Homepage // Tin Tức // Chi Phí Du Học Canada: Cần Chuẩn Bị Bao Nhiêu Từ Lúc Nộp Hồ Sơ Đến Khi Nhập Học?
Cập nhật chi phí du học Canada mới nhất: học phí, sinh hoạt phí, visa, bảo hiểm, vé máy bay, chứng minh tài chính và các khoản cần chuẩn bị.
Chi phí du học Canada không chỉ gồm học phí, mà còn có phí nộp hồ sơ, thi tiếng Anh, xin visa, chứng minh tài chính, bảo hiểm, vé máy bay và chi phí ổn định ban đầu. Du học sinh nên chuẩn bị khoảng 41.000 - 70.000 CAD cho năm đầu, tùy bậc học, ngành học, trường và tỉnh bang.
Du học Canada cần được tính theo toàn bộ hành trình, từ lúc chọn trường, chọn ngành, chuẩn bị hồ sơ cho đến khi học sinh nhập học và ổn định cuộc sống trong những tháng đầu. Nếu chỉ tính học phí, gia đình rất dễ đánh giá thiếu ngân sách thực tế.
Theo dữ liệu cập nhật mới nhất, học phí trung bình của sinh viên quốc tế bậc đại học tại Canada là khoảng 41.746 CAD/năm. Với bậc sau đại học, học phí trung bình khoảng 24.028 CAD/năm. Riêng các chương trình cao đẳng/ văn bằng thường dao động khoảng 16.000 - 25.000 CAD/năm, tùy ngành, trường và địa điểm học.
Bên cạnh học phí, học sinh cần chuẩn bị thêm sinh hoạt phí, bảo hiểm, visa, vé máy bay, khám sức khỏe, tiền đặt cọc học phí, chi phí nhà ở và các khoản cá nhân khác.
| Nhóm chi phí | Mức phí tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí cao đẳng/ văn bằng | 16.000 - 25.000 CAD/năm | Tùy chương trình, trường và tỉnh bang |
| Học phí đại học | Trung bình 41.746 CAD/năm | Có thể cao hơn với ngành Y, Nha, Dược, Kỹ thuật, Business |
| Học phí sau đại học | Trung bình 24.028 CAD/năm | Tùy chương trình thesis-based/coursework, trường và ngành |
| Sinh hoạt phí/chứng minh tài chính | Tối thiểu 22.895 CAD/năm | Áp dụng cho hầu hết tỉnh bang ngoài Quebec từ 01/09/2025 |
| Trường hợp học tại Quebec | Tối thiểu 24.617 CAD/năm + 135 CAD phí CAQ | Quebec có quy định tài chính và CAQ riêng, không dùng làm mốc chung cho Canada |
| Phí study permit | 150 CAD | Phí nộp cho IRCC |
| Phí sinh trắc học | 85 CAD/người | Tối đa 170 CAD cho gia đình nộp cùng lúc |
| Bảo hiểm y tế | Khoảng 75 - 120 CAD/tháng | Tùy tỉnh bang, trường và gói bảo hiểm |
| Vé máy bay | Khoảng 25 - 45 triệu VNĐ hoặc hơn | Tùy mùa bay, hãng bay và điểm đến |
| Chi phí ổn định ban đầu | 1.500 - 4.000 CAD | Gồm đặt cọc nhà, đồ dùng cá nhân, sim, đi lại, quần áo mùa đông |
Lưu ý: Các khoản quy đổi sang VNĐ chỉ nên dùng để tham khảo tại thời điểm lập kế hoạch, vì tỷ giá CAD/VND có thể thay đổi theo ngày.
Đây là khoản không phải gia đình nào cũng tính vào ngân sách, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí du học Canada. Nếu chọn sai trường, sai ngành hoặc sai tỉnh bang, học sinh có thể phát sinh thêm chi phí đổi chương trình, gia hạn giấy phép học tập, nộp lại hồ sơ hoặc mất thêm thời gian học tiếng Anh/dự bị.
