Homepage // Tin Tức // Chi phí sinh hoạt Canada: Du học sinh cần chuẩn bị bao nhiêu?
Cập nhật chi phí sinh hoạt Canada cho du học sinh: tiền nhà, ăn uống, đi lại, bảo hiểm, chứng minh tài chính và cách lập ngân sách tiết kiệm.
Chi phí sinh hoạt Canada là một trong những khoản quan trọng nhất du học sinh cần tính toán trước khi chọn trường, chọn tỉnh bang và nộp hồ sơ visa. Theo quy định, sinh viên nên chuẩn bị tối thiểu khoảng CAD 22,895/năm ngoài học phí và vé máy bay, đồng thời cần dự trù ngân sách thực tế theo từng thành phố để tránh áp lực tài chính khi sang Canada.
Tùy thành phố, loại hình nhà ở và thói quen chi tiêu, chi phí sinh hoạt Canada cho du học sinh thường dao động khoảng CAD 1,500 - 2,800/tháng, chưa bao gồm học phí. Với các thành phố lớn như Toronto hoặc Vancouver, mức chi tiêu có thể cao hơn nếu sinh viên thuê phòng riêng, ở gần trung tâm hoặc ăn ngoài thường xuyên.
| Mức ngân sách | Chi phí ước tính | Phù hợp với ai? |
|---|---|---|
| Tiết kiệm | CAD 1,500 - 2,000/tháng | Ở shared house, nấu ăn tại nhà, dùng phương tiện công cộng, học ở thành phố vừa hoặc nhỏ |
| Trung bình | CAD 2,000 - 2,800/tháng | Ở phòng riêng trong nhà thuê chung, sinh hoạt thoải mái hơn, học tại các thành phố lớn |
| Cao | Từ CAD 2,800/tháng trở lên | Thuê studio/căn hộ riêng, ở gần trung tâm, ăn ngoài hoặc chi tiêu cá nhân nhiều |
Lưu ý: Đây là mức ước tính cho sinh hoạt hằng tháng, chưa bao gồm học phí, vé máy bay, phí xin visa, sinh trắc học, đặt cọc nhà ở hoặc các chi phí phát sinh trong giai đoạn mới sang Canada.
Khi xin study permit, du học sinh không chỉ cần chứng minh học phí mà còn phải chứng minh đủ khả năng chi trả sinh hoạt phí. Từ ngày 01/09/2025, mức tài chính sinh hoạt tối thiểu cho 1 người học tại các tỉnh bang ngoài Quebec là CAD 22,895/năm, chưa bao gồm học phí và chi phí di chuyển.
Riêng Quebec áp dụng mức yêu cầu riêng. Từ ngày 01/01/2026, sinh viên quốc tế học tại Quebec cần chứng minh tối thiểu CAD 24,617/năm cho nhu cầu sinh hoạt cơ bản.
| Khu vực học | Mức sinh hoạt phí tối thiểu cần chứng minh | Tương đương mỗi tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Các tỉnh bang ngoài Quebec | CAD 22,895/năm | Khoảng CAD 1,908/tháng | Chưa gồm học phí và vé máy bay |
| Quebec | CAD 24,617/năm | Khoảng CAD 2,051/tháng | Áp dụng từ 01/01/2026 |
Điểm quan trọng cần hiểu là mức chứng minh tài chính không phải lúc nào cũng bằng chi phí thực tế. Nếu học tại Toronto, Vancouver hoặc các khu vực có giá thuê nhà cao, sinh viên nên chuẩn bị ngân sách cao hơn mức tối thiểu để đảm bảo hồ sơ thuyết phục và có kế hoạch tài chính an toàn hơn.
