Bạn có biết Sydney vừa được xếp hạng trong top 10 thành phố đắt đỏ nhất thế giới? Điều này khiến không ít du học sinh và người có kế hoạch làm việc, định cư tại Úc băn khoăn: liệu mình có đủ khả năng tài chính để “trụ” ở thành phố cảng xinh đẹp này hay không. Thực tế, hiểu rõ chi phí sinh hoạt ở Sydney chính là bước đầu tiên quan trọng nhất trước khi bạn đưa ra quyết định. Khi có một kế hoạch tài chính cụ thể, bạn sẽ tránh được những “cú sốc” chi tiêu trong những tháng đầu và tận hưởng cuộc sống tại Úc một cách chủ động, thoải mái hơn.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết từng khoản chi tiêu thiết yếu: từ tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại, liên lạc, cho đến giải trí và các khoản phát sinh. Đồng thời, bạn cũng sẽ tìm thấy những mẹo tiết kiệm thực tế, dễ áp dụng để tối ưu ngân sách khi sống tại Sydney.

Mặc dù chi phí tại Sydney thuộc dạng cao trong nước Úc, vẫn có cách để du học sinh có thể cân đo đong đếm chi tiêu của mình để tiết kiệm
Khi chuẩn bị du học tại Sydney, việc chia ngân sách theo mức độ chi tiêu sẽ giúp bạn dễ hình dung và lập kế hoạch sát thực tế. Thông thường, chi phí sinh hoạt ở Sydney có thể chia thành 3 nhóm phổ biến: tiết kiệm, trung bình và thoải mái.
Đây là mức phù hợp nếu bạn muốn tối ưu hóa chi phí nhưng vẫn đảm bảo các nhu cầu cơ bản. Với nhóm này, phần lớn ngân sách thường dồn vào tiền nhà ở hình thức share house, ưu tiên khu vực ngoại ô để giảm tiền thuê. Về ăn uống, bạn sẽ chủ yếu tự nấu và chỉ ăn ngoài khoảng 1–2 lần/tuần. Di chuyển thường dựa vào phương tiện công cộng bằng Opal card, còn giải trí và chi tiêu cá nhân được kiểm soát chặt.
Để sống tốt với mức tiết kiệm, bạn nên ưu tiên các khu như Parramatta, Liverpool hoặc Bankstown thay vì CBD, vì mức thuê thường “mềm” hơn rõ rệt. Việc mua thực phẩm ở Aldi hoặc săn giờ giảm giá tại Coles/Woolworths cũng giúp giảm đáng kể chi phí. Ngoài ra, bạn có thể tận dụng các ưu đãi sinh viên cho rạp phim, bảo tàng và nấu ăn theo nhóm để chia sẻ chi phí nguyên liệu.
Đây là mức chi tiêu “phổ biến nhất” với đa số du học sinh vì cân bằng tốt giữa tiết kiệm và thoải mái. Bạn có thể chọn ở phòng riêng, studio nhỏ hoặc ở gần trường hơn để tiết kiệm thời gian đi lại. Chi phí ăn uống thường theo kiểu kết hợp: vẫn tự nấu để tiết kiệm, nhưng có thể ăn ngoài hoặc cà phê gặp bạn bè thường xuyên hơn.
Ở mức này, chất lượng cuộc sống thường cải thiện rõ: bạn có không gian riêng tư hơn, lịch sinh hoạt linh hoạt và tham gia nhiều hoạt động xã hội hơn. Đây là mức ngân sách phù hợp với những bạn muốn “sống đúng trải nghiệm Sydney” nhưng vẫn kiểm soát được dòng tiền.
Nếu bạn muốn trải nghiệm cuộc sống trọn vẹn tại Sydney mà không quá áp lực về chi tiêu, mức thoải mái sẽ phù hợp. Ngân sách thường dành cho studio/căn hộ 1 phòng ngủ ở khu vực tốt, ăn uống linh hoạt (có thể đi nhà hàng thường xuyên), di chuyển nhiều bằng Uber/taxi, tham gia hoạt động giải trí, mua sắm và du lịch cuối tuần.
Dù chọn mức nào, bạn vẫn nên dự trù thêm khoảng 10–15% ngân sách cho phát sinh bất ngờ như y tế, sửa chữa đồ dùng, hoặc những chuyến đi không nằm trong kế hoạch.
