Hệ thống giáo dục đại học Mỹ được xem là lớn và đa dạng nhất thế giới, với hơn 2.000 ngành học trải rộng từ các lĩnh vực truyền thống như Kinh doanh, Kỹ thuật, Giáo dục đến những ngành mới nổi như Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu hay An ninh mạng. Chính sự phong phú này vừa là lợi thế, vừa là thách thức đối với sinh viên Việt Nam khi đứng trước quyết định chọn ngành để du học.
Việc chọn đúng ngành học tại Mỹ không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm học tập trong suốt 4 năm đại học mà còn tác động trực tiếp đến cơ hội việc làm, mức lương và khả năng ở lại làm việc sau tốt nghiệp. Mỗi ngành có đặc thù riêng về yêu cầu đầu vào, chi phí đào tạo, triển vọng nghề nghiệp và quyền lợi visa như OPT hay STEM extension. Vì vậy, việc hiểu rõ bức tranh tổng thể trước khi đưa ra quyết định là điều bắt buộc nếu bạn muốn tối ưu hóa khoản đầu tư du học.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các nhóm ngành đại học phổ biến nhất tại Mỹ, tập trung vào những ngành được sinh viên quốc tế lựa chọn nhiều, có triển vọng nghề nghiệp rõ ràng và phù hợp với học sinh Việt Nam. Qua đó, bạn có thể xác định ngành học phù hợp với năng lực, sở thích và mục tiêu dài hạn của bản thân.

Việc chọn đúng ngành học tại Mỹ không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm học tập trong suốt 4 năm đại học mà còn tác động trực tiếp đến cơ hội việc làm
Theo các báo cáo thống kê về sinh viên quốc tế tại Mỹ, phần lớn du học sinh tập trung vào khoảng 4–5 nhóm ngành chính. Đây là những nhóm ngành có nhu cầu tuyển dụng cao, chương trình đào tạo bài bản và khả năng chuyển đổi sang thị trường lao động tốt sau tốt nghiệp.
| Nhóm ngành | Tỷ lệ sinh viên | Số sinh viên quốc tế | Xu hướng |
|---|---|---|---|
| STEM | 52% | 200,000+ | Tăng mạnh |
| Business & Management | 16% | 120,000+ | Ổn định |
| Health Sciences | 8% | 60,000+ | Tăng |
| Arts & Humanities | 7% | 50,000+ | Ổn định |
| Social Sciences | 7% | 50,000+ | Ổn định |
| Khác | 10% | 75,000+ | Tăng |
Từ bảng thống kê có thể thấy rõ, nhóm ngành STEM đang chiếm hơn một nửa tổng số sinh viên quốc tế tại Mỹ. Đây không phải là xu hướng ngẫu nhiên mà phản ánh nhu cầu rất lớn của thị trường lao động Mỹ đối với các ngành kỹ thuật, công nghệ và khoa học. Các nhóm ngành còn lại vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng mức độ cạnh tranh và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp có sự khác biệt đáng kể.
STEM là nhóm ngành được sinh viên quốc tế lựa chọn nhiều nhất khi du học Mỹ. Lý do chính đến từ ba yếu tố: nhu cầu nhân lực cao, mức lương hấp dẫn và quyền lợi visa vượt trội thông qua chương trình OPT kéo dài lên đến 36 tháng. Đây cũng là nhóm ngành mang lại cơ hội định cư cao nhất cho sinh viên quốc tế nếu có chiến lược nghề nghiệp rõ ràng.
Khoa học Máy tính hiện được xem là một trong những ngành “hot” nhất tại Mỹ và trên toàn cầu. Ngành này tập trung vào nền tảng thuật toán, cấu trúc dữ liệu, hệ điều hành và các nguyên lý cốt lõi của công nghệ. Sinh viên tốt nghiệp ngành Computer Science có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như phần mềm, trí tuệ nhân tạo, hệ thống phân tán, tài chính công nghệ và startup công nghệ.