Nhà ở thường là khoản chi lớn nhất trong tổng chi phí sinh hoạt Canada. Mức thuê phụ thuộc vào thành phố, khoảng cách đến trường, loại phòng và việc chi phí điện, nước, sưởi, internet có được bao gồm trong tiền thuê hay không.
| Loại hình nhà ở | Chi phí ước tính | Ưu điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phòng trong nhà thuê chung | CAD 700 - 1,500/tháng | Tiết kiệm, phổ biến với du học sinh | Cần kiểm tra hợp đồng, tiền đặt cọc, tiện ích đi kèm |
| Ký túc xá/residence của trường | CAD 900 - 1,800/tháng | Gần lớp học, dễ làm quen bạn mới | Số lượng chỗ có hạn, nên đăng ký sớm |
| Homestay | CAD 900 - 1,500/tháng | Phù hợp học sinh mới sang, có môi trường gia đình | Cần hỏi rõ có bao gồm bữa ăn hay không |
| Studio hoặc căn hộ 1 phòng ngủ | CAD 1,600 - 2,700+/tháng | Riêng tư, chủ động sinh hoạt | Chi phí cao, thường chưa gồm điện/nước/internet |
Ở các thành phố lớn, chi phí thuê có thể cao hơn đáng kể. Dữ liệu thị trường từ các nền tảng cho thuê nhà cho thấy mức thuê trung bình tại Vancouver, Toronto, Ottawa, Montreal và Calgary vẫn có sự chênh lệch rõ rệt.
Các con số dưới đây là mức thuê trung bình toàn thị trường, không phải giá riêng cho phòng share của du học sinh. Sinh viên muốn tiết kiệm nên ưu tiên thuê phòng trong nhà chung, chọn khu vực có phương tiện công cộng thuận tiện hoặc cân nhắc các thành phố có chi phí thấp hơn.
| Thành phố | Mức thuê trung bình tham khảo, cập nhật 5/2026 | Nhận xét nhanh |
|---|---|---|
| Vancouver | Khoảng CAD 2,569/tháng | Một trong những thị trường thuê nhà đắt nhất Canada |
| Toronto | Khoảng CAD 2,379/tháng | Chi phí cao, nhưng nhiều trường và cơ hội việc làm thêm |
| Ottawa | Khoảng CAD 2,099/tháng | Thấp hơn Toronto, phù hợp sinh viên muốn môi trường thủ đô |
| Montreal | Khoảng CAD 1,920/tháng | Dễ thở hơn Toronto/Vancouver, nhưng Quebec có yêu cầu tài chính riêng |
| Calgary | Khoảng CAD 1,800/tháng | Tương đối cạnh tranh trong nhóm thành phố lớn |
Lưu ý: Giá thuê nhà thay đổi theo số phòng ngủ, loại hình nhà ở, khu vực, thời điểm tìm nhà và việc chi phí utilities đã bao gồm trong tiền thuê hay chưa. Với du học sinh, chi phí thực tế thường thấp hơn nếu thuê phòng trong shared house, nhưng có thể cao hơn nếu chọn studio/căn hộ riêng.
Chi phí ăn uống tại Canada thường dao động khoảng CAD 300 - 600/tháng nếu sinh viên chủ yếu tự nấu ăn. Nếu ăn ngoài thường xuyên, ngân sách có thể tăng lên CAD 700 - 900/tháng hoặc hơn.
| Khoản ăn uống | Chi phí ước tính |
|---|---|
| Tự mua thực phẩm và nấu ăn | CAD 300 - 500/tháng |
| Ăn ngoài bình dân | CAD 12 - 25/bữa |
| Cà phê, đồ uống, ăn vặt | CAD 50 - 150/tháng |
| Meal plan tại trường | Tùy trường, thường tính theo kỳ hoặc năm học |
Để tiết kiệm, du học sinh nên lên thực đơn theo tuần, mua thực phẩm tại siêu thị giá tốt, tận dụng thẻ thành viên và hạn chế gọi đồ ăn giao tận nơi vì phí dịch vụ và tip có thể làm tổng chi tiêu tăng khá nhanh.

