Homepage // Tin Tức // Ba mẹ theo con du học Canada: Điều kiện, hồ sơ và lưu ý mới nhất
Ba mẹ theo con du học Canada có được không? Cập nhật điều kiện visa, hồ sơ, chứng minh tài chính và lưu ý mới nhất.
Ba mẹ theo con du học Canada là nhu cầu phổ biến của nhiều gia đình Việt Nam, đặc biệt khi học sinh còn nhỏ tuổi hoặc lần đầu sống xa nhà. Tuy nhiên, phụ huynh cần hiểu đúng về diện visa, thời hạn lưu trú, chứng minh tài chính và quyền làm việc tại Canada để chuẩn bị hồ sơ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các chính sách không áp dụng cho phụ huynh của du học sinh.
Ba mẹ có thể xin visa để đi cùng hoặc sang Canada chăm sóc, thăm con trong thời gian con du học. Tuy nhiên, việc con được cấp study permit không đồng nghĩa với việc ba mẹ tự động được cấp quyền lưu trú dài hạn hoặc được đi làm tại Canada.
Với phụ huynh Việt Nam, diện phù hợp nhất thường là Visitor Visa hay còn gọi là thị thực du lịch/thăm thân tạm thời. Diện này cho phép phụ huynh đến Canada trong thời gian nhất định để đưa con nhập học, hỗ trợ con ổn định sinh hoạt ban đầu, thăm con trong kỳ nghỉ hoặc tham dự các sự kiện quan trọng như lễ tốt nghiệp.
Thông thường, người đến Canada theo diện visitor có thể ở lại tối đa 6 tháng mỗi lần nhập cảnh, trừ khi nhân viên biên phòng Canada ghi rõ thời hạn khác. Nếu muốn ở lại lâu hơn, phụ huynh cần xin gia hạn tình trạng lưu trú bằng Visitor Record trước khi thời hạn hiện tại hết hiệu lực.
Không phải mọi trường hợp du học Canada đều cần ba mẹ đi cùng trong thời gian dài. Tuy nhiên, phụ huynh có thể cân nhắc đi cùng con trong một số trường hợp dưới đây.
Với học sinh bậc tiểu học, trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông, ba mẹ thường muốn đi cùng trong giai đoạn đầu để hỗ trợ con làm quen môi trường học tập, nơi ở, văn hóa và nhịp sinh hoạt mới.
Theo quy định của IRCC, trẻ vị thành niên cần study permit nếu nộp hồ sơ từ ngoài Canada và dự định học chương trình dài hơn 6 tháng. Điều này bao gồm cả trường hợp trẻ vị thành niên đến Canada cùng cha mẹ đã được chấp thuận study permit hoặc work permit trước khi nhập cảnh Canada.

Với du học sinh là trẻ vị thành niên, ba mẹ có thể theo con trong thời gian đầu để chăm sóc
Với học sinh dưới 17 tuổi, cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp phải chứng minh rằng học sinh sẽ được chăm sóc và hỗ trợ đầy đủ trong thời gian ở Canada. Nếu học sinh không đi cùng cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp, hồ sơ cần có người giám hộ tại Canada.
Người giám hộ tại Canada phải là công dân Canada hoặc thường trú nhân, từ 19 tuổi trở lên và đang cư trú tại Canada. Nếu học sinh đi cùng một trong hai phụ huynh hoặc người giám hộ hợp pháp, giấy giám hộ không bắt buộc, nhưng nên chuẩn bị giấy đồng ý của phụ huynh không đi cùng để hồ sơ rõ ràng hơn.
Với học sinh từ 17 tuổi trở lên nhưng vẫn dưới độ tuổi trưởng thành theo tỉnh bang, người giám hộ thường là tùy chọn, nhưng viên chức xét duyệt vẫn có thể yêu cầu tùy từng trường hợp.
Với sinh viên đã trên 18 tuổi, đặc biệt là sinh viên học cao đẳng, đại học hoặc sau đại học, phụ huynh thường không cần đi cùng dài hạn. Thay vào đó, ba mẹ có thể xin visitor visa để sang thăm con, tham dự lễ tốt nghiệp, hỗ trợ con trong giai đoạn đầu nhập học hoặc thăm con trong các dịp cần thiết.
Phụ huynh cần chọn đúng diện visa theo mục đích sang Canada. Dưới đây là các diện thường được nhắc đến khi ba mẹ muốn theo con du học Canada.
