Homepage // Tin Tức // ATAR là gì? Hướng dẫn chi tiết hệ thống ATAR Úc
Tìm hiểu điểm ATAR là gì, cách tính điểm, ý nghĩa, mức điểm vào đại học Úc và cách tối ưu hóa ATAR. Xem ngay hướng dẫn chi tiết.
Bạn có biết rằng điểm ATAR là một trong những yếu tố quan trọng khi xét tuyển đại học Úc? Chỉ một con số từ 0 đến 99.95, nhưng nó có thể thay đổi hoàn toàn tương lai học tập của bạn.
Đối với học sinh quốc tế muốn du học Úc, việc hiểu rõ điểm ATAR là yếu tố rất quan trọng trong hồ sơ xét tuyển. Hệ thống tính điểm này phức tạp hơn nhiều so với GPA hay điểm thi truyền thống mà bạn từng biết. Mỗi bang tại Úc có cách tính khác nhau, và không phải môn học nào cũng có trọng số như nhau.
Trong bài viết này, hãy cùng ATS nghiên cứu từng khía cạnh của điểm ATAR - từ cách tính toán, ý nghĩa thực tế, đến chiến lược tối ưu hóa điểm số để đạt được ngưỡng yêu cầu của trường mơ ước. Đặc biệt, bạn sẽ nắm được những sai lầm phổ biến cần tránh và lộ trình chuẩn bị hiệu quả nhất.

ATAR là chìa khóa vàng quyết định 90% vào các trường Đại học hàng đầu tại Úc
ATAR là viết tắt của Australian Tertiary Admission Rank, tạm hiểu là thứ hạng xét tuyển đại học dành cho học sinh hoàn thành chương trình trung học phổ thông tại Úc hoặc một số chương trình tương đương được công nhận.
Khác với điểm trung bình hay điểm thi tuyệt đối, ATAR không phải là “điểm số” theo nghĩa thông thường. Đây là một thang xếp hạng từ 0.00 đến 99.95, dùng để thể hiện vị trí học thuật của học sinh so với nhóm học sinh cùng độ tuổi trong năm xét tuyển.
Ví dụ, ATAR 80.00 không có nghĩa là học sinh làm đúng 80% bài thi. Con số này cho thấy học sinh nằm trong nhóm có kết quả cao hơn phần lớn học sinh cùng độ tuổi. Tương tự, ATAR càng cao thì mức độ cạnh tranh khi xét tuyển vào các ngành học có yêu cầu cao như y khoa, luật, kỹ thuật, công nghệ, kinh doanh hoặc khoa học sức khỏe càng tốt hơn.
Với học sinh quốc tế muốn du học Úc, ATAR đặc biệt quan trọng nếu bạn đang học Australian Year 12, chương trình trung học Úc tại Việt Nam, chương trình phổ thông tại Úc hoặc các chương trình tương đương như IB. Nếu bạn tốt nghiệp THPT Việt Nam và nộp thẳng vào đại học Úc, trường thường sẽ xét học bạ, điểm tốt nghiệp, yêu cầu tiếng Anh và các tiêu chí đầu vào riêng, thay vì yêu cầu bạn phải có ATAR.
ATAR là một trong những yếu tố quan trọng trong xét tuyển đại học Úc, nhưng không phải lúc nào cũng là yếu tố duy nhất. Nhiều trường đại học không xét trực tiếp ATAR đơn lẻ mà xét selection rank.
Selection rank có thể hiểu là điểm xét tuyển cuối cùng của học sinh, thường được tính từ ATAR cộng với các adjustment factors nếu học sinh đủ điều kiện. Các adjustment factors này có thể đến từ môn học liên quan, hoàn cảnh học tập, khu vực sinh sống, chương trình hỗ trợ tiếp cận giáo dục hoặc các tiêu chí riêng của từng trường.
Điều này có nghĩa là hai học sinh có cùng ATAR vẫn có thể có selection rank khác nhau khi nộp vào hai ngành khác nhau hoặc hai trường khác nhau. Ngược lại, một học sinh có ATAR thấp hơn mức tham khảo của ngành vẫn có thể nhận được offer nếu đủ điều kiện cộng điểm xét tuyển hoặc đi theo pathway phù hợp.