Phần lớn du học sinh sử dụng phương tiện công cộng như bus, subway, SkyTrain hoặc metro. Mức phí tùy thành phố, độ tuổi và chính sách giảm giá cho sinh viên
| Thành phố/khu vực | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Toronto - TTC monthly pass người lớn | CAD 156/tháng |
| Toronto - TTC post-secondary monthly pass | CAD 128.15/tháng |
| Vancouver - TransLink monthly pass | CAD 111.60 - 201.55/tháng tùy zone, tính đến 5/2026 |
| Montreal - STM monthly pass | CAD 104.50/tháng; sinh viên đủ điều kiện có thể dùng reduced fare CAD 62.75/tháng |
Nếu sống gần trường, sinh viên có thể giảm đáng kể chi phí đi lại bằng cách đi bộ, đi xe đạp hoặc chọn nhà ở trong cùng tuyến bus/metro. Tuy nhiên, thuê nhà quá xa trung tâm có thể rẻ hơn tiền phòng nhưng lại tốn thời gian di chuyển, ảnh hưởng đến lịch học và làm thêm. Fare phương tiện công cộng có thể thay đổi theo từng năm hoặc giữa năm tài chính, nên sinh viên cần kiểm tra lại trước kỳ nhập học.
Một số phòng thuê đã bao gồm điện, nước, sưởi và internet. Nếu chưa bao gồm, sinh viên nên dự trù thêm khoản này vào ngân sách hằng tháng.
| Khoản chi | Chi phí ước tính |
|---|---|
| Điện thoại | CAD 35 - 70/tháng |
| Internet chia theo nhà | CAD 20 - 60/tháng/người |
| Điện, nước, sưởi, tiện ích | CAD 50 - 150/tháng/người |
| Giặt sấy | CAD 10 - 40/tháng |
Mùa đông tại Canada có thể làm chi phí sưởi tăng nếu tiền thuê chưa bao gồm utilities. Vì vậy, trước khi ký hợp đồng thuê nhà, sinh viên nên hỏi rõ các khoản nào đã được bao gồm trong giá thuê.
| Tỉnh bang/khu vực | Chi phí tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| British Columbia | CAD 75/tháng | Phí International Student Health Fee cho sinh viên đủ điều kiện MSP |
| Ontario | CAD 792/năm nếu bắt đầu từ tháng 9; CAD 528 nếu bắt đầu từ tháng 1; CAD 264 nếu bắt đầu từ tháng 5 | Thường thông qua UHIP cho sinh viên quốc tế tại nhiều trường đại học; mức phí áp dụng cho 1 người, năm bảo hiểm 01/09/2025 - 31/08/2026 |
| Alberta | Có thể đủ điều kiện bảo hiểm tỉnh bang nếu đáp ứng điều kiện study permit và thời gian cư trú | Cần kiểm tra yêu cầu cụ thể trước khi nhập học |
| Quebec | Có thể cần bảo hiểm tư nhân hoặc bảo hiểm theo trường nếu không thuộc diện được bảo hiểm công | Tùy quốc tịch, chương trình và quy định trường |
Ngoài bảo hiểm y tế cơ bản, nhiều trường còn thu thêm phí bảo hiểm mở rộng cho nha khoa, thuốc kê đơn, mắt kính hoặc dịch vụ sức khỏe tinh thần. Sinh viên nên kiểm tra invoice của trường để biết khoản nào đã được tính trong học phí và khoản nào phải đóng riêng.

Bảo hiểm y tế là khoản bắt buộc hoặc gần như bắt buộc với du học sinh quốc tế tại Canada. Quy định sẽ khác nhau theo tỉnh bang và theo từng trường
Tùy ngành học, sinh viên nên dự trù khoảng CAD 500 - 1,500/năm cho sách, giáo trình, phần mềm, thiết bị học tập hoặc vật liệu thực hành. Các ngành như thiết kế, kiến trúc, kỹ thuật, y tế hoặc truyền thông có thể phát sinh thêm chi phí thiết bị, lab kit, đồng phục hoặc phần mềm chuyên ngành.