Khi chọn trường và ngành, học sinh nên cân nhắc kỹ các yếu tố sau:
Tùy trường và chương trình, học sinh có thể cần IELTS, TOEFL, PTE hoặc Duolingo English Test. Trong đó, IELTS vẫn là lựa chọn phổ biến với nhiều hồ sơ du học Canada.
| Bài thi | Chi phí tham khảo cập nhật 5/2026 |
|---|---|
| IELTS Academic/General Training tại Việt Nam | 4.664.000 VNĐ |
| IELTS for UKVI | 5.252.000 VNĐ |
| PTE Academic | Khoảng 185 USD, tùy thời điểm/đơn vị đăng ký |
| Duolingo English Test | Khoảng 70 USD, chưa gồm thuế/phí nếu có |
| TOEFL iBT | Khoảng 200 - 220 USD, tùy quốc gia và thời điểm đăng ký |
Không phải trường hoặc chương trình nào cũng chấp nhận Duolingo/PTE cho mục đích xét tuyển, nên học sinh cần kiểm tra yêu cầu đầu vào của từng trường trước khi đăng ký thi.
Một bộ hồ sơ du học Canada thường cần học bạ, bảng điểm, bằng tốt nghiệp, hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy tờ tài chính, giấy tờ công việc của phụ huynh, giấy tờ tài sản và các tài liệu giải trình nếu có.
Gia đình nên dự phòng khoảng 1 - 5 triệu VNĐ cho dịch thuật, công chứng, sao y, scan hồ sơ và các giấy tờ bổ sung. Với những hồ sơ tài chính phức tạp, có nhiều nguồn thu nhập, tài sản, doanh nghiệp hoặc cần giải trình sâu, chi phí chuẩn bị giấy tờ có thể cao hơn.
Nếu học sinh chưa có hộ chiếu, cần hoàn tất trước khi nộp hồ sơ trường và visa. Lệ phí cấp mới hộ chiếu phổ thông tại Việt Nam thường ở mức 200.000 VNĐ; cấp lại do mất hoặc hư hỏng thường là 400.000 VNĐ. Học sinh cũng nên tính thêm chi phí chụp ảnh, đi lại hoặc chuyển phát nếu làm hồ sơ online.

Du học sinh Canada cần tìm hiểu kĩ các khoản phí từ giai đoạn chọn trường để có được sự chuẩn bị tốt nhất
Phí xét hồ sơ thường không hoàn lại, kể cả khi học sinh không nhận được offer hoặc quyết định không nhập học. Mức phí sẽ khác nhau theo từng trường, từng tỉnh bang và hệ thống nộp hồ sơ.
Thông thường, học sinh nên dự phòng khoảng 100 - 250 CAD/trường cho application fee. Một số hệ thống tập trung có phí riêng, ví dụ Ontario Colleges thu 150 CAD cho tối đa 5 lựa chọn chương trình, còn OUAC của các đại học Ontario có base application fee 156 CAD cho 3 lựa chọn đầu tiên và tính thêm phí nếu bổ sung lựa chọn.
Sau khi nhận offer, nhiều trường yêu cầu học sinh đóng tuition deposit để giữ chỗ, xác nhận nhập học hoặc tiếp tục quy trình xin PAL/TAL/CAQ. Khoản đặt cọc này có thể từ vài nghìn CAD đến một học kỳ hoặc một năm học phí, tùy chính sách từng trường.
Học sinh cần kiểm tra rõ:
PAL/TAL là thư xác nhận do tỉnh bang hoặc vùng lãnh thổ cấp cho học sinh quốc tế, nhằm chứng minh học sinh đã được tính vào chỉ tiêu tiếp nhận sinh viên quốc tế của địa phương đó. Khi nộp study permit, nhiều học sinh cần nộp thêm PAL/TAL cùng với thư mời nhập học từ trường.
PAL là viết tắt của Provincial Attestation Letter, tức thư xác nhận của tỉnh bang. TAL là viết tắt của Territorial Attestation Letter, tức thư xác nhận của vùng lãnh thổ. Hai loại thư này có cùng mục đích: xác nhận hồ sơ của học sinh đã được tỉnh bang/vùng lãnh thổ ghi nhận trước khi IRCC xét study permit.
PAL/TAL thường không phải là khoản phí nộp trực tiếp cho IRCC. Tuy nhiên, trên thực tế, học sinh có thể cần chấp nhận offer và đóng một phần hoặc toàn bộ học phí cho trường trước khi trường hỗ trợ xin/cấp PAL/TAL theo quy trình của tỉnh bang.