Mức lương khởi điểm của sinh viên Computer Science thường dao động từ 75.000 đến 95.000 USD mỗi năm, và có thể tăng nhanh lên 120.000–150.000 USD sau khoảng 5 năm làm việc. Với những vị trí cấp cao hoặc quản lý kỹ thuật, mức thu nhập có thể vượt 200.000 USD mỗi năm. Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp của ngành này thường vượt 90%, đặc biệt tại các trung tâm công nghệ lớn như California, Washington hay Texas.
Một lợi thế rất lớn của Computer Science là quyền lợi OPT kéo dài 36 tháng nhờ STEM extension, giúp sinh viên có thêm thời gian tích lũy kinh nghiệm và tăng khả năng được bảo lãnh visa lao động H-1B. Tuy nhiên, đây cũng là ngành có yêu cầu đầu vào khá cao, đặc biệt về toán học và tư duy logic, cùng với việc xây dựng portfolio coding từ sớm.
Data Science là ngành học nổi lên mạnh mẽ trong những năm gần đây nhờ sự bùng nổ của dữ liệu trong mọi lĩnh vực. Ngành này kết hợp kiến thức về thống kê, lập trình và phân tích kinh doanh để biến dữ liệu thành thông tin có giá trị cho doanh nghiệp.
Sinh viên tốt nghiệp ngành Data Science thường có mức lương khởi điểm cao, dao động từ 85.000 đến 110.000 USD mỗi năm, với tốc độ tăng trưởng việc làm nhanh nhất trong nhóm STEM. Các công ty tư vấn, tập đoàn công nghệ, ngân hàng và quỹ đầu tư đều có nhu cầu lớn đối với nhân sự phân tích dữ liệu, khiến ngành này trở thành lựa chọn hấp dẫn cho sinh viên quốc tế.
Tương tự Computer Science, Data Science cũng thuộc diện STEM, cho phép sinh viên ở lại làm việc tối đa 36 tháng sau tốt nghiệp. Điều này giúp tăng đáng kể cơ hội nghề nghiệp và khả năng ở lại Mỹ lâu dài.
Nhóm ngành Kỹ thuật bao gồm nhiều chuyên ngành khác nhau như Cơ khí, Điện – Điện tử, Xây dựng và Kỹ thuật phần mềm. Điểm chung của các ngành này là thị trường lao động ổn định và nhu cầu tuyển dụng bền vững theo thời gian.
Mức lương khởi điểm của sinh viên kỹ thuật thường dao động từ 60.000 đến 110.000 USD mỗi năm, tùy chuyên ngành. Kỹ thuật phần mềm và điện – điện tử thường có mức lương cao hơn so với cơ khí và xây dựng. Các ngành kỹ thuật cũng được hưởng quyền lợi OPT 36 tháng, giúp sinh viên có lợi thế rõ rệt so với các ngành không thuộc STEM.
Trí tuệ nhân tạo và Machine Learning là những lĩnh vực mới nổi nhưng phát triển cực kỳ nhanh tại Mỹ. Đây là nhóm ngành đòi hỏi nền tảng toán học, lập trình và tư duy nghiên cứu rất mạnh, nhưng đổi lại mang đến mức lương và cơ hội nghề nghiệp vượt trội.
Mức lương khởi điểm trong lĩnh vực AI và Machine Learning thường từ 100.000 đến 150.000 USD mỗi năm, với tốc độ tăng trưởng nhân lực thuộc hàng cao nhất trong thị trường lao động Mỹ. Do tính chất chuyên sâu và thiếu hụt nhân lực, đây là một trong những ngành có khả năng bảo lãnh visa lao động cao nếu sinh viên có năng lực tốt.
Cybersecurity là lĩnh vực được Mỹ ưu tiên phát triển do liên quan trực tiếp đến an ninh quốc gia và an toàn thông tin doanh nghiệp. Nhu cầu nhân lực trong ngành này gần như luôn ở trạng thái thiếu hụt, khiến tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp rất cao.
Sinh viên ngành Cybersecurity thường có mức lương khởi điểm từ 80.000 đến 110.000 USD mỗi năm. Đây là ngành phù hợp với những người yêu thích bảo mật, hệ thống và quản lý rủi ro công nghệ, đồng thời cũng thuộc diện STEM với quyền lợi OPT 36 tháng.