Một số cách tiết kiệm gồm mua sách cũ, thuê sách, dùng thư viện trường, chọn bản e-book hoặc hỏi giảng viên xem phiên bản cũ có còn dùng được hay không.
Ngoài các khoản bắt buộc, sinh viên cũng nên chuẩn bị ngân sách cho quần áo mùa đông, đồ dùng cá nhân, giải trí, thể thao, du lịch ngắn ngày hoặc các hoạt động networking.
| Khoản chi cá nhân | Chi phí ước tính |
|---|---|
| Quần áo, đồ dùng cá nhân | CAD 50 - 150/tháng |
| Giải trí, cà phê, xem phim, thể thao | CAD 100 - 300/tháng |
| Chi phí phát sinh khi mới sang | CAD 500 - 1,500/lần đầu |
| Quần áo mùa đông | CAD 300 - 800/lần đầu |
Khoản chi ban đầu khi mới sang Canada thường bị nhiều bạn bỏ sót. Sinh viên có thể cần mua chăn ga, nồi chảo, đồ dùng nhà bếp, áo khoác mùa đông, giày đi tuyết, sim điện thoại, thẻ phương tiện công cộng và một số vật dụng cá nhân khác.
Dưới đây là ngân sách tham khảo cho một du học sinh sống độc lập, chưa bao gồm học phí.
| Khoản chi | Mức tiết kiệm | Mức trung bình | Mức cao |
|---|---|---|---|
| Nhà ở | CAD 700 - 1,100 | CAD 1,100 - 1,700 | CAD 1,700 - 2,700+ |
| Ăn uống | CAD 300 - 450 | CAD 450 - 650 | CAD 650 - 900+ |
| Đi lại | CAD 60 - 130 | CAD 100 - 160 | CAD 160 - 220+ |
| Điện thoại, internet, tiện ích | CAD 80 - 150 | CAD 150 - 250 | CAD 250 - 350+ |
| Bảo hiểm y tế | CAD 50 - 100 | CAD 60 - 120 | Tùy trường/tỉnh bang |
| Học liệu, cá nhân, giải trí | CAD 200 - 350 | CAD 350 - 600 | CAD 600+ |
| Tổng ước tính/tháng | CAD 1,390 - 2,280 | CAD 2,210 - 3,480 | CAD 3,360+ |
Trên thực tế, phần lớn du học sinh có thể kiểm soát ngân sách ở mức CAD 1,500 - 2,800/tháng nếu thuê phòng trong nhà chung, chọn nhà hợp lý, nấu ăn tại nhà và tận dụng ưu đãi sinh viên. Với Toronto và Vancouver, nên chuẩn bị ngân sách cao hơn, đặc biệt nếu muốn ở gần trung tâm, gần trường hoặc thuê căn hộ riêng.
Toronto và Vancouver thường có chi phí nhà ở cao nhất trong các điểm đến du học phổ biến tại Canada. Đây là hai thành phố lớn, có nhiều trường đại học, cao đẳng, cơ hội việc làm thêm, cộng đồng quốc tế đông và hệ sinh thái doanh nghiệp phát triển.
Sinh viên học tại hai thành phố này nên dự trù khoảng CAD 2,200 - 3,200/tháng nếu thuê phòng riêng trong nhà chung và sinh hoạt ở mức vừa phải. Nếu thuê căn hộ riêng, chi phí có thể vượt CAD 3,000/tháng.
Các thành phố như Ottawa, Calgary hoặc Edmonton có thể là lựa chọn cân bằng hơn giữa chi phí và chất lượng sống. Sinh viên vẫn có nhiều cơ hội học tập, làm thêm, networking nhưng chi phí thuê nhà thường dễ chịu hơn Toronto và Vancouver.