Không phải tất cả học sinh đều cần PAL/TAL. Một số nhóm có thể được miễn, chẳng hạn học sinh bậc mầm non, tiểu học, trung học, một số trường hợp học tại Quebec, và sinh viên theo học chương trình master/doctoral tại public DLI. Vì quy định có thể thay đổi theo từng nhóm hồ sơ, học sinh nên kiểm tra lại yêu cầu PAL/TAL với trường và tư vấn viên trước khi nộp visa.
Nếu học tại Quebec, học sinh cần xin CAQ trước khi nộp study permit. CAQ là Certificat d’acceptation du Québec, tức giấy chấp thuận của chính phủ Quebec cho phép học sinh quốc tế theo học tại tỉnh bang này. Từ 01/01/2026, phí xử lý CAQ cho sinh viên quốc tế là 135 CAD. Trong nhiều trường hợp, thư CAQ cũng có thể được dùng như Provincial Letter of Attestation trong hồ sơ study permit.
Học phí trung học tại Canada phụ thuộc vào loại trường và tỉnh bang. Với học sinh quốc tế, học phí trường công thường dao động khoảng 10.000 - 17.000 CAD/năm. Trường tư thục ban ngày thường khoảng 15.000 - 30.000 CAD/năm, trong khi trường nội trú tư thục có thể khoảng 63.000 - 83.000 CAD/năm do đã bao gồm nhiều dịch vụ như ăn ở, chăm sóc học sinh và hoạt động ngoại khóa.
Bậc trung học phù hợp với gia đình muốn con làm quen sớm với môi trường học tập Canada, cải thiện tiếng Anh và chuẩn bị lộ trình vào đại học. Tuy nhiên, gia đình cần tính thêm chi phí giám hộ, homestay, bảo hiểm, đồng phục, hoạt động ngoại khóa và vé máy bay về Việt Nam trong kỳ nghỉ nếu có.
Các khóa tiếng Anh tại Canada thường tính học phí theo tuần, khoảng 340 - 425 CAD/tuần. Khoản này thường phát sinh khi học sinh chưa đạt yêu cầu tiếng Anh trực tiếp của chương trình chính khóa.
Nếu muốn tối ưu ngân sách, học sinh nên chuẩn bị tiếng Anh từ sớm tại Việt Nam để hạn chế thời gian học ESL/EAP tại Canada. Việc rút ngắn 1 - 2 học kỳ tiếng Anh có thể giúp tiết kiệm đáng kể học phí và sinh hoạt phí.
Các chương trình cao đẳng/ văn bằng tại Canada thường có học phí khoảng 16.000 - 25.000 CAD/năm. Đây là lộ trình được nhiều học sinh Việt Nam lựa chọn vì học phí thường thấp hơn đại học, chương trình thực tiễn và nhiều ngành có co-op hoặc work placement.
Tuy nhiên, từ năm 2024 - 2026, Canada đã siết chặt hơn với sinh viên quốc tế, vì vậy khi chọn college, học sinh cần kiểm tra kỹ:
Học phí đại học cho sinh viên quốc tế tại Canada năm học 2025-2026 trung bình khoảng 41.746 CAD/năm. Đây là mức trung bình toàn quốc, nên học phí thực tế có thể thấp hơn hoặc cao hơn đáng kể tùy trường, tỉnh bang và ngành học.
Các ngành như Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Kinh doanh, Y, Dược, Nha khoa, Luật hoặc các chương trình chuyên môn cao thường có học phí cao hơn mặt bằng chung. Với nhóm ngành học phí cao, gia đình nên yêu cầu trường cung cấp bảng tuition estimate theo từng năm để lập kế hoạch tài chính chính xác hơn.
Học phí sau đại học cho sinh viên quốc tế tại Canada năm học 2025-2026 trung bình khoảng 24.028 CAD/năm. Tuy nhiên, mức này dao động mạnh theo loại chương trình.
Các chương trình thesis-based hoặc research-based có thể có học phí thấp hơn và có cơ hội funding/học bổng nghiên cứu. Ngược lại, các chương trình professional hoặc coursework như MBA, Data Analytics, Finance, Engineering Management, Public Health hoặc Project Management có thể có học phí cao hơn.
