Homepage // Tin Tức // Chi phí sinh hoạt khi du học tại Mỹ

Chi phí sinh hoạt khi du học tại Mỹ

Cập nhật chi phí sinh hoạt khi du học Mỹ: nhà ở, ăn uống, bảo hiểm, đi lại,... Cập nhật mới nhất.

Xuất bản vào: 23/02/2026 07:12
Cập nhật vào: 23/02/2026 07:12
Chia sẻ

Mục lục

Du học Mỹ không chỉ cần chuẩn bị học phí mà chi phí sinh hoạt mới là yếu tố quyết định khả năng tài chính dài hạn của gia đình. Tùy bang, thành phố, loại trường và phong cách sống, mức sinh hoạt phí có thể chênh lệch hàng nghìn USD mỗi năm. Việc hiểu rõ từng khoản chi sẽ giúp phụ huynh chủ động chứng minh tài chính và giúp sinh viên kiểm soát ngân sách hiệu quả.

Bài viết dưới đây phân tích chi tiết toàn bộ chi phí sinh hoạt khi du học tại Mỹ, bao gồm mức trung bình theo khu vực, từng nhóm chi tiêu cụ thể, và các chiến lược tiết kiệm thực tế.

Tổng quan chi phí sinh hoạt khi du học tại Mỹ

Trung bình, sinh viên quốc tế khi du học Mỹ cần chuẩn bị:

  • 1.000 - 1.500 USD/tháng ~ 12.000 - 25.000 USD/năm

Quy đổi theo tỷ giá tham khảo 1 USD ~ 24.000 VNĐ:

  • 12.000 USD ~ 288 triệu VNĐ/năm
  • 25.000 USD ~ 600 triệu VNĐ/năm

Con số thực tế sẽ phụ thuộc vào thành phố, hình thức nhà ở và mức chi tiêu cá nhân.

So sánh chi phí theo khu vực

Thành phố lớn (New York, California, Boston…)

Mức sinh hoạt phí trung bình: 18.000 - 25.000 USD/năm (~ 432 - 600 triệu VNĐ).

Đây là nhóm khu vực có mức sống cao nhất nước Mỹ. Giá thuê nhà, thực phẩm và dịch vụ đều cao hơn mặt bằng chung từ 30 - 50%. Bù lại, sinh viên có nhiều cơ hội làm thêm, thực tập hưởng lương và networking trong các ngành tài chính, công nghệ, truyền thông.

Gợi ý tiết kiệm cho du học sinh Việt Nam: nên ở ghép 2 - 3 người thay vì thuê studio riêng; ưu tiên ở gần trường để tiết kiệm chi phí đi lại; tận dụng tối đa student discount khi mua sắm và giải trí.

Bang chi phí trung bình (Texas, Florida, Illinois…)

Mức sinh hoạt phí: 12.000 - 18.000 USD/năm (~ 288 - 432 triệu VNĐ).

Mức sống tại các bang này được đánh giá là cân bằng giữa chất lượng cuộc sống và ngân sách. Giá thuê nhà và thực phẩm mềm hơn đáng kể so với các thành phố lớn, trong khi cơ hội việc làm thêm vẫn khá ổn định.

Gợi ý tiết kiệm: lựa chọn trường ở khu vực ngoại ô thay vì trung tâm thành phố; thuê căn hộ 2 phòng ngủ chia sẻ với bạn cùng lớp để giảm 20 - 30% chi phí nhà ở.

Bang nhỏ, khu vực trung tâm nước Mỹ

Mức sinh hoạt phí: 10.000 - 15.000 USD/năm (~ 240 - 360 triệu VNĐ).

Đây là nhóm khu vực có chi phí thấp nhất. Nhà ở và sinh hoạt hàng ngày rẻ hơn đáng kể, phù hợp với gia đình muốn tối ưu ngân sách dài hạn.

Gợi ý tiết kiệm: tận dụng ký túc xá năm đầu để ổn định cuộc sống; mua xe cũ nếu khu vực ít phương tiện công cộng thay vì thuê xe dài hạn.

Chi tiết từng khoản chi phí sinh hoạt

ải thích cụ thể từng nhóm chi phí để phụ huynh và học sinh hiểu rõ tiền sẽ được sử dụng vào những khoản nào trong suốt 1 năm học tại Mỹ.

Nhà ở - Khoản chi lớn nhất (40 - 50%)

Nhà ở luôn là khoản tốn kém nhất vì bao gồm tiền thuê phòng, điện, nước, internet và đôi khi cả chi phí tiện ích chung của tòa nhà.