STEM là nhóm ngành được sinh viên quốc tế lựa chọn nhiều nhất khi du học Mỹ. Lý do chính đến từ ba yếu tố: nhu cầu nhân lực cao, mức lương hấp dẫn và quyền lợi visa vượt trội thông qua chương trình OPT kéo dài lên đến 36 tháng
Nhóm ngành Kinh doanh và Quản lý luôn nằm trong top các ngành được sinh viên quốc tế lựa chọn nhiều nhất khi du học Mỹ. Ưu điểm lớn nhất của nhóm ngành này là tính linh hoạt cao, cho phép sinh viên áp dụng kiến thức vào nhiều lĩnh vực khác nhau như tài chính, marketing, quản trị, khởi nghiệp và tư vấn. Tuy nhiên, so với nhóm STEM, Business có mức cạnh tranh cao hơn về việc làm và thời gian OPT ngắn hơn nếu chương trình không được xếp vào diện STEM.
Business Administration là ngành học mang tính nền tảng, cung cấp kiến thức tổng quan về quản trị, tài chính, marketing, nhân sự và vận hành doanh nghiệp. Sinh viên theo học ngành này thường có nhiều lựa chọn nghề nghiệp sau tốt nghiệp, từ làm việc trong doanh nghiệp, công ty đa quốc gia đến khởi nghiệp.
Mức lương khởi điểm phổ biến của sinh viên tốt nghiệp Business Administration dao động từ 55.000 đến 70.000 USD mỗi năm, với tỷ lệ có việc làm trên 80% nếu học tại các trường có mạng lưới doanh nghiệp mạnh. Điểm mạnh của ngành là sự linh hoạt và khả năng chuyển hướng nghề nghiệp, tuy nhiên hạn chế là thời gian OPT chỉ 12 tháng nếu chương trình không thuộc STEM. Vì vậy, nhiều sinh viên lựa chọn kết hợp Business với minor hoặc specialization mang tính phân tích dữ liệu để tăng cơ hội ở lại làm việc lâu hơn.
Finance và Accounting là hai chuyên ngành có tính chuyên môn cao hơn trong nhóm Business. Sinh viên theo học các ngành này thường hướng đến làm việc trong ngân hàng, kiểm toán, tư vấn tài chính, đầu tư hoặc các tập đoàn lớn. Mức lương khởi điểm của ngành Finance và Accounting thường cao hơn Business Administration, dao động từ 65.000 đến 90.000 USD mỗi năm, và có thể tăng mạnh nếu sinh viên sở hữu các chứng chỉ chuyên môn như CPA hoặc CFA.
Thị trường lao động của Finance cạnh tranh cao, đặc biệt tại các trung tâm tài chính như New York hay Chicago. Tuy nhiên, nếu học tại các trường có kết nối mạnh với doanh nghiệp và xây dựng được profile thực tập tốt, sinh viên quốc tế vẫn có cơ hội tiếp cận các vị trí hấp dẫn. Việc bổ sung các kỹ năng phân tích dữ liệu và công nghệ tài chính cũng giúp tăng đáng kể khả năng tuyển dụng.
Marketing tại Mỹ đang dịch chuyển mạnh sang hướng phân tích dữ liệu và digital marketing. Do đó, các chương trình Marketing kết hợp Business Analytics ngày càng được ưa chuộng. Sinh viên tốt nghiệp nhóm ngành này thường làm việc trong các công ty công nghệ, thương mại điện tử, agency marketing hoặc bộ phận chiến lược của doanh nghiệp.
Mức lương khởi điểm của ngành Marketing và Business Analytics thường dao động từ 60.000 đến 80.000 USD mỗi năm. Dù không thuộc nhóm lương cao nhất, đây là ngành phù hợp với những sinh viên có tư duy sáng tạo, khả năng phân tích và giao tiếp tốt. Những chương trình được xếp vào diện STEM Analytics cũng cho phép sinh viên hưởng OPT kéo dài 36 tháng, giúp tăng lợi thế cạnh tranh.