Khi xin study permit, học sinh phải chứng minh đủ tài chính để chi trả học phí, sinh hoạt phí và chi phí di chuyển đến/đi khỏi Canada. Với chương trình dài hơn một năm, học sinh cần chứng minh đủ tài chính cho năm đầu và thể hiện kế hoạch tài chính cho toàn bộ thời gian học.
Từ ngày 01/09/2025, mức sinh hoạt phí tối thiểu cần chứng minh cho một học sinh độc thân ngoài Quebec là 22.895 CAD/năm, chưa bao gồm học phí và chi phí di chuyển.

Du học sinh học tại Quebec có mức yêu cầu chứng minh tài chính riêng
| Số thành viên trong hồ sơ | Mức cần chứng minh/năm, chưa gồm học phí và di chuyển |
|---|---|
| 1 người | 22.895 CAD |
| 2 người | 28.502 CAD |
| 3 người | 35.040 CAD |
| 4 người | 42.543 CAD |
| 5 người | 48.252 CAD |
| 6 người | 54.420 CAD |
| 7 người | 60.589 CAD |
| Mỗi người bổ sung sau 7 người | +6.170 CAD |
Công thức tham khảo cho năm đầu ngoài Quebec:
Tổng tài chính cần chuẩn bị = học phí năm đầu + tối thiểu 22.895 CAD sinh hoạt phí + vé máy bay/chi phí di chuyển + các khoản phát sinh liên quan
Quebec không phải là mốc chi phí chung cho toàn Canada, nhưng cần tách riêng vì tỉnh bang này có quy định tài chính và thủ tục riêng. Nếu học tại Quebec, học sinh cần xin CAQ trước khi nộp study permit và đáp ứng mức tài chính theo quy định của chính phủ Quebec.
Từ ngày 01/01/2026, một học sinh học tại Quebec cần chứng minh 24.617 CAD/năm cho nhu cầu thiết yếu, chưa bao gồm học phí và chi phí đi lại.
| Số người | Mức tài chính cần có cho nhu cầu thiết yếu/năm |
|---|---|
| 1 người | 24.617 CAD |
| 2 người | 34.814 CAD |
| 3 người | 42.638 CAD |
| 4 người | 49.234 CAD |
| 5 người | 55.045 CAD |
| 6 người | 60.299 CAD |
| Mỗi người bổ sung sau 6 người | +5.254 CAD |
Ngoài mức sinh hoạt phí này, học sinh học tại Quebec vẫn cần tính thêm học phí, chi phí di chuyển, bảo hiểm nếu có và phí CAQ 135 CAD.
Phí xin study permit hiện là 150 CAD/người. Nếu được yêu cầu cung cấp sinh trắc học, phí biometrics là 85 CAD/người hoặc tối đa 170 CAD cho gia đình từ 2 người trở lên nộp cùng lúc.
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Study permit | 150 CAD |
| Biometrics | 85 CAD/người |
| Biometrics gia đình | Tối đa 170 CAD |
| CAQ nếu học tại Quebec | 135 CAD |
| Visitor visa cho người đi kèm, nếu có | 100 CAD/người |
Học sinh có thể được yêu cầu khám sức khỏe với bác sĩ được IRCC chỉ định. Chi phí khám sức khỏe không nộp cho IRCC mà thanh toán trực tiếp cho phòng khám/bệnh viện được chỉ định.
Gia đình nên dự phòng khoảng 2 - 5 triệu VNĐ cho khám sức khỏe tại Việt Nam. Nếu cần xét nghiệm bổ sung, chụp X-quang, khám chuyên khoa hoặc giấy tờ y tế thêm, chi phí có thể cao hơn.
Chi phí sinh hoạt tại Canada phụ thuộc vào tỉnh bang, thành phố, loại nhà ở và lối sống cá nhân. Các thành phố lớn như Toronto, Vancouver, Montreal thường có chi phí thuê nhà cao hơn so với các thành phố nhỏ hoặc khu vực ít đông dân hơn.
| Hạng mục | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Nhà ở | 500 - 2.000 CAD/tháng |
| Ăn uống, groceries | 240 - 480 CAD/tháng |
| Điện nước, tiện ích | Từ 100 CAD/tháng |
| Internet | 50 - 100 CAD/tháng |
| Điện thoại | Từ 60 CAD/tháng |
| Bảo hiểm y tế | 75 - 120 CAD/tháng |
| Vé tháng phương tiện công cộng | 80 - 156 CAD/tháng |
| Giải trí/cá nhân | Từ 120 CAD/tháng |
Vé máy bay từ Việt Nam sang Canada thay đổi mạnh theo mùa nhập học, hãng bay, thành phố đến, số điểm quá cảnh và thời điểm đặt vé. Học sinh nên dự phòng khoảng 25 - 45 triệu VNĐ hoặc hơn cho vé một chiều/khứ hồi tùy thời điểm.