Nhà ở thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chi phí sinh hoạt ở Sydney, có thể lên đến 40–50% tổng ngân sách hàng tháng. Vì vậy, chỉ cần chọn đúng loại hình và khu vực, bạn đã có thể tiết kiệm đáng kể.
Tại Sydney, giá thuê thay đổi rất mạnh theo khu vực. CBD và Inner City thường có mức giá cao nhất, phù hợp với người ưu tiên tiện lợi và gần trung tâm. Inner West (Newtown, Glebe, Leichhardt) thường được sinh viên yêu thích vì “vibe” trẻ trung, dễ di chuyển, nhưng vẫn khá đắt. Eastern Suburbs như Bondi, Coogee, Randwick hấp dẫn vì gần biển và môi trường sống đẹp, đổi lại chi phí cao. Trong khi đó, Western Sydney như Parramatta, Blacktown thường có mức thuê “dễ chịu” hơn và phù hợp với người muốn tối ưu chi phí.
(Giá tham khảo có thể thay đổi theo thời điểm, bạn nên đối chiếu trên Domain.com.au hoặc Realestate.com.au.)
|
Loại hình |
Chi phí/tuần |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
|
Căn hộ riêng |
350-800 AUD |
Riêng tư, tự do |
Đắt, phải lo mọi thứ |
|
Share house |
180-350 AUD |
Tiết kiệm, giao lưu |
Ít riêng tư, phụ thuộc bạn cùng nhà |
|
Homestay |
250-400 AUD |
Ăn ở bao gồm, học văn hóa |
Ràng buộc, quy định nhiều |
|
Student accommodation |
300-550 AUD |
Gần trường, tiện ích đầy đủ |
Giá cao, không linh hoạt |
Share house là lựa chọn được rất nhiều du học sinh ưu tiên vì “đúng bài” về chi phí lẫn chất lượng cuộc sống. Thông thường, bạn có thể chọn phòng riêng tùy theo khu vực, và chi phí tiện ích như điện, nước, internet sẽ được chia đều theo số người ở. Ngoài tiền thuê, bạn cần chuẩn bị khoản bond (tiền cọc) thường tương đương vài tuần thuê, vì vậy chi phí ban đầu có thể khá lớn nếu bạn mới sang.
Ưu điểm lớn nhất của share house là tiết kiệm đáng kể so với thuê riêng, đồng thời bạn học được cách tự lập và xây dựng mối quan hệ đa văn hóa. Tuy nhiên, trước khi chốt nhà, bạn nên kiểm tra kỹ hợp đồng, gặp housemates để xem mức độ phù hợp, chụp lại tình trạng nhà khi dọn vào và ưu tiên nơi gần trạm tàu/xe buýt để giảm thời gian – chi phí di chuyển.
Để giảm gánh nặng chi phí sinh hoạt ở Sydney, bạn có thể chọn khu vực cách trung tâm khoảng 30–40 phút đi tàu để tiết kiệm đáng kể tiền thuê. Ngoài ra, hãy ưu tiên tìm nhà qua các kênh uy tín như Flatmates.com.au, Gumtree hoặc các hội nhóm sinh viên Việt Nam tại Sydney để tăng cơ hội gặp chủ nhà rõ ràng và hạn chế rủi ro.

Chi phí nhà ở chiếm phần lớn các khoảng cần thu chi trong tháng
Ăn uống thường chiếm khoảng 20–25% tổng chi phí sinh hoạt ở Sydney. Tùy phong cách sống, bạn có thể kiểm soát tốt khoản này nếu biết kết hợp tự nấu và ăn ngoài hợp lý.
Nếu bạn tự nấu, ngân sách mua groceries hàng tuần thường dao động theo nhu cầu và thói quen ăn uống. Aldi thường được đánh giá là tiết kiệm nhất nhờ nhiều sản phẩm nhãn riêng. Coles và Woolworths có nhiều chương trình giảm giá theo tuần nên rất phù hợp nếu bạn chăm “săn deal”. IGA tiện lợi nhưng thường cao hơn một chút, phù hợp khi bạn cần mua nhanh gần nhà.
Muốn tiết kiệm hiệu quả, bạn có thể ưu tiên sản phẩm nhãn riêng của siêu thị, theo dõi catalogue khuyến mãi, mua hàng “reduced to clear” gần hết hạn và dùng app tích điểm để nhận ưu đãi.