Vì vậy, khi tìm hiểu điểm ATAR để du học Úc, học sinh không nên chỉ nhìn vào một con số “cut-off” cố định. Điều quan trọng hơn là hiểu rõ ngành học yêu cầu gì, trường xét tuyển theo cơ chế nào, có adjustment factors hay không và có lộ trình chuyển tiếp nào phù hợp với hồ sơ của mình.
Học sinh Việt Nam thường quen với điểm trung bình môn, điểm học bạ hoặc điểm thi tốt nghiệp. Các hệ điểm này thường được hiểu theo thang điểm cố định, ví dụ 8/10 hoặc 9/10. Trong khi đó, ATAR là thang xếp hạng tương đối.
Điểm GPA cho biết kết quả học tập của bạn theo từng môn hoặc toàn bộ chương trình. Điểm thi truyền thống cho biết bạn đạt bao nhiêu điểm trong một kỳ thi cụ thể. Còn ATAR cho biết vị trí tương đối của bạn so với nhóm học sinh cùng độ tuổi, sau khi kết quả các môn được xử lý, chuẩn hóa và xếp hạng.
Nói đơn giản, ATAR không chỉ phản ánh bạn học tốt đến đâu, mà còn phản ánh kết quả của bạn trong tương quan với những học sinh khác. Vì vậy, hai học sinh có điểm môn học tương đối giống nhau vẫn có thể có ATAR khác nhau, tùy tổ hợp môn, mức độ cạnh tranh trong từng môn và quy trình scaling của từng bang.
Không có một công thức ATAR duy nhất áp dụng y hệt cho toàn bộ nước Úc. Mỗi bang hoặc vùng lãnh thổ có cơ quan phụ trách riêng và có quy trình tính toán riêng. Tuy nhiên, về bản chất, ATAR thường được tính qua ba bước chính.
Đầu tiên, kết quả từng môn học của học sinh được thu thập từ hệ thống đánh giá cuối cấp. Sau đó, các kết quả này được đưa vào quy trình scaling để đảm bảo học sinh không bị lợi hoặc thiệt chỉ vì chọn tổ hợp môn khác nhau. Cuối cùng, điểm đã scale được cộng lại thành aggregate score và chuyển thành thứ hạng ATAR trên thang từ 0.00 đến 99.95.
Tại New South Wales, ATAR do UAC tính toán. Học sinh cần hoàn thành tối thiểu 10 units của các HSC Board Developed courses, trong đó có 2 units English, ít nhất ba courses từ 2 units trở lên và tối thiểu bốn subject areas.
ATAR tại NSW được tính từ 2 units English tốt nhất và 8 units tốt nhất còn lại. Điều quan trọng là English là yêu cầu bắt buộc và được đưa vào công thức tính, dù đây có thể không phải môn có kết quả cao nhất của học sinh.
Một thay đổi đáng chú ý từ HSC 2025 là hệ thống phân loại Category A và Category B trước đây đã được gỡ bỏ, giúp một số môn hoặc lộ trình VET có thể đóng góp linh hoạt hơn vào ATAR nếu đáp ứng điều kiện.
Tại Victoria, VTAC tính ATAR dựa trên scaled study scores. Công thức thường gồm primary four, tức môn English group đủ điều kiện có kết quả cao nhất và ba môn đủ điều kiện tiếp theo có kết quả cao nhất.
Ngoài primary four, học sinh có thể được cộng tối đa hai increments, thường là 10% của môn thứ năm và thứ sáu nếu các môn này đủ điều kiện. Sau đó, aggregate score được xếp hạng và chuyển thành ATAR.
Vì vậy, với học sinh học VCE tại Victoria, chiến lược chọn môn không chỉ là chọn môn “scale cao”, mà còn phải đảm bảo môn English group, các môn prerequisite và tổng workload phù hợp với năng lực thật của học sinh.
Tại Queensland, ATAR do QTAC tính. Học sinh cần hoàn thành tổ hợp môn đủ điều kiện, thường là năm General subjects, hoặc bốn General subjects cộng một Applied subject, hoặc bốn General subjects cộng một chứng chỉ VET từ Certificate III trở lên.
Queensland cũng yêu cầu học sinh đạt yêu cầu English để đủ điều kiện nhận ATAR. Tuy nhiên, điểm English chỉ được đưa vào công thức tính ATAR nếu nằm trong nhóm năm kết quả scaled tốt nhất của học sinh.
Điểm ATAR tại Queensland được tính từ best five eligible inputs sau khi scaling, rồi học sinh được xếp hạng theo aggregate score để quy đổi sang ATAR.