Visitor Visa là diện phù hợp nhất nếu ba mẹ muốn sang Canada để đưa con nhập học, chăm sóc con trong thời gian đầu hoặc thăm con trong kỳ nghỉ. Với diện này, phụ huynh cần chứng minh mục đích sang Canada là tạm thời, có đủ tài chính cho chuyến đi và có ràng buộc rõ ràng tại Việt Nam để quay về sau thời gian lưu trú.
Một điểm quan trọng cần lưu ý là visitor visa không phải giấy phép cư trú dài hạn. Visa này cho phép phụ huynh nhập cảnh Canada, còn thời gian được ở lại cụ thể sẽ do nhân viên biên phòng quyết định tại cửa khẩu nhập cảnh.
Nếu ba mẹ đang ở Canada và muốn ở lại lâu hơn thời hạn được phép, phụ huynh cần xin Visitor Record. Đây là giấy tờ cho phép gia hạn thời gian lưu trú tại Canada với tư cách visitor.
Tuy nhiên, Visitor Record không phải là visa và không tự động cho phép phụ huynh quay lại Canada nếu đã rời khỏi Canada. Vì vậy, gia đình cần phân biệt rõ giữa visitor visa dùng để nhập cảnh và visitor record dùng để gia hạn tình trạng lưu trú khi đang ở Canada.
IRCC khuyến nghị người muốn gia hạn tình trạng lưu trú nên nộp hồ sơ trước khi tình trạng hiện tại hết hạn, lý tưởng là ít nhất 30 ngày trước ngày hết hạn.
Đây là điểm rất nhiều phụ huynh dễ nhầm. Super Visa không phải diện visa dành cho ba mẹ của mọi du học sinh Canada.
Super Visa dành cho cha mẹ hoặc ông bà của người đang là công dân Canada, thường trú nhân Canada hoặc Registered Indian. Super Visa cho phép ở Canada tối đa 5 năm mỗi lần nhập cảnh và có giá trị nhập cảnh nhiều lần trong tối đa 10 năm.
Vì vậy, nếu con chỉ đang là du học sinh quốc tế tại Canada và chưa phải công dân hoặc thường trú nhân Canada, ba mẹ không thể mặc định xin Super Visa chỉ dựa trên tình trạng du học của con.
Ba mẹ theo con du học Canada không được tự động đi làm tại Canada. Tính đến cập nhật tháng 5/2026, chính sách open work permit cho người thân của du học sinh chủ yếu áp dụng cho vợ/chồng hoặc common-law partner của một số nhóm sinh viên đủ điều kiện, không phải cha mẹ của du học sinh.
Từ ngày 21/01/2025, theo IRCC, open work permit cho vợ/chồng/common-law partner của du học sinh chỉ giới hạn cho một số nhóm như:
Điều này có nghĩa là phụ huynh không nên hiểu rằng “con đi du học thì ba mẹ sẽ được cấp open work permit”.

Nếu phụ huynh muốn làm việc tại Canada, cần đáp ứng điều kiện của một chương trình work permit riêng phù hợp
Mỗi hồ sơ sẽ được xét dựa trên hoàn cảnh cụ thể của gia đình, độ tuổi của học sinh, mục đích sang Canada và khả năng tài chính. Tuy nhiên, nhìn chung phụ huynh cần chuẩn bị các yếu tố sau.
Phụ huynh cần giải thích rõ lý do sang Canada, chẳng hạn như đưa con nhập học, hỗ trợ con ổn định chỗ ở, chăm sóc con trong giai đoạn đầu, gặp nhà trường, tham dự lễ tốt nghiệp hoặc thăm con trong kỳ nghỉ.
Với học sinh nhỏ tuổi, mục đích đi cùng để hỗ trợ chăm sóc con có thể hợp lý hơn. Với sinh viên đã trưởng thành, hồ sơ nên thể hiện thời gian thăm con cụ thể, lịch trình rõ ràng và kế hoạch quay về Việt Nam sau chuyến đi.
Khi xin study permit, học sinh cần chứng minh đủ tiền cho học phí, sinh hoạt phí và chi phí đi lại cho bản thân cũng như các thành viên gia đình đi cùng. IRCC nêu rõ người nộp hồ sơ cần chứng minh đủ tiền cho học phí, sinh hoạt phí của bản thân và các thành viên gia đình đi cùng, cũng như chi phí di chuyển đến và rời Canada.