MBA là chương trình sau đại học, nhưng vẫn là lựa chọn quan trọng đối với sinh viên có định hướng quản lý và lãnh đạo. MBA từ các trường top tại Mỹ có thể mang lại mức lương khởi điểm từ 150.000 đến 200.000 USD mỗi năm, cùng với mạng lưới alumni rất mạnh. Tuy nhiên, chi phí học MBA cao và yêu cầu kinh nghiệm làm việc trước khi nộp hồ sơ khiến chương trình này phù hợp hơn với người đã đi làm vài năm.

Ưu điểm lớn nhất của nhóm ngành này là tính linh hoạt cao, cho phép sinh viên áp dụng kiến thức vào nhiều lĩnh vực khác nhau như tài chính, marketing, quản trị, khởi nghiệp và tư vấn
Nhóm ngành Khoa học Sức khỏe có vai trò đặc biệt quan trọng trong hệ thống giáo dục Mỹ do nhu cầu chăm sóc y tế ngày càng tăng. Đây cũng là nhóm ngành có mức độ ổn định cao và ít bị ảnh hưởng bởi chu kỳ kinh tế. Với sinh viên quốc tế, Health Sciences mang lại cơ hội việc làm tốt nhưng thường đi kèm yêu cầu đầu vào và chứng chỉ hành nghề nghiêm ngặt.
Nursing là một trong những ngành thiếu nhân lực trầm trọng nhất tại Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh dân số già hóa. Sinh viên tốt nghiệp ngành Điều dưỡng có tỷ lệ việc làm gần như tuyệt đối, với mức lương khởi điểm từ 60.000 đến 75.000 USD mỗi năm và có thể tăng lên 100.000 USD hoặc hơn khi có kinh nghiệm và chuyên môn cao hơn.
Ngành Nursing thường được xếp vào diện STEM, cho phép sinh viên quốc tế ở lại làm việc tới 36 tháng sau tốt nghiệp. Tuy nhiên, để hành nghề, sinh viên cần vượt qua kỳ thi NCLEX-RN và đáp ứng các yêu cầu thực tập, tình nguyện trong quá trình học. Đây là ngành phù hợp với những người có định hướng định cư lâu dài và chấp nhận cường độ học tập cao.
Pharmacy là ngành có mức lương khởi điểm cao nhất trong nhóm Health Sciences, thường dao động từ 110.000 đến 140.000 USD mỗi năm. Tuy nhiên, đây cũng là ngành đòi hỏi lộ trình học dài và cạnh tranh rất cao. Sinh viên thường phải hoàn thành chương trình cử nhân trước khi theo học PharmD kéo dài thêm nhiều năm.
Ngành Pharmacy mang lại sự ổn định nghề nghiệp và mức thu nhập cao, nhưng phù hợp hơn với những sinh viên có nền tảng khoa học tốt, khả năng học tập bền bỉ và sẵn sàng đầu tư dài hạn cho giáo dục.
Public Health là ngành phát triển mạnh trong những năm gần đây, đặc biệt sau đại dịch. Ngành này tập trung vào chính sách y tế, dịch tễ học, sức khỏe cộng đồng và môi trường. Mức lương khởi điểm của Public Health thường từ 55.000 đến 75.000 USD mỗi năm, với cơ hội nghề nghiệp trải rộng trong các tổ chức chính phủ, phi lợi nhuận và tổ chức quốc tế.

Nhóm ngành Khoa học Sức khỏe có vai trò đặc biệt quan trọng trong hệ thống giáo dục Mỹ do nhu cầu chăm sóc y tế ngày càng tăng
Engineering là một trong những nhóm ngành cốt lõi của hệ thống giáo dục đại học Mỹ, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp, công nghệ và hạ tầng quốc gia. Với sinh viên quốc tế, Engineering đặc biệt hấp dẫn vì hầu hết các chuyên ngành đều thuộc diện STEM, cho phép ở lại Mỹ làm việc tới 36 tháng sau tốt nghiệp và có khả năng xin H-1B cao hơn so với các ngành non-STEM.