Việc hiểu rõ bản chất của ATAR sẽ giúp học sinh cải thiện điểm số của mình hiệu quả hơn
Scaling là một trong những phần khiến nhiều học sinh bối rối nhất khi tìm hiểu ATAR. Scaling không đơn giản là “môn khó được cộng điểm” hay “môn dễ bị trừ điểm”. Bản chất của scaling là điều chỉnh kết quả giữa các môn học khác nhau để việc so sánh học sinh công bằng hơn.
Lý do cần scaling là vì học sinh có thể chọn hàng nghìn tổ hợp môn khác nhau. Nếu không có scaling, rất khó so sánh công bằng giữa một học sinh học Physics, Chemistry, Specialist Mathematics với một học sinh học Business, Visual Arts hoặc một tổ hợp môn khác.
Một số môn như Mathematics Extension, Specialist Mathematics, Physics hoặc Chemistry thường được cho là có scaling tốt vì nhóm học sinh chọn các môn này thường có mức cạnh tranh cao. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là học sinh nên chọn môn chỉ vì “scale cao”. Nếu chọn môn quá khó so với năng lực, điểm thô thấp có thể khiến kết quả cuối cùng không như mong muốn.
Chiến lược tốt nhất là chọn môn theo ba tiêu chí: phù hợp thế mạnh, đáp ứng prerequisite của ngành muốn học và đủ khả năng đạt kết quả cao một cách ổn định.
ATAR là thứ hạng học thuật ban đầu của học sinh. Selection rank là con số trường đại học dùng để xét tuyển sau khi tính thêm các adjustment factors nếu có.
Ví dụ, một học sinh có ATAR 82.00 nhưng đủ điều kiện nhận adjustment factors cho một ngành cụ thể, selection rank của bạn có thể cao hơn ATAR ban đầu. Tuy nhiên, ATAR gốc không thay đổi. Adjustment factors chỉ ảnh hưởng đến điểm xét tuyển cho từng course hoặc từng trường.
Đây là lý do khi xem thông tin tuyển sinh, học sinh cần phân biệt rõ lowest ATAR và lowest selection rank. Lowest selection rank không nhất thiết là ATAR tối thiểu tuyệt đối để vào ngành đó, vì con số này có thể đã bao gồm các adjustment factors.
Scaling nên được xem là một yếu tố tham khảo, không phải yếu tố quyết định duy nhất. Một môn học có scaling tốt nhưng không phù hợp năng lực có thể khiến học sinh mất nhiều thời gian, áp lực cao và kết quả cuối cùng không tốt. Ngược lại, một môn có scaling không quá cao nhưng học sinh thật sự có thế mạnh vẫn có thể đóng góp tốt vào ATAR.
Khi chọn môn học để tối ưu ATAR, học sinh nên bắt đầu từ ngành học mục tiêu. Một số ngành đại học yêu cầu prerequisite rõ ràng, chẳng hạn Mathematics, Chemistry, Physics, Biology hoặc English ở một mức nhất định. Nếu không đáp ứng prerequisite, học sinh có thể không đủ điều kiện xét tuyển, dù ATAR tổng thể cao.
Sau đó, học sinh nên cân nhắc điểm mạnh cá nhân. Nếu bạn học tốt Toán và Khoa học, các môn như Mathematical Methods, Specialist Mathematics, Physics hoặc Chemistry có thể là lựa chọn phù hợp. Nếu bạn mạnh về viết, phân tích và tư duy xã hội, các môn Humanities, English, Literature, Legal Studies hoặc Business cũng có thể là lựa chọn tốt tùy hệ thống bang.
Cuối cùng, hãy nhìn vào workload. Một tổ hợp môn quá nặng có thể khiến học sinh kiệt sức trong năm cuối. ATAR là cuộc đua đường dài, nên sự ổn định quan trọng hơn việc chọn thật nhiều môn khó.
Không đạt ATAR mong muốn không có nghĩa là hết cơ hội vào đại học Úc. Hệ thống giáo dục Úc có nhiều pathway linh hoạt dành cho học sinh cần thêm thời gian để hoàn thiện năng lực học thuật, tiếng Anh hoặc định hướng ngành học.