Nếu bạn thường nấu món Việt hoặc món Á, việc mua ở chợ Việt/chợ Á sẽ giúp tiết kiệm đáng kể so với siêu thị. Những khu như Cabramatta, Marrickville hay Bankstown thường có nhiều cửa hàng Á với rau củ, thịt cá và gia vị đa dạng, dễ mua đúng khẩu vị mà giá lại hợp lý hơn.
Nếu bạn muốn kiểm soát ngân sách, cách dễ nhất là lên menu theo tuần. Bạn có thể chọn bữa sáng đơn giản như bánh mì và cà phê tự pha, bữa trưa mang cơm hộp tự nấu, bữa tối nấu tại nhà và bổ sung snack bằng trái cây, sữa chua. Khi có danh sách mua sắm rõ ràng, bạn sẽ tránh việc mua “lố tay” và tiết kiệm đáng kể.
Bảng giá tham khảo:
|
Loại hình |
Giá trung bình |
Ví dụ |
|
Food court |
10-15 AUD |
Pho, cơm, noodles |
|
Casual dining |
18-30 AUD |
Pizza, burger, Thai |
|
Fine dining |
50-100+ AUD |
Steak, seafood |
|
Cà phê |
4.5-6 AUD |
Flat white, latte |
|
Bubble tea |
7-9 AUD |
Trà sữa trân châu |
Uber Eats, DoorDash hay Menulog rất tiện, nhưng phí dịch vụ và phí giao hàng có thể khiến giá bữa ăn tăng đáng kể. Nếu bạn vẫn muốn dùng app, hãy tận dụng mã giảm giá cho người dùng mới hoặc các chương trình khuyến mãi theo khung giờ để “gỡ” bớt chi phí.

Uber Eats, DoorDash hay Menulog rất tiện, nhưng phí dịch vụ và phí giao hàng có thể khiến giá bữa ăn tăng đáng kể
Opal Card là lựa chọn phổ biến nhất khi sống ở Sydney vì dùng được cho tàu điện, bus, phà và light rail. Chi phí mỗi chuyến tùy tuyến và khoảng cách. Điểm “đáng giá” của Opal là cơ chế giới hạn chi tiêu theo tuần (weekly cap): khi bạn đạt mức chi nhất định, các chuyến đi sau trong tuần có thể được miễn phí, giúp tiết kiệm rõ rệt nếu bạn di chuyển thường xuyên.
Một số sinh viên quốc tế tại các trường đủ điều kiện còn có thể đăng ký Concession Opal để giảm chi phí đi lại. Khi có ưu đãi, ngân sách di chuyển hàng tháng sẽ “dễ chịu” hơn đáng kể.
Xe cũ có thể hữu ích nếu bạn ở xa, đi làm nhiều nơi hoặc khu vực sống ít phương tiện công cộng. Tuy nhiên, ngoài chi phí mua xe ban đầu, bạn còn phải tính các khoản hàng tháng như xăng, bảo hiểm và bảo dưỡng. Nếu bạn sống gần trường hoặc ở khu có giao thông công cộng thuận tiện, Opal vẫn là lựa chọn kinh tế hơn và ít áp lực giấy tờ hơn.
Sinh viên thường chọn gói prepaid ở mức vừa phải vì trường học và nhà thường có Wi-Fi. Nếu bạn ưu tiên sóng mạnh và độ phủ tốt, Telstra thường là lựa chọn được cân nhắc, còn Optus/Vodafone có nhiều gói data phù hợp ngân sách. Với đa số du học sinh, gói 40–50 AUD/tháng thường đủ dùng.
Học phí là khoản lớn nhất cần cân nhắc khi du học. Mức học phí thay đổi theo chương trình và ngành học: khóa tiếng Anh thường tính theo tuần, TAFE tính theo năm với mức linh hoạt hơn, còn bậc đại học và thạc sĩ có biên độ khá lớn tùy nhóm ngành (đặc biệt Y, Nha, một số ngành kỹ thuật – công nghệ thường cao hơn).
OSHC là điều kiện bắt buộc để xin visa du học. Gói OSHC thường hỗ trợ các dịch vụ y tế cơ bản như khám GP, xét nghiệm và cấp cứu theo chính sách. Tuy nhiên, các dịch vụ như nha khoa, mắt kính hay vật lý trị liệu thường không nằm trong gói cơ bản, vì vậy nếu bạn có nhu cầu, hãy cân nhắc mua thêm gói bổ sung.