Software Engineering thường bị nhầm lẫn với Computer Science, nhưng trên thực tế hai ngành có định hướng khác nhau. Computer Science thiên về nền tảng lý thuyết, thuật toán và khoa học máy tính, trong khi Software Engineering tập trung nhiều hơn vào thiết kế hệ thống, phát triển phần mềm, quản lý dự án và triển khai sản phẩm thực tế.
Sinh viên tốt nghiệp Software Engineering có mức lương khởi điểm phổ biến từ 80.000 đến 110.000 USD mỗi năm. Với kinh nghiệm từ 5 năm trở lên, mức lương có thể vượt 130.000 USD mỗi năm, đặc biệt nếu làm việc tại các công ty công nghệ lớn hoặc startup tăng trưởng nhanh. Đây là ngành phù hợp với sinh viên thích ứng dụng thực tế, làm việc nhóm và phát triển sản phẩm.
Mechanical Engineering là ngành kỹ thuật truyền thống nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong sản xuất, ô tô, hàng không, năng lượng và tự động hóa. Mặc dù không “hot” như công nghệ thông tin, thị trường việc làm của ngành này ổn định và ít biến động.
Mức lương khởi điểm của Mechanical Engineering thường dao động từ 65.000 đến 85.000 USD mỗi năm. Ngành này phù hợp với sinh viên có tư duy kỹ thuật, yêu thích cơ khí, vật lý và các hệ thống kỹ thuật phức tạp. Với kinh nghiệm lâu năm, kỹ sư cơ khí có thể thăng tiến lên vị trí quản lý kỹ thuật hoặc chuyên gia cao cấp.
Electrical Engineering là ngành then chốt trong các lĩnh vực điện tử, viễn thông, năng lượng, bán dẫn và robotics. Đây là ngành có nhu cầu tuyển dụng ổn định tại Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh phát triển AI, xe điện và công nghệ bán dẫn.
Sinh viên tốt nghiệp Electrical Engineering thường có mức lương khởi điểm từ 70.000 đến 90.000 USD mỗi năm. Những người có chuyên môn sâu về chip, hệ thống nhúng hoặc năng lượng tái tạo thường có mức thu nhập cao hơn và cơ hội việc làm rộng mở tại các tập đoàn công nghệ lớn.
Civil Engineering tập trung vào hạ tầng, xây dựng, giao thông và đô thị. Mặc dù mức lương không cao bằng các ngành kỹ thuật công nghệ cao, Civil Engineering lại có thị trường việc làm ổn định và nhu cầu dài hạn, đặc biệt tại các bang đang phát triển mạnh.
Mức lương khởi điểm của ngành này thường nằm trong khoảng 60.000 đến 80.000 USD mỗi năm. Ngành phù hợp với sinh viên thích làm việc với các dự án thực tế, quy hoạch và phát triển đô thị, cũng như mong muốn sự ổn định nghề nghiệp lâu dài.
Renewable Energy và Sustainability Engineering là nhóm ngành kỹ thuật mới nổi, gắn liền với xu hướng phát triển bền vững và ưu tiên hành động khí hậu tại Mỹ. Sinh viên theo học các ngành này thường làm việc trong lĩnh vực năng lượng mặt trời, gió, pin lưu trữ và quản lý môi trường.
Mức lương khởi điểm của ngành dao động từ 70.000 đến 90.000 USD mỗi năm, với triển vọng tăng trưởng mạnh trong tương lai. Đây là lựa chọn phù hợp với sinh viên quan tâm đến môi trường, công nghệ xanh và các giải pháp bền vững.

Engineering là một trong những nhóm ngành cốt lõi của hệ thống giáo dục đại học Mỹ, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp, công nghệ và hạ tầng quốc gia
Nhóm ngành Nghệ thuật, Nhân văn và Khoa học Xã hội chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số sinh viên quốc tế tại Mỹ. Đây là nhóm ngành đề cao tư duy sáng tạo, giao tiếp và phân tích xã hội. Tuy nhiên, so với STEM, các ngành này có mức lương khởi điểm thấp hơn và thời gian OPT ngắn hơn, đòi hỏi sinh viên phải có chiến lược học tập và nghề nghiệp rõ ràng.