Một lựa chọn phổ biến là học foundation program. Đây là chương trình dự bị đại học, thường phù hợp với học sinh quốc tế chưa đáp ứng trực tiếp yêu cầu đầu vào bậc cử nhân. Sau khi hoàn thành foundation và đạt yêu cầu, học sinh có thể chuyển tiếp vào chương trình đại học tương ứng.
Một lựa chọn khác là diploma hoặc pathway college. Với một số ngành như Business, IT, Engineering, Communication hoặc Design, học sinh có thể học diploma trước, sau đó chuyển tiếp lên năm nhất hoặc năm hai đại học tùy trường và chương trình.
TAFE hoặc VET cũng là hướng đi đáng cân nhắc với những bạn muốn học thực hành, tiết kiệm chi phí hoặc cần một lộ trình từng bước trước khi vào đại học. Một số chương trình nghề có thể cho phép chuyển tín chỉ lên bậc cử nhân nếu phù hợp.
Ngoài ra, nhiều trường còn có early offer, portfolio entry, interview, audition, STAT hoặc các chương trình xét tuyển đặc biệt. Vì vậy, thay vì chỉ tập trung vào việc “đạt hay không đạt ATAR”, học sinh nên xây dựng chiến lược xét tuyển rộng hơn, gồm cả ngành chính, trường dự phòng và pathway phù hợp.

Mỗi vùng lãnh thổ sẽ có cách tính điểm ATAR khác nhau và cơ chế cộng điểm cũng khác nhau
Sau khi hiểu cách tính toán, điều quan trọng nhất là biết cách tối ưu hóa điểm ATAR. Đây không chỉ là về việc học chăm chỉ, mà còn về chiến lược thông minh.
Việc chọn môn học đúng có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Hãy chọn các môn mà bạn thực sự có năng khiếu và hứng thú.
Những yếu tố cần cân nhắc:
- Thế mạnh cá nhân: Bạn giỏi môn nào? Toán, khoa học, hay ngôn ngữ?
- Sở thích: Môn nào khiến bạn hứng thú nhất? Đam mê sẽ giúp bạn học tốt hơn.
- Yêu cầu ngành học: Kiểm tra prerequisite subjects (môn tiên quyết) cho ngành bạn muốn học.
- Workload cân bằng: Đừng chọn toàn môn "scaling cao" nhưng quá khó trong cùng một năm.
Một chiến lược thông minh là kết hợp các môn bạn yêu thích với các môn có scaling tốt mà bạn có thể làm chủ được.
Hãy nhớ rằng chỉ có 4-5 môn (hoặc 10 units) tốt nhất của bạn được tính.
Phân bổ thời gian hiệu quả:
- Ưu tiên các môn bạn đang đạt điểm cao nhất và bắt buộc (như English).
- Đừng bỏ quá nhiều thời gian vào môn bạn đang yếu nếu nó không có khả năng lọt vào top các môn được tính điểm.
- Dành 60-70% thời gian cho các môn "chắc chắn" được tính, 30-40% còn lại cho các môn khác.
Để tối ưu điểm ATAR, bạn cần phương pháp học tập đúng đắn:
Active Learning (Học chủ động):
- Làm past papers (đề thi cũ) thường xuyên (ít nhất 5-10 đề mỗi môn).
- Tham gia study groups (nhóm học tập) để trao đổi kiến thức.
- Tự tạo practice questions (câu hỏi thực hành) và quiz cho bản thân.
Time Management (Quản lý thời gian):
- Bắt đầu ôn tập sớm, không để đến phút chót.
- Tạo study timetable (thời gian biểu) cụ thể cho từng tuần.
- Nghỉ ngơi đầy đủ - não cần thời gian để củng cố thông tin.
Tận dụng tài nguyên:
- Sử dụng NESA/VCAA syllabus (đề cương môn học) làm kim chỉ nam.
- Tham khảo marking guidelines (hướng dẫn chấm điểm) để hiểu giám khảo mong đợi gì.
- Đăng ký tutoring (học thêm) nếu cần thiết cho các môn khó.
Hãy nhớ rằng việc tối ưu hóa điểm ATAR là một marathon, không phải sprint. Sự kiên trì và phương pháp đúng đắn sẽ mang lại kết quả tốt nhất cho bạn.

Học sinh có thể tham khảo các guidelines hoặc các đề cương môn học để tối ưu hóa điểm ATAR của mình
Không có điểm ATAR tối thiểu chung. Mỗi ngành học tại mỗi trường sẽ có yêu cầu riêng, thường dao động từ 50-99+ tùy theo độ cạnh tranh.