Ngân sách hợp lý cho nhóm thành phố này thường khoảng CAD 1,700 - 2,600/tháng, tùy khu vực và loại nhà ở.
Các thành phố nhỏ hoặc tỉnh bang ít cạnh tranh hơn có thể giúp du học sinh giảm áp lực tài chính, đặc biệt ở khoản nhà ở. Tuy nhiên, sinh viên cần cân nhắc thêm ngành học, cơ hội thực tập, việc làm thêm, thời tiết, cộng đồng người Việt và lựa chọn trường phù hợp.
Ngân sách sinh hoạt có thể nằm khoảng CAD 1,400 - 2,200/tháng, nhưng vẫn cần kiểm tra từng thành phố vì một số thị trường thuê nhà nhỏ có thể tăng giá do thiếu nguồn cung gần trường.
Không phải lúc nào thành phố lớn cũng là lựa chọn tốt nhất. Nếu ngân sách gia đình có giới hạn, sinh viên có thể cân nhắc các thành phố có chi phí thấp hơn nhưng vẫn có trường tốt, chương trình phù hợp và cơ hội việc làm ổn định.
Một căn phòng có giá thuê thấp nhưng chưa bao gồm điện, sưởi, nước và internet có thể không rẻ như ban đầu. Khi so sánh nhà ở, sinh viên nên tính tổng chi phí cuối cùng thay vì chỉ nhìn tiền thuê hằng tháng.
Tự nấu ăn là cách tiết kiệm rõ nhất. Sinh viên nên lập danh sách mua sắm, nấu theo meal prep, chia đồ ăn với bạn cùng nhà và hạn chế mua đồ ăn ngoài vào những ngày bận rộn.
Nhiều thành phố, nhà mạng, rạp phim, phòng gym, bảo tàng, phần mềm học tập và cửa hàng bán lẻ có ưu đãi cho sinh viên. Một số trường cũng cung cấp food bank, thư viện thiết bị, workshop tài chính cá nhân hoặc chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế.
Ngoài ngân sách hằng tháng, sinh viên nên có quỹ dự phòng tối thiểu CAD 1,000 - 2,000 cho các tình huống như chuyển nhà, mua đồ mùa đông, khám sức khỏe ngoài bảo hiểm, sửa laptop hoặc thay đổi kế hoạch học tập.
Nhiều bạn chỉ chuẩn bị học phí và sinh hoạt phí tháng đầu, nhưng lại quên các khoản như đặt cọc nhà, mua đồ dùng, áo khoác mùa đông, sim điện thoại, thẻ đi lại và bảo hiểm.
Canada rất rộng và chi phí khác nhau đáng kể theo từng thành phố. Ngân sách phù hợp ở Calgary hoặc Winnipeg có thể không đủ nếu sinh viên học tại Toronto hoặc Vancouver.
Làm thêm có thể hỗ trợ tài chính, nhưng sinh viên vẫn cần ưu tiên học tập, duy trì điểm số và đảm bảo điều kiện visa. Gia đình nên chuẩn bị tài chính an toàn trước khi nhập học.
Bảo hiểm y tế tại Canada không giống nhau ở mọi tỉnh bang. Nếu không kiểm tra kỹ, sinh viên có thể thiếu bảo hiểm trong thời gian chờ hoặc phải trả thêm chi phí ngoài dự kiến.
Mỗi gia đình sẽ có ngân sách, mục tiêu học tập và định hướng tương lai khác nhau. ATS sẽ đồng hành cùng bạn để so sánh chi phí giữa các tỉnh bang, chọn trường phù hợp năng lực tài chính, tối ưu cơ hội học bổng và chuẩn bị hồ sơ du học Canada chỉn chu ngay từ đầu.
Liên hệ ATS để được tư vấn lộ trình du học Canada phù hợp và hoàn toàn miễn phí.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account