Từ ngày 01/09/2025, mức sinh hoạt phí tối thiểu để xin study permit tại các tỉnh bang/lãnh thổ ngoài Quebec được cập nhật như sau, chưa bao gồm học phí và chi phí di chuyển:
| Số thành viên trong hồ sơ | Sinh hoạt phí tối thiểu/năm ngoài Quebec |
|---|---|
| 1 người | 22,895 CAD |
| 2 người | 28,502 CAD |
| 3 người | 35,040 CAD |
| 4 người | 42,543 CAD |
| 5 người | 48,252 CAD |
| 6 người | 54,420 CAD |
| 7 người | 60,589 CAD |
| Mỗi người thêm sau 7 người | 6,170 CAD |
Ví dụ, nếu học sinh và 2 thành viên gia đình cùng sang một tỉnh bang ngoài Quebec trong 1 năm, mức sinh hoạt phí tối thiểu cần chứng minh là 35,040 CAD, chưa bao gồm học phí và chi phí di chuyển.
Nếu học tại Quebec, yêu cầu tài chính sẽ theo quy định riêng của Quebec và cần kiểm tra thêm yêu cầu CAQ.
Vì phụ huynh thường đi theo diện visitor, hồ sơ cần thể hiện rõ đây là chuyến đi tạm thời. Các yếu tố có thể hỗ trợ gồm công việc ổn định, tài sản, hoạt động kinh doanh, gia đình còn ở Việt Nam, lịch sử du lịch, lịch trình chuyến đi và kế hoạch quay về.
Phụ huynh nên tránh thể hiện ý định ở lại Canada vô thời hạn hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào con đang du học. Thay vào đó, hồ sơ nên làm rõ lý do đi Canada, thời gian dự kiến lưu trú và trách nhiệm cần quay về Việt Nam.
Trong một số trường hợp, IRCC có thể yêu cầu khám sức khỏe hoặc lý lịch tư pháp. Đặc biệt, nếu dự kiến ở Canada hơn 6 tháng hoặc từng cư trú tại một số quốc gia/vùng lãnh thổ nhất định, phụ huynh có thể cần khám sức khỏe theo yêu cầu của IRCC.
Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể khác nhau. Tuy nhiên, một bộ hồ sơ cơ bản thường gồm các nhóm giấy tờ sau.
| Nhóm hồ sơ | Giấy tờ cần chuẩn bị |
|---|---|
| Hồ sơ cá nhân của phụ huynh | Hộ chiếu, ảnh, giấy khai sinh của con, giấy đăng ký kết hôn nếu cần, giấy tờ chứng minh quan hệ cha/mẹ – con |
| Hồ sơ của học sinh | Thư mời nhập học, study permit hoặc thư chấp thuận study permit nếu đã có, thông tin trường, nơi ở tại Canada |
| Hồ sơ tài chính | Sổ tiết kiệm, sao kê ngân hàng, giấy tờ thu nhập, hợp đồng lao động, giấy phép kinh doanh, tài sản, chứng từ nộp học phí/đặt cọc nếu có |
| Hồ sơ mục đích chuyến đi | Thư giải trình, lịch trình đi Canada, thông tin nơi ở, vé máy bay dự kiến, kế hoạch chăm sóc con |
| Hồ sơ ràng buộc tại Việt Nam | Công việc, tài sản, gia đình, hoạt động kinh doanh, trách nhiệm cá nhân cần quay về |
| Hồ sơ bổ sung cho trẻ vị thành niên | Giấy đồng ý của phụ huynh không đi cùng, giấy tờ giám hộ/Custodianship Declaration nếu học sinh không đi cùng cha mẹ/người giám hộ hợp pháp |
Với học sinh dưới 17 tuổi không đi cùng cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp, hồ sơ cần có người giám hộ tại Canada. Mẫu Custodianship Declaration thường gồm 2 phần: phần do người giám hộ tại Canada ký và công chứng tại Canada; phần do cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp ký và công chứng tại quốc gia đang cư trú.
Với học sinh từ 17 tuổi đến tuổi trưởng thành theo từng tỉnh bang, người giám hộ có thể không bắt buộc, nhưng viên chức xét duyệt vẫn có thể yêu cầu tùy từng trường hợp.
Không nên hiểu rằng ba mẹ có thể ở lại Canada trong toàn bộ thời gian con học chỉ nhờ visitor visa. Visitor visa là giấy tờ cho phép nhập cảnh, còn thời gian được ở lại sẽ do nhân viên biên phòng xác định khi phụ huynh nhập cảnh Canada.
Thông thường, visitor được ở lại tối đa 6 tháng mỗi lần nhập cảnh, trừ khi được cấp thời gian khác. Nếu muốn ở lại lâu hơn, phụ huynh cần xin Visitor Record trước khi tình trạng lưu trú hiện tại hết hạn.