Graphic Design và Digital Media là những ngành sáng tạo phổ biến với sinh viên quốc tế. Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc tại agency, công ty công nghệ hoặc làm freelance. Mức lương khởi điểm thường từ 45.000 đến 60.000 USD mỗi năm, nhưng có thể tăng lên 70.000 đến 100.000 USD nếu có kinh nghiệm hoặc portfolio mạnh.
Thu nhập trong ngành này phụ thuộc rất lớn vào kỹ năng và portfolio. Những sinh viên giỏi có thể làm freelance hoặc remote với thu nhập cao hơn mức trung bình. Tuy nhiên, cạnh tranh trong ngành rất lớn, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc vào kỹ năng và thương hiệu cá nhân.
Communications và Media phù hợp với những sinh viên yêu thích truyền thông, báo chí, quan hệ công chúng và marketing nội dung. Mức lương khởi điểm của ngành thường dao động từ 40.000 đến 55.000 USD mỗi năm, với cơ hội tăng thu nhập nếu chuyển hướng sang PR hoặc marketing.
Ngành này phù hợp với sinh viên có khả năng giao tiếp tốt, tư duy nội dung và thích làm việc trong môi trường sáng tạo, nhưng cần lưu ý về sự cạnh tranh và giới hạn OPT.
Psychology là ngành học phổ biến nhưng lộ trình nghề nghiệp dài và yêu cầu bằng cấp cao hơn. Sinh viên tốt nghiệp cử nhân thường có mức lương khởi điểm từ 45.000 đến 60.000 USD mỗi năm, trong khi các vị trí lâm sàng yêu cầu bằng tiến sĩ và giấy phép hành nghề.
Ngành này phù hợp với những sinh viên thực sự đam mê tâm lý học và sẵn sàng đầu tư thời gian dài cho học tập và đào tạo chuyên sâu.
Education là ngành có mức lương không cao nhưng mang lại sự ổn định và ý nghĩa xã hội. Giáo viên tại các trường công lập Mỹ thường có mức lương khởi điểm từ 40.000 đến 60.000 USD mỗi năm, với cơ hội thăng tiến lên các vị trí quản lý giáo dục.

Nhóm ngành Nghệ thuật, Nhân văn và Khoa học Xã hội chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng số sinh viên quốc tế tại Mỹ
| Ngành | Lương khởi điểm | 5 năm | ROI | OPT | Thị trường việc làm |
|---|---|---|---|---|---|
| Computer Science | $75–95k | $120–150k | ⭐⭐⭐⭐⭐ | 36 tháng | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Data Science | $85–110k | $130–160k | ⭐⭐⭐⭐⭐ | 36 tháng | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| AI / Machine Learning | $100–150k | $150–200k | ⭐⭐⭐⭐⭐ | 36 tháng | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Software Engineering | $80–110k | $130–160k | ⭐⭐⭐⭐⭐ | 36 tháng | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Cybersecurity | $80–110k | $120–150k | ⭐⭐⭐⭐⭐ | 36 tháng | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Finance | $65–90k | $120–180k | ⭐⭐⭐⭐ | 12 tháng | ⭐⭐⭐⭐ |
| Nursing | $60–75k | $80–100k | ⭐⭐⭐⭐⭐ | 36 tháng | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Pharmacy | $110–140k | $140–180k | ⭐⭐⭐⭐⭐ | 12 tháng | ⭐⭐⭐⭐ |
| Business | $55–70k | $80–120k | ⭐⭐⭐ | 12 tháng | ⭐⭐⭐⭐ |
| Graphic Design | $45–60k | $70–100k | ⭐⭐ | 12 tháng | ⭐⭐⭐ |
Bảng so sánh cho thấy nhóm STEM và Healthcare vượt trội về ROI, thời gian OPT và độ ổn định việc làm, trong khi Arts và Business đòi hỏi chiến lược học tập – nghề nghiệp rõ ràng hơn để cạnh tranh.