Kỳ nhập học tháng 8 - 9 thường là mùa cao điểm, nên học sinh nên đặt vé sớm sau khi có visa để tránh giá tăng cao.
Học sinh nên chuẩn bị thêm chi phí cho hành lý, quần áo mùa đông, giày, áo khoác, thuốc cơ bản, đồ dùng cá nhân, ổ cắm chuyển đổi, sim điện thoại, thẻ transit và các vật dụng học tập cần thiết.
Không nên mua quá nhiều đồ cồng kềnh tại Việt Nam, vì nhiều vật dụng có thể mua tại Canada sau khi đã ổn định chỗ ở.
Trong 2 - 4 tuần đầu tại Canada, học sinh thường phát sinh nhiều khoản chi cùng lúc như đặt cọc nhà, mua đồ dùng sinh hoạt, đi lại, ăn uống, sim điện thoại, chăn ga, đồ bếp hoặc laptop nếu chương trình yêu cầu.
Gia đình nên dự phòng khoảng 1.500 - 4.000 CAD cho giai đoạn ổn định ban đầu, đặc biệt nếu học sinh thuê nhà ngoài trường.
Dưới đây là bảng ước tính để gia đình dễ hình dung tổng ngân sách năm đầu. Con số chưa trừ học bổng và chưa bao gồm các khoản chi tiêu cá nhân đặc biệt.
| Lộ trình | Học phí | Sinh hoạt phí tối thiểu | Chi phí visa, vé bay, khám sức khỏe, ổn định ban đầu | Tổng dự phòng năm đầu |
|---|---|---|---|---|
| College/Diploma ngoài Quebec | 16.000 - 25.000 CAD | 22.895 CAD | 2.500 - 5.000 CAD | 41.000 - 53.000 CAD |
| Đại học ngoài Quebec | Khoảng 41.746 CAD | 22.895 CAD | 2.500 - 5.000 CAD | 67.000 - 70.000 CAD |
| Sau đại học ngoài Quebec | Khoảng 24.028 CAD | 22.895 CAD | 2.500 - 5.000 CAD | 49.000 - 52.000 CAD |
| Nếu học tại Quebec | Tùy trường/ngành | Từ 24.617 CAD | 2.500 - 5.000 CAD + 135 CAD CAQ | Không dùng làm mốc chung; cần tính riêng theo quy định Quebec |
Tạm tính, du học Canada năm đầu thường cần chuẩn bị từ khoảng 41.000 CAD với lộ trình cao đẳng/văn bằng và có thể lên khoảng 70.000 CAD hoặc hơn với lộ trình đại học. Riêng Quebec nên được xem là trường hợp cần tính riêng vì có CAQ và mức tài chính khác với các tỉnh bang còn lại. Với các ngành học phí cao như Y, Nha, Dược, MBA, Engineering hoặc Business tại các trường top, tổng ngân sách có thể vượt mức này.
Chi phí du học Canada không có một con số cố định cho tất cả học sinh, vì ngân sách sẽ thay đổi theo bậc học, ngành học, tỉnh bang, trường, học bổng, khả năng tiếng Anh và kế hoạch sau tốt nghiệp.
Để tránh chọn sai lộ trình hoặc chuẩn bị thiếu tài chính khi xin visa, học sinh nên được tư vấn theo từng hồ sơ cụ thể. ATS hỗ trợ học sinh xây dựng lộ trình du học Canada phù hợp với ngân sách gia đình, từ chọn trường, chọn ngành, săn học bổng, chuẩn bị hồ sơ nhập học đến tư vấn hồ sơ visa và kế hoạch tài chính.
Liên hệ ATS để được tư vấn miễn phí và tìm ra phương án du học Canada tối ưu nhất cho năm 2026.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account