Homepage // Tin Tức // Các Trường Đại Học Ở Bang Texas: Xếp Hạng, Học Phí, Học Bổng & Cơ Hội Việc Làm
Các trường đại học ở bang Texas: xếp hạng US News, học phí, học bổng, ngành mạnh, so sánh California – New York và phân tích ROI chi tiết.
Texas là một trong những bang có hệ thống đại học lớn và đa dạng nhất tại Mỹ. Không chỉ nổi bật về quy mô, Texas còn sở hữu nhiều trường thuộc top quốc gia, chi phí hợp lý hơn các bang ven biển và cơ hội việc làm mạnh nhờ nền kinh tế đứng thứ hai nước Mỹ.
Bài viết này phân tích chi tiết các trường đại học ở bang Texas theo nhóm công lập – tư thục, xếp hạng, học phí, học bổng, ngành thế mạnh và ROI (return on investment) sau tốt nghiệp.
Chi phí hợp lý hơn California và New York
Học phí tại Texas thấp hơn đáng kể so với nhiều bang lớn. Trong khi một trường công lập tại California có thể lên đến 45,000–50,000 USD/năm cho sinh viên quốc tế, nhiều trường công lập tại Texas dao động 25,000–40,000 USD/năm.
Sinh hoạt phí tại các thành phố như Houston, Dallas hay Austin cũng thấp hơn New York hoặc San Francisco khoảng 20–35%.
Nền kinh tế mạnh và đa ngành
Texas là trung tâm của năng lượng, công nghệ, y tế và tài chính. Các tập đoàn như Tesla, Dell, Oracle, ExxonMobil, HP và hàng trăm startup công nghệ đặt trụ sở hoặc văn phòng lớn tại đây. Điều này tạo lợi thế lớn cho sinh viên tìm internship và việc làm sau tốt nghiệp.
Không có thuế thu nhập cá nhân
Texas không áp dụng thuế thu nhập cá nhân, giúp mức lương thực nhận sau tốt nghiệp cao hơn so với nhiều bang khác.

Texas là một trong những bang có hệ thống đại học lớn và đa dạng nhất tại Mỹ
University of Texas at Austin (UT Austin) là trường flagship của hệ thống University of Texas và được xem là đại diện tiêu biểu cho giáo dục công lập chất lượng cao tại bang Texas. Với quy mô lớn, ngân sách nghiên cứu mạnh và mạng lưới cựu sinh viên rộng khắp, UT Austin thu hút sinh viên quốc tế nhờ sự cân bằng giữa học thuật, cơ hội nghề nghiệp và vị trí địa lý tại thành phố Austin – trung tâm công nghệ đang phát triển nhanh.
Ngành thế mạnh: Business, Engineering, Computer Science, Data Science
Học phí quốc tế: khoảng 40,000–45,000 USD/năm
Sinh hoạt phí tại Austin: 15,000–20,000 USD/năm
Học bổng: Merit-based scholarship từ 5,000–15,000 USD/năm (cạnh tranh cao)
Texas A&M University là một trong những đại học công lập lâu đời và có quy mô sinh viên lớn nhất tại Mỹ. Trường nổi tiếng với văn hóa học tập kỷ luật, cộng đồng sinh viên gắn kết và thế mạnh truyền thống trong các ngành kỹ thuật – đặc biệt là năng lượng và kỹ thuật dầu khí. Texas A&M được đánh giá cao về khả năng kết nối doanh nghiệp và cơ hội thực tập thực tế.
Ngành thế mạnh: Engineering, Petroleum Engineering, Agriculture, Business
Học phí quốc tế: khoảng 38,000–42,000 USD/năm
Sinh hoạt phí tại College Station: 12,000–18,000 USD/năm
Học bổng: International Student Scholarship 4,000–12,000 USD/năm
University of Houston (UH) là đại học công lập tọa lạc tại trung tâm kinh tế Houston – thành phố lớn nhất bang Texas. Trường được nhiều sinh viên quốc tế lựa chọn nhờ mức học phí hợp lý, vị trí gần khu tài chính và Texas Medical Center, cùng chương trình đào tạo thực tiễn gắn liền với nhu cầu doanh nghiệp địa phương.
Ngành thế mạnh: Business, Engineering, Energy, Hospitality Management
Học phí quốc tế: 25,000–30,000 USD/năm
Sinh hoạt phí: 12,000–18,000 USD/năm
Học bổng: Merit scholarship 1,000–10,000 USD/năm

University of Texas at Austin (UT Austin) là trường flagship của hệ thống University of Texas và được xem là đại diện tiêu biểu cho giáo dục công lập chất lượng cao tại bang Texas
Rice University là đại học tư thục danh tiếng có quy mô nhỏ nhưng chất lượng học thuật thuộc nhóm hàng đầu nước Mỹ. Với tỷ lệ sinh viên/giảng viên thấp và môi trường nghiên cứu chuyên sâu, Rice nổi bật ở các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và tiền y (Pre-med). Trường thường được đánh giá cao về trải nghiệm học tập cá nhân hóa và hỗ trợ tài chính cho sinh viên đủ điều kiện.
Ngành thế mạnh: Engineering, Science, Business, Pre-med
Học phí: 55,000–60,000 USD/năm
Sinh hoạt phí: 18,000–22,000 USD/năm
Học bổng: Need-based aid có thể cover 30–70% chi phí; nhiều sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính
Southern Methodist University (SMU) là đại học tư thục tọa lạc tại Dallas – một trong những trung tâm tài chính và doanh nghiệp lớn của Texas. SMU nổi bật nhờ mối quan hệ chặt chẽ với cộng đồng doanh nghiệp địa phương, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, marketing và quản trị kinh doanh. Trường phù hợp với sinh viên muốn kết hợp học thuật và networking thực tế ngay trong quá trình học.
Ngành thế mạnh: Business, Finance, Marketing, Arts
Học phí: khoảng 55,000 USD/năm
Học bổng: Merit scholarship 10,000–25,000 USD/năm