Nếu bạn đã có đam mê rõ ràng, hãy theo đuổi nhưng cần nghiên cứu kỹ thị trường lao động và mức lương. Ví dụ, nếu yêu thích thiết kế, hướng UX/UI Design thường có thu nhập và nhu cầu cao hơn Graphic Design truyền thống. Nếu bạn chưa xác định rõ, các ngành nền tảng như Computer Science, Engineering hoặc Business cho phép khám phá và chuyển hướng trong 1–2 năm đầu. Thực tế, hơn 65% sinh viên tại Mỹ đổi ngành ít nhất một lần nhờ hệ thống học tập linh hoạt.
OPT là yếu tố sống còn với sinh viên quốc tế. Các ngành STEM được ở lại làm việc 36 tháng, trong khi non-STEM chỉ 12 tháng. Thời gian dài hơn giúp tích lũy kinh nghiệm, tăng cơ hội xin H-1B và ổn định sự nghiệp. Những ngành có lợi thế rõ rệt gồm Computer Science, Data Science, Engineering và Nursing do nhu cầu tuyển dụng cao.
Đại học công lập thường có tổng chi phí 4 năm khoảng 80.000–160.000 USD (đã bao gồm sinh hoạt), trong khi trường tư thục có thể lên đến 160.000–280.000 USD. Chiến lược community college 2 năm rồi chuyển tiếp lên đại học giúp tiết kiệm 40–50% tổng chi phí, đặc biệt phù hợp với sinh viên muốn tối ưu ngân sách.
Sinh viên STEM có tỷ lệ nhận học bổng cao nhất, khoảng 60–70%, với giá trị phổ biến 10.000–30.000 USD mỗi năm. Health Sciences và Business có tỷ lệ thấp hơn, còn Arts là nhóm cạnh tranh nhất. Việc chọn ngành phù hợp ngay từ đầu giúp tăng khả năng nhận hỗ trợ tài chính đáng kể.
Q1: Có thể đổi ngành sau khi nhập học không?
A: Hoàn toàn có thể. Việc đổi ngành dễ nhất trong 1–2 năm đầu. Từ năm thứ ba, đổi ngành có thể kéo dài thời gian học.
Q2: Nên học double major hay major + minor?
A: Major là chuyên ngành chính, còn minor giúp bổ trợ kỹ năng. Major + minor (ví dụ CS + Business) thường hiệu quả hơn để tăng cơ hội việc làm.
Q3: Community college rồi chuyển lên đại học có ổn không?
A: Có. Đây là lộ trình phổ biến và tiết kiệm, với điều kiện chọn CC có liên kết chuyển tiếp rõ ràng để đảm bảo chuyển đủ tín chỉ.
Q4: Ngành nào có học bổng nhiều nhất?
A: STEM đứng đầu, sau đó đến Health, Business và cuối cùng là Arts.
Q5: STEM extension là gì?
A: Sinh viên STEM được ở lại làm việc 36 tháng thay vì 12 tháng, giúp tăng đáng kể cơ hội xin H-1B.
Q6: Ngành nào lương cao nhất?
A: AI/ML, Software Engineering và Pharmacy có mức lương khởi điểm cao nhất, nhưng yêu cầu năng lực và thời gian học khác nhau.
Q7: Ngành nào dễ định cư nhất?
A: STEM và Healthcare nhờ nhu cầu nhân lực cao và thời gian OPT dài.
Chọn đúng ngành đại học tại Mỹ là quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến việc làm, thu nhập và khả năng ở lại lâu dài. Ngành phù hợp không nhất thiết là ngành “hot” nhất, mà là ngành cân bằng giữa năng lực cá nhân, chi phí và triển vọng tương lai.
ATS – Avenue To Success đồng hành cùng bạn từ đánh giá năng lực, chọn ngành – chọn trường, xây dựng lộ trình major/minor tối ưu, săn học bổng đến chiến lược nghề nghiệp sau tốt nghiệp. Với 98% tỷ lệ đậu visa, 1.000+ trường đối tác và kinh nghiệm thực chiến, ATS giúp bạn chọn ngành đúng ngay từ đầu – tiết kiệm thời gian, chi phí và rủi ro.
Liên hệ ATS để được tư vấn 1–1 lộ trình du học Mỹ phù hợp nhất.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account