ý khi khám sức khỏe visa Canada. Nếu là lao hoạt động, có khả năng lây, học sinh có thể bị yêu cầu điều trị hoặc xét nghiệm bổ sung trước khi hồ sơ được tiếp tục xem xét.
Nếu từng bị lao nhưng đã điều trị xong, hoặc được đánh giá là lao không hoạt động, học sinh vẫn có thể có cơ hội du học Canada. Tuy nhiên, nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ điều trị, kết quả X-quang, xét nghiệm đờm nếu có và giấy xác nhận từ bác sĩ. Một số trường hợp lao không hoạt động có thể phải theo dõi y tế sau khi đến Canada.
Giang mai chưa điều trị hoặc không có bằng chứng điều trị phù hợp có thể ảnh hưởng hồ sơ vì đây là bệnh truyền nhiễm được sàng lọc trong quy trình khám sức khỏe di trú. Với đương đơn từ 15 tuổi trở lên, xét nghiệm giang mai là một phần quan trọng trong IME.
Nếu đã điều trị, học sinh nên chuẩn bị kết quả xét nghiệm, toa thuốc, giấy xác nhận điều trị và hồ sơ theo dõi. Việc có bằng chứng rõ ràng thường tốt hơn nhiều so với khai báo thiếu thông tin hoặc không chuẩn bị giấy tờ.
Trầm cảm, lo âu hoặc từng điều trị tâm lý không có nghĩa là chắc chắn bị từ chối visa du học Canada. Canada đánh giá tình trạng sức khỏe tâm thần dựa trên mức độ ổn định, nguy cơ an toàn và nhu cầu dịch vụ y tế/xã hội.
Nếu học sinh đang điều trị ổn định, không có hành vi gây hại và có xác nhận chuyên môn, hồ sơ vẫn có thể được xem xét bình thường. Trong trường hợp có tiền sử nhập viện, hành vi tự hại, bạo lực hoặc điều trị phức tạp, nên chuẩn bị báo cáo chuyên khoa để giải thích rõ tình trạng hiện tại.
Phần lớn học sinh Việt Nam xin study permit để học tại Canada trên 6 tháng sẽ cần khám sức khỏe di trú. Canada quy định người nộp hồ sơ tạm trú có thể cần IME nếu đã sống hoặc du lịch tại một quốc gia/vùng lãnh thổ nằm trong danh sách yêu cầu khám sức khỏe từ 6 tháng liên tiếp trở lên trong vòng 1 năm trước khi đến Canada. Trong danh sách cập nhật của Canada, Viet Nam được đánh dấu là quốc gia yêu cầu IME.
Ngoài yếu tố quốc gia cư trú, học sinh cũng có thể cần khám sức khỏe nếu học hoặc làm trong các nhóm ngành cần bảo vệ sức khỏe cộng đồng, chẳng hạn y tế, chăm sóc trẻ em, chăm sóc người cao tuổi, giáo dục, phòng thí nghiệm lâm sàng hoặc các vị trí có tiếp xúc gần với nhóm dễ tổn thương.
Nếu có bệnh nền hoặc từng điều trị bệnh đáng chú ý, học sinh nên chuẩn bị hồ sơ y tế càng sớm càng tốt. Việc khai báo thiếu trung thực có thể khiến quá trình xét duyệt kéo dài hoặc làm hồ sơ phức tạp hơn.
| Hồ sơ nên chuẩn bị | Mục đích |
|---|---|
| Tóm tắt bệnh án bằng tiếng Anh | Giúp IRCC và panel physician hiểu rõ tình trạng sức khỏe |
| Kết quả xét nghiệm gần nhất | Chứng minh bệnh đang được theo dõi hoặc đã ổn định |
| Phác đồ điều trị và danh sách thuốc đang dùng | Làm rõ nhu cầu điều trị trong thời gian ở Canada |
| Giấy xác nhận của bác sĩ chuyên khoa | Hỗ trợ giải thích tiên lượng và mức độ kiểm soát bệnh |
| Hồ sơ đã điều trị bệnh truyền nhiễm nếu có | Chứng minh bệnh không còn hoạt động hoặc đã được xử lý phù hợp |
| Thông tin bảo hiểm y tế du học | Hỗ trợ kế hoạch chăm sóc sức khỏe khi học tại Canada |
Với các bệnh có chi phí điều trị cao, học sinh nên trao đổi với chuyên gia hồ sơ để xác định có cần chuẩn bị thêm giải trình về chi phí, thuốc thay thế, bảo hiểm hoặc kế hoạch điều trị hay không.
Nếu IRCC cần thêm thông tin, học sinh có thể nhận yêu cầu bổ sung xét nghiệm, báo cáo chuyên khoa hoặc hồ sơ điều trị. Trong trường hợp IRCC cho rằng hồ sơ có thể bị medical inadmissibility, đương đơn có thể nhận procedural fairness letter trước khi có quyết định cuối cùng.
Khi nhận thư này, học sinh cần đọc kỹ lý do IRCC đưa ra, chuẩn bị bằng chứng y tế cập nhật và phản hồi trong thời hạn quy định. Với hồ sơ có nguy cơ excessive demand, IRCC có thể cho phép nộp mitigation plan nếu phù hợp. Đây là kế hoạch giải thích cách kiểm soát chi phí hoặc giảm nhu cầu sử dụng dịch vụ y tế/xã hội công tại Canada.
Khi tìm hiểu về các bệnh không được du học Canada, học sinh cần tránh hiểu sai rằng Canada có một danh sách bệnh cấm tuyệt đối. Trên thực tế, IRCC đánh giá từng hồ sơ dựa trên kết quả khám sức khỏe di trú và ba nhóm tiêu chí chính: nguy cơ với sức khỏe cộng đồng, nguy cơ với an toàn cộng đồng và khả năng gây gánh nặng quá mức lên hệ thống y tế/xã hội Canada.
Nếu học sinh có bệnh nền, từng điều trị bệnh truyền nhiễm hoặc đang dùng thuốc dài hạn, việc chuẩn bị hồ sơ y tế minh bạch và đầy đủ là yếu tố rất quan trọng. ATS có thể hỗ trợ học sinh kiểm tra hồ sơ tổng thể, chuẩn bị giấy tờ cần thiết và xây dựng lộ trình du học Canada phù hợp với tình trạng cá nhân.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account