Một số mốc tham khảo phổ biến:
- ATAR 50-65: Các ngành thương mại, nghệ thuật, khoa học xã hội tại nhiều trường.
- ATAR 70-80: Kỹ thuật, khoa học, kinh doanh tại các trường danh tiếng.
- ATAR 85-95: Luật, kiến trúc tại các trường hàng đầu.
- ATAR 95+: Y khoa tại các trường top như University of Melbourne, UNSW.
Lưu ý rằng điểm chuẩn thay đổi hàng năm. Bạn nên kiểm tra website chính thức của từng trường để biết điểm chuẩn năm gần nhất.
Đừng lo lắng - bạn vẫn có nhiều con đường khác để theo đuổi giấc mơ đại học:
- Diploma/Foundation programs: Học chương trình chuyển tiếp 1 năm (tương đương năm nhất) rồi chuyển vào năm 2 đại học.
- TAFE courses: Lấy bằng nghề rồi chuyển tín chỉ vào đại học.
- Gap year: Nghỉ 1 năm làm việc/tình nguyện, tích lũy kinh nghiệm để nộp hồ sơ qua portfolio.
- Học tại trường khác: Bắt đầu tại trường có điểm chuẩn thấp hơn, sau đó transfer (chuyển trường) sau 1 năm.
- Mature age entry: Sau 21 tuổi, nhiều trường xét tuyển dựa trên kinh nghiệm làm việc, không cần ATAR.
Về mặt kỹ thuật, điểm ATAR không có ngày hết hạn. Tuy nhiên, hầu hết các trường đại học chỉ chấp nhận ATAR trong vòng 2-3 năm kể từ khi nhận được.
Thực tế áp dụng:
- Nếu bạn nộp đơn ngay sau khi tốt nghiệp: ATAR là tiêu chí chính.
- Sau 2-3 năm: Một số trường vẫn xem xét nhưng có thể kết hợp với kinh nghiệm làm việc.
- Sau 21 tuổi: Nhiều trường chuyển sang xét tuyển mature age, không cần ATAR.
Nếu bạn có kế hoạch đi du học sau vài năm, hãy lưu giữ tất cả giấy tờ liên quan đến điểm ATAR của bạn cẩn thận.
Sau khi điểm ATAR được công bố, bạn không thể thay đổi trực tiếp con số đó. Tuy nhiên, bạn có thể:
- Học lại Year 12: Đăng ký học lại toàn bộ hoặc một số môn để lấy điểm mới (mất 1 năm).
- Theo các lộ trình thay thế (Pathway): Như đã nêu ở trên (Diploma, TAFE), đây là cách phổ biến và hiệu quả nhất.
Điểm ATAR cao thường mở ra nhiều cơ hội học bổng:
- Merit-based scholarships: Dành cho ATAR từ 95+ (giá trị 5,000-20,000 AUD/năm).
- Faculty scholarships: Các khoa cụ thể có yêu cầu ATAR riêng.
- Accommodation scholarships: Hỗ trợ chỗ ở cho sinh viên vùng xa.
Tuy nhiên, đừng chỉ tập trung vào ATAR. Nhiều học bổng đánh giá tổng hợp: hoạt động ngoại khóa, kỹ năng lãnh đạo, và bài luận cá nhân (personal statement) của bạn.
Điểm ATAR là thước đo quan trọng nhất trong hệ thống tuyển sinh đại học Úc, phản ánh vị trí xếp hạng của bạn so với toàn bộ học sinh cùng khóa trên thang điểm 99.95. Việc hiểu rõ cách tính điểm ATAR, các yếu tố ảnh hưởng như điểm từng môn học, môn scaling và điểm thưởng sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược học tập hiệu quả. Mỗi ngành học, mỗi trường đại học có yêu cầu ATAR khác nhau, do đó việc nắm vững thông tin này là chìa khóa để bạn đạt được mục tiêu du học Úc.
Tại ATS - Avenue to Success, đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong hành trình chinh phục điểm ATAR mơ ước. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn chọn môn học phù hợp, lập kế hoạch học tập chi tiết và hỗ trợ hồ sơ xét tuyển đại học Úc toàn diện. Đừng để những thắc mắc về ATAR cản trở ước mơ du học của bạn.
Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng
ATS Official Account
ATS Vietnam Official Account