Tuy nhiên, việc gia hạn có được chấp thuận hay không phụ thuộc vào hồ sơ, lý do ở lại, tài chính và đánh giá của IRCC. Vì vậy, gia đình nên chuẩn bị kế hoạch lưu trú thực tế thay vì mặc định rằng phụ huynh sẽ được ở lại Canada trong toàn bộ thời gian con học.
Điều này phụ thuộc vào độ tuổi của học sinh, tỉnh bang học tập và việc học sinh có đi cùng cha mẹ/người giám hộ hợp pháp hay không.
Theo quy định tại Canada, độ tuổi trưởng thành là 18 tại Alberta, Manitoba, Ontario, Prince Edward Island, Quebec và Saskatchewan. Tại British Columbia, New Brunswick, Newfoundland and Labrador, Northwest Territories, Nova Scotia, Nunavut và Yukon, độ tuổi trưởng thành là 19.
Nếu học sinh dưới 17 tuổi sang Canada mà không đi cùng cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp, cần có người giám hộ tại Canada. Người này phải là công dân Canada hoặc thường trú nhân, từ 19 tuổi trở lên và cư trú tại Canada.
Nếu học sinh đi cùng một phụ huynh, giấy giám hộ không bắt buộc, nhưng nên có văn bản đồng ý từ phụ huynh còn lại để tránh vấn đề khi xét hồ sơ hoặc nhập cảnh.
Thực tế, ba mẹ cần nộp hồ sơ visa riêng và phải đáp ứng yêu cầu của diện visitor hoặc diện giấy phép phù hợp. Việc con được cấp study permit không đồng nghĩa phụ huynh chắc chắn được cấp visa.
Không đúng. Phụ huynh đi theo diện visitor không được tự động làm việc tại Canada. Chính sách open work permit cho người thân của du học sinh hiện chủ yếu giới hạn cho vợ/chồng hoặc common-law partner của một số nhóm sinh viên đủ điều kiện, không phải cha mẹ của du học sinh.
Không chính xác. Super Visa chỉ áp dụng khi con/cháu tại Canada là công dân Canada, thường trú nhân Canada hoặc Registered Indian. Nếu con chỉ đang giữ study permit, phụ huynh thường không thuộc diện Super Visa.
Visitor Record không phải visa. Đây là giấy tờ cho phép kéo dài thời gian ở lại Canada trong tư cách visitor, nhưng không thay thế visitor visa để nhập cảnh lại nếu phụ huynh rời Canada.
Để tăng tính thuyết phục, hồ sơ nên được chuẩn bị theo một câu chuyện logic: vì sao con cần du học Canada, vì sao ba/mẹ cần đi cùng, thời gian đi cùng bao lâu, ai chi trả chi phí và sau thời gian đó phụ huynh sẽ quay về Việt Nam như thế nào.
Phụ huynh nên tránh trình bày mục đích quá chung chung như “muốn ở Canada với con càng lâu càng tốt”. Thay vào đó, nên nêu rõ kế hoạch cụ thể: đưa con nhập học, hỗ trợ thuê nhà, làm thủ tục ngân hàng, ổn định sinh hoạt, gặp trường, sau đó quay về Việt Nam để tiếp tục công việc hoặc trách nhiệm gia đình.
Với học sinh nhỏ tuổi, hồ sơ cần đặc biệt chú ý đến kế hoạch chăm sóc con: nơi ở, người đưa đón, bảo hiểm, trường học, liên hệ khẩn cấp và phương án giám hộ nếu phụ huynh không ở lại Canada toàn thời gian.
Ba mẹ theo con du học Canada là điều có thể thực hiện, đặc biệt trong trường hợp học sinh còn nhỏ tuổi và cần sự hỗ trợ từ gia đình. Tuy nhiên, phụ huynh cần hiểu rõ rằng diện phổ biến nhất thường là visitor visa, không phải work permit hay Super Visa.
Nếu gia đình đang có kế hoạch cho con du học Canada và muốn ba mẹ đi cùng trong giai đoạn đầu, ATS có thể hỗ trợ xây dựng lộ trình phù hợp theo độ tuổi của học sinh, bậc học, tỉnh bang, kế hoạch lưu trú và năng lực tài chính của gia đình.
Liên hệ ATS để được tư vấn chọn trường, chuẩn bị hồ sơ du học Canada và định hướng phương án visa phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account