Rice University là đại học tư thục danh tiếng có quy mô nhỏ nhưng chất lượng học thuật thuộc nhóm hàng đầu nước Mỹ. Với tỷ lệ sinh viên/giảng viên thấp và môi trường nghiên cứu chuyên sâu
| Trường | Loại | Xếp hạng (US News) | Học phí (USD/năm) | Ngành mạnh |
|---|---|---|---|---|
| UT Austin | Công lập | Top 35 | 40k–45k | Business, CS, Engineering |
| Texas A&M | Công lập | Top 50 | 38k–42k | Engineering, Agriculture |
| University of Houston | Công lập | Top 150 | 25k–30k | Business, Energy |
| Rice University | Tư thục | Top 20 | 55k–60k | Engineering, Pre-med |
| SMU | Tư thục | Top 90 | ~55k | Business, Finance |
Engineering và Công nghệ
Texas là trung tâm năng lượng và công nghệ. Petroleum Engineering và Energy Engineering đặc biệt mạnh tại Texas A&M. Computer Science và AI phát triển mạnh tại UT Austin.
Business và Finance
Dallas và Houston là hai trung tâm tài chính lớn. Sinh viên Business có cơ hội thực tập tại các ngân hàng, quỹ đầu tư và tập đoàn đa quốc gia.
Y tế và Khoa học sức khỏe
Houston là nơi đặt Texas Medical Center – tổ hợp y tế lớn nhất thế giới. Đây là lợi thế lớn cho sinh viên theo ngành Pre-med, Nursing, Biomedical.
Sinh viên quốc tế sau khi tốt nghiệp có thể làm việc theo diện OPT 12 tháng. Nếu thuộc nhóm ngành STEM (Science, Technology, Engineering, Math), thời gian làm việc có thể gia hạn thêm 24 tháng, tổng cộng lên đến 36 tháng.
Mức lương khởi điểm trung bình tại Texas:
Do Texas không thu thuế thu nhập cá nhân, mức lương thực nhận (take-home pay) thường cao hơn so với nhiều bang khác.
Ví dụ, tổng chi phí học tại trường công lập Texas khoảng 160,000–200,000 USD, trong khi lương khởi điểm ngành Engineering/CS trung bình khoảng 80,000 USD/năm. Sau khi trừ chi phí sinh hoạt, sinh viên có thể tiết kiệm 30,000–40,000 USD mỗi năm, tức hoàn vốn sau khoảng 4–6 năm làm việc. Nếu có học bổng hoặc chọn trường chi phí thấp hơn, thời gian này có thể rút ngắn còn 3–5 năm. Nhờ chi phí hợp lý nhưng mức lương vẫn cao, Texas được xem là lựa chọn có hiệu quả đầu tư tốt hơn nhiều bang đắt đỏ.

Texas là trung tâm năng lượng và công nghệ. Petroleum Engineering và Energy Engineering đặc biệt mạnh tại Texas A&M
| Tiêu chí | Texas | California | New York |
|---|---|---|---|
| Tổng chi phí trung bình/năm | 40,000–65,000 USD | 55,000–80,000 USD | 55,000–80,000 USD |
| Thế mạnh kinh tế | Công nghệ, năng lượng, y tế | Công nghệ (Silicon Valley) | Tài chính, truyền thông |
| Chi phí sinh hoạt | Trung bình, thấp hơn 20–35% | Cao | Rất cao |
| ROI ngành STEM | Cao (chi phí thấp, lương tương đương) | Trung bình (chi phí cao) | Trung bình (chi phí cao) |
| Loại trường | Hình thức học bổng | Giá trị trung bình |
|---|---|---|
| Công lập | Merit-based scholarship | 1,000–15,000 USD/năm |
| Tư thục (Rice, SMU) | Need-based & Merit | Giảm 30–70% tổng chi phí |
| Sau đại học | RA/TA, trợ lý nghiên cứu | Hỗ trợ học phí + lương |
Ngoài ra, sinh viên có thể tìm học bổng bên ngoài hoặc các quỹ hỗ trợ chuyên ngành để giảm thêm chi phí học tập.
Các trường đại học ở bang Texas mang lại sự cân bằng giữa xếp hạng, chi phí và cơ hội việc làm. Với nền kinh tế mạnh và mức sống hợp lý, Texas là lựa chọn chiến lược cho sinh viên Việt Nam muốn du học Mỹ.
ATS hỗ trợ chọn trường phù hợp năng lực – ngân sách, săn học bổng và xây dựng lộ trình OPT sau tốt nghiệp. Liên hệ ATS để được tư vấn chi tiết và tối ưu hồ sơ du học Texas.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account