Dù có OSHC, bạn vẫn nên hiểu chi phí thực tế của một số dịch vụ phổ biến như khám GP, thuốc theo toa và nha khoa để chủ động dự phòng. Một số khoản có thể được OSHC hoàn lại theo quy định, nhưng thường bạn vẫn cần thanh toán trước rồi claim sau (tùy nơi).
Nếu bạn có thói quen tập luyện, gym tại các chuỗi lớn thường có phí theo tuần. Gym của trường đại học thường “dễ chịu” hơn và phù hợp với sinh viên. Ngoài gym, các lớp yoga/pilates cũng là lựa chọn phổ biến nhưng sẽ tốn hơn theo từng buổi.
Sydney có thị trường việc làm part-time sôi động, đặc biệt ở các nhóm ngành dịch vụ như nhà hàng/cafe, bán lẻ, giao hàng và trợ giảng. Với visa sinh viên, bạn được phép làm tối đa số giờ theo quy định trong thời gian học, nhờ đó có thể chủ động bù một phần sinh hoạt phí.
Thu nhập phụ thuộc vào công việc và kỹ năng, nhưng các nhóm như nhà hàng/cafe, retail, gia sư thường có mức thu nhập khá ổn nếu bạn làm đều. Nếu bạn làm đủ số giờ cho phép, khoản thu nhập hàng tháng có thể hỗ trợ đáng kể chi phí thuê nhà và sinh hoạt cơ bản.
Một nguyên tắc dễ áp dụng là giữ chi phí nhà ở ở mức hợp lý so với thu nhập. Khi bạn kiểm soát tốt tiền nhà, phần còn lại cho ăn uống, đi lại và các khoản khác sẽ nhẹ hơn rất nhiều. Bên cạnh việc hỗ trợ tài chính, làm thêm còn giúp bạn cải thiện tiếng Anh, tích lũy kinh nghiệm và mở rộng mạng lưới quan hệ—đây là giá trị rất đáng kể khi sống tại Sydney.

Bên cạnh việc hỗ trợ tài chính, làm thêm còn giúp bạn cải thiện tiếng Anh, tích lũy kinh nghiệm và mở rộng mạng lưới quan hệ
Bạn có thể tối ưu chi tiêu nhờ các app hoàn tiền khi mua sắm, app so sánh giá giữa các siêu thị, và các nền tảng mua đồ cũ như Gumtree hoặc Facebook Marketplace. Với những món đồ dùng ban đầu như bàn ghế, nồi niêu, đồ gia dụng, mua secondhand thường giúp bạn tiết kiệm rất lớn mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Chiến lược hiệu quả nhất là kết hợp mua ở siêu thị giá tốt và chợ Á, đồng thời meal prep theo tuần để giảm việc ăn ngoài. Nếu bạn có thói quen săn khuyến mãi buổi tối cho đồ “reduced to clear”, ngân sách ăn uống có thể giảm đáng kể mà vẫn đủ dinh dưỡng.
Sydney có rất nhiều hoạt động miễn phí: đi bộ đường biển, tham quan công viên, vườn thực vật, tham gia các nhóm chạy bộ cộng đồng… Nếu muốn xem phim, bạn có thể chọn suất chiếu giá rẻ theo ngày. Thư viện công cộng cũng là “kho tài nguyên” tuyệt vời khi bạn cần sách, phim và internet miễn phí.
Sydney có chi phí sinh hoạt cao, nhưng không có nghĩa là bạn không thể quản lý tài chính hiệu quả. Khi bạn biết chọn khu vực sống phù hợp, lập ngân sách rõ ràng và áp dụng các mẹo tiết kiệm thực tế, cuộc sống tại Sydney hoàn toàn có thể “dễ thở” hơn rất nhiều.
Nếu bạn đang có kế hoạch du học Úc và cần tư vấn chi tiết về chi phí sinh hoạt ở Sydney cũng như lộ trình học tập phù hợp, hãy liên hệ ngay ATS - Avenue To Success để được hỗ trợ miễn phí từ A–Z: chọn trường, chuẩn bị hồ sơ, định hướng ngân sách và đồng hành đến khi bạn sẵn sàng lên đường.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account