Ký túc xá: 9.600 - 18.000 USD/năm (≈ 230 - 432 triệu VNĐ).

Ký túc xá thường nằm trong khuôn viên trường, giúp sinh viên tiết kiệm thời gian di chuyển và dễ hòa nhập môi trường học tập. Mức phí này thường đã bao gồm điện, nước, wifi và một số tiện ích cơ bản. Tuy nhiên, nhiều trường yêu cầu sinh viên năm nhất mua thêm meal plan, làm tổng ngân sách tăng lên đáng kể.

Thuê ngoài ở ghép: 7.200 - 14.400 USD/năm (≈ 173 - 346 triệu VNĐ).

Chi phí này bao gồm tiền thuê nhà và các hóa đơn tiện ích hàng tháng. Ở ghép giúp chia sẻ tiền thuê, điện, nước và internet nên tiết kiệm hơn so với ở một mình.

Gợi ý tiết kiệm: ký hợp đồng thuê dài hạn để tránh tăng giá giữa chừng; thống nhất rõ cách chia hóa đơn ngay từ đầu; ưu tiên nhà gần trường để giảm chi phí đi lại.

Ăn uống

Khoản này bao gồm tiền mua thực phẩm, ăn tại căng tin trường hoặc ăn ngoài. Chi phí phụ thuộc hoàn toàn vào thói quen sinh hoạt của từng sinh viên. Việc ăn ngoài thường xuyên tại Mỹ khá đắt do tiền thuế và tip.

3.000 - 7.000 USD/năm (≈ 72 - 168 triệu VNĐ).

Gợi ý tiết kiệm: tự nấu ăn ít nhất 4 - 5 ngày/tuần; mua thực phẩm số lượng lớn để giảm giá thành; hạn chế đặt đồ ăn qua ứng dụng vì phí dịch vụ cao.

Đi lại

Chi phí này bao gồm vé xe buýt, tàu điện, xăng xe hoặc bảo hiểm xe nếu có phương tiện cá nhân. Ở thành phố lớn, sinh viên chủ yếu dùng phương tiện công cộng. Ở bang nhỏ, việc sở hữu xe có thể cần thiết.

600 - 1.500 USD/năm (≈ 14 - 36 triệu VNĐ).

Gợi ý tiết kiệm: sử dụng thẻ sinh viên để được giảm giá vé tháng; cân nhắc ở gần trường để có thể đi bộ hoặc đi xe đạp; nếu mua xe, nên chọn xe cũ thay vì xe mới.

Bảo hiểm y tế

Đây là chi phí bắt buộc vì hệ thống y tế tại Mỹ có chi phí rất cao. Bảo hiểm giúp sinh viên giảm đáng kể chi phí khám chữa bệnh khi cần thiết.

1.000 - 2.500 USD/năm (≈ 24 - 60 triệu VNĐ).

Gợi ý tiết kiệm: tìm hiểu kỹ điều khoản bảo hiểm; so sánh giữa gói của trường và gói bảo hiểm bên ngoài được chấp nhận để chọn phương án tối ưu.

Sách vở và tài liệu học tập

Chi phí này bao gồm giáo trình, tài liệu học tập và phần mềm chuyên ngành (đối với một số ngành như thiết kế, kỹ thuật, công nghệ).

500 - 1.200 USD/năm (≈ 12 - 29 triệu VNĐ).

Gợi ý tiết kiệm: thuê sách thay vì mua mới; mua lại sách từ sinh viên khóa trước; sử dụng thư viện hoặc phiên bản điện tử khi được phép.

Chi tiêu cá nhân

Khoản này bao gồm điện thoại, quần áo theo mùa, giải trí, du lịch ngắn ngày và các chi phí phát sinh khác. Đây là khoản linh hoạt nhất và có thể kiểm soát tốt nếu lập kế hoạch chi tiêu rõ ràng.

1.200 - 3.000 USD/năm (≈ 29 - 72 triệu VNĐ).

Gợi ý tiết kiệm: lập ngân sách hàng tháng; theo dõi chi tiêu qua ứng dụng quản lý tài chính; ưu tiên nhu cầu cần thiết trước khi chi cho giải trí.

Bảng tổng hợp chi phí sinh hoạt 1 năm (USD & VNĐ)

Tỷ giá quy đổi tham khảo: 1 USD = 24.000 VNĐ

Khoản chi Thành phố lớn (USD) Thành phố lớn (VNĐ) Bang trung bình (USD) Bang trung bình (VNĐ) Bang nhỏ (USD) Bang nhỏ (VNĐ)
Nhà ở 12.000 - 18.000 288 - 432 triệu 7.000 - 12.000 168 - 288 triệu 6.000 - 10.000 144 - 240 triệu
Ăn uống 4.000 - 7.000 96 - 168 triệu 3.000 - 5.000 72 - 120 triệu 2.500 - 4.000 60 - 96 triệu
Đi lại 800 - 1.500 19 - 36 triệu 600 - 1.200 14 - 29 triệu 500 - 1.000 12 - 24 triệu
Bảo hiểm 1.000 - 2.500 24 - 60 triệu 1.000 - 2.500 24 - 60 triệu 1.000 - 2.500 24 - 60 triệu
Cá nhân 1.500 - 3.000 36 - 72 triệu 1.200 - 2.000 29 - 48 triệu 1.000 - 1.800 24 - 43 triệu
Tổng ước tính 18.000 - 25.000 432 - 600 triệu 12.000 - 18.000 288 - 432 triệu 10.000 - 15.000 240 - 360 triệu

Chi phí cần chuẩn bị ban đầu (ngoài sinh hoạt phí)

Bên cạnh ngân sách sinh hoạt hằng năm, gia đình cũng cần chuẩn bị một khoản chi phí ban đầu trước khi nhập học. Đây là các khoản thanh toán một lần, thường phát sinh trong giai đoạn làm hồ sơ và trước khi bay sang Mỹ.

  • Phí xin visa: 185 USD (~ 4,4 triệu VNĐ)
  • Phí SEVIS: 350 USD (~ 8,4 triệu VNĐ)
  • Khám sức khỏe & tiêm chủng: 200 - 400 USD (~ 4,8 - 9,6 triệu VNĐ)
  • Vé máy bay: 800 - 1.500 USD (~ 19 - 36 triệu VNĐ)
  • Đặt cọc nhà ở: 1 - 2 tháng tiền thuê

Tổng chi phí ban đầu có thể dao động 2.000 - 4.000 USD (~ 48 - 96 triệu VNĐ).

Tự tin du học Mỹ cùng ATS

Chi phí sinh hoạt khi du học tại Mỹ dao động từ 10.000 - 25.000 USD/năm, tương đương khoảng 240 - 600 triệu VNĐ tùy khu vực và phong cách sống. Tuy nhiên, với sự tư vấn và hoạch định tài chính bài bản từ ATS - Avenue To Success, gia đình hoàn toàn có thể lựa chọn bang học phù hợp, tối ưu ngân sách và chuẩn bị hồ sơ chứng minh tài chính vững vàng ngay từ đầu. ATS đồng hành cùng học sinh từ bước chọn trường, dự trù chi phí đến xây dựng lộ trình du học rõ ràng, giúp hành trình sang Mỹ trở nên an tâm và chủ động hơn.

Mục lục
Go to top

Đăng ký tư vấn cùng ATS

Hãy để các Tư vấn viên của ATS giúp bạn tối ưu hóa lộ trình du học của bạn nhé!

Tên *
Tên là bắt buộc.
Họ *
Họ là bắt buộc.
Địa chỉ email *
Email không hợp lệ.
Số điện thoại *
Số điện thoại không hợp lệ.
Quốc gia bạn muốn du học *
Vui lòng chọn quốc gia.
Khi nào bạn dự định học? *
Vui lòng chọn thời gian học.
Văn phòng ATS gần nhất *
Vui lòng chọn văn phòng ATS.
Vai trò *
Vui lòng chọn vai trò.
Calendar Icon
Đặt lịch tư vấn

Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng

Zalo Icon
Liên hệ qua Zalo

ATS Official Account

Messenger Icon
Liên hệ qua Messenger

ATS Vietnam Official Account

Phone Icon
Gọi điện thoại

0898 3000 60

Đặt Lịch Tư Vấn

× Student Image

×

Học bổng A$15,000

The University of Western Australia

Mình không gặp nhiều khó khăn trong quá trình apply xin hoc bổng vì mình được chị Ngọc giúp đỡ rất là nhiều. Từ những thông tin về học bổng đến những giấy tờ cần chuẩn bị, mình đều được chị Ngọc hướng dẫn rất là kỹ càng, step-by-step, vì vậy mà quá trình xin học bổng diễn ra rất trơn tru.

Lương Gia Huy

Chương trình Bachelor of Engineering (Honours) - 